Cấp cứu khẩn cấp

024 3834 3181

Bảng giá viện phí

Bảng giá viện phí

Bảng giá viện phí

STT Tên VP Giá thu phí BHYT Dịch vụ
1 Alpha FP (AFP) - (αFP) (TN) 0 0 220000
2 Băng bó vết thương 0 0 160000
3 Băng đeo tay (mẹ và bé) 8000 0 0
4 Bảo quản phôi đông lạnh 1 năm (TN) 2200000 0 2200000
5 Bảo quản tinh dịch đồ /ngày 5000 5000 5000
6 Bảo quản tinh trùng đông lạnh 1 năm 2200000 0 2200000
7 Beta - HCG (TN) 0 0 170000
8 Beta - HCG (TN) - lần 2 0 0 170000
9 Beta - HCG dịch vụ (NG) 0 0 170000
10 Bỉm dùng cho trẻ sơ sinh 4500 0 0
11 Bỉm người lớn 8700 0 0
12 Bỉm Sơ sinh (cả bịch) 45000 0 0
13 BN đã mua siêu âm thường chuyển siêu âm qua đường âm đạo 137100 0 0
14 Bộ lây nhiễm 210000 0 0
15 Bộ lây nhiễm 210000 0 0
16 Bộ lây nhiễm 210000 0 0
17 Bóc lạc nội mạc tử cung, TSM, thành bụng (chuyên sâu) 0 0 6200000
18 Bóc lạc nội mạc tử cung, TSM, thành bụng (TN) 0 0 5200000
19 Bóc nang tuyến Bartholin 1274000 1274000 0
20 Bóc nhân ung thư nguyên bào nuôi di căn âm đạo 2721000 2721000 0
21 Bóc nhân xơ vú 984000 984000 0
22 Bóc nhân xơ vú (TN) 0 0 5200000
23 Bóc u nang - nang nước (TN) 0 0 5200000
24 Bóc u tuyến Bartholin (TN) 0 0 3200000
25 Bóc u tuyến Batholin ( chuyên sâu ) 0 0 4200000
26 Bôi thuốc 0 0 10000
27 Bơm dịch vào buồng tử cung điều trị thiểu ối 11500000 0 11500000
28 Bơm rửa bàng quang, bơm hoá chất 198000 198000 0
29 Bơm tiêm liền kim dùng một lần các loại, các cỡ 130000 130000 0
30 Bơm tinh trùng vào buồng tử cung (IUI) 1000000 0 0
31 Bóp bóng Ambu qua mặt nạ [người lớn] 216000 216000 0
32 Bóp bóng Ambu qua mặt nạ [sơ sinh] 216000 216000 0
33 Bóp bóng Ambu, thổi ngạt sơ sinh 479000 479000 0
34 Các phẫu thuật ruột thừa khác 2561000 2561000 0
35 Cầm máu (vết thương chảy máu) 0 0 160000
36 Cắm niệu quản bàng quang 2851000 2851000 0
37 Cào niêm mạc tử cung (HTSS) (TN) 500000 0 500000
38 Cấp cứu ngừng tuần hoàn hô hấp [sơ sinh] 479000 479000 0
39 Cấp cứu ngừng tuần hoàn hô hấp cơ bản [người lớn] 479000 479000 0
40 Cấp cứu tại chỗ để lại nhà không chuyển viện - Khoảng cách quãng đường =< 5km 192500 0 0
41 Cấp cứu tại chỗ để lại nhà không chuyển viện - Khoảng cách quãng đường >5km-10km 213500 0 0
42 Cấp cứu tại chỗ để lại nhà không chuyển viện - Khoảng cách quãng đường từ 11km-20km 248500 0 0
43 Cấp cứu tại chỗ để lại nhà không chuyển viện - Khoảng cách quãng đường từ 21-30km 294000 0 0
44 Cấp cứu tại chỗ để lại nhà không chuyển viện - Khoảng cách quãng đường từ 31km-50km 360500 0 0
45 Cấp cứu tại chỗ để lại nhà không chuyển viện - Khoảng cách quãng đường từ 50km-100km 525000 0 0
46 Cấp cứu tại chỗ và vận chuyển bệnh nhân đến bệnh viện - Khoảng cách quãng đường =< 5km 275000 0 0
47 Cấp cứu tại chỗ và vận chuyển bệnh nhân đến bệnh viện - Khoảng cách quãng đường >5km-10km 305000 0 0
48 Cấp cứu tại chỗ và vận chuyển bệnh nhân đến bệnh viện - Khoảng cách quãng đường từ 11-20km 355000 0 0
49 Cấp cứu tại chỗ và vận chuyển bệnh nhân đến bệnh viện - Khoảng cách quãng đường từ 21km-30km 420000 0 0
50 Cấp cứu tại chỗ và vận chuyển bệnh nhân đến bệnh viện - Khoảng cách quãng đường từ 31km-50km 515000 0 0
51 Cấp cứu tại chỗ và vận chuyển bệnh nhân đến bệnh viện - Khoảng cách quãng đường từ 51km-100km 750000 0 0
52 Cấp giấy chứng thương 0 0 200000
53 Cấp giấy xác nhận cho cơ quan bảo hiểm (TN) 0 0 200000
54 Cấp lại giấy chứng nhận phẫu thuật lần 2 0 0 100000
55 Cấp lại giấy ra viện lần 2 0 0 100000
56 Cắt âm hộ + vét hạch bẹn hai bên 3726000 3726000 0
57 Cắt âm hộ ung thư, vét hạch bẹn hai bên 3726000 3726000 0
58 Cắt âm vật, vét hạch bẹn 2 bên do ung thư 3726000 3726000 0
59 Cắt bỏ âm hộ đơn thuần 2761000 2761000 0
60 Cắt bỏ bao da quy đầu do dính hoặc dài 1242000 0 0
61 Cắt bỏ tạng trong tiểu khung, từ 2 tạng trở lên 9029000 9029000 0
62 Cắt bỏ tinh hoàn lạc chỗ 2321000 2321000 0
63 Cắt buồng trứng, hai bên phần phụ trong điều trị ung thư vú 2944000 2944000 0
64 Cắt chỉ [ngoại trú] 32900 0 0
65 Cắt chỉ khâu vòng cổ tử cung 117000 117000 0
66 Cắt chỉ khâu vòng cổ tử cung (NG) 0 0 500000
67 Cắt chỉ khâu vòng cổ tử cung (TN) 0 0 300000
68 Cắt cổ tử cung trên bệnh nhân đã mổ cắt tử cung bán phần (đường bụng, đường âm đạo) 5550000 5550000 0
69 Cắt cổ tử cung trên bệnh nhân đã mổ cắt tử cung bán phần đường âm đạo 4109000 4109000 0
70 Cắt cổ tử cung trên bệnh nhân đã mổ cắt tử cung bán phần đường âm đạo kết hợp nội soi 5550000 5550000 0
71 Cắt cổ tử cung trên bệnh nhân đã mổ cắt tử cung bán phần đường bụng 4109000 4109000 0
72 Cắt cụt cổ tử cung 2747000 2747000 0
73 Cắt cụt toàn bộ bộ phận sinh dục ngoài do ung thư 4151000 4151000 0
74 Cắt cụt toàn bộ bộ phận sinh dục ngoài do ung thư­ + nạo vét hạch bẹn hai bên 4151000 4151000 0
75 Cắt đoạn đại tràng nối ngay 4470000 4470000 0
76 Cắt đoạn đại tràng, đóng đầu dưới, đưa đầu trên ra ngoài ổ bụng kiểu Hartman 4470000 4470000 0
77 Cắt đoạn đại tràng, đưa 2 đầu đại tràng ra ngoài 4470000 4470000 0
78 Cắt đoạn ruột non, đưa hai đầu ruột ra ngoài 4629000 4629000 0
79 Cắt đoạn ruột non, nối tận bên, đưa 1 đầu ra ngoài (Quénue) 4629000 4629000 0
80 Cắt hẹp bao quy đầu 1242000 0 0
81 Cắt hẹp bao quy đầu mức độ I (đơn giản) (TN) 0 0 3000000
82 Cắt hẹp bao quy đầu mức độ II (trung bình) (TN) 0 0 4000000
83 Cắt hẹp bao quy đầu mức độ III (phức tạp) (TN) 0 0 5000000
84 Cắt nang thừng tinh hai bên 2754000 2754000 0
85 Cắt nang thừng tinh một bên 1784000 1784000 0
86 Cắt nhiều đoạn ruột non 4629000 4629000 0
87 Cắt nối niệu quản 3044000 3044000 0
88 Cắt phymosys [thủ thuật] 237000 237000 0
89 Cắt polyp chân sâu, rộng (TN) 0 0 2200000
90 Cắt polyp cổ tử cung 1935000 1935000 0
91 Cắt Polype CTC chân sâu rộng (chuyên sâu) 0 0 2800000
92 Cắt ruột thừa đơn thuần 2561000 2561000 0
93 Cắt ruột thừa, lau rửa ổ bụng 2561000 2561000 0
94 Cắt toàn bộ đại trực tràng, đưa hồi tràng ra làm hậu môn nhân tạo 4470000 4470000 0
95 Cắt toàn bộ tử cung, đường bụng 3876000 3876000 0
96 Cắt toàn bộ tử cung, hai phần phụ và mạc nối lớn điều trị ung thư buồng trứng 6130000 6130000 0
97 Cắt tử cung hoàn toàn + 2 phần phụ + vét hạch chậu hai bên 6145000 6145000 0
98 Cắt u buồng trứng + tử cung qua nội soi 5914000 5914000 0
99 Cắt u buồng trứng qua nội soi [hoặc bóc u] 5071000 5071000 0
100 Cắt u lành dương vật 1965000 1965000 0
101 Cắt u lành dương vật [TN] 0 0 8200000
102 Cắt u nang buồng trứng [hoặc bóc u] 2944000 2944000 0
103 Cắt u nang buồng trứng và phần phụ [hoặc bóc u] 2944000 2944000 0
104 Cắt u nang buồng trứng xoắn [hoặc bóc u] 2944000 2944000 0
105 Cắt u nang thừng tinh [TN] 0 0 8200000
106 Cắt u sùi đầu miệng sáo 1206000 0 0
107 Cắt u sùi đầu miệng sáo [TN] 0 0 2000000
108 Cắt u thành âm đạo 2048000 2048000 0
109 Cắt u tiểu khung thuộc tử cung, buồng trứng to, dính, cắm sâu trong tiểu khung 6111000 6111000 0
110 Cắt u vú lành tính 2862000 2862000 0
111 Cắt ung thư - buồng trứng lan rộng 6130000 6130000 0
112 Cắt ung thư buồng trứng kèm cắt toàn bộ tử cung và mạc nối lớn 8063000 8063000 0
113 Cắt ung thư vú tiết kiệm da - tạo hình ngay [cắt một phần tuyến vú, cắt u vú lành tính] 2862000 2862000 0
114 Cắt ung thư vú tiết kiệm da - tạo hình ngay [Cắt vú theo phương pháp Patey, cắt khối u vú ác tính + vét hạch nách] 4803000 4803000 0
115 Cắt vết trắng âm hộ (chuyên sâu) 0 0 6200000
116 Cắt vết trắng âm hộ/ Cắt bỏ âm hộ đơn thuần (TN) 0 0 5200000
117 Cắt vú theo phương pháp Patey + Cắt buồng trứng hai bên 4803000 4803000 0
118 Cắt vú theo phương pháp Patey + vét hạch nách 4803000 4803000 0
119 Cắt, đốt sùi mào gà âm hộ. âm đạo, tầng sinh môn 682000 682000 0
120 Cel Bloc ( khối tế bào ) 234000 234000 0
121 Chăm sóc lỗ mở khí quản 57600 57600 0
122 Chăm sóc rốn Sơ sinh (Thay băng) (SS) 0 0 10000
123 Chăm sóc trẻ sơ sinh bằng phương pháp Kangaroo (phòng 2 giường) 0 0 800000
124 Chăm sóc trẻ sơ sinh bằng phương pháp Kangaroo (phòng 4 giường) 0 0 750000
125 Chẩn đoán di truyền PGD [trả KQ 15-30 ngày] 0 0 10000000
126 Chích Abces tuyến Bartholin / Bóc nang tuyến Bartholin (TN) 0 0 1700000
127 Chích áp xe phần mềm lớn 186000 186000 0
128 Chích áp xe tầng sinh môn 807000 807000 0
129 Chích áp xe tuyến Bartholin 831000 831000 0
130 Chích áp xe vú 219000 219000 0
131 Chích Apxe tuyến Bartholin (NG) 0 0 2000000
132 Chích Apxe tuyến Batholin (chuyên sâu) 0 0 2200000
133 Chích ápxe vú (chuyên sâu) 0 0 2700000
134 Chích apxe vú (NG) 0 0 2500000
135 Chích ápxe vú (TN) 0 0 2200000
136 Chích rạch màng trinh điều trị ứ dịch âm đạo, tử cung 790000 790000 0
137 Chích rạch màng trinh do ứ máu kinh 790000 790000 1700000
138 Chiếu đèn dịch vụ điều trị vàng da 0 0 750000
139 Chiếu đèn điều trị vàng da sơ sinh (nội trú) 0 0 200000
140 Chlamydia PCR 464000 464000 0
141 Chlamydia Real-time PCR 734000 734000 0
142 Chlamydia Real-time PCR hệ thống tự động 734000 734000 0
143 Chlamydia test nhanh 71600 71600 0
