Danh mục thuốc và giá bán tại bệnh viện

  Stt  Tên thuốc – Hàm lượng      Hoạt chất ĐVT Nước SX Hãng SX Giá bán
Thuốc kháng sinh ống
1 Ceclor SUS 125mg/60ml Cefaclor Chai Italia Facta Farmaceutici S.P.A 103,800
2 Klacid 125mg/5ml Clarithromycin Chai Indonesia abbott 108,200
3 Zinnat 125mg/5ml Cefuroxime Lọ Anh Glaxo Smith Kline 127,600
4 Tobrex Drop 0.3% 5ml tobramycin  Dexamethasone Lọ Bỉ Alcon 42,800
Thuốc kháng sinh viên
5 Xorimax 500mg Cefuroxime Viên Áo Sandoz 13,120
6 Augmentin 1g Amoxycillin- Acid Clavulanic Viên Anh Glaxo Smith Kline 19,400
7 Doxycyllin 100mg Doxycyclin Viên Việt Nam Stada 550
8 Flagyl 250mg Metronidazole Viên Việt Nam sanofi 600
9 Flotaxime Cefpodoxime Viên Korea Theragen 14,900
10 Klamentin 1g Amoxycillin- Acid Clavulanic Viên Việt Nam Dược Hậu Giang 10,670
11 Laxafred 500 Levofloxacin Viên Banglades The ACME 20,330
12 Skaba 500mg Levofloxacin Viên Korea Etex Pharm Inc. 19,990
13 Dinpocef 200 Cefpodoxime Viên Ấn độ Micro Labs 17,100
14 Dentimex 300mg Cefdinir Viên Việt Nam DPTW2 13,900
15 Travinat 500mg Cefuroxime Viên Việt Nam TV.Pharm 2,990
16 Medoclav 1g Amoxycillin- Acid Clavulanic Viên Cyprus Medochemie 10,400
17 Metronidazol 250mg Metronidazole Viên Việt Nam DP Hà Tây 130
18 Bilclamos BID 1000mg Amoxycillin- Acid Clavulanic Viên Thổ Nhĩ Kỳ Bilim Ilac Sanayii ve Ticaret A.S 19,900
19 Clamoxyl SAC 250mg Amoxicilline gói Pháp glaxo wellcome 5,440
20 Augmentin 250/31.25 SAC 250mg Amoxycillin- Acid Clavulanic gói Pháp glaxo wellcome 11,760
21 Goldampill 300 Cefdinir Viên Việt Nam US pharma 14,980
22 Garosi 500mg Azithromycin Viên Bồ Đào Nha Bluepharma Industria Farmaceutical SA 57,700
23 Zinnat 0,5g Cefuroxime Viên Anh Glaxo Smith Kline 25,520
24 Zinnat 0,5g Cefuroxime Viên Anh Glaxo Smith Kline 26,300
25 Ciprobay 500mg Ciprofloxacin Viên Đức Bayer 14,880
26 Diflazon 150mg Fluconazole* Viên Slovenia Krka 58,800
27 Dasrocef 200mg Cefpodoxime Viên Ấn độ XL Laboratoties 16,580
28 Itracole 100mg Itraconazole Viên Korea BRN Sciences 17,120
29 Taxetil 100 mg Cefpodoxime Viên Banglades Aristo Pharma 12,840
30 Secnol Secnidazole hộp France Macors 152,200
Vitamin và khoáng chất  ống
31 Aquadetrim Vitamin D3 15000UI/ml Chlocalciferol Lọ Balan Medana 65,200
32 Calci life 10ml Calci ascorbat 500mg, Lysin ascorbat 500mg Ống Việt Nam OPV 7,490
33 Calcium Corbier 10ml Calci glucoheptonate, C, PP Ống Việt Nam sanofi 4,180
34 Calcium Corbier 5ml Calci glucoheptonate, C, PP Ống Việt Nam sanofi 3,350
Vitamin và khoáng chất viên
35 Ossopan 600mg Ossein- Hydroxyapatitle Viên France Pierre Fabre 2,290
36 Natecal D3 Calci carbonat, Vita D3 Viên Italia Italfarmaco S.A 5,885
37 Selazn Vitamin A, E, C Viên Korea Korea E-Pharm Inc 4,070
38 Hightamin Acid amin + Vitamin Viên Korea Hankook Korus 4,620
39 Melabon B6 10ml Magne – B6 Ống Việt Nam OPV 14,400
40 AB Extra Bone-Care+ Calci hữu cơ, Magnesium, Manganese, Acid Folic, vitamin C, D3 Viên Australia Sphere Healthcare 6,950
41 Glumedy Acid amin + Vitamin Viên Korea Huons Co 5,280
42 Clofady Vitamin A, E, C + Selen + Q10 + Zn Viên Việt Nam Phil Inter Pharma 4,290
43 Teamino Vitamin hỗn hợp Viên Korea Il-yang 4,700
44 NextG cal Hydroxy apatie/Ca, P, D3, K1 Viên France Probiotec Pharma 5,390
45 PM Kiddiecal Ca, D3, K1, P Viên Australia Catalent 8,560
Tiêu hao
46 Bơm tiêm nhựa 3ml Cái Việt Nam Vinahankook 900
47 Bơm tiêm nhựa 1ml Cái Việt Nam MPV 900
Thuốc dùng ngoài
48 Jetry 1% Clotrimazol Tuýp Romania S.C Antibiotices S.A 58,800
49 Betadin Vaginal Gel 10% 100g Povidone Iodine Tuýp Cyprus Mundipharma 151,600
50 Oflovid Sol 5ml Ciprofloxacin Lọ Nhật Santen 59,700
Thuốc hạ sốt, giảm đau,chống viêm không Steroid viên
51 Diclofenac Galien 100mg Diclofenac Viên Việt Nam Imexpharm 12,800
52 Brosafe Bromelain 40mg, Trypsin 1mg Viên Việt Nam Mediplantex 3,420
53 Aspirin – 100 Viên Việt Nam Traphaco 510
54 Alphausar Alphachymostrypsin Viên Việt Nam CN CT CPDP Phong Phú – Usarichpharm 1,980
55 Diclovat 100mg Diclofenac Viên Việt Nam Dell 12,800
Thuốc đặt
56 Xopaworus Neomycin, Clotrimazol, Metronidazole, Viên Moldova Farmaprim 21,400
57 Farmiga Miconazol nitrate Viên Moldova Farmaprim 16,580
58 Safaria Cloramphenicol, Nistatin, Metronidazole Viên Moldova Farmaprim 19,200
59 Gynophilus capsules Lactobacilus Doderlein Viên France Hyphen 12,200
60 Ovumix Neomycin, Metronidazole, Polymycin B Viên Argentina Laboratorrio Elea S.A.C.I.F.yA 44,900
61 Natacare 25mg Natamycin Viên Việt Nam pharbaco 17,100
62 Polygynax Neomycin, Nystatin, Polymyxin B Viên France Innothera 10,100
63 Neo – Tergynan Neomycin,Nistatin, Metronidazole Viên France Sophartex 11,770
64 Albothyl 90mg Policresulen Viên Germany Nycomed 13,900
65 Fluomizin 10mg Dequalinium Viên Germany Rottendort 19,400
66 Aciginal Clotrimazol, Miconazole, Ornidazole Viên Mỹ ACI Pharma 10,700
67 Canvey Metronidazole + Chloramphenicol + Nystatin + Dexamethasone Viên Moldova Farmaprim 26,750
68 Chimitol 500mg Clotrimazol Viên Korea Chunggei Pharm 53,500
69 Girlvag Clindamycin, Clotrimazol Viên Ấn độ Gelnova 13,800