144 Chlamydia test nhanh (TN) 0 0 160000
145 Chọc dẫn lưu dịch cổ chướng trong ung thư buồng trứng 880000 880000 0
146 Chọc dẫn lưu ổ áp xe dưới siêu âm 597000 597000 0
147 Chọc dịch não tuỷ 0 0 560000
148 Chọc dịch tuỷ sống 107000 107000 0
149 Chọc dịch tuỷ sống [TN] 0 0 430000
150 Chọc dò dịch màng phổi [người lớn] 137000 137000 0
151 Chọc dò dịch màng phổi [sơ sinh] 137000 137000 0
152 Chọc dò dịch ổ bụng xét nghiệm [người lớn] 137000 137000 0
153 Chọc dò dịch ổ bụng xét nghiệm [sơ sinh] 137000 137000 0
154 Chọc dò màng bụng sơ sinh 404000 404000 0
155 Chọc dò màng ngoài tim cấp cứu 247000 247000 0
156 Chọc dò ổ bụng cấp cứu. 137000 137000 0
157 Chọc dò ổ bụng xét nghiệm 0 0 300000
158 Chọc dò túi cùng Douglas 280000 280000 450000
159 Chọc dò tuỷ sống sơ sinh 107000 107000 560000
160 Chọc hút dịch - khí màng phổi bằng kim hay catheter 143000 143000 0
161 Chọc hút dịch màng bụng, màng phổi do quá kích buồng trứng 137000 0 0
162 Chọc hút dịch màng ngoài tim dưới siêu âm 247000 247000 0
163 Chọc hút dịch, khí màng phổi sơ sinh 143000 143000 0
164 Chọc hút hạch (hoặc u) dưới hướng dẫn siêu âm 152000 152000 0
165 Chọc hút khí màng phổi [người lớn] 143000 143000 0
166 Chọc hút khí màng phổi [sơ sinh] 143000 143000 0
167 Chọc hút kim nhỏ các hạch 258000 258000 0
168 Chọc hút kim nhỏ các khối sưng, khối u dưới da 258000 258000 0
169 Chọc hút kim nhỏ mào tinh, tinh hoàn không hướng dẫn của siêu âm 555000 0 0
170 Chọc hút mào tinh chẩn đoán (PESA) 0 0 2000000
171 Chọc hút nang cơ năng (TN) 0 0 3000000
172 Chọc hút nang vú dưới hướng dẫn siêu âm 177000 177000 0
173 Chọc hút nang, tiêm xơ dưới hướng dẫn siêu âm 431000 431000 0
174 Chọc hút nước tiểu trên xương mu 110000 110000 0
175 Chọc hút ổ dịch, apxe dưới hướng dẫn của siêu âm 558000 558000 0
176 Chọc hút tế bào dưới hướng dẫn của siêu âm 152000 152000 0
177 Chọc hút tế bào hạch dưới hướng dẫn của siêu âm 152000 152000 0
178 Chọc hút tế bào khối u dưới hướng dẫn của siêu âm 152000 152000 0
179 Chọc hút tế bào phần mềm dưới hướng dẫn của siêu âm 152000 152000 0
180 Chọc hút/dẫn lưu dịch màng phổi 137000 137000 0
181 Chọc nang buồng trứng đường âm đạo dưới siêu âm 2191000 2191000 3000000
182 Chọc ối điều trị đa ối 722000 722000 0
183 Chọc ối dưới hướng dẫn siêu âm 722000 722000 0
184 Chọc ối làm xét nghiệm tế bào 722000 722000 0
185 Chọc ối làm xét nghiệm tế bào (TN) 0 0 1000000
186 Chọc ối xét nghiệm Rubella (TN) 0 0 1500000
187 Chọc rửa ổ bụng chẩn đoán 0 0 290000
188 Chọc thăm dò màng phổi 137000 137000 0
189 Chọc tháo dịch màng phổi dưới hướng dẫn của siêu âm [người lớn] 176000 176000 0
190 Chọc tháo dịch màng phổi dưới hướng dẫn của siêu âm [sơ sinh] 176000 176000 0
191 Chọc tháo dịch ổ bụng điều trị 137000 137000 500000
192 Chọc, hút, XN các loại dịch, nhuộm và chẩn đoán tế bào học vị trí khác (TN) 0 0 380000
193 Chọc, hút, XN tế bào các u/ tổn thương sâu (tuyến vú) (TN) 0 0 380000
194 Chụp ảnh khoảnh khắc chào đời, bố cắt rốn cho con 0 0 400000
195 Chụp ảnh khoảnh khắc chào đời, da kề da mẹ và bé 0 0 300000
196 Chụp cộng hưởng từ bìu, dương vật (0.2-1.5T) 1311000 1311000 2000000
197 Chụp cộng hưởng từ bìu, dương vật có tiêm chất tương phản (0.2-1.5T) 2214000 2214000 3000000
198 Chụp cộng hưởng từ cột sống cổ (0.2-1.5T) 1311000 1311000 2000000
199 Chụp cộng hưởng từ cột sống cổ có tiêm tương phản (0.2-1.5T) 2214000 2214000 3000000
200 Chụp cộng hưởng từ cột sống ngực (0.2-1.5T) 1311000 1311000 2000000
201 Chụp cộng hưởng từ cột sống ngực có tiêm tương phản (0.2-1.5T) 2214000 2214000 3000000
202 Chụp cộng hưởng từ cột sống thắt lưng - cùng (0.2-1.5T) 1311000 1311000 2000000
203 Chụp cộng hưởng từ cột sống thắt lưng - cùng có tiêm tương phản (0.2-1.5T) 2214000 2214000 3000000
204 Chụp công hưởng từ đánh giá bánh nhau (rau) 2214000 2214000 2500000
205 Chụp cộng hưởng từ khớp (0.2-1.5T) 1311000 1311000 2000000
206 Chụp cộng hưởng từ khớp có tiêm tương phản tĩnh mạch (0.2-1.5T) 2214000 2214000 3000000
207 Chụp cộng hưởng từ lồng ngực (0.2-1.5T) 1311000 1311000 2000000
208 Chụp cộng hưởng từ lồng ngực có tiêm thuốc cản quang (0.2-1.5T) 2214000 2214000 3000000
209 Chụp cộng hưởng từ phần mềm chi (0.2-1.5T) 1311000 1311000 2000000
210 Chụp cộng hưởng từ phần mềm chi có tiêm tương phản (0.2-1.5T) 2214000 2214000 3000000
211 Chụp cộng hưởng từ phổ tuyến vú (0.2-1.5T) 3165000 3165000 3500000
212 Chụp cộng hưởng từ sọ não (0.2-1.5T) 1311000 1311000 2000000
213 Chụp cộng hưởng từ sọ não có tiêm chất tương phản (0.2-1.5T) 2214000 2214000 3000000
214 Chụp cộng hưởng từ tầng bụng có tiêm chất tương phản (gồm: chụp cộng hưởng từ gan-mật, tụy, lách, thận, dạ dày-tá tràng...) (0.2-1.5T) 2214000 2214000 3000000
215 Chụp cộng hưởng từ tầng bụng không tiêm chất tương phản (gồm: chụp cộng hưởng từ gan-mật, tụy, lách, thận, dạ dày-tá tràng...) (0.2-1.5T) 1311000 1311000 2000000
216 Chụp cộng hưởng từ thai nhi (0.2-1.5T) 1311000 1311000 2000000
217 Chụp cộng hưởng từ tuyến tiền liệt có tiêm tương phản (0.2-1.5T) 2214000 2214000 3000000
218 Chụp cộng hưởng từ tuyến vú (0.2-1.5T) 1311000 1311000 2000000
219 Chụp cộng hưởng từ tuyến vú động học có tiêm tương phản (0.2-1.5T) 2214000 2214000 3000000
220 Chụp cộng hưởng từ tuyến yên có tiêm chất tương phản (khảo sát động học) (0.2-1.5T) 2214000 2214000 3000000
221 Chụp cộng hưởng từ vùng chậu (gồm: chụp cộng hưởng từ tử cung-phần phụ, tiền liệt tuyến, đại tràng chậu hông, trực tràng, các khối u vùng chậu…) (0.2-1.5T) [không tiêm chất tương phản] 1311000 1311000 2500000
222 Chụp cộng hưởng từ vùng chậu có tiêm chất tương phản (gồm: chụp cộng hưởng từ tử cung-phần phụ, tiền liệt tuyến, đại tràng chậu hông, trực tràng, các khối u vùng chậu…) (0.2-1.5T) 2214000 2214000 3000000
223 Chụp cộng hưởng từ vùng chậu dò hậu môn (0.2-1.5T) 2214000 2214000 2500000
224 Chụp hai bên vú 2 tư thế thẳng và chếch trong ngoài (TN) 0 0 600000
225 Chụp một bên vú tư thế: thẳng và chếch trong ngoài (TN) 0 0 300000
226 Chụp Tử cung - Vòi trứng bằng số hóa (TN) 0 0 900000
227 Chụp Tử cung- Vòi trứng bằng số hóa (NG) 0 0 950000
228 Chụp X- quang số hóa 1 phim (TN) 0 0 150000
229 Chụp X- quang số hóa 2 phim (TN) 0 0 200000
230 Chụp XQ tại giường (TN) 0 0 360000
231 Chụp Xquang bụng không chuẩn bị thẳng hoặc nghiêng [Chụp Xquang phim > 24x30cm (2 tư thế)] 69200 69200 0
232 Chụp Xquang bụng không chuẩn bị thẳng hoặc nghiêng [Chụp X-quang số hóa 2 phim] 97200 97200 0
233 Chụp Xquang khớp háng thẳng hai bên [Chụp X-quang phim >24x30cm (1 tư thế)] 56200 56200 0
234 Chụp Xquang khớp háng thẳng hai bên [Chụp X-quang số hóa 1 phim] 65400 65400 0
235 Chụp Xquang ngực nghiêng hoặc chếch mỗi bên [Chụp X-quang số hóa 1 phim] 65400 65400 0
236 Chụp Xquang ngực thẳng [Chụp X-quang phim >24x30cm (2 tư thế)] 69200 69200 0
237 Chụp Xquang ngực thẳng [Chụp X-quang số hóa 1 phim] 65400 65400 0
238 Chụp Xquang ngực thẳng [Chụp X-quang số hóa 2 phim] 97200 97200 0
239 Chụp Xquang niệu đồ tĩnh mạch (UIV) 539000 539000 0
240 Chụp Xquang niệu đồ tĩnh mạch (UIV) [số hóa] 609000 609000 0
241 Chụp Xquang tại giường [Chụp X-quang số hóa 1 phim] 65400 65400 0
242 Chụp Xquang tại phòng mổ [Chụp X-quang số hóa 1 phim] 65400 65400 0
243 Chụp X-quang tử cung - vòi trứng [số hóa] 411000 411000 0
244 Chụp Xquang tử cung vòi trứng (gồm cả thuốc) 371000 371000 0
245 Chụp Xquang tuyến vú 94200 94200 0
246 Chụp Xquang xương đòn thẳng hoặc chếch [Chụp X-quang phim  ≤ 24x30cm (1 tư thế)] 50200 50200 0
247 Chụp Xquang xương đòn thẳng hoặc chếch [Chụp X-quang phim >24x30cm (1 tư thế)] 56200 56200 0
248 Chụp Xquang xương đòn thẳng hoặc chếch [Chụp X-quang số hóa 1 phim] 65400 65400 0
249 Chụp Xquang xương đùi thẳng nghiêng [Chụp X-quang phim >24x30cm (2 tư thế)] 69200 69200 0
250 Chụp X-quang xương đùi thẳng nghiêng [Chụp X-quang số hóa 2 phim] 97200 97200 0
251 Chuyển chụp cộng hưởng không tiêm tương phản sang chụp CHT có tiêm tương phản (thuốc đối quang từ) 1000000 0 0
252 Chuyển phôi / IVF 0 0 5200000
253 Chuyển SA đầu dò (NG) 0 0 50000
254 Chuyển SA đầu dò (TN) 0 0 50000
255 Chuyển Viện 30000 30000 30000
256 CMV IgG (Cytomegalovirus) (TN) 0 0 200000
257 CMV IgG miễn dịch tự động 113000 113000 0
258 CMV IgM (Cytomegalo Virus) (TN) 0 0 280000
259 CMV IgM miễn dịch tự động 130000 0 0
260 Co cục máu đông (Tên khác: Co cục máu) 14900 14900 0
261 Cố định lồng ngực do chấn thương gẫy xương sườn 49900 49900 0
262 Công chấm sùi mào gà (TN) 0 0 350000
263 Công chọc ối làm NST đồ (TN) 0 0 1200000
264 Công điều trị Chửa ngoài tử cung nội khoa 0 0 3500000
265 Công khám, tư vấn, tiêm huyết thanh và theo dõi trẻ theo yêu cầu (TN) 0 0 200000
266 Công tháo que tránh thai Implanon 0 0 600000
267 Công thức nhiễm sắc thể (NST) từ tế bào ối 1193000 1193000 0
268 Công tiêm dịch vụ ( không gồm thuốc) (TN) 0 0 100000
269 Công truyền hóa chất yêu cầu 0 0 200000
270 Công tư vấn cấy que cấy tránh thai Implanon 0 0 1500000
271 Công tư vấn, đặt vòng thử Perssary 0 0 550000
272 Công vận chuyển 01 đơn vị máu và chế phẩm máu 17000 17000 0
273 Dẫn lưu áp xe khoang Zetzius 1751000 1751000 0
274 Dẫn lưu áp xe ruột thừa 2832000 2832000 0
275 Dẫn lưu bàng quang, đặt Tuteur niệu đạo 1751000 1751000 0
276 Dẫn lưu các ổ dịch trong ổ bụng dưới hướng dẫn siêu âm 597000 597000 0
277 Dẫn lưu cùng đồ Douglas 835000 835000 0
278 Dẫn lưu dịch màng phổi , chọc hút dịch màng phổi 0 0 360000
279 Dẫn lưu dịch, áp xe, nang dưới hướng dẫn của siêu âm 597000 597000 0
280 Dẫn lưu khí màng phổi áp lực thấp ≤ 8 giờ 185000 185000 0
281 Dẫn lưu khí màng phổi liên tục ≤ 8 giờ 185000 185000 0
282 Dẫn lưu màng phổi sơ sinh 596000 596000 0
283 Dẫn lưu nước tiểu bàng quang 1751000 1751000 0
284 Dẫn lưu ổ bụng trong viêm tụy cấp ≤ 8 giờ 678000 678000 0
285 Dẫn lưu trong chích ápxe vú bằng bóng hút áp lực âm 0 0 700000
286 Đặt canuyn mở khí quản 02 nòng 247000 247000 0
287 Đặt canuyn mũi hầu, miệng hầu 32000 32000 0
288 Đặt catheter động mạch [động mạch quay] [sơ sinh] 546000 546000 0
289 Đặt catheter động mạch [Theo dõi huyết áp liên tục] [người lớn] 1367000 1367000 0
290 Đặt catheter động mạch [Theo dõi huyết áp liên tục] [sơ sinh] 1367000 1367000 0
291 Đặt catheter lọc máu cấp cứu 1126000 1126000 0
292 Đặt catheter tĩnh mạch cảnh ngoài 653000 653000 0
293 Đặt catheter tĩnh mạch ngoại biên 21400 21400 0
294 Đặt catheter tĩnh mạch trung tâm [một nòng] 653000 653000 0
295 Đặt catheter tĩnh mạch trung tâm ba nòng dưới hướng dẫn của siêu âm 1126000 1126000 0
296 Đặt catheter tĩnh mạch trung tâm hai nòng dưới hướng dẫn của siêu âm 1126000 1126000 0
297 Đặt catheter tĩnh mạch trung tâm một nòng dưới hướng dẫn của siêu âm 653000 653000 0
298 Đặt catheter tĩnh mạch trung tâm nhiều nòng 1126000 1126000 0
299 Đặt dụng cụ tử cung (NG) 0 0 600000
300 Đặt dụng cụ tử cung (phí công đặt) 0 0 150000
301 Đặt dụng cụ tử cung (TN) 0 0 500000
302 Đặt dụng cụ tử cung Mirena 0 0 4500000
303 Đặt kim, ống radium vào buồng tử cung 0 0 560000
304 Đặt mảnh ghép tổng hợp điều trị sa tạng vùng chậu 6045000 6045000 0
305 Đặt mặt nạ thanh quản cấp cứu 762000 762000 0
306 Đặt nội khí quản cấp cứu bằng Combitube 762000 762000 0
307 Đặt ống nội khí quản [người lớn] 568000 568000 0
308 Đặt ống nội khí quản [sơ sinh] 568000 568000 0
309 Đặt ống nội khí quản có cửa hút trên bóng chèn (Hi-low EVAC) 568000 568000 0
310 Đặt ống thông dạ dày (hút dịch hoặc nuôi dưỡng) sơ sinh 90100 90100 150000
311 Đặt ống thông dạ dày [người lớn] 90100 90100 0
312 Đặt ống thông dạ dày [sơ sinh] 90100 90100 160000
313 Đặt ống thông dẫn lưu bàng quang 90100 90100 0
314 Đặt ống thông dẫn lưu bàng quang trên khớp vệ [gây tê tại chỗ] 373000 373000 0
315 Đặt ống thông hậu môn 82100 82100 0
316 Đặt ống thông tĩnh mạch rốn sơ sinh [catheter tĩnh mạch rốn] 653000 653000 0
317 Đặt ống thông tĩnh mạch trung tâm sơ sinh [catheter tĩnh mạch ltrung tâm] 653000 653000 0
318 Đặt sonde bàng quang [người lớn] 90100 90100 0
319 Đặt sonde bàng quang [sơ sinh] 90100 90100 0
320 Đặt sonde hậu môn sơ sinh 82100 82100 160000
321 Đặt thuốc (không có thuốc) - (TN) 0 0 50000
322 Đặt và tháo dụng cụ tử cung 222000 0 0
323 Đặt vòng nâng Perssary (TN) 0 0 2300000
324 Đặt vòng nâng Pessary (Chuyên sâu) 0 0 3300000
325 Đẻ mổ trọn gói người nước ngoài 25000000 0 25000000
326 Đẻ thường dịch vụ (khoa thường) 2500000 0 0
327 Đẻ thường dịch vụ Bác sỹ, dịch vụ Khoa (khoa D3) 12000000 0 0
328 Đẻ thường trọn gói người nước ngoài 20000000 0 20000000
329 Đếm số nang noãn trên giải phẫu bệnh 581000 581000 0
330 Dịch vụ Bác sỹ bóc u tuyến Bartholin 2000000 0 2000000
331 Dịch vụ Bác sỹ chích apxe vú/ chích apxe tuyến Bartholin 1000000 0 1000000
332 Dịch vụ bác sỹ hút buồng tử cung 1000000 0 1000000
333 Dịch vụ bác sỹ hút thai chửa vết mổ 6000000 0 6000000
334 Dịch vụ bác sỹ hút thai trứng 2000000 0 2000000
335 Dịch vụ bác sỹ khâu thẩm mỹ tầng sinh môn 0 0 4000000
336 Dịch vụ Bác sỹ nạo sót rau, sót thai sau đẻ, sau sẩy 1000000 0 1000000
337 Dịch vụ khoa D3 (đẻ thường trọn gói ) người nước ngoài 20000000 0 0
338 Dịch vụ khoa D3 (mổ đẻ hoặc mổ phụ khoa trọn gói) người nước ngoài 25000000 0 0
339 Dịch vụ khoa D3 (thu bổ sung chuyển đẻ thường sang mổ đẻ) 1000000 0 0
340 Dịch vụ khoa D3 (thu bổ sung thai đôi trở lên) 3000000 0 0
341 Dịch vụ khoa D4 (đẻ thường trọn gói) người nước ngoài 20000000 0 0
342 Dịch vụ khoa D4 (mổ đẻ hoặc mổ phụ khoa trọn gói) người nước ngoài 25000000 0 0
343 Dịch vụ khoa D4 (thu bổ sung thai đôi trở lên) 2000000 0 0
344 Dịch vụ khoa D5 (đẻ thường trọn gói) người nước ngoài 20000000 0 0
345 Dịch vụ khoa D5 (mổ đẻ, mổ phụ khoa, mổ nội soi trọn gói) người nước ngoài 25000000 0 0
346 Dịch vụ khoa D5 (thu bổ sung thai đôi trở lên) 2000000 0 0
347 Điện di huyết sắc tố (Sàng lọc thalasemia) 0 0 550000
348 Điện di huyết sắc tố (Sàng lọc thalasemia) [sơ sinh] 0 0 550000
349 Điện di Protein nước tiểu (máy tự động) 161000 161000 0
350 Điện giải (Na, K, Cl) (niệu) 29000 29000 0
351 Điện giải đồ (Na, K, Cl) [Máu] 29000 29000 60000
352 Điện tim thường 32800 32800 0
353 Điện tim thường (TN) 0 0 120000
354 Điều trị bằng oxy cao áp 233000 233000 0
355 Điều trị bằng tia hồng ngoại thời gian 10 phút (TN) 0 0 200000
356 Điều trị bằng tia hồng ngoại thời gian 20 phút (TN) 0 0 300000
357 Điều trị đái rỉ ở nữ bàng đặt miếng nâng niệu đạo TOT 1965000 1965000 0
358 Điều trị đích trong ung thư 874000 874000 0
359 Điều trị hạ Kali / canxi máu 0 0 180000
360 Điều trị nội khoa - Hướng dẫn tập sàn chậu (TN) 0 0 600000
361 Điều trị nội khoa chửa ngoài tử cung bằng Methotrexat đường toàn thân (TN) 0 0 3000000
362 Điều trị nội khoa lạc nội mạc tử cung  (Zoladex) (TN) 0 0 4200000
363 Điều trị sóng ngắn thời gian 10 phút 0 0 450000
364 Điều trị sóng ngắn thời gian 20 phút (TN) 0 0 600000
365 Điều trị sùi mào gà bằng đốt điện 333000 333000 0
366 Điều trị sùi mào gà bằng Lasez CO2 682000 682000 0
367 Điều trị sùi mào gà ở phụ nữ bằng đốt điện, plasma, laser, nitơ lỏng (NG) 0 0 1500000
368 Điều trị sùi mào gà ở phụ nữ bằng đốt điện, plasma, laser, nitơ lỏng (TN) 0 0 1200000
369 Điều trị tắc tia sữa bằng sóng ngắn, hồng ngoại 35200 0 0
370 Điều trị tắc tia sữa một bên vú bằng sóng ngắn, hồng ngoại (NG) 0 0 300000
371 Điều trị tắc tia sữa một bên vú bằng sóng ngắn, hồng ngoại (TN) 0 0 250000
372 Điều trị tắc tia sữa thông thường. ( Hút sữa bằng máy chuyên dùng) 0 0 100000
373 Điều trị tổn thương cổ tử cung bằng đốt điện, đốt nhiệt, đốt laser, áp lạnh... 159000 159000 0
374 Điều trị u xơ tử cung bằng nút động mạch tử cung (chưa bao gồm Micro Guide wire can thiệp) 0 0 1500000
375 Điều trị vết thương mạn tính bằng chiếu tia Plasma (TN) 0 0 300000
376 Địn lượng sắt [Máu] 32300 32300 0
377 Định danh kháng thể bất thường (kỹ thuật ống nghiệm) 1164000 0 0
378 Định lượng 17OHP (17- Hydroxyprogesterone) [ Sàng lọc 5 bệnh ] 0 0 120000
379 Định lượng 25OH Vitamin D (D3) [Máu] 290000 290000 0
380 Định lượng Acid Uric [Máu] 21200 21500 45000
381 Định lượng ACTH (Adrenocorticotropic hormone) [Máu] 80800 80800 0
382 Định lượng ADH (Anti Diuretic Hormone) [Máu] 145000 145000 0
383 Định lượng AFP (Alpha Fetoprotein) [Triple Test] 0 0 220000
384 Định lượng AFP (Alpha Fetoproteine) [Máu] 91600 91600 220000
385 Định lượng Albumin [Máu] 21400 21500 45000
386 Định lượng Aldosteron 45000 45000 45000
387 Định lượng Aldosteron [Máu] 521000 521000 0
388 Định lượng Alpha1 Antitrypsin [Máu] 64600 64600 0
389 Định lượng Amoniac (NH3) [Máu] 75400 75400 0
390 Định lượng Amylase (dịch) 21500 21500 0
391 Định lượng Amylase (niệu) 37700 37700 0
392 Định lượng Anti - TPO (Anti- thyroid Peroxidase antibodies) [Máu] 204000 204000 300000
393 Định lượng Anti CCP [Máu] 312000 312000 0
394 Định lượng antiCardiolipin IgG bằng phương pháp ELISA/miễn dịch hóa phát quang/ điện hóa phát quang 581000 0 0
395 Định lượng antiCardiolipin IgM bằng phương pháp ELISA/miễn dịch hóa phát quang điện hóa phát quang 581000 0 0
396 Định lượng Anti-Tg (Antibody- Thyroglobulin) [Máu] 269000 269000 0
397 Định lượng Apo A1 (Apolipoprotein A1) [Máu] 48400 48400 0
398 Định lượng Apo B (Apolipoprotein B) [Máu]. 48400 48400 0
399 Định lượng Axit Uric (niệu) 16100 16100 0
400 Định lượng Benzodiazepin (niệu) 37700 37700 0
401 Định lượng Beta Crosslap [Máu] 139000 139000 0
402 Định lượng bhCG (Beta human Chorionic Gonadotropins) [Máu] 86200 86200 0
403 Định lượng Bilirubin gián tiếp [Máu] 21500 0 0
404 Định lượng Bilirubin toàn phần [dịch] 21500 21500 0
405 Định lượng Bilirubin toàn phần [Máu] 21500 21500 80000
406 Định lượng Bilirubin trực tiếp [Máu] 21500 21500 80000
407 Định lượng Biotinidase (sàng lọc thiếu men Biotinidase) 0 0 120000