Thuốc điều trị ung thư
70 Zoladex 3,6mg Goserelin acetate Ống Anh AstraZeneca UK Limited 2,619,600
Thuốc tác dụng đối với máu
71 Hemopoly 50mg Sắt hydroxid Polymaltose (Fe3+) Ống Korea Cho-a pharm. Co 17,000
72 Ferlatum Fol Acid folinic và phức hợp  sắt – protein Lọ Spain Italfarmaco S.A 29,400
73 Hemomax Sắt fumarate + acid Folic + B12 Viên Việt Nam Nam hà 3,300
74 Maltofer Fol Sắt hydroxid Polymaltose (Fe3+)+ acid Folic Viên Thuỵ sĩ Vifor 5,840
75 Fogyma Sắt hydroxid Polymaltose (Fe3+) Ống Việt Nam Cty CP Dược Phẩm CPC1 HN 8,020
76 Saferon 100ml Sắt hydroxid Polymaltose (Fe3+) Chai Ấn độ Glenmark Pharmaceuticals Ltd 74,900
77 Saferon Sắt hydroxid Polymaltose (Fe3+),acid Folic Viên Ấn độ Glenmark Pharmaceuticals Ltd 4,840
78 Maltofer 30ml Sắt hydroxid Polymaltose (Fe3+) Chai Thuỵ sĩ Vifor 132,300
79 Gestiferrol Sắt fumarat, acid Folic Viên Bỉ Kela 2,880
80 HemoQ mom Vitamin hỗn hợp Viên Korea Daewong 5,880
Thuốc tẩy trùng và sát khuẩn
81 Betadin Vaginal Douche (PK) 10% 125ml Povidone Iodine Chai Cyprus Mundipharma 45,300
82 Lactacid FH 250ml Lactoserum atomisat, acid lactic Lọ Việt Nam sanofi 49,600
83 Betadin Antiseptic Sol 10% 125ml Povidone Iodine Lọ Cyprus Mundipharma 45,300
Thuốc đường tiêu hóa
84 Hidrasec 10mg Racecadotril gói Pháp Laboratoire Sophartex 5,380
85 Spasmaverin 40mg Alverin citrate Viên Việt Nam sanofi vn 700
86 No- spa forte 80mg Drotaverin Viên Hungary chinoin 1,270
87 Miarotin 100mg Tiropramide Viên Korea Withus Pharma 2,620
88 Philtabel Tiropramide Viên Korea Huons Co 3,300
Hocmon và các thuốc tác động vào hệ thống nội tiết
89 Utrogestan 200mg Progesteron Viên Bỉ Besins 13,900
90 Cyclogest 200mg Progesteron Viên Anh Actavis UK 14,620
91 Cyclogest 400mg Progesteron Viên Anh Actavis UK 29,240
92 Progestogel 1% Progesteron Ống Bỉ Besins 177,000
93 Priligy tab 30mg Dapoxetine Viên Puerto Rico janssen cilag 201,700
94 Tadalafil Stada 10mg Tadalafil Viên Việt Nam Stada 16,000
95 Valiera 2mg Estradiol Viên Chilê Laboratorios Recalcine S.A 3,370
96 Estraceptin 0,15mg, 0,02mg Ethinylestradiol; Desogestrel Viên Chilê Laboratories PVT 3,410
97 Femoston Conti 1mg, 5mg Estradiol 1mg; Dydrogesterone 5mg Viên Hà lan abbott 40,400
98 Embevin 28 0,075mg Desogestrel 0,075mg Viên Chilê Laboratories PVT 3,090
99 Orgametril  5mg Lynestrenol Viên Hà lan organon 2,090
100 Ovestin 1mg Estriol Viên Hà lan organon 2,930
101 Pregnyl  1500  UI Gonadotrophine ống Hà lan organon 49,000
102 Diprospan 7mg /ml Betamethasone Ống Bỉ Schering – Plough 68,000
103 Progynova 2mg Estradiol Viên Pháp Bayer 3,600
104 Orgalutran 0.25mg/0.5ml Ganirelix Lọ Hà lan organon 755,800
105 Pregnyl 5000UI Gonadotrophine Ống Hà lan organon 166,200
106 Pregnyl 5000UI Gonadotrophine Ống Hà lan organon 179,800
107 Duphaston Tab 10mg Dydrogesterone Viên Hà lan abbott 7,290
108 Menogon 75IU Gonadotrophin Ống Germany Ferring 340,000
109 Menopur 75IU Gonadotrophin Lọ Switeerland Ferring 714,000
110 Follitrope 225 IU Follitropin hộp Korea LG Life Sciences 1,620,000
111 Follitrope 300 UI Follitropin hộp Korea LG Life Sciences 2,160,000
112 Gonal -F 300IU/0.5ml Follitropin Ống Italia Merck Serono 3,115,000
113 Cyclo- Progynova Estradiol Viên Germany Bayer 5,360
114 Diane 35 Cyproterone, Ethinylestradiol hộp Germany Bayer 114,700
115 Diphereline 0.1 mg Triptoreline; Polymere dl-lactide coglycolide Ống France Ipsen 132,500
116 Ce- trotide 0.25 mg Cetrorelix Ống Germany Baxter Oncology BmbH 739,000
117 Gonal -F 450IU/0.7 5ml Follitropin Ống Italia Merck Serono 4,267,000
118 Gonal -F 75 UI Follitropin Ống Switeerland Merck Serono 797,000
119 Gynoflor Viên Germany Haupt 27,370
120 IVF – M 75 UI Menotropin hộp Korea LG Life Sciences 325,500
121 Progendo 200mg Progesteron Viên Germany Gynocare 11,850
122 Provironum 25mg Mesterolone Viên Bỉ Schering – Plough 7,000
123 Puregon 300UI Follitropin Ống Hà lan organon 2,907,000
124 Puregon 50UI Follitropin Ống Germany Vetter Pharma 512,000
125 Puregon 600UI Follitropin Ống Hà lan organon 5,673,000
126 Regulon Ethinylestradiol; Desogestrel vỉ Hungary gedeon richter 52,400
127 Follitrope 150IU Follitropin hộp Korea LG Life Sciences 1,080,000
128 Follitrope 75IU Follitropin hộp Korea LG Life Sciences 556,000
Huyết thanh và Globulin miễn dịch
129 Immuno HBS 180IU/ml Human hepatitis immunoglobulin Lọ Italia Kedrion 1,734,000
130 Immunorho 300mcg Lọ Italia Kedrion 3,162,000
Thuốc điều trị bệnh mắt, tai mũi họng
131 Natri clorid 0.9% 10ml Natri Chloride Lọ Việt Nam Traphaco 3,900
132 Otrivin 0,05% Xylometazoline Lọ Thuỵ sĩ Novartis 32,500
Thuốc có tác dụng thúc đẻ, cầm máu sau đẻ và chống đẻ non
133 Oxytoxin 5UI Oxytocin ống Hungary gedeon richter 3,360
134 Misoprostol 200mcg Misoprostol Viên Việt Nam Stada 4,400
135 Tractocile inj 37.5mg/5ml Atosiban Acetate Lọ Germany Ferring 2,164,859
Thực phẩm chức năng – Mỹ phẩm
136 Intima creamy feminie wash 200ml Lọ Balan Ziaja 165,000
137 Cordybest Viên Việt Nam Hà Thành 6,470
138 Osteostop Calci carbonat, Vita D3 gói Balan NP Pharma 18,100