408 Định lượng BNP (B- Type Natriuretic Peptide) [Máu] 581000 581000 0
409 Định lượng bổ phế C3 [Máu] 59200 59200 0
410 Định lượng bổ thể C4 [Máu] 59200 59200 0
411 Định lượng C- Peptid [Máu] 171000 171000 0
412 Định lượng CA 15 - 3 (Cancer Antigen 15- 3) [Máu] 150000 150000 280000
413 Định lượng CA 19 - 9 (Carbohydrate Antigen 19-9) [Máu] 139000 139000 0
414 Định lượng CA 72 - 4 (Cancer Antigen 72- 4) [Máu] 134000 134000 0
415 Định lượng CA¹²⁵ (cancer antigen 125) [Máu] 139000 139000 0
416 Định lượng CA125 (cancer antigen 125) [Máu] [TN] 0 0 280000
417 Định lượng Calci ion hoá [Máu] 16100 0 60000
418 Định lượng Calci toàn phần [Máu] 12900 12900 40000
419 Định lượng Calcitonin [Máu] 134000 134000 0
420 Định lượng canci ion hóa bằng điện cực chọn lọc [Máu] 12900 12900 0
421 Định lượng Canxi (niệu) 24600 24600 0
422 Định lượng Catecholamin (niệu) 419000 419000 0
423 Định lượng CEA (Carcino Embryonic Antigen) [Máu] 86200 86200 0
424 Định lượng Ceruloplasmin [Máu] 70000 70000 0
425 Định lượng Cholesterol toàn phần (dịch chọc dò) 26900 26900 0
426 Định lượng Cholesterol toàn phần (máu) 26500 26900 45000
427 Định lượng CK-MB mass [Máu] 37700 37700 0
428 Định lượng Clo (dịch não tủy) 22500 22500 0
429 Định lượng Cortisol (niệu) 91600 91600 0
430 Định lượng Cortisol [Máu] 91600 91600 0
431 Định lượng Creatinin (dịch) 21500 21500 0
432 Định lượng Creatinin (máu) 21400 21500 45000
433 Định lượng Creatinin (niệu) 16100 16100 0
434 Định lượng CRP hs (C-Reactive Protein high sesitivity) [Máu] 53800 53800 70000
435 Định lượng CRP hs (C-Reactive Protein high sesitivity) [Máu] [cũ] 56300 56300 56300
436 Định lượng Cyclosporin [Máu] 323000 323000 0
437 Định lượng Cyfra 21- 1 [Máu] 96900 96900 0
438 Định lượng Cystatine C [Máu] 86200 86200 0
439 Định lượng D-Dimer [Máu] 253000 253000 0
440 Định lượng Digoxin [Máu] 86200 86200 0
441 Định lượng Dưỡng chấp [niệu] 26900 26900 0
442 Định lượng E3 không liên hợp (Unconjugated Estriol) [Máu] 182000 182000 0
443 Định lượng E3 không liên hợp (Unconjugated Estriol) [Triple Test] 0 0 220000
444 Định lượng Estradiol [Máu] 80800 80800 0
445 Định lượng Ethanol (cồn) [Máu] 32300 32300 0
446 Định lượng Ferritin [Máu] 80800 80800 170000
447 Định lượng Fibrinogen ( Định lượng yếu tố I), phương pháp Clauss- phương pháp trực tiếp, bằng máy tự động (TN) 0 0 130000
448 Định lượng Fibrinogen (Tên khác: Định lượng yếu tố I), phương pháp Clauss- phương pháp trực tiếp, bằng máy tự động 102000 102000 0
449 Định lượng Fibrinogen (Tên khác: Định lượng yếu tố I), phương pháp gián tiếp, bằng máy tự động 0 0 70000
450 Định lượng Folate [Máu] 86200 86200 0
451 Định lượng free bHCG (Free Beta Human Chorionic Gonadotropin) [Máu] 182000 182000 0
452 Định lượng free βhCG (Free Beta Human Chorionic Gonadotropin) [ Double Test] 0 0 250000
453 Định lượng Fructosamin [Máu] 91600 91600 0
454 Định lượng FSH (Follicular Stimulating Hormone) [Máu] 80800 80800 0
455 Định lượng G6PD 80800 80800 0
456 Định lượng G6PD (Glucose-6-phosphate dehydrogenase)  [Sàng lọc 5 bệnh] 0 0 120000
457 Định lượng GALT(Enzye Galactose-1 phosphate uridyltransferase) [Sàng lọc 5 bệnh] 0 0 120000
458 Định lượng Gentamicin [Máu] 96900 96900 0
459 Định lượng GH (Growth Hormone) [Máu] 161000 161000 0
460 Định lượng Globulin [Máu] 21500 0 0
461 Định lượng Glucose (dịch não tủy) 12900 12900 0
462 Định lượng Glucose (niệu) 13900 13900 0
463 Định lượng Glucose [dịch chọc dò] 12900 12900 0
464 Định lượng Glucose [Máu] 21500 21500 45000
465 Định lượng Glucose [Máu] (sau ăn 1 giờ) 0 0 45000
466 Định lượng Glucose [Máu] (sau ăn 2 giờ) 0 0 45000
467 Định lượng Haptoglobulin [Máu] 96900 96900 0
468 Định lượng HbA1c [Máu] 101000 101000 170000
469 Định lượng HBsAg (HBsAg Quantitative) (CMIA/ECLIA) [Máu] 471000 471000 550000
470 Định lượng HDL-C (High density lipoprotein Cholesterol) 26900 26900 0
471 Định lượng HE4 [Máu] 0 0 600000
472 Định lượng Homocystein [Máu] 145000 145000 0
473 Định lượng IgA (Immunoglobuline A) [Máu] 64600 64600 0
474 Định lượng IgE (Immunoglobuline E) [Máu] 64600 64600 0
475 Định lượng IgE Cat Specific (E1) [Máu] 562000 562000 0
476 Định lượng IGFBP-3 (Insulin like growth factor binding protein 3) [Máu] 349000 349000 0
477 Định lượng IgG (Immunoglobuline G) [Máu] 64600 64600 0
478 Định lượng IgM (Immunoglobuline M) [Máu] 64600 64600 0
479 Định lượng IL -1β (Interleukin 1β) [Máu] 768000 768000 0
480 Định lượng IL-10 (Interleukin 10) [Máu] 768000 768000 0
481 Định lượng IL-1α (Interleukin 1α) [Máu] 768000 768000 0
482 Định lượng IL-6 (Interleukin 6) [Máu] 768000 768000 0
483 Định lượng IL-8 (Interleukin 8) [Máu] 768000 768000 0
484 Định lượng Insulin [Máu] 80800 80800 0
485 Định lượng IRT (định lượng Trypsinogen immunoreactive sàng lọc bệnh xơ nang) 0 0 150000
486 Định lượng Kappa [Máu] 96900 96900 0
487 Định lượng Kappa tự do (Free kappa) [Máu] 521000 521000 0
488 Định lượng Lactat (Acid Lactic) [Máu] 96900 96900 0
489 Định lượng Lambda [Máu] 96900 96900 0
490 Định lượng Lambda tự do (Free Lambda) [Máu] 521000 521000 0
491 Định lượng LDL - C (Low density lipoprotein Cholesterol) 26900 26900 0
492 Định lượng LH (Luteinizing Hormone) [Máu] 80800 80800 0
493 Định lượng liên cầu khuẩn nhóm B bằng Realtime PCR 0 0 1200000
494 Định lượng MAU (Micro Albumin Arine) [niệu] 43100 43100 0
495 Định lượng Mg [Máu] 32300 32300 45000
496 Định lượng Myoglobin [Máu] 91600 91600 0
497 Định lượng NSE (Neuron Specific Enolase) [Máu] 192000 192000 0
498 Định lượng PAPP-A [ Double Test] 0 0 350000
499 Định lượng PAPP-A [ Sàng lọc TSG quý I] 0 0 350000
500 Định lượng Pepsinogen I [Máu] 581000 581000 0
501 Định lượng Pepsinogen II [Máu] 581000 581000 0
502 Định lượng Phenylalanine 100000 0 120000
503 Định lượng Phenytoin [Máu] 80800 80800 0
504 Định lượng Phospho [máu] 21500 21500 0
505 Định lượng Phospho [niệu] 20400 20400 0
506 Định lượng Pre-albumin [Máu] 96900 96900 0
507 Định lượng Pro- Calcitonin (TN) 0 0 600000
508 Định lượng ProBNP (NT-pro BNP) [Máu] 408000 408000 0
509 Định lượng Pro-calcitonin [Máu] 398000 398000 600000
510 Định lượng Progesteron [Máu] 80800 80800 0
511 Định lượng Pro-GRP (Pro- Gastrin-Releasing Peptide) [Máu] 349000 349000 0
512 Định lượng Prolactin [Máu] 75400 75400 0
513 Định lượng Protein (dịch chọc dò) 21500 21500 0
514 Định lượng Protein (dịch não tủy) 10700 10700 0
515 Định lượng Protein (niệu) 13900 13900 0
516 Định lượng Protein toàn phần [Máu] 21400 21500 45000
517 Định lượng PSA toàn phần (Total prostate-Specific Antigen) [Máu] 91600 91600 0
518 Định lượng PSA tự do (Free prostate-Specific Antigen) [Máu] 86200 86200 0
519 Định lượng PTH (Parathyroid Hormon) [Máu] 236000 236000 0
520 Định lượng Renin activity [Máu] 521000 521000 0
521 Định lượng RF (Reumatoid Factor) [Máu] 37700 37700 0
522 Định lượng sắt huyết thanh 32300 32300 50000
523 Định lượng SCC (Squamous cell carcinoma antigen) [Máu] 204000 204000 320000
524 Định lượng T3 (Tri iodothyronine) [Máu] 64600 64600 130000
525 Định lượng Tacrolimus [Máu] 724000 724000 0
526 Định lượng Testosterol [Máu] 93700 93700 0
527 Định lượng Tg (Thyroglobulin) [Máu] 176000 176000 0
528 Định lượng Theophylline [Máu] 80800 80800 0
529 Định lượng thuốc gây ngộ độc (1 chỉ tiêu) 42900 42900 0
530 Định lượng Tobramycin [Máu] 96900 96900 0
531 Định lượng TRAb (TSH Receptor Antibodies) [Máu] 408000 408000 0
532 Định lượng Transferin [Máu] 64600 64600 0
533 Định lượng TREC [(DNA dạng vòng) sàng lọc bệnh suy giảm miễn dịch tổ hợp (SCID)] 0 0 700000
534 Định lượng Triglycerid (dịch chọc dò) 26900 26900 0
535 Định lượng Triglycerid (máu) [Máu]. 26500 26900 45000
536 Định lượng Troponin I [Máu] 75400 75400 0
537 Định lượng Troponin T [Máu] 75400 75400 0
538 Định lượng Troponin Ths [Máu] 75400 75400 0
539 Định lượng TSH (Thyroid Stimulating hormone) [ Sàng lọc 5 bệnh] 59200 59200 120000
540 Định lượng Urê (niệu) 16100 16100 0
541 Định lượng Urê [dịch] 21500 21500 0
542 Định lượng Urê máu [Máu] 21400 21500 45000
543 Định lượng Vancomycin [Máu] 75400 75400 0
544 Định lượng Vitamin B12 [Máu] 75400 75400 0
545 Định lượng yếu tố đông máu (giá cho mỗi yếu tố) (TN) 0 0 120000
546 Định lượng yếu tố kháng tân tạo mạch máu (sFlt-1-solube FMS like tyrosinkinase-1) [Sàng lọc TSG quý II] 0 0 1150000
547 Định lượng yếu tố kháng tân tạo mạch máu (sFlt-1-solube FMS like tyrsinkinasa-1) [Máu] 731000 731000 0
548 Định lượng yếu tố tân tạo mạch máu (PLGF - Placental Growth Factor) [Máu] 731000 731000 0
549 Định lượng yếu tố tân tạo mạch máu (PLGF - Placental Growth Factor) [Sàng lọc TSG quý II] 0 0 1150000
550 Định lượng yếu tố tân tạo mạch máu (PLGF- Placental Growth Factor) [Sàng lọc TSG quý I] 0 0 1150000
551 Định lượng β2 microglobulin [Máu] 75400 0 0
552 Định lượng βhCG (Human Chorionic Gonadotropin) [Triple Test] 0 0 160000
553 Định nhóm máu hệ ABO (Kỹ thuật ống nghiệm) 39100 39100 0
554 Định nhóm máu hệ ABO (Kỹ thuật phiến đá)[1] 39100 39100 50000
555 Định nhóm máu hệ ABO (Kỹ thuật trên giấy) 39100 39100 0
556 Định nhóm máu hệ ABO bằng giấy định nhóm máu để truyền chế phẩm tiểu cầu hoặc huyết tương[8] 20700 20700 0
557 Định nhóm máu hệ ABO bằng giấy định nhóm máu để truyền máu toàn phần, khối hồng cầu, khối bạch cầu [đơn vị máu người cho (3)] 23100 23100 0
558 Định nhóm máu hệ ABO, Rh (D) (Kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy tự động) 86600 86600 150000
559 Định nhóm máu hệ ABO, Rh (D) (Kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy tự động) (NG) 0 0 180000
560 Định nhóm máu hệ Rh(D) (Kỹ thuật ống nghiệm) 31100 31100 0
561 Định nhóm máu hệ Rh(D) (Kỹ thuật phiến đá)[2] 31100 31100 50000
562 Định nhóm máu khó hệ ABO (Kỹ thuật ống nghiệm) 207000 207000 0
563 Định nhóm máu tại giường 39100 39100 0
564 Định nhóm máu tại giường bệnh trước truyền máu[6] 23100 23100 0
565 Định nhóm máu tại giường bệnh trước truyền máu[7] 23100 23100 0
566 Định nhóm máu và xét nghiệm hòa hợp (đơn vị máu thứ nhất ) 196000 196000 0
567 Định nhóm máu và xét nghiệm hòa hợp (từ đơn vị máu thứ 2 ) 132000 132000 0
568 Định tính Amphetamin (test nhanh) [niệu] 43100 43100 0
569 Định tính Codein (test nhanh) [niệu] 43100 43100 0
570 Định tính Dưỡng chấp [niệu] 21500 21500 0
571 Định tính Marijuana (THC) (test nhanh) [niệu] 43100 43100 0
572 Định tính Morphin (test nhanh) [niệu] 43100 43100 0
573 Định tính Opiate (test nhanh) [niệu] 43100 43100 0
574 Định tính Phospho hữu cơ (niệu) 6300 6300 0
575 Định tính Porphyrin [niệu] 53100 53100 0
576 Định tính Protein Bence -jones [niệu] 21500 21500 0
577 Định tính thuốc gây ngộ độc (1 chỉ tiêu) 0 0 1000000
578 Đo âm ốc tai (OAE) chẩn đoán 54800 54800 0
579 Đo áp lực bàng quang bằng cột nước 502000 502000 0
580 Đo áp lực bàng quang bằng máy niệu động học 1980000 1980000 0
581 Đo áp lực bàng quang bằng máy niệu động học (TN) 0 0 2000000
582 Đo áp lực niệu đạo bằng máy 136000 0 0
583 Đo các chất khí trong máu [người lớn] 215000 215000 0
584 Đo các chất khí trong máu [sơ sinh] 215000 215000 0
585 Đỡ đẻ ngôi ngược (*) 1002000 1002000 0
586 Đỡ đẻ thường ngôi chỏm 706000 706000 0
587 Đỡ đẻ từ sinh đôi trở lên 1227000 1227000 0
588 Đo độ loãng xương (TN) 0 0 200000
589 Đo hoạt độ ALP (Alkalin Phosphatase) [Máu] 21500 21500 0
590 Đo hoạt độ ALT (GPT) [Máu] 21400 21500 45000
591 Đo hoạt độ Amylase [Máu] 21500 21500 0
592 Đo hoạt độ AST (GOT) [Máu] 21200 21500 45000
593 Đo hoạt độ Cholinesterase (ChE) [Máu] 26900 26900 0
594 Đo hoạt độ CK (Creatine kinase) [Máu] 26900 26900 0
595 Đo hoạt độ CK-MB (Isozym MB of Creatine kinase) [Máu] 37700 37700 0
596 Đo hoạt độ G6PD (Glucose -6 phosphat dehydrogenase) [Máu] 80800 80800 0
597 Đo hoạt độ GGT (Gama Glutamyl Transferase) [Máu] 19200 19200 19000
598 Đo hoạt độ GLDH (Glutamat dehydrogenase) [Máu] 96900 96900 0
599 Đo hoạt độ HBDH (Hydroxy butyrat dehydrogenase) [Máu] 96900 96900 0
600 Đo hoạt độ LDH (dịch chọc dò) 26900 26900 0
601 Đo hoạt độ LDH (Lactat dehydrogenase) [Máu] 26900 26900 0
602 Đo hoạt độ Lipase [Máu] 59200 59200 0
603 Đo hoạt độ MPO [Máu] 434000 434000 0
604 Đo hoạt độ P-Amylase [Máu] 64600 64600 0
605 Đo lactat trong máu 96900 96900 0
606 Đo mật độ xương 1 điểm (Cổ; TL; Đùi) [Cảm Hội] 0 0 200000
607 Đo mật độ xương bằng kỹ thuật DEXA [1 vị trí] 82300 0 0
608 Đo mật độ xương bằng kỹ thuật DEXA [2 vị trí] 141000 0 0
609 Đô mật độ xương toàn thân (TN) 0 0 400000
610 Đo niệu dòng đồ 58200 58200 0
611 Đo niệu dòng đồ (TN) 0 0 150000
612 Đo nước tiểu tồn dư trong bàng quang 0 0 160000
613 Đo thính lực trẻ sơ sinh (TN) 0 0 170000
614 Đo thính lực trẻ SS sử dụng công nghệ ABR (TN) 0 0 470000
615 Đo tim thai bằng Doppler 35000 0 0
616 Đo tỷ trọng dịch chọc dò 37500 37500 0
617 Đóng lỗ rò niệu đạo 0 0 1000000
618 Đông phôi 0 0 5800000
619 Đông tinh 0 0 1500000
620 Đông tinh (NG) 0 0 1800000
621 Đông trứng 1 cọng 0 0 6000000
622 Doppler động mạch cảnh, Doppler xuyên sọ 222000 222000 0
623 Đốt điện điều trị sùi mào gà nam mức độ 1 (TN) 0 0 1000000
624 Đốt điện điều trị sùi mào gà nam mức độ 2 (TN) 0 0 2000000
625 Đốt điện điều trị sùi mào gà nam mức độ 3 (TN) 0 0 3000000
626 Đốt điện điều trị sùi mào gà nam mức độ 4 (TN) 0 0 3500000
627 Đốt điện lộ tuyến cổ tử cung (chuyên sâu) 0 0 1200000
628 Đốt điện lộ tuyến cổ tử cung (NG) 0 0 1000000
629 Đốt điện lộ tuyến cổ tử cung (TN) 0 0 800000
630 Double Test + Tư Vấn (NG) 0 0 650000
631 Đưa niệu quản ra da đơn thuần ± thắt động mạch chậu trong 2634000 2634000 0
632 Dụng cụ bơm tinh trùng 17cm (Ấn độ) 36000 0 0
633 Dụng cụ bơm tinh trùng loại mềm 137000 0 0
634 Dụng cụ chuyển phôi  Tulip(Catheter Tulip ) 859000 0 0
635 ESTRADIOL (E2)  (NG) 0 0 170000
636 ESTRADIOL (E2)  (TN) 0 0 170000
637 Ferritin (NG) 0 0 170000
638 FISH chẩn đoán NST XY 3329000 3329000 0
639 Forceps 952000 952000 0
640 Foto 01 bản 0 0 2000
641 F-PCR+NST (TN) 0 0 3800000
642 FSH (NG) 0 0 170000
643 FSH (TN) 0 0 170000
644 FT3 (Free Triiodothyronine) [Máu] 64600 64600 130000
645 FT4 (Free Thyroxine) [Máu] 64600 64600 130000
646 Gắp thai to 13-16 tuần thai lưu 0 0 6000000
647 Gắp thai to từ 13 - 16 tuần (TN) 0 0 5000000
648 Gắp thai to từ 13-16 tuần có vết mổ cũ (TN) 0 0 6000000
649 Gắp thai to từ 13-16 tuần song thai (TN) 0 0 6000000
650 Gây chuyển dạ bằng bóng, ống thông foley 0 0 1800000
651 Gây chuyển dạ bằng Propess 0 0 1800000
652 Gây mê tĩnh mạch (TN) 0 0 800000
653 Gây tê giảm đau ( dùng Bupivacain) (TN) 0 0 800000
654 Gây tê giảm đau (TN) 0 0 1
655 Gây tê giảm đau trong đẻ [Gói dùng Anaropin] 2000000 0 2000000
656 Gây tê giảm đau trong đẻ [Gói dùng Bupivacain] (TN) 1500000 0 1500000
657 Gây tê ngoài màng cứng, giảm đau sau mổ bằng bơm truyền tự động [Gói dùng Anaropin] 3500000 0 3500000
658 Gây tê ngoài màng cứng, giảm đau sau mổ bằng bơm truyền tự động [Gói dùng Bupivacain] 2900000 0 2900000
659 Gen sẩy thai MTHFR ( giá HC) 715000 0 0
660 Ghi đáp ứng thính giác thân não (ABR) 178000 178000 0
661 Ghi điện tim cấp cứu tại giường [người lớn] 32800 32800 0
662 Ghi điện tim cấp cứu tại giường [Sơ sinh] 32800 32800 0
663 Ghi điện tim qua chuyển đạo thực quản 162000 162000 0
664 Giác hút 952000 952000 0
665 Giải trình tự gene chẩn đoán bệnh beta thalassemia 6759000 6759000 0
666 Giải trình tự gene Perforin (PRF1) chẩn đoán trước sinh bệnh HLH 6759000 6759000 0
667 Giảm đau ngoài màng cứng bằng bơm truyền tự động bổ sung 2100000 0 2100000
668 Giảm đau sau mổ bằng Catheter tại vết mổ 2900000 0 0
669 Giảm đau trong đẻ bằng phương pháp gây tê ngoài màng cứng 649000 649000 0
670 Giảm đau trong thủ thuật (HTSS) 0 0 500000
671 Giảm thiểu thai 0 0 4000000
672 Giấy ướt dùng cho trẻ sơ sinh 29000 0 0
673 Giường bạt 1 ngày 0 0 50000
674 Giường Hồi sức cấp cứu Hạng I - Khoa Phụ sản 427000 427000 0
675 Giường Ngoại khoa loại 1 Hạng I - Khoa Phụ - Sản 303800 303800 0
676 Giường Ngoại khoa loại 2 Hạng I - Khoa Phụ - Sản 276500 276500 0
677 Giường Ngoại khoa loại 3 Hạng I - Khoa Phụ - Sản 241700 241700 0
678 Giường Ngoại khoa loại 4 Hạng I - Khoa Phụ - Sản 216500 216500 0
679 Giường Nội khoa loại 1 Hạng I - Khoa Nhi - Sản 226500 226500 0
680 Giường Nội khoa loại 2 Hạng I - Khoa Phụ - Sản 203600 203600 0
681 Giường QKBT số 04 700000 700000 700000
682 Giường QKBT số 05 700000 700000 700000
683 Gỡ dính sau mổ lại 2498000 2498000 0
684 Gói chi trả cho mẫu tinh trùng tự do (HTSS) 0 0 5800000
685 Gói chi trả cho phôi hiến tặng (TN) 0 0 8000000
686 Gói cơ bản Panorama test (TR21, TR18, TR13, Monosomy X, Triploidy) 0 0 21000000
687 Gói điều trị nghén nặng (TN) 0 0 600000
688 Gội khô cho người bệnh sau sinh 0 0 200000
689 Gội khô cho người bệnh tại giường 0 0 200000
690 Gội khô cho người bệnh trước sinh 0 0 200000
691 Gói mở rộng Panorama test (TR21, TR18, TR13, Monosomy X, Triploidy) 0 0 25000000
692 Gói tiêm phòng Ung thư Cổ tử cung (3 mũi tiêm) 0 0 8000000
693 Gonadortrophin để chẩn đoán thai nghén định lượng 89000 89000 89000
694 Hạ thân nhiệt chỉ huy 2212000 0 0
695 Hạ tinh hoàn ẩn, tinh hoàn lạc chỗ 2321000 2321000 0
696 Haes - steril 6% 99700 99700 0
697 Hàng tiêu hao nuôi dưỡng ( sữa nước) và chăm sóc trẻ sơ sinh [1 ngày] 86000 0 0
698 Hàng tiêu hao nuôi dưỡng (sữa nước) và chăm sóc trẻ sơ sinh [≤ 12 giờ ] 43000 0 0
699 Hàng tiêu hao nuôi dưỡng và chăm sóc trẻ sơ sinh [<12 giờ] 31000 0 0
700 Hàng tiêu hao nuôi dưỡng và chăm sóc trẻ sơ sinh [1 ngày] 62000 0 0
701 Hàng tiêu hao XN sàng lọc tiền sản giật quý II (PLGF) 419000 0 0
702 Hàng tiêu hao XN sàng lọc tiền sản giật quý II (sFlt - 1) 419000 0 0
703 HBeAg (TN) 0 0 170000
704 HBeAg miễn dịch tự động 95500 0 0
705 HbsAg miễn dịch tự động 74700 0 0