139 Chè Vằng Viên Việt Nam Mediplantex 2,010
140 Lavana Viên Việt Nam Dược Hà Tĩnh 2,620
141 Iron Melts Sắt fumarate + acid Folic + B12 + vitamin C Viên Switeerland SwissCo Services AG 6,420
142 Spacaps Viên Việt Nam CT TNHH TVYD QT IMC 7,490
143 Euvipol Hỗn hợp vitamin và  khoáng chất Viên Balan NP Pharma Sp.zo.o 9,630
144 Proxeed Plus gói Italia E Pharma 67,400
145 Proxeed Women gói Italia E Pharma 67,400
146 Niệu bảo Viên Việt Nam Phú thọ 6,600
147 Sper – Fort Lọ Australia Max Biocare 690,000
148 Pregviva Viên Đức Sunlife Produktions 10,100
149 Gesta – B9 Viên Pháp Laboratoires Ineldea 7,000
150 Active man (30viên/hộp) hộp Anh Nature Aid Ltd 682,000
151 Ladysofts Premium hộp Việt Nam CT CP Khoa học Công nghệ và Thương mại Lạc Lê 115,000
152 BioGaia Protectis Drops 5ml Lọ Thuỵ điển TwoPac AB 414,000
153 BioGaia Protectis chewtable tables Viên Bỉ Sanico N.V 14,700
154 Promen Viên Balan Tymofarm 19,260
155 Femifortil Viên Balan NP Pharma Sp.zo.o 16,000
156 Mensterona gói Balan NP Pharma Sp.zo.o 67,400
157 Belmarita Viên Úc Max Biocare 14,500
158 Ceradan 30g Tuýp Singapore Toshiki International Singapore Pte.Ltd 236,000
159 Offix Nano Gel 180ml Chai Việt Nam Bio International 147,000
160 Crevil intim wasch lotion 100ml Lọ Đức Crevil 115,000
161 Dạ hương Dr 200ml Chai Việt Nam DP Hoa Linh 91,000
162 Doxulip Viên Việt Nam CT TNHH Công nghệ và Dược phẩm Zorro 3,630
163 Ceradan Moisturising Body Wash 150ml Chai Singapore Toshiki International Singapore Pte.Ltd 198,000
164 Ceradan Hydra 30g Tuýp Singapore Toshiki International Singapore Pte.Ltd 158,000
165 Mithra Folic Axit Folic Viên Bỉ Mithra 3,200
166 Hamucin Viên Mỹ Power nutritionnal 6,000
167 Senci Vaginal 100ml hộp Việt Nam Hoá Dược VN 165,000
168 Newzlady Viên Việt Nam CT TNHH MTV Vắc xin Pasteur Đà Lạt 6,200
169 Safvex gói Việt Nam CT TNHH MTV Vắc xin Pasteur Đà Lạt 5,500
170 Saforelle Lọ France Laboratories IPRAD Sante 104,300
171 Estromineral isoflavone, estrogen Viên Italia ITALIA 10,650
172 Gestoxemy Acid Folic + Taurin + Vitamin hỗn hợp Viên Việt Nam Hoàng Gia 2,750
173 Lady Balance Lactose, Magiesterat, Dioxyd Sillic Viên Đan mạch LadyBalance 14,700
174 Linh Tự Đan Viên Việt Nam Hồng Bàng 6,600
175 Mithra RSP Foam Lọ Bỉ Mithra 164,000
176 Mollers Tran (Dầu gan cá tuyết) Chai NaUy Axellus AS 489,000
177 Nataboost DHA, EPA, ARA Viên Mỹ Eckharrt Corporation 8,020
178 Neofem 150ml hộp Việt Nam Reliv 135,000
179 Obeepherol DHA Tocopherol, omega3 Viên Newzeland Green life 4,950
180 Prevenka Viên Việt Nam Ngân Hà 2,420
181 S- Prenatal Viên Mỹ GMP Products INC 6,000
182 S- Dicanxi Calci carbonat, Vita D3 Viên Mỹ GMP Products INC 4,600
183 Saugella Attiva 100 ml Lọ Italia Rotta Pharm 95,000
184 Sexual Care Men Viên Mỹ Gold Value 19,800
185 Winman Viên Mỹ GMP Products INC 35,300
186 Agidof EurycomalLongifolia + L- Arginine Viên Việt Nam 5A pharma 9,800
Sinh phẩm dùng để chẩn đoán
187 SD Bioline HCG test Korea Standard Diagnostics 15,000
Hàng hoá khác
188 Sterimar Hypertonic 50ml Chai Pháp Sofibel Laboratories Fumouze 74,500
189 Sterimar Baby 50ml Chai Pháp Sofibel Laboratories Fumouze 83,000
190 Strataderm 5g hộp Thuỵ sĩ Stratpharma AG 346,000
191 Stratamed 5mg hộp Thuỵ sĩ Stratpharma AG 472,000
STT STTBYT Tên thuốc – Hàm lượng ĐVT Tên nước sản xuất Quy cách đóng gói Số đăng ký Đơn gía
1 2 Bupivacaine 5mg/ml x4ml Ống France 20 ống/hộp VN-18612-15 37,863
2 2 Bupivacaine 5mg/ml x20ml Lọ France 10 lọ/hộp 4328/QLD-KD /6.3.15 42,900
3 2 Bupivacaine 5mg/ml x20ml Lọ France 10 lọ/hộp 4328/QLD-KD /6.3.15 40,900
4 4 Diazepam 10mg/2ml Ống Germany 10 ống/hộp VN-15613-12 6,899
5 5 Etomidate – Lipuro Inj 20mg/10ml ống Germany 10 ống/hộp VN-10697-10 120,000
6 6 Fentanyl 0,1mg ống Germany 10ống/hộp VN-18441-14 10,180
7 6 Fentanyl 50mcg/ml-2ml Ống Balan 50 ống/hộp VN-184441-14 10,374
8 10 Ketamin HCl 0.5g 10ml Lọ Germany 25lọ/hộp VN-8265-09 36,750
9 11 Chirocaine 5mg/ml Ampoule 10x 10ml Ống NaUy 10ống/hộp VN-12139-11 120,000
10 12 Lidocain 2% 10ml Ống Hungary 10ống/hộp VN-13700-11 15,000
11 12 Lidocain 2% 40mg/2ml Ống Việt Nam 100Ống/hộp VD-20496-14 504
12 12 Lidocain 40mg/2ml Ống Việt Nam 20ống/hộp VD-11228-10 480
13 12 Lidocain Spray 10% Lọ Hungary lọ/hộp VN-9201-09 121,422
14 15 Midanium 5mg/1ml Ống Balan 10 ống/hộp VN-1384-11 15,850
15 15 Midazolam 5mg/1ml Ống Germany 10ống/hộp VN-5609-10 15,560
16 16 Morphin HCl 0.01g Ống Việt Nam 25ống/hộp VD-10474-10 3,360
17 18 Dolcontral 100mg Ống Balan 10ống/hộp VN-11274-10 14,400
18 21 Diprivan 10mg/ml 20ml ống Italia 5 ống/Hộp VN-15720-12 118,168
19 21 Diprivan Pre- Filled Syring 1% 50ml 10mg/ml Ống Italia Ống/hộp VN-17251-13 375,000
20 21 Propofol 1% Kabi 10mg/ml 20ml Ống Áo 5 ống/hộp VN-12926-11 58,275
21 22 Sevorane 250ml Lọ Anh 1 chai/Hộp VN-9914-10 3,578,600
22 22 Sevorane 250ml Lọ Anh 1 chai/Hộp VN-9914-10 3,578,600
23 30 Diclofenac Galien 100mg Viên Việt Nam 10Vin/hp VD-15148-11 15,500
24 30 Remethan 100mg Viên Cyprus 5 viên/hộp 3759/QLD-KD 12,900
25 41 Mobic 15mg Ống Germany 5 ống/Hộp VN-16959-13 21,945
26 43 Morphini sulfas Wzf 0,1% 2mg/2ml Ống Balan 10Ống/hộp 552014-N 78,750
27 48 Perfalgan 1g/100ml Lọ Italia 10loj/hộp VN-19071-15 47,730
28 48 Paracetamol Kabi 1g/100ml Chai Việt Nam 1 chai/hộp VD-19568-13 19,005
29 48 Rifaxon 1g/100ml Chai Germany 1Chai/hộp VN-16188-13 41,500
30 48 Efferangan 80mg Viên đặt France 5v/vỉ x2/hộp VN-12418-11 2,026
31 48 Paracetamol 500 mg Viên Việt Nam 600 viên/hộp VD-15860-11 90
32 48 Partamol 500mg Viên Việt Nam 100 viên/hộp VD-11973-10 250
33 50 Efferalgan 500mg codeine 30mg Viên France 40 viên/hộp VN-14067-11 3,570
34 67 Vintrypsine 5000UI Lọ Việt Nam 5 lọ/hộp VD-10526-10 5,400
35 84 Dimedrol 0,01g Ống Việt Nam 20 ống/hộp VD-11226-10 585
36 84 Dimedrol 0,01g Ống Việt Nam 100 Ống/ hộp VD-12992-10 546
37 86 Adrenalin 0,001g ống Việt Nam 10 ống/hộp VD-12988-10 2,625
38 86 Adrenalin 1mg/1ml Ống Việt Nam 50 ống / hộp VD-12988-10 2,050
39 96 Atropin Sulfat 0,25mg ống Việt Nam 100 ống/hộp VD-12440-10 525
40 98 Fortec Viên Việt Nam 10Viên/hộp 2,800
41 105 Ephedrin Aguettant 30mg/ml Ống France 10ống/hộp VN-19221-15 52,500
42 112 Calcium folinate 100mg/10ml Lọ Australia Lọ VN-15844-12 147,000
43 114 Naloxone 0.4mg/1ml Ống Balan Ống 36,960
44 116 Sodium Bicarbonate 4,2%250ml Chai Germany 10Chai/thùng VN-18586-15 93,030
45 119 Levonor (NorEpinephrin) 1mg/ml Ống Balan 10 ống/hộp VN-7105-08 31,500
46 121 Phenylepherine Aguettant 50mcg/ml Bút tiêm Pháp 10BT/hộp 7508/QLD-KD 194,500
47 136 Danotan (Phenobarbitan) 100mg/ml 100mg/ml Ống Korea 50ống/hộp 04/2015-P 8,925
48 136 Gardenal 0,01g Viên Việt Nam 10Viên/vỉ VD-13895-11 105
49 136 Gardenal 0,1g Viên Việt Nam 100Viên/hộp VD-13894-11 221
50 154 Amoxicillin 500mg Viên Việt Nam 100 viên/hộp VD-16901-12 524
51 154 Amoxycillin 250mg Viên Việt Nam Viên VD-17538-12 498
52 155 Medoclav 1,2g Lọ Cyprus 1 lọ/hộp VD-5526-10 33,000
53 155 Augmentin 1g Viên Anh 14viên/hộp VN-5377-10 18,131
54 155 Klamentin 1g Viên Việt Nam 14 viên/hộp VD-22422-15 9,975
55 155 Medoclav 1g Viên Cyprus 14Viên/hộp VN-15086-12 9,750
56 157 Ampicillin 1g Lọ Việt Nam 50 lọ/hộp VD-14895-11 3,500
57 158 Unasyn 1,5g Lọ Italia 1 lọ/Hộp VN-12601-11 66,000
58 158 Unasyn 375mg Viên Italia 10Viên/vỉ VN-14306-11 19,000
59 165 Tarcefandol 1g Lọ Balan 1 lọ/hộp VN-17603-13 67,000
60 168 Lypime 1g Lọ Ấn độ Lọ/hộp VN-16586-13 45,000
61 168 Verapime 1g Lọ Hy Lạp 10 Lọ/hộp VN-16730-13 98,000
62 171 Cefobid inj 1g Lọ Italia 1lọ/ hộp VN-13299-11 125,700
63 171 Medocef 1g Lọ Cyprus 1 lọ/hộp VN-15539-12 47,500
64 171 Naspalun 1g Lọ Nhật 10Lọ/hộp VN-10840-10 130,000
65 172 Sulperazon 1g Lọ Italia 1 lọ/hộp VN-16853-13 205,000
66 173 Biotaksym 1g lọ Balan 1 lọ/ hộp VN-14769-12 22,100
67 173 Cefotaxim 1g Lọ Ucraina 10 Lọ/hộp VN-15303-12 11,700
68 173 Tarcefoksym 1g Lọ Balan VN-18105-14 19,320
69 179 Fortum 1g Lọ Italia 1 lọ/hộp VN-10705-10 75,600
70 183 Rocephin 250mg Lọ Thuỵ sĩ 1lọ/hộp VN-17037-13 75,495
71 184 Biofumoksym 1,5g Lọ Balan 1 lọ/hộp VN-8462-09 46,780
72 184 Cefuroxim Panpharma 750mg Lọ Pháp 1 lọ/hộp VN-14390-11 22,490
73 184 Zinacef 0,75g Lọ Italia 1 lọ/hộp VN-10706-10 44,431
74 184 Alkoxime 500 mg Viên Ấn độ 10viên/hộp VN-10372-10 6,450
75 184 Travinat 500mg Viên Việt Nam 10 Viên/hộp VD-19501-13 2,720
76 184 Xorimax 500mg Viên Áo 10v/vỉ/hộp VN-9850-10 12,263
77 184 Zinnat 0,5g Viên Anh 10v/vỉ/hộp VN-10261-10 24,589
78 185 Tazam 1g Lọ Pháp Lọ VN-13360-11 75,000
79 188 Imipenem and Cilastatin 500 mg Lọ Italia Lọ VN-14603-12 191,100
80 188 Tienam Via 500mg Lọ Mỹ 1 lọ/hộp VN-13275-11 370,260
81 189 Meronem 500mg Lọ Anh 10lọ/hộp VN-17832-14 464,373
82 197 Likacin (Amikacin250mg/2ml) Lọ Italia 50 lọ/hộp VN-5470-10 38,000
83 197 Selemycin 250mg Ống Cyprus 10 ố/H VN-12572-11 31,500
84 206 Brulamycin ( Tobramycin ) 80mg/2ml Ống Hungary 10ống/hộp VN-15287-12 35,400
85 206 Tobramycin Actavis 80mg/2ml Lọ Bulgaria 5 lọ/hộp VN-15702-12 37,800
86 207 Tobrin 0.3% Lọ Bulgaria 1Lọ/hộp VN-10714-10 39,000
87 209 Zithromax 500mg Viên Italia Viên VN-11235-10 105,000
88 212 Metronidazol Kabi 500mg 100ml Chai Việt Nam 72Chai/hộp VD-12493-10 9,345
89 212 Novamet 500mg/100ml Chai Ấn độ 1Chai/hộp VN-10988-10 10,450
90 212 Trichopol 0.5g Túi Balan 1 túi/hộp VN-18045-14 27,500
91 212 Metronidazol 250mg Viên Việt Nam 100Viên/hộp VD-12849-10 139
92 213 Neo – Tergynan Viên France 10v/vỉ/hộp VN-8310-09 11,000
93 216 Sindazol 500mg/100ml Chai Đài Loan 20Chai/hộp VN-5674-10 44,000
94 219 Zitromax POS SUS 200mg/5ml Chai Italia chai/hộp VN-13300-11 115,988
95 220 Clarithromycin 250mg Viên Ấn độ 10 v/hộp VN-15738-12 2,373
96 227 Aristin -C 200mg Chai Hy Lạp 1Chai/hộp VN-15021-12 64,800
97 227 Ciprobay 200mg Lọ Germany 1 lọ/hộp VN-14008-11 246,960
98 227 Ciprobay 500mg Viên Đức 10 viên/hộp VN-14009-11 14,880
99 229 Cravit 750mg/150ml Lọ Thái lan 1Lọ/Hộp VN-9170-09 325,000
100 236 Vinpecine 400mg/5ml Ống Việt Nam 5 ống/hộp VD-19989-13 12,600
101 241 Sulfaganin 500mg Viên Việt Nam 10Viên/vỉ VD-23810-15 186
102 241 Sulfaprim 480mg Viên Việt Nam Viên VD-16093-11 231
103 242 Trimazon 480mg Viên Việt Nam 20Viên/vỉ VD-13509-10 247