706 HbsAg miễn dịch tự động (NG) 0 0 120000
707 HbsAg miễn dịch tự động (TN) 0 0 90000
708 HBsAg test nhanh 53600 0 70000
709 HbsAg, HIV test nhanh 107200 0 0
710 HBV đo tải lượng hệ thống tự động 1314000 0 0
711 HBV đo tải lượng Real-time PCR 664000 0 0
712 HBV đo tải lượng Real-time PCR (TN) 0 0 1200000
713 HBV genotype Real-time PCR 1564000 0 0
714 HCV Ab miễn dịch tự động 119000 0 0
715 Herpes Simplex Vius - 1 IgG (TN) 0 0 200000
716 Herpes Simplex Vius - 2 IgG (TN) 0 0 200000
717 HIV (QTC) 0 0 1000
718 HIV Ab test nhanh 53600 0 70000
719 HIV Ab test nhanh (2) 53600 0 0
720 HIV Ag/Ab miễn dịch tự động 130000 0 0
721 HIV Ag/Ab miễn dịch tự động (NG) 0 0 180000
722 HIV Ag/Ab miễn dịch tự động (TN) 150000 0 150000
723 HIV đo tải lượng Real-time PCR 734000 0 0
724 HIV đo tải lượng Real-time PCR (TN) 0 0 1500000
725 HIV khẳng định (*) 175000 175000 0
726 Hô hấp áp lực dương liên tục (CPAP) không xâm nhập ở trẻ sơ sinh (thở CPAP qua mũi) 559000 559000 0
727 Hô hấp nhân tạo bằng máy 24h/lần 0 0 560000
728 Hỗ trợ hô hấp xâm nhập qua nội khí quản [01 giờ điều trị sơ sinh] 23300 23300 0
729 Hỗ trợ hô hấp xâm nhập qua nội khí quản [01 ngày điều trị sơ sinh] 559000 559000 0
730 Hỗ trợ phôi làm tổ 0 0 1500000
731 Hỗ trợ phôi thoát màng 0 0 1300000
732 Hóa chất nhân bản WGA (trong TH không trả được KQSL phôi) 1700000 0 0
733 Hội chẩn để xác định ca bệnh khó ( Chuyên gia/ ca: Chỉ  áp dụng đối với TH mời chuyên gia đơn vị khác đến hội chẩn tại cơ sở khám, chữa bệnh) 200000 200000 0
734 Hội chẩn để xác định ca bệnh khó [ Mức độ liên Bệnh viện] 0 0 300000
735 Hội chẩn để xác định ca bệnh khó [ Mức độ Trung tâm] 0 0 250000
736 Hồi sức sơ sinh ngạt 0 0 560000
737 HPV genotype PCR hệ thống tự động 1064000 0 0
738 HPV genotype PCR hệ thống tự động (CT Roche) 0 0 950000
739 HPV genotype PCR hệ thống tự động [CLART HPV] 0 0 1500000
740 HPV genotype PCR hệ thống tự động [trên máy BD Viper LT] 0 0 1500000
741 HPV genotype Real- time PCR 1564000 0 0
742 HPV genotype Real- time PCR (CT Việt Á) 0 0 750000
743 HPV real-time PCR 379000 0 0
744 Human Albumin 20% 50ml[Behering GmbH] 595000 0 0
745 Hút buồng tử cung do rong kinh, rong huyết 204000 204000 0
746 Hút buồng tử cung sau thai trứng (TN) 0 0 300000
747 Hút buồng tử cung, chẩn đoán, điều trị rong kinh rong huyết 0 0 1200000
748 Hút dịch mũi họng 0 0 100000
749 Hút đờm (TN) 0 0 100000
750 Hút đờm hầu họng [người lớn] 11100 11100 0
751 Hút đờm hầu họng [sơ sinh] 11100 11100 0
752 Hút đờm khí phế quản ở người bệnh sau đặt nội khí quản, mở khí quản, thở máy 11100 11100 0
753 Hút đờm qua ống nội khí quản bằng catheter kín 459000 459000 0
754 Hút đờm qua ống nội khí quản bằng catheter một lần [sơ sinh] 317000 317000 0
755 Hút đờm qua ống nội khí quản/canuyn mở khí quản bằng ống thông kín (có thở máy) (một lần hút) [người lớn] 317000 317000 0
756 Hút đờm qua ống nội khí quản/canuyn mở khí quản bằng ống thông kín (có thở máy) (một lần hút) [sơ sinh] 317000 317000 0
757 Hút đờm qua ống nội khí quản/canuyn mở khí quản bằng ống thông một lần ở người bệnh có thở máy (một lần hút) [người lớn] 11100 11100 0
758 Hút đờm qua ống nội khí quản/canuyn mở khí quản bằng ống thông một lần ở người bệnh có thở máy (một lần hút) [sơ sinh] 11100 11100 0
759 Hút đờm qua ống nội khí quản/canuyn mở khí quản bằng ống thông một lần ở người bệnh không thở máy (một lần hút) 11100 11100 0
760 Hút ổ viêm/ áp xe phần mềm 110000 110000 0
761 Hút ổ viêm/ áp xe phần mềm dưới hướng dẫn của siêu âm 152000 152000 0
762 Hút sinh thiết niêm mạc TC, BTC, CTC 0 0 800000
763 Hút sinh thiết niêm mạc TC, BTC, CTC (chuyên sâu) 0 0 1200000
764 Hút sinh thiết niêm mạc TC, BTC, CTC (NG) 0 0 1000000
765 Hút thai  <= 6 tuần (NG) 0 0 1900000
766 Hút thai  <= 6 tuần (TN) 0 0 1700000
767 Hút thai + Triệt sản qua đường rạch nhỏ 2860000 0 0
768 Hút thai > 6 đến 10 tuần  bệnh lý/ mổ cũ (NG) 0 0 3400000
769 Hút thai > 6 tuần đến 10 tuần  (NG) 0 0 2400000
770 Hút thai > 6 tuần đến 10 tuần (TN) 0 0 2200000
771 Hút thai >10 - 12 tuần (TN) 0 0 2700000
772 Hút thai >10 - 12 tuần mổ cũ/ song thai 0 0 3200000
773 Hút thai bệnh lý hoặc mổ cũ (TN) 0 0 2700000
774 Hút thai bệnh lý/ mổ cũ <=6 tuần (NG) 0 0 2900000
775 Hút thai chửa vết mổ cũ <= 6 tuần 0 0 3500000
776 Hút thai chửa vết mổ cũ ≤ 6 tuần 0 0 3700000
777 Hút thai chửa vết mổ cũ 6-8 tuần 4000000 0 4000000
778 Hút thai có kiểm soát bằng nội soi [bệnh lý mẹ -con] 4963000 4963000 0
779 Hút thai có vết mổ cũ 6 tuần đến 8 tuần (NG) 0 0 4200000
780 Hút thai dưới siêu âm [bệnh lý mẹ - con] 456000 456000 0
781 Hút thai lưu, thai trứng < = 8 tuần (NG) 0 0 2900000
782 Hút thai lưu, thai trứng < 8 tuần (TN) 0 0 2700000
783 Hút thai lưu, thai trứng > 8 tuần - 10 tuần (NG) 0 0 3200000
784 Hút thai lưu, thai trứng 8-12 tuần 0 0 3200000
785 Hủy thai: cắt thai nhi trong ngôi ngang 2741000 2741000 0
786 Hủy thai: chọc óc, kẹp sọ, kéo thai 2407000 2407000 0
787 Huyết đồ (bằng máy đếm laser) 69300 69300 0
788 Huyết đồ (bằng máy đếm tổng trở) 69300 69300 0
789 Huyết đồ (bằng phương pháp thủ công) 65800 65800 0
790 Huyết tương đông lạnh 100ml 120000 120000 0
791 Huyết tương đông lạnh 150ml 167000 167000 0
792 Huyết tương đông lạnh 200ml 220000 220000 0
793 Huyết tương đông lạnh 250ml 262000 262000 0
794 Huyết tương đông lạnh 30 ml 54000 54000 0
795 Huyết tương đông lạnh 50ml 77000 77000 0
796 Huyết tương giàu tiểu cầu 100ml từ 250 ml máu toàn phần 209000 209000 0
797 Huyết tương giàu tiểu cầu 150 ml từ 350 ml máu toàn phần 228000 228000 0
798 Huyết tương giàu tiểu cầu 200ml từ 450ml máu toàn phần 248000 248000 0
799 Huyết tương tươi đông lạnh 100ml 155000 155000 0
800 Huyết tương tươi đông lạnh 150ml 177000 177000 0
801 Huyết tương tươi đông lạnh 200ml 280000 280000 0
802 Huyết tương tươi đông lạnh 250 ml 343000 343000 0
803 Huyết tương tươi đông lạnh 30ml 64000 64000 0
804 Huyết tương tươi đông lạnh 50ml 92000 92000 0
805 IAH (Thụ tinh nhân tạo) 0 0 2000000
806 IVF - chọc hút noãn 0 0 7800000
807 IVF nuôi cấy 0 0 6500000
808 Kedrialb 200g/l 50ml 672800 0 0
809 Khám bệnh theo yêu cầu riêng (chọn thầy thuốc) (TN) 0 0 200000
810 Khám chẩn đoán các bênh về vú (TN) 0 0 250000
811 Khám dinh dưỡng 0 0 100000
812 Khám hội chẩn ngoại trú (TN) 0 0 250000
813 Khám KHHGĐ (TN) 0 0 250000
814 Khám KHHGĐ (TN-CS3) 0 0 100000
815 Khám lại sau ra viện 10 ngày hoặc 1 tháng 0 0 250000
816 Khám mắt sơ sinh 0 0 500000
817 Khám nam học (NG) 0 0 250000
818 Khám nam học (TN) 200000 0 200000
819 Khám nam khoa (NG- Cơ sở 3) 0 0 150000
820 Khám phụ khoa 38700 38700 0
821 Khám phụ khoa (khám thai) [KHHGĐ] 38700 0 0
822 Khám phụ khoa (TN) 0 0 250000
823 Khám phụ khoa (TN-CS3) 0 0 100000
824 Khám phụ khoa , KHHGĐ (NG-Cơ sở 3) 0 0 150000
825 Khám phụ khoa [khám vú] 38700 38700 0
826 Khám phụ khoa [SĐKH] (NG) 0 0 250000
827 Khám phụ khoa tổng quát (chuyên sâu) 0 0 250000
828 Khám Sơ sinh lần 2 sau lần 1 từ 2-3 ngày 0 0 200000
829 Khám sơ sinh TN trước hoặc sau ra viện (lần 1) 0 0 250000
830 Khám thai 38700 38700 0
831 Khám thai (chuyên sâu) 0 0 250000
832 Khám thai (HTSS) 250000 0 250000
833 Khám thai (NG) 0 0 250000
834 Khám thai (NG-CS3) 0 0 150000
835 Khám thai (TN) 0 0 250000
836 Khám thai (TN-CS3) 0 0 100000
837 Khám thai + Đo tim thai bằng dopler 73700 0 0
838 Khám thai bệnh lý (TN) 0 0 250000
839 Khám tổng quát trước phẫu thuật, thủ thuật 0 0 250000
840 Khám tư vấn tiền hôn nhân trước khi mang thai (TN-CS3) 0 0 300000
841 Khám và điều trị các bệnh thông thường (Sơ sinh) - TN 0 0 100000
842 Khám vú (NG - Cơ sở 3) 0 0 150000
843 Khám vú (NG) 0 0 250000
844 Khám vú (TN) 0 0 250000
845 Khám vú (TN-CS3) 0 0 100000
846 Khám, cấp giấy chứng thương, giám định y khoa 160000 0 0
847 Khám, tư vấn dinh dưỡng cho sản phụ và trẻ sơ sinh 0 0 300000
848 Khám, tư vấn dinh dưỡng cho thai phụ, sản phụ 0 0 200000
849 Khám, tư vấn HTSS theo yêu cầu 0 0 250000
850 Khám, tư vấn tiền hôn nhân và trước khi mang thai (TN) 0 0 300000
851 Khẳng định kháng đông Lupus (LAC/ LA) (TN) 0 0 850000
852 Khẳng định kháng đông lupus(LAC/ LA confirm: Lupus Anticoagulant confirm) 244000 0 0
853 Khâu lại da vết phẫu thuật sau nhiễm khuẩn 257000 257000 0
854 Khâu lại vết thương hở sau phẫu thuật, sau nhiễm khuẩn 0 0 650000
855 Khâu lỗ thủng đại tràng 3579000 3579000 0
856 Khâu phục hồi rách âm đạo 1564000 0 0
857 Khâu phục hồi rách cổ tử cung, âm đạo 1564000 1564000 0
858 Khâu phục hồi sau chích Abces vú (TN) 0 0 1200000
859 Khâu rách cùng đồ âm đạo 1898000 1898000 5200000
860 Khâu rách cùng đồ âm đạo (A1) 0 0 6000000
861 Khâu tử cung do nạo thủng 2782000 2782000 0
862 Khâu vết thương âm hộ, âm đạo 257000 257000 0
863 Khâu vết thương phần mềm dài trên 10cm [Khâu vết thương phần mềm tổn thương sâu chiều dài ≥ l0 cm] 305000 0 0