104 242 Trimeseptol 480mg Viên Việt Nam 20 viên /vỉ VD-11596-10 210
105 247 Tetraxyclin 0.5g Viên Việt Nam 500
106 247 Tetraxyclin 500mg Viên Việt Nam Viên VD-10474-10 700
107 247 Tetraxyclin Cream 5g Tuýp Việt Nam 50tube/hộp 3,500
108 251 Fosmicin For I.V.Use 1g Lọ Nhật 10 lọ/hộp VN-13784-11 101,000
109 258 Vancomycin 1g Lọ Tây Ban Nha 1 lọ/hộp VN-16610-13 122,000
110 270 Nevirapine ( Nevimune ) 50mg/5ml Lọ Ấn độ 1 lọ/hộp 96,531
111 284 Colposeptin Viên đặt Monaco 18viên/hộp VN-15953-12 5,472
112 286 Fluomizin 10mg Viên Germany 6Viên/hộp VN-16654-13 18,149
113 297 Nystatab 500.000IU Viên Việt Nam 20Viên/hộp VD-11506-10 625
114 301 Polygynax Viên France 12Viên/hộp VN-10139-10 9,500
115 337 Vaccin viêm gan B (DA) 0,5ml Lọ Việt Nam 10Lọ/hộp QLVX-0376-11 8,365
116 338 Vaccin uốn ván hấp phụ 0,5ml Ống Việt Nam 20ống/hộp QLVX-0169-09 10,500
117 338 Vaccin uốn ván hấp phụ 0,5ml Ống Việt Nam 20ống/hộp QLVX-0169-09 11,000
118 338 Vaccin uốn ván hấp phụ 0,5ml Ống Việt Nam 20ống/hộp QLVX-0169-09 11,000
119 339 Anaropin 2mg/ml 20ml Ống Thuỵ điển 5 ống/hộp VN-19003-15 63,000
120 339 Anaropin 5mg/ml 10ml Ống Thuỵ điển 5 ống/hộp VN -19004-15 94,500
121 340 Implanon NXT 68mg hộp Hà lan hộp VN2-93-13 1,720,601
122 340 Implanon NXT 68mg hộp Hà lan hộp VN2-93-13 1,720,600
123 340 Implanon NXT 68mg hộp Hà lan hộp VN2-93-13 1,720,600
124 340 Implanon NXT 68mg hộp Hà lan hộp VN2-93-13 1,720,600
125 340 Implanon NXT 68mg hộp Hà lan hộp VN2-93-13 1,720,600
126 340 Implanon NXT 68mg hộp Hà lan hộp VN2-93-13 1,720,600
127 344 Mifepriston 10mg Viên Việt Nam 1viên/hộp QLDB-488-15
128 344 Mifestad 200mg Viên Việt Nam 1viên/hộp VD-11306-10 95,000
129 369 Zoladex 3,6mg Ống Anh ống/hộp VN-8435-09 2,703,470
130 369 Zoladex 3,6mg Ống Anh ống/hộp VN-8435-09 2,568,297
131 381 Emthexate 50mg Lọ Hà lan 1 lọ/hộp VN-11804-11 84,000
132 381 Unitrexates 50mg/2ml Lọ Korea lọ/hộp VN2-222-14 68,000
133 429 Tardyferon B9 Viên France v VN-16023-12 2,849
134 430 Ferrovit Viên Thái lan 100 viên/hộp VN-9301-09 730
135 430 Fumafer-B9 Corbiere daily use Viên Việt Nam 100Viên/hộp VD-12351-10 1,244
136 430 Fumafer-B9 Corbiere daily use Viên Việt Nam 100Viên/hộp VD-12351-10 1,244
137 430 Gestiferrol Viên Bỉ 36viên/hộp VN-9478-10 2,678
138 434 Venofer 100mg/5ml Ống Đức 5Ống/hộp VN-14662-12 139,167
139 434 Venofer 20mg/ml x 5ml Ống Germany 5 ống/ hộp VN-14662-12 139,167
140 443 Lovenox 40mg/0.4ml Ống France 2Ống/hộp VN-10550-10 100,000
141 443 Ferlatum Lọ Spain lọ VN -14241-11 22,000
142 445 Heparin 5000UI/ml ống Germany ống VN-15617-12 94,500
143 448 Medphadion drops 20mg/ml Lọ Germany lọ/hộp VN-18865-15 200,000
144 448 Vitamin K1 1mg/1ml Ống Việt Nam 10 ống/hộp VD-18908-13 1,890
145 448 Vitamin K1 1mg/1ml Ống Việt Nam 10 ống/hộp VD-18908-13 2,499
146 451 Medsamic 500mg Viên Cyprus 100viên/hộp VN-14662-12 3,503
147 451 Medsamic 500mg Viên Cyprus 100viên/hộp VN-14662-12 3,503
148 451 Transamin 250mg/5ml ống Thái lan 10ống/hộp VN-11004-10 14,000
149 451 Xuronic 250mg/5ml Ống Korea 10Ống/hộp VN-13327-11 6,200
150 455 Human Albumin 20% 50ml Lọ Germany Lọ 8900/QLD-KD 709,000
151 455 Kedrialb 200g/l 50ml Lọ Italia Lọ/hộp QLSP-0642-13 672,800
152 468 Gelofusine 500ml Chai Malaysia 10chai/hộp VN-13504-11 111,045
153 468 Gelofusine 500ml Chai Malaysia 10chai/hộp VN-13504-11 115,861
154 468 Gelofusine 500ml Chai Malaysia 10chai/hộp VN-13504-11 116,000
155 469 Voluven PeBag Sol 6%x500ml túi Germany 10túi/hộp VN-5360-10 110,000
156 469 Voluven PeBag Sol 6%x500ml túi Germany 10túi/hộp VN-5360-10 110,000
157 472 Epokine 1000UI/0.5ml Bơm tiêm Korea bơm tiêm QLSP-832-15 93,800
158 472 Hemax (Erythropoien Alpha) 1000IU Bơm tiêm Argentina Bơm tiêm VN-10099-10 107,000
159 478 Glyceryl Trinitrate 10mg Ống Germany Ống VN-18845-15 73,000
160 483 Cordarone 150mg/3ml Ống France 6ống/hộp VN-11316-10 30,048
161 487 Dorocardyl 40mg Viên Việt Nam Viên VD-13125-10 273
162 491 Amlor 0,005g Viên France 10v/vỉ x3/hộp VN-10465-10 7,593
163 491 Amlor 0,005g Viên France 10v/vỉ x3/hộp VN-10465-10 8,125
164 491 Amlor 0,005g Viên France 10v/vỉ x3/hộp VN-10465-10 8,125
165 491 Amlor 0,005g Viên France 10v/vỉ x3/hộp VN-10465-10 8,125
166 514 Domepa 250mg Viên Việt Nam 100 viên /hộp VD-11273-10 830
167 514 Methyldopa 250mg Viên Cyprus 100viên/hộp 16492/QLD-KD 1,785
168 515 Betaloc 50mg Viên Philippines 10Viên/vỉ VN-8436-04 3,100
169 518 Nicardipin Aguettant 10mg/10ml Ống France 10ống/hộp VN-5465-10 112,500
170 518 Nicardipin Aguettant 10mg/10ml Ống France 10ống/hộp VN-5465-10 112,500
171 518 Nicardipin Aguettant 10mg/10ml Ống France 10ống/hộp VN-5465-10 111,500
172 519 Adalat 10mg Viên Germany 10v/vỉ x3/hộp VN-14010-11 2,253
173 519 Adalat LA 20mg Viên Germany 30Viên/hộp VN-15727-12 6,700
174 519 Adalat LA 20mg Viên Germany 30Viên/hộp VN-15727-12 6,017
175 519 Adalat LA 20mg Viên Germany 30Viên/hộp VN-15727-12 5,950
176 520 Coversyl 5mg Viên France 30Viên/lọ VN-17087-13 5,182
177 520 Coversyl 5mg Viên France 30Viên/lọ VN-17087-13 5,182