864 Khâu vết thương phần mềm tổn thương nông chiều dài < 10cm [ngoại trú] 178000 0 0
865 Khâu vết thương phần mềm tổn thương nông chiều dài >= 10cm [ngoại trú] 237000 0 0
866 Khâu vết thương phần mềm tổn thương sâu chiều dài < 10cm [ngoại trú] 257000 0 0
867 Khâu vết thương thành bụng 1965000 1965000 0
868 Khâu vòng cổ tử cung 549000 549000 0
869 Khâu vòng cổ tử cung (NG) 0 0 2500000
870 Khâu vòng cổ tử cung (TN) 0 0 2200000
871 Khâu, làm lại tầng sinh môn thẩm mỹ (TN) 0 0 6200000
872 Khâu, làm lại TSM thẩm mỹ (chuyên sâu) 0 0 7200000
873 Khâu, làm lại TSM thẩm mỹ trong (đẻ, mổ đẻ, PTPK) - NỘI TRÚ 0 0 6200000
874 Khí dung đường thở ở bệnh nhân nặng 20400 20400 0
875 Khí dung mũi họng [sơ sinh] 20400 20400 100000
876 Khí dung thuốc cấp cứu (một lần) 20400 20400 0
877 Khí dung thuốc qua thở máy (một lần) 20400 20400 0
878 Khoét chóp cổ tử cung 2747000 2747000 0
879 Khoét chóp cổ tử cung - Leep (chuyên sâu) 0 0 3800000
880 Khoét chóp cổ tử cung - Leep (TN) 0 0 3200000
881 Khối bạch cầu hạt pool (10x10.9 BC) 678000 678000 0
882 Khối bạch cầu hạt pool (5x109 BC) 339000 339000 0
883 Khối hồng cầu từ 100 ml máu toàn phần 280000 280000 0
884 Khối hồng cầu từ 150 ml máu toàn phần 402000 402000 0
885 Khối hồng cầu từ 200 ml máu toàn phần 520000 520000 0
886 Khối hồng cầu từ 250ml máu toàn phần 865000 865000 0
887 Khối hồng cầu từ 30ml máu toàn phần 114000 114000 0
888 Khối hồng cầu từ 350ml máu toàn phần 975000 975000 0
889 Khối hồng cầu từ 450ml máu toàn phần 1065000 1065000 0
890 Khối hồng cầu từ 50 ml máu toàn phần 162000 162000 0
891 Khối tiểu cầu 1 đơn vị ( từ 250 ml máu toàn phần) {TC40} 140000 140000 0
892 Khối tiểu cầu 2 đơn vị ( từ 500ml máu toàn phần) {TC80} 290000 290000 0
893 Khối tiểu cầu 3 đơn vị ( từ 750ml máu toàn phần) { TC120 } 445000 445000 0
894 Khối tiểu cầu 4 đv( từ 1000 ml máu toàn phần) {TC150} 785000 785000 0
895 Khối tiểu cầu 8 đv từ 2.000ml máu toàn phần (đã bao gồm túi pool và lọc bạch cầu) {TCL 250} 2051000 2051000 0
896 Khối tiểu cầu gạn tách 120ml ( đã bao gồm DC gạn tách) {TC A5} 1975000 1975000 0
897 Khối tiểu cầu gạn tách 250ml (đã bao gồm DC gạn tách)  [TCA10] 3846000 3846000 0
898 Khối tiểu cầu gạn tách 500ml (đã bao gồm bộ DC gạn tách) {TCA20} 5635000 5635000 0
899 Kim chọc hút trứng dài 30cm 380000 0 0
900 Kỹ thuật rã đông + chuyển phôi 0 0 1500000
901 Kỹ thuật trữ lạnh phôi - trứng 0 0 2000000
902 Làm hậu môn nhân tạo 2514000 2514000 0
903 Làm hồ sơ đăng ký sinh 0 0 100000
904 Làm hồ sơ sinh tại các phòng khám SPK tư nhân 0 0 200000
905 Làm lại sẹo xấu thành bụng 0 0 3000000
906 Làm lại thành âm đạo, tầng sinh môn 1482000 1482000 0
907 Làm lại vết mổ thành bụng (bục, tụ máu, nhiễm khuẩn...) sau phẫu thuật sản phụ khoa 2612000 2612000 0
908 Làm thuốc âm đạo, đặt thuốc (không bao gồm thuốc) (TN) 0 0 100000
909 Làm thuốc vết khâu tầng sinh môn nhiễm khuẩn 85600 85600 0
910 Lấy dị vật âm đạo 573000 573000 0
911 Lấy dụng cụ tử cung trong ổ bụng qua đường rạch nhỏ 2860000 2860000 0
912 Lấy khối máu tụ âm đạo, tầng sinh môn 2248000 2248000 0
913 Lấy máu tụ tầng sinh môn 2248000 2248000 0
914 LH (NG) 0 0 170000
915 LH (TN) 0 0 170000
916 Lọc máu cấp cứu (ở người chưa có mở thông động tĩnh mạch) 1541000 1541000 0
917 Lựa chọn tinh trùng dựa trên phân mảnh DNA (TN) 0 0 2000000
918 Mai táng  trọn gói 1 xe 1 thi hài theo yêu cầu của gia đình 1500000 1500000 1500000
919 Mai táng thai dưới 3 tháng hoặc có trọng lượng dưới 200g 450000 450000 450000
920 Mai táng thai từ 3 đến 6 tháng hoặc có trọng lượng từ 200g đến 1000g 550000 550000 550000
921 Mai táng thai từ 6 tháng trở lên hoặc có trọng lượng từ 1000g trỏ lên 850000 850000 850000
922 Mammography (1 bên) 93200 93200 0
923 Massage cho trẻ sơ sinh 0 0 200000
924 Máu chảy (TN) 0 0 50000
925 Máu đông (TN) 0 0 50000
926 Máu lắng (bằng phương pháp thủ công) 23100 23100 0
927 Máu toàn phần 30ml 109000 109000 0
928 Máu toàn phần 350 ml 985000 985000 0
929 Máu toàn phần 450 ml 1085000 1085000 0
930 Micro Albumin (TN) 0 0 50000
931 Mổ bóc nhân xơ vú 984000 984000 0
932 Mở bụng bóc nhân ung thư nguyên bào nuôi bảo tồn tử cung 3406000 3406000 0
933 Mở bụng thăm dò, lau rửa ổ bụng, đặt dẫn lưu 2514000 2514000 0
934 Mổ chửa ngoài tử cung dịch vụ Bác sỹ (khoa thường) 4000000 0 0
935 Mổ đẻ dịch vụ  - Đa thai (khoa thường) 6000000 0 0
936 Mổ đẻ dịch vụ - Cấp cứu (khoa thường) 3500000 0 0
937 Mổ đẻ dịch vụ - Chủ động (khoa thường) 5000000 0 0
938 Mổ đẻ dịch vụ - Rau cài răng lược (Khoa dịch vụ) 18000000 0 0
939 Mổ đẻ dịch vụ - Rau cài răng lược (khoa thường) 7000000 0 0
940 Mổ đẻ dịch vụ - Rau tiền đạo/ Tiền sản giật (Khoa dịch vụ) 15000000 0 0
941 Mổ đẻ dịch vụ - Rau tiền đạo/ Tiền sản giật (khoa thường) 6000000 0 0
942 Mổ đẻ dịch vụ Bác sỹ - đa thai (A2) 15000000 0 0
943 Mổ đẻ dịch vụ Bác sỹ - đơn thai (A2) 13000000 0 0
944 Mổ đẻ dịch vụ Bác sỹ, dịch vụ Khoa (khoa D3) 13000000 0 0
945 Mổ đẻ dịch vụ Bác sỹ, dịch vụ Khoa (khoa D4) 13000000 0 0
946 Mổ đẻ dịch vụ Bác sỹ, dịch vụ Khoa (khoa D5) 13000000 0 0
947 Mổ đẻ dịch vụ thai đôi trở lên (khoa D3) 15000000 0 0
948 Mổ đẻ dịch vụ thai đôi trở lên (khoa D4) 15000000 0 0
949 Mổ đẻ dịch vụ thai đôi trở lên (khoa D5) 15000000 0 0
950 Mổ dịch vụ cắt tử cung do thai trứng 6000000 0 6000000
951 Mổ dịch vụ ung thư phụ khoa 6000000 0 6000000
952 Mở khí quản cấp cứu 719000 719000 0
953 Mở khí quản qua da một thì cấp cứu ngạt thở 719000 719000 0
954 Mở khí quản qua màng nhẫn giáp 719000 719000 0
955 Mở khí quản thường quy 719000 719000 0
956 Mở màng phổi tối thiểu bằng troca 596000 596000 0
957 Mổ mở phụ khoa dịch vụ (khoa D4) 13500000 0 0
958 Mổ mở phụ khoa dịch vụ (khoa D5) 13500000 0 0
959 Mổ mở phụ khoa dịch vụ (khu A1) 13500000 0 0
960 Mổ nam khoa dịch vụ (khoa thường A5) 6000000 0 0
961 Mổ phụ khoa dịch vụ Bác sỹ (khoa thường) 5000000 0 0
962 Mổ phụ khoa dịch vụ cắt tử cung qua nội soi (A5, E5,C3)      
963   6000000 0 0
964 Mổ phụ khoa nội soi dịch vụ (khoa D4) 13500000 0 0
965 Mổ phụ khoa nội soi dịch vụ (khoa D5) 13500000 0 0
966 Mổ phụ khoa nội soi dịch vụ (Khu A1) 13500000 0 0
967 Mổ phụ khoa nội soi dịch vụ Bác sỹ - Cắt tử cung/Bóc nhân xơ/Chửa trên vết mổ  (khoa thường) 6000000 0 0
968 Mở rộng lỗ sáo 1242000 1242000 0
969 Mở thông bàng quang trên xương mu [gây tê tại chỗ] 373000 373000 0
970 Mở thông dạ dày bằng nội soi 2697000 2697000 0
971 Mũ sơ sinh 10000 0 0
972 Mycobacterium tuberculosis Mantoux 11900 11900 0
973 Nạo hút buồng tử cung kiểm tra (NG) 0 0 1600000
974 Nạo hút buồng tử cung kiểm tra(TN) 0 0 1400000
975 Nạo hút thai trứng 772000 772000 0
976 Nạo sót thai, nạo sót rau sau sẩy, sau đẻ 344000 344000 0
977 Nạo sót thai, sót rau sau sẩy, sau đẻ (NG) 0 0 2600000
978 Nạo sót thai, sót rau sau sẩy, sau đẻ (TN) 0 0 2400000
979 Neisseria + Chlamydia Real-time PCR (CTy. Nam Khoa) 0 0 750000
980 Neisseria + Chlamydia Real-time PCR (CTy. Roche) 0 0 800000
981 Neisseria gonorrhoeae + Chlamydia + Mycoplasma genitalium Realtime PCR 0 0 1100000
982 Neisseria gonorrhoeae nhuộm soi 68000 68000 0
983 Neisseria gonorrhoeae nuôi cấy, định danh và kháng thuốc 297000 297000 0
984 Neisseria gonorrhoeae PCR 464000 464000 0
985 Neisseria gonorrhoeae Real-time PCR 734000 734000 0
986 Neisseria gonorrhoeae Real-time PCR hệ thống tự động 734000 734000 0
987 Neisseria meningitidis PCR 800000 0 0
988 Ngày giường điều trị hồi sức tích cực (ICU) 705000 705000 705000
989 Nghiệm pháp Coombs gián tiếp (Kỹ thuật ống nghiệm) (TN) 0 0 200000
990 Nghiệm pháp Coombs gián tiếp (Kỹ thuật ống nghiệm) [mẹ] 80800 0 0
991 Nghiệm pháp Coombs gián tiếp (Kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy bán tự động) [con] 80800 80800 0
992 Nghiệm pháp Coombs trực tiếp (kỹ thuật ống nghiệm) 0 0 200000
993 Nghiệm pháp Coombs trực tiếp (Kỹ thuật ống nghiệm) [mẹ] 80800 80800 0
994 Nghiệm pháp Coombs trực tiếp (Kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy bán tự động) [con] 80800 80800 0
995 Nghiệm pháp dung nạp đường huyết (NG) 0 0 250000
996 Nghiệm pháp dung nạp Glucose đường uống (100g Glucose) 4 mẫu cho người bệnh thai nghén 160000 160000 0
997 Nghiệm pháp dung nạp Glucose đường uống (50g Glucose) 2 mẫu cho người bệnh thai nghén 160000 160000 0
998 Nghiệm pháp dung nạp Glucose đường uống (75g Glucose) 3 mẫu cho người bệnh thai nghén 160000 160000 0
999 Nghiệm pháp dung nạp Glucose đường uống [Xét nghiệm máu tĩnh mạch] 0 0 220000
1000 Nghiệm pháp rượu (Ethanol Test) 28800 28800 0
1001 Người đến tư vấn để được giải thích về các kết quả đã phát hiện [CĐTS] 0 0 200000
1002 Nhuộm Giemsa trên mảnh cắt mô phát hiện HP 282000 282000 0
1003 Nhuộm hai màu Hematoxyline -Eosin 328000 328000 0
1004 Nhuộm HE trên phiến đồ tế bào học 196000 196000 0
1005 Nhuộm hóa mô miễn dịch cho mỗi một dấu ấn [ER] 0 0 750000