178 532 Digoxin 0,5mg ống Bỉ 9437/QLD-KD 50,000
179 533 Dobutamin Aguettant 250mg/20ml Ống France 10óng/hộp VN-10350-10 92,999
180 533 Dobutamin Panpharma 250mg/20ml Lọ Germany 10 lọ/hộp VN-15651-12 61,500
181 534 Dopamin 200mg/5ml ống Germany 100ống/hộp VN-15124-12 22,050
182 534 Dopamin 200mg/5ml ống Germany 100ống/hộp VN-15124-12 19,950
183 536 Nikepha 250mg/1ml Ống Việt Nam 5Ống/hộp VD-13001-10 1,200
184 536 Nikepha 250mg/1ml Ống Việt Nam 5Ống/hộp VD-13001-10 1,260
185 536 Nikethamide Kabi 0,25g Ống Việt Nam 5 ống/hộp VD-10616-10 1,260
186 613 Daktarin Oral gel 10g tube Thái lan tube/hộp VN-14214-11 41,499
187 613 Daktarin Oral gel 10g tube Thái lan tube/hộp VN-14214-11 41,499
188 642 Xenetix 300 Lọ France 25lọ/hộp VN-16786-13 262,000
189 651 Lactacid FH 250ml Lọ Việt Nam Lọ/hộp VD-16272-12 46,399
190 651 Lactacid FH 250ml Lọ Việt Nam Lọ/hộp VD-16272-12 48,715
191 656 Betadin Vaginal Douche (PK) 10% 125ml Chai Cyprus 1lọ/hộp VN-14885-12 46,457
192 656 Betadin Vaginal Douche (PK) 10% 125ml Chai Cyprus 1lọ/hộp VN-14885-12 42,399
193 659 Furosemid 20mg/2ml Ống Việt Nam 10Ống/hộp VD-22586-15 1,680
194 659 Furosol 20mg/2ml Ống Việt Nam 10 ống/hộp VD-10925-10 1,953
195 665 Cimetidin 200mg Viên Việt Nam 200 viên/hộp VD-20920-14 154
196 665 Cimetidin 200mg Viên Việt Nam 200 Viên/hộp VD-20920-14 149
197 666 Quamatel 20mg Lọ Hungary 5 lọ/hộp VN-5368-10 38,000
198 677 Lomidom 40mg Lọ Tây Ban Nha 1 lọ/hộp VN-13419-11 48,993
199 677 Mocetrol 40mg Lọ Hy Lạp 1 lọ/hộp VN-16248-13 52,500
200 681 Ranitidin 50mg/2ml Ống Việt Nam 10 Ống/hộp VD-18190-13 3,990
201 681 Zantac 25mg/ml 5x2ml ống Italia 5ống/hộp VN-10265-10 27,708
202 681 Zantac 25mg/ml 5x2ml ống Italia 5ống/hộp VN-10265-10 27,708
203 690 Metoran 10mg/2ml Ống Việt Nam 10 ống/hộp VD-9978-10 1,470
204 690 Primperan 10mg Viên France 20viên/vỉ VN-18878-15 1,831
205 690 Vincomid 10mg/2ml Ống Việt Nam 10 Ống/hộp VD-21919-14 1,538
206 693 Alverin 40mg Viên Việt Nam 30 viên/hộp VD-15644-11 137
207 693 Alverin 40mg Viên Việt Nam 30 viên/hộp VD-15644-11 105
208 697 Dros-ta 40mg Viên Việt Nam 20 viên/hộp VD-22148-15 360
209 697 No- spa forte 80mg Viên Hungary 20Viên/hộp VN-18876-15 1,158
210 697 No- spa forte 80mg Viên Hungary 20Viên/hộp VN-18876-15 1,158
211 697 Nospa 40mg/2ml Ống Hungary 25ống/hộp VN-14353-11 5,306
212 698 Buscopan 20mg/1ml ống Tây Ban Nha 10ống/hộp VN-15234-12 8,376
213 698 Buscopan 20mg/1ml ống Tây Ban Nha 10ống/hộp VN-15234-12 8,376
214 698 Hyoscin Butylbromid 20mg/1ml Ống Germany Ống VN-14799-12 8,200
215 701 Fluximen 4ml Ống Trung quốc 6 ống/hộp VN-15182-12 26,000
216 701 Fluximen 4ml Ống Trung quốc 6 ống/hộp VN-15182-12 27,500
217 704 Bisacodyl 5mg Viên Việt Nam 100 viên/hộp VD-21129-14 275
218 708 Stiprol 9g Tuýp Việt Nam 6 tuýp/hộp VD-21083-14 6,930
219 758 Diprospan 7mg /ml Ống Bỉ ống/hộp VN-15551-12 47,900
220 758 Diprospan 7mg /ml Ống Bỉ ống/hộp VN-15551-12 47,900
221 766 Dexamethazon 4mg ống Việt Nam 10ống/hộp VD-12443-10 945
222 766 Dexamethazon 4mg/ml Ống Việt Nam 10 Ống/hộp VD-10615-10 840
223 772 Hydrocostison 100mg Lọ Việt Nam lọ/hộp VD-15382-11 14,490
224 772 Hydrocostison 100mg Lọ Việt Nam lọ/hộp VD-15382-11 11,697
225 775 Solumedron 40mg ống Bỉ ống VN-11234-10 33,100
226 776 Prednisolon 5mg Viên Việt Nam Viên V966-H12-05 500
227 784 Duphaston Tab 10mg Viên Hà lan 20Viên/vỉ/hộp VN-12830-11 6,816
228 786 Ovestin 1mg Viên Hà lan 30viên/vỉ/hộp VN-13786-11 2,665
229 789 Orgametril 5mg Viên Hà lan 30 viên/ hộp VN-15548-12 1,767
230 795 Progesteron 25mg ống Germany 10ống/hộp VN-15619-11 8,190
231 795 Utrogestan 100mg Viên Bỉ 30Viên/hộp VN-7861-09 7,000
232 795 Utrogestan 200mg Viên Bỉ 15Viên/hộp VN-7862-09 13,000
233 795 Utrogestan 200mg Viên Bỉ 15Viên/hộp VN-7862-09 13,000
234 795 Utrogestan 200mg Viên Bỉ 15Viên/hộp VN-7862-09 14,000
235 803 Insulin Actrapid (Actrapid HM) 100UI x10ml Lọ Đan mạch 1Lọ/hộp QLSP-0598-12 294,063
236 803 Insulin Actrapid (Actrapid HM) 100UI x10ml Lọ Đan mạch 1Lọ/hộp QLSP-0598-12 156,000
237 804 Polhumin mix-2 100IU/ml Ống Balan 5 ống/hộp 7532/QLD-KD 147,000
238 826 Tracrium 25mg ống Italia 5ống/hộp VN-18784-15 46,146
239 826 Tracrium 25mg ống Italia 5ống/hộp VN-18784-15 46,146
240 826 Tracrium 25mg ống Italia 5ống/hộp VN-18784-15 46,146
241 833 Neostigmin 0.5mg Ống Germany 10 ống/hộp VN-15618-12 8,715
242 833 Neostigmin 0.5mg Ống Germany 10 ống/hộp VN-15618-12 7,770
243 833 Neostigmin 0.5mg Ống Germany 10 ống/hộp VN-15618-12 7,623
244 838 Esmeron 10mg/10ml Lọ Hà lan 10 lọ/hộp VN-17528-13 97,620
245 839 Suxamethonium Chloride 100mg/2ml Ống Germany 10ống/hộp VN-16040-12 15,750
246 898 Mydrin – P 0.5% Lọ Phần Lan 1 lọ/hộp VN-14357-11 46,200
247 913 Otrivin 0,05% Lọ Thuỵ sĩ lọ/hộp VN-10860-12 34,300
248 913 Otrivin 0,05% Lọ Thuỵ sĩ lọ/hộp VN-10860-12 34,300
249 914 Duratocin 100mcg/ml Ống Canada 5Ống/hộp VN-14168-11 398,036
250 915 Endoprost 125mcg/0,5ml hộp Ando 1 lọ/hộp 4794-QLD-KD 138,627
251 915 Endoprost 125mcg/0,5ml hộp Ando 1 lọ/hộp 4794-QLD-KD 171,999
252 915 Endoprost 125mcg/0,5ml hộp Ando 1 lọ/hộp 4794-QLD-KD 172,000
253 918 Methyl Ergometrin 0,2mg 1ml ống Germany 10ống/hộp VN-5607-10 14,385
254 918 Methyl Ergometrin 0,2mg 1ml ống Germany 10ống/hộp VN-5607-10 14,417
255 919 Oxytoxin 5UI ống Hungary 100ống/hộp VN-5366-10 3,568
256 919 Oxytoxin 5UI ống Hungary 100ống/hộp VN-5366-10 3,060
257 919 Oxytoxin 5UI ống Hungary 100ống/hộp VN-5366-10 3,060
258 921 Misoprostol 200mcg Viên Việt Nam v VD-13626-10 4,000
259 923 Tractocile inj 37.5mg/5ml Lọ Germany lọ/hộp VN-11875-11 2,164,857
260 923 Tractocile inj 37.5mg/5ml Lọ Germany lọ/hộp VN-11875-11 2,164,857
261 923 Tractocile inj 37.5mg/5ml Lọ Germany lọ/hộp VN-11875-11 2,164,858
262 923 Tractocile inj 37.5mg/5ml Lọ Germany lọ/hộp VN-11875-11 2,164,857
263 924 Paparin 40mg/2ml Ống Việt Nam 10Ống/hộp VD-5998-08 3,675
264 924 Paparin 40mg/2ml Ống Việt Nam 50 ống/hộp VD-20485-14 4,200
265 926 Salbutamol 4mg Viên Việt Nam 100Viên/hộp VD-15664-11 90
266 926 salbutamon 0,5mg ống France 100 ống/hộp VN-6868-08 7,400
267 926 Salbutamon 0,5mg Ống Balan 10ống/hộp VN-16083-12 14,000
268 971 Diaphylin 4,8% 5ml ống Hungary 5 ống/hộp VN-5363-10 10,290
269 973 Pulmicort respules 500mcg/2ml Ống Thuỵ điển 20 ống/hộp VN-11682-11 13,834
270 973 Pulmicort respules 500mcg/2ml Ống Thuỵ điển 20 ống/hộp VN-11682-11 13,834
271 980 Buto-Asma 10ml Lọ Tây Ban Nha 1Lọ/hộp VN-16442-13 59,200
272 980 Ventolin 100mcg Lọ Tây Ban Nha Lọ VN-18791-15 84,005
273 980 Ventolin 100mcg Lọ Tây Ban Nha Lọ VN-18791-15 76,379
274 980 Ventolin 100mcg Lọ Tây Ban Nha Lọ VN-18791-15 76,379
275 981 Combivent 3mg + 0.52mg 2.5 ml ống France 10ống/hộp VN-10786-10 16,074
276 981 Combivent 3mg + 0.52mg 2.5 ml ống France 10ống/hộp VN-10786-10 16,074
277 993 Seduxen 5mg Viên Hungary 100 viên/hộp VN-8707-09 400
278 993 Seduxen 5mg Viên Hungary 100 viên/hộp VN-8707-09 400
279 1,002 Citrate De Cafeine 25mg/ml Ống France 10Ống/hộp 115/QLD-KD 44,762
280 1,002 Citrate De Cafeine 25mg/ml Ống France 10Ống/hộp 115/QLD-KD 42,630
281 1,004 Curosurf 1.5ml Lọ Italia lọ/hộp VN-18909-15 13,989,999
282 1,004 Curosurf 1.5ml Lọ Italia lọ/hộp VN-18909-15 13,989,999
283 1,004 Curosurf 1.5ml Lọ Italia lọ/hộp VN-18909-15 13,990,000
284 1,004 Survanta suspension 25mg/ml 25mg/ml 1 lọ/hộp Mỹ QLSP-940-16 8,304,000
285 1,004 Survanta suspension 25mg/ml 25mg/ml 1 lọ/hộp Mỹ QLSP-940-16 8,304,000
286 1,008 Orezol 27,9g ( goi/1lit ) Gói Việt Nam gói VD-13340-10 1,733
287 1,011 Amigol 8,5% 250ml túi Korea 10 túi/hộp VN-9156-09 65,000
288 1,011 Amigold 8,5% 500ml túi Korea 10 túi/hộp VN-9106-09 87,000
289 1,011 Vaminolact 100ml Chai Áo 10Chai/hộp VN-5358-10 129,000
290 1,014 Calci clorid 500mg/5ml ống Việt Nam 50ống /hộp VD-12441-10 1,150
291 1,014 Calci clorid 500mg/5ml ống Việt Nam 50ống /hộp VD-12441-10 1,150
292 1,015 DD tiêm truyềnTM 5D(Glucose 5%) 500ml Chai Ando 30Chai/hộp VN-16607-13 9,145
293 1,015 Glucose 10% 250ml Chai Việt Nam 30Chai/kiện VD-12491-10 9,135
294 1,015 Glucose 10% 250ml Chai Việt Nam 30Chai/kiện VD-12491-10 9,450
295 1,015 Glucose 20%500ml Chai Việt Nam Chai VD-12492-10 12,915
296 1,015 Glucose 20%500ml Chai Việt Nam Chai VD-12492-10 11,970
297 1,015 Glucose 5% 100ml Chai Việt Nam 80Chai/hộp VD-17664-12 6,615
298 1,015 Glucose 5% 500ml Chai Việt Nam 20 chai/hộp VD-17664-12
299 1,015 Glucose 5% 500ml Chai Việt Nam 20 chai/hộp VD-17664-12 6,825
300 1,015 Glucose 5% 500ml Chai Việt Nam 20 chai/hộp VD-17664-12 6,615
301 1,015 Glucose Kabi 30% Ống Việt Nam 50 ống/hộp VD-18042-12 1,050
302 1,017 Kaliclorid 10% 5ml Ống Việt Nam 50Ống/hộp VD-12995-10 3,000
303 1,017 Kaliclorid 10% 5ml Ống Việt Nam 50Ống/hộp VD-12995-10 3,045
304 1,018 Magnesi sulfat Kabi 15% ống Việt Nam 10ống/hộp VD-19567-13 2,415
305 1,018 Magnesi sulfat Kabi 15% ống Việt Nam 10ống/hộp VD-19567-13 2,415
306 1,021 Natri chlorid 0.9% 500ml ( Sodium Chlorid0,9% 500ml ) Chai Philippines 24chai/thùng VN-16752-13 10,499
307 1,021 Natri clorid 0.9% 500ml Chai Việt Nam 20Chai/kiện VD-21954-14 6,353
308 1,021 Natri clorid 10% 5ml Ống Việt Nam 50 ống/hộp VD-20890-14 2,000
309 1,021 Natriclorid 0,9% 100ml Chai Việt Nam 80Chai/hộp VD-21954-14 6,846
310 1,021 NS ( Natri clorid 0,9%) 500ml Chai Ando 30Chai/hộp VN-14506-12 9,145
311 1,025 Lipidem 100ml Chai Germany 10 chai/hộp VN2-196-13 163,065
312 1,025 Lipidem 100ml Chai Germany 10 chai/hộp VN2-196-13 172,000
313 1,025 Lipofundin 10% 250ml Lọ Germany lo VN-16130-13 142,800
314 1,025 Lipofundin 10% 500ml Chai Germany 10Chai/thùng VN-16130-13 157,000
315 1,025 Lipovenoes 10% 250ml Chai Áo Chai VN-5552-08 105,000
316 1,025 Ringerfundin Inj 500ml Chai Germany 10Chai/thùng VN-7475-09 19,950
317 1,026 Ringer lactat 500ml Chai Việt Nam 20Chai/kiện VD-22591-15 6,615
318 1,026 Ringer lactat 500ml Chai Việt Nam 20Chai/kiện VD-22591-15 6,930
319 1,026 RL (Ringer lactac ) 500ml Chai Ando 28Chai/hộp VN-14507-12 9,145
320 1,028 Nước cất ống nhựa 5ml Ống Việt Nam 50 ống/hộp VD-21551-14 1,260
321 1,028 Nước cất Pha tiêm 500ml Chai Việt Nam 20chai/hộp VD-23172-15 8,085
322 1,028 Nước cất tiêm 5ml Ống Việt Nam 50Ống/hộp 735
323 1,028 Nước cất tiệt trùng pha tiêm ( Sterilised ) 10ml Ống Ấn độ 50 ống/hộp VN-18493-14 1,900
324 1,028 Nước cất tiệt trùng pha tiêm (sterilised inj) 5ml Ống Ấn độ 50ống/hộp VN-7739-09 1,260
325 1,028 Sterilised Water for Inj ( nước cất tiệt trùng pha tiêm) 5ml Ống Ấn độ 50ống/hộp VN-18494-14 1,170
326 1,032 Calcium gluconate proamp 10% Ống France 50ống/hộp 9932/QLD-KD 13,860
327 1,032 Calci Sandoz 500mg Viên France VN-3126-07 3,755
328 1,032 Calcium Sandoz 500mg Viên Pakistan 20Viên/hộp VN-10445-10 3,755
329 1,044 Ferlin Syr 60ml Lọ Việt Nam 1 lọ/hộp VD-19232-13 28,875
330 1,049 Vitamin B1 0,01g Viên Việt Nam 1000v/lọ 41
331 1,055 Magnesium B6 Viên Việt Nam 100viên/hộp VD-16231-12 135
332 1,055 Magnesium B6 Viên Việt Nam 50Viên/hộp VD-4957-08 185
333 1,057 Vitamin C Kabi 500mg/5ml Ống Việt Nam 6 ống/hộp VD-18045-12 1,545
334 1,064 Calcium Corbier 5ml Ống Việt Nam 30ống/hộp VD-19429-13 3,833
335 Benzathin Benzyl Penicillin 1200000 UI Lọ Việt Nam Lọ VN-16055-11 12,000
336 Peflacin 0,4g ống France VN-7826-09 20,476
337 Caricin 250mg Viên Việt Nam VD-3345-07 5,000
338 Diflazon 150mg Viên Slovenia viên/hộp VN-16234-13 54,999
339 Flagyl 250mg Viên Việt Nam VD-9885-09 528
340 Trimazon 0,48g Viên Việt Nam VD-3702-07 273
341 Appeton 30ml Lọ Malaysia 1Lọ/H VN-5099-10 84,000
342 Ceelin 60ml 100mg/5ml Lọ Việt Nam Lọ VD-19743-13 30,810
343 Diamtion Viên Việt Nam 100Viên/hộp VD-18283-13 1,500
344 Pharmaton Viên Switeerland v 5,500
345 Vitamin C 0,1g Viên Việt Nam 100 viên/lọ VN-13511-10 71
346 Aminazin 1,25% – 25mg/2ml ống Việt Nam 20 ống/hộp VD-15685-11 800
347 Cerebrolysin ống Áo 5ml VN-2976-07 100,000
348 Cloroquin phosphas 0.25g Viên Việt Nam Viên 1,300
349 Stugeron Viên Không xác định 400
350 Cao sao vàng Hộp Việt Nam Hộp 3,000
351 Cloramphenicol 0,4% Lọ Việt Nam 1,500
352 Cồn 70 độ Lọ Việt Nam 50 ml/Lọ VS-4809-11 2,800
353 Alphadeka-DK Ống Việt Nam Ống GC-0130-11 5,800
354 Tenofovir 300/ Lamivudine 300/ Efaviren 600 Viên Ấn độ 30Viên/hộp 7,665
355 Atropin sulfat 0.25mg/1ml Ống Việt Nam VD-6032-08 520
356 Boganic Forte 50 v/hộp Viên Việt Nam Viên VD-19791-13 1,900
357 Paratriam 200mg gói Germany 50gói/hộp VN-9507-10 2,100
358 Ferlatum Lọ Spain VN -14241-11 22,000
359 Gestiferrol Viên Bỉ VN-9478-10 2,625
360 Kedrialb 200g/l 50ml Lọ Italia QLSP-0642-13 672,800
361 Tardyferon B9 Viên 2,849
362 Xuronic 250mg/5ml Ống Korea VN-13327-11 6,200
363
364 Adalat 10mg Viên Germany VN-14010-11 2,253
365 Adalat LA 20mg Viên Germany VN-15727-12 6,017
366 Amlor 0,005g Viên France VN-10465-10 8,125
367 Amlor 0,005g Viên France VN-10465-10 8,125
368 Coversyl 5mg Viên France VN-17087-13 5,183
369 Nicardipin Aguettant 10mg/10ml Ống France VN-5465-10 112,500
370
371 Bepanthen 30g Tuýp Germany tube VN-8454-09 42,000
372 Gentrisone Cream 10g Tube Korea Tube VD-21761-14 13,000
373 Thuốc đỏ Lọ Việt Nam 11,000
374 Xanh Metylen 1% Lọ Việt Nam Lọ VS-4815-11 3,150
375 Vinzix 20mg/2ml Ống Việt Nam VD-12993-10 3,675
376 Vinzix 20mg/2ml Ống Việt Nam VD-12993-10 2,625
377 Vinzix 20mg/2ml Ống Việt Nam VD-12993-10 2,600
378 Bisacodyl 5mg Viên Việt Nam VD-21129-14 275
379 Hyoscin Butylbromid 20mg/1ml Ống Germany VN-14799-12 6,800
380 Nospa 40mg/2ml Ống Hungary VN-14353-11 5,306
381 Vincomid 10mg/2ml Ống Việt Nam VD-21919-14 1,538
382 Cortrium( Methyl Prenisolon) 40mg Lọ Italia Lọ VN-5378-08 31,500
383 Humulin Regular 100IU Lọ Mỹ Lọ 8382/QLD-KD 146,989
384 Implanon NXT 68mg hộp Hà lan VN2-93-13 1,720,600
385 Mirena (Dụng cụ TC- Levonorgestrel) Cái Phần Lan 1 cái/hộp VN-5005-10 2,808,300
386 Engerix B Adult via 20mcg 1 dose Lọ Bỉ Lọ QLVX-0766-13 105,282
387 Huma Globin 2.5g 50ml Lọ đôi Hungary Lọ đôi QLSP-0468-11 4,935,000
388 Huyết thanh kháng uốn ván 1500UI Ống Việt Nam 20Ống/hộp QLSP-0404-11 21,000
389 Huyết thanh kháng uốn ván 1500UI Ống Việt Nam 20Ống/hộp QLSP-0404-11 18,270
390 SAT 1500UI ống Việt Nam QLSP-0404-11 18,270
391 Vaccin uốn ván hấp phụ 0,5ml Ống Việt Nam QLVX-0169-09 11,000
392 Alsoben 200mcg Viên Korea VN-8946-09 5,250
393 Methyl Ergometrin 0,2mg 1ml ống Germany VN-5607-10 14,175
394 Methyl Ergometrin 0,2mg 1ml ống Germany VN-5607-10 13,860
395 Misoprostol 200mcg Viên Việt Nam VD-13626-10 4,000
396 Oxytoxin 5UI ống Hungary VN-5366-10 3,060
397 Oxytoxin 5UI ống Hungary VN-5366-10 3,568
398 Salbutamol 4mg Viên Việt Nam VD-16601-12 90
399 Pharcoter Viên Việt Nam 100Viên/hộp VD-14429-11 330
400 Survanta suspension 25mg/ml 25mg/ml 1 lọ/hộp Mỹ QLSP-940-16 8,304,000
401 Terpin- codein 10g Viên Việt Nam Viên VD-15227-11 322
402 Calci clorid 0,5g ống Việt Nam VD-8800-09 990
403 Calci clorid 0,5g ống Việt Nam VD-8800-09 990
404 Calci clorid 0,5g ống Việt Nam VD-8800-09 928
405 Calci clorid 500mg/5ml ống Việt Nam VD-12441-10 1,150
406 Calci clorid 500mg/5ml ống Việt Nam VD-12441-10 1,150
407 Glucose 20% 500ml Chai Việt Nam VD-12492-10 12,600
408 Glucose 5% 500ml Chai Việt Nam VD-11354-10 9,975
409 Glucoza 30% ống Việt Nam VD-12944-10 945
410 Ringer lactat 500ml (Lactat Ringer 500ml) Chai Việt Nam VD-16087-11 10,409