1006 Nhuộm hóa mô miễn dịch cho mỗi một dấu ấn [Her2] 0 0 750000
1007 Nhuộm hóa mô miễn dịch cho mỗi một dấu ấn [Ki67] 0 0 750000
1008 Nhuộm hóa mô miễn dịch cho mỗi một dấu ấn [P16] 0 0 750000
1009 Nhuộm hóa mô miễn dịch cho mỗi một dấu ấn [PR] 0 0 750000
1010 Nhuộm lipit trung tính và axit bằng sulfat xanh lơ Nil theo Dunnigan 411000 411000 0
1011 Nhuộm lipit trung tính và axit bằng sulfat xanh lơ Nil theo Menschick 411000 411000 0
1012 Nhuộm May Grunwald-Giemsa 159000 159000 0
1013 Nhuộm PAS Periodic Acid Schiff 388000 388000 0
1014 Nhuộm phiến đồ tế bào theo Papanicolaou 349000 0 0
1015 Nhuộm xanh Alcian 434000 434000 0
1016 NIPS- Giải trình tự DNA thai tự do (cffDNA) trong máu sản phụ bằng giải trình tự gen thế hệ mới (NGS) 0 0 8000000
1017 Nôi soi bàng quang chẩn đoán (Nội soi bàng quang không sinh thiết) 525000 525000 0
1018 Nội soi bàng quang, bơm rửa lấy máu cục tránh phẫu thuật 893000 893000 0
1019 Nội soi buồng tử cung + nạo buồng tử cung 4394000 4394000 0
1020 Nội soi buồng tử cung + sinh thiết buồng tử cung 4394000 4394000 0
1021 Nội soi buồng tử cung can thiệp 4394000 4394000 0
1022 Nội soi buồng tử cung can thiệp [TN] 0 0 4700000
1023 Nội soi buồng tử cung chẩn đoán 2828000 2828000 0
1024 Nội soi buồng tử cung chẩn đoán [TN] 0 0 3000000
1025 Nội soi buồng tử cung tách dính buồng tử cung 1482000 1482000 0
1026 Nội soi chẩn đoán + tiêm MTX tại chỗ GEU 5005000 5005000 0
1027 Nội soi khâu lỗ thủng bàng quang qua ổ bụng 1456000 1456000 0
1028 Nội soi niệu quản để đặt thông JJ hoặc rút thông JJ [Đặt ống thông niệu quản qua nội soi (sond JJ)] 917000 917000 0
1029 Nội soi ổ bụng chẩn đoán 1456000 1456000 0
1030 Nội soi ổ bụng có sinh thiết 982000 982000 0
1031 Nôi soi vá rò bàng quang - âm đạo 2167000 2167000 0
1032 Nội xoay thai 1406000 1406000 0
1033 Nong buồng tử cung đặt dụng cụ chống dính 580000 580000 0
1034 Nong cổ tử cung (TN) 0 0 500000
1035 Nong cổ tử cung do bế sản dịch 281000 281000 0
1036 Nong đặt dụng cụ tử cung chống dính buồng tử cung 170000 0 0
1037 Nong đặt dụng cụ tử cung chống dính buồng tử cung (TN) 0 0 2000000
1038 Nong đặt dụng cụ tử cung, chống dính buồng tử cung (NG) 0 0 2200000
1039 Nong niệu đạo 241000 241000 0
1040 Nong niệu đạo và đặt sonde đái 241000 241000 0
1041 Nong tách hẹp bao quy đầu 0 0 1000000
1042 Nước tiểu 10 thông số (máy) (NG) 0 0 50000
1043 Nuôi cấy noãn chưa trưởng thành (IVM) 0 0 15000000
1044 Nuôi cấy phôi [Theo dõi phôi liên tục qua hệ thống Timelapse tối đa 16 trứng] 0 0 11000000
1045 Nuôi cấy tế bào [dịch ối] 400000 0 0
1046 Nuôi cấy xác định liên cầu khuẩn nhóm B (TN) 0 0 250000
1047 Nuôi phôi Blastocyst (từ ngày 3 đến ngày 5) 2000000 0 2000000
1048 Nuôi phôi ngày 05 (Blastocyst) 0 0 2300000
1049 Ống xét nghiệm 0 0 2000
1050 Ostradiol (TN) 0 0 80000
1051 PGS - Giải trình tự gen thế hệ mới (NGS) [trả KQ trong 24h] 0 0 15000000
1052 PGS - Giải trình tự gen thế hệ mới (NGS) [trả KQ từ 3-5 ngày] 0 0 8000000
1053 PGS - Karyolite BoBs [trả KQ trong 24h] 0 0 7000000
1054 PGS - Karyolite BoBs [trả KQ từ 3-5 ngày] 0 0 6500000
1055 PGS- Array CGH [trả KQ từ 3-5 ngày] 0 0 8000000
1056 Phá thai bằng phương pháp nong và gắp từ tuần thứ 13 đến hết tuần thứ 18 [bệnh lý mẹ -con] 1152000 1152000 0
1057 Phá thai bằng thuốc (TN) 0 0 1700000
1058 Phá thai bằng thuốc cho tuổi thai đến hết 7 tuần [bệnh lý mẹ-con] 183000 183000 0
1059 Phá thai bằng thuốc cho tuổi thai đến hết 8 tuần [bệnh lý mẹ-con] 302000 302000 0
1060 Phá thai bằng thuốc cho tuổi thai đến hết 9 tuần [bệnh lý mẹ -con] 302000 302000 0
1061 Phá thai bằng thuốc cho tuổi thai từ 13 tuần đến hết tuần 22 [bệnh lý mẹ - con] 545000 545000 0
1062 Phá thai đến hết 7 tuần bằng phương pháp hút chân không [bệnh lý mẹ-con] 384000 384000 0
1063 Phá thai người bệnh có sẹo mổ lấy thai cũ [bệnh lý mẹ - con] 587000 587000 0
1064 Phá thai người bệnh có sẹo mổ lấy thai cũ [thai trên vết mổ bằng tiêm MTX đường toàn thân] 0 0 3000000
1065 Phá thai người bệnh có sẹo mổ lấy thai cũ [thai trên vết mổ bằng tiêm MTX tại chỗ] 0 0 3000000
1066 Phá thai to từ 13 tuần đến 22 tuần bằng phương pháp đặt túi nước [bệnh lý mẹ - con] 1040000 1040000 0
1067 Phá thai to yêu cầu (nội khoa) (TN) 0 0 8000000
1068 Phá thai to yêu cầu (nội khoa) mổ cũ 0 0 10000000
1069 Phá thai to yêu cầu (nội khoa) song thai (TN) 0 0 10000000
1070 Phá thai từ tuần thứ 6 đến hết 12 tuần bằng phương pháp hút chân không [bệnh lý mẹ - con] 396000 396000 0
1071 Phản ứng hoà hợp có sử dụng kháng globulin người (Kỹ thuật ống nghiệm) 74800 74800 0
1072 Phản ứng hoà hợp có sử dụng kháng globulin người (Kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy bán tự động) 74800 74800 0
1073 Phản ứng hoà hợp có sử dụng kháng globulin người (Kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy tự động)[5] 74800 74800 0
1074 Phản ứng hòa hợp trong môi trường nước muối ở 22ºC (Kỹ thuật ống nghiệm) [4] 28800 28800 0
1075 Phản ứng hòa hợp trong môi trường nước muối ở 22ºC (Kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy bán tự động) 68000 68000 0
1076 Phản ứng Pandy [dịch] 8500 8500 0
1077 Phản ứng Rivalta [dịch] 8500 8500 0
1078 Phát hiện đảo đoạn intron22 của gen yếu tố VIII bệnh Hemophilia bằng kỹ thuật longrange PCR 1375000 0 0
1079 Phát hiện đột biến gen Hemophilia bằng kỹ thuật PCR-RFLP 1064000 0 0
1080 Phát hiện gen bệnh Thalassemia bằng kỹ thuật PCR - RFLP 592000 592000 0
1081 Phát hiện gene bệnh Hemophilia (bằng kỹ thuật PCR-PFLP) 1064000 1064000 0
1082 Phát hiện kháng đông lupus (LAC/ LA screen: Lupus Anticoagulant screen) 244000 244000 0
1083 Phát hiện kháng đông ngoại sinh 80800 80800 0
1084 Phát hiện kháng đông nội sinh ( Tên khác: Mix test) 115000 0 0
1085 Phẫu thuật bảo tồn tử cung do vỡ tử cung 4838000 4838000 0
1086 Phẫu thuật bảo tồn, vét hạch nách trong ung thư­ tuyến vú 4803000 4803000 0
1087 Phẫu thuật bóc khối lạc nội mạc tử cung ở tầng sinh môn, thành bụng 2677000 2677000 0
1088 Phẫu thuật cấp cứu vỡ bàng quang 4151000 4151000 0
1089 Phẫu thuật cắt âm vật phì đại 2619000 2619000 0
1090 Phẫu thuật cắt bỏ âm vật 2619000 0 0
1091 Phẫu thuật cắt bỏ tuyến vú cải biên (Patey) do ung thư vú 4803000 4803000 0
1092 Phẫu thuật cắt bỏ tuyến vú lành tính philoid 2862000 0 0
1093 Phẫu thuật cắt bỏ tuyến vú phụ 2862000 0 0
1094 Phẫu thuật cắt bỏ u xơ vú 2862000 0 0
1095 Phẫu thuật cắt bỏ vách ngăn âm đạo 2660000 0 0
1096 Phẫu thuật cắt bỏ vú thừa 2862000 0 0
1097 Phẫu thuật cắt dị tật hậu môn - trực tràng, làm lại niệu đạo 3044000 3044000 0
1098 Phẫu thuật cắt khối u vú ác tính + vét hạch nách 4803000 4803000 0
1099 Phẫu thuật cắt lọc vết mổ, khâu lại tử cung sau mổ lấy thai 4585000 4585000 0
1100 Phẫu thuật cắt lọc, xử lý vết thương tầng sinh môn phức tạp 4616000 4616000 0
1101 Phẫu thuật cắt một phần tuyến vú 2862000 2862000 0
1102 Phẫu thuật cắt polip buồng tử cung (đường bụng, đường âm đạo) 3668000 3668000 0
1103 Phẫu thuật cắt polip cổ tử cung 1935000 1935000 0
1104 Phẫu thuật cắt tinh hoàn lạc chỗ 2729000 2729000 0
1105 Phẫu thuật cắt tử cung đường âm đạo 3736000 3736000 0
1106 Phẫu thuật cắt tử cung đường âm đạo có sự hỗ trợ của nội soi 5910000 5910000 0
1107 Phẫu thuật cắt tử cung tình trạng người bệnh nặng, viêm phúc mạc nặng, kèm vỡ tạng trong tiểu khung, vỡ tử cung phức tạp 9564000 9564000 0
1108 Phẫu thuật cắt tử cung và thắt động mạch hạ vị do chảy máu thứ phát sau phẫu thuật sản khoa 7397000 7397000 0
1109 Phẫu thuật cắt ung thư - buồng trứng + tử cung hoàn toàn + 2 phần phụ + mạc nối lớn 6130000 6130000 0
1110 Phẫu thuật cắt vách ngăn âm đạo, mở thông âm đạo 2660000 2660000 0
1111 Phẫu thuật chấn thương tầng sinh môn 3710000 3710000 0
1112 Phẫu thuật chửa ngoài tử cung không có choáng 2944000 2944000 0
1113 Phẫu thuật chửa ngoài tử cung thể huyết tụ thành nang 3766000 3766000 0
1114 Phẫu thuật chửa ngoài tử cung vỡ có choáng 3725000 3725000 0
1115 Phẫu thuật chữa xơ cứng dương vật (Peyronie) 3044000 3044000 0
1116 Phẫu thuật Crossen 4012000 4012000 0
1117 Phẫu thuật đặt võng nâng cổ bàng quang (Sling) trong tiểu không kiểm soát khi gắng sức 1965000 1965000 0
1118 Phẫu thuật điều trị áp xe tồn dư trong ổ bụng 2832000 2832000 0
1119 Phẫu thuật điều trị loét xạ trị vùng ngực bằng vạt da cơ có cuống mạch 4770000 0 0
1120 Phẫu thuật điều trị loét xạ trị vùng ngực bằng vạt da cơ có cuống mạch xuyên vùng kế cận 4770000 0 0
1121 Phẫu thuật điều trị sẹo bỏng vú bằng kỹ thuật giãn da 3895000 0 0
1122 Phẫu thuật điều trị sẹo bỏng vú bằng vạt da cơ có cuống mạch 4770000 0 0
1123 Phẫu thuật điều trị són tiểu 1965000 1965000 0
1124 Phẫu thuật điều trị thoát vị thành bụng khác 3258000 3258000 0
1125 Phẫu thuật điều trị thoát vị vết mổ thành bụng 3258000 3258000 0
1126 Phẫu thuật điều trị ung thư da vú bằng vạt da cơ có cuống mạch nuôi 4770000 0 0
1127 Phẫu thuật điều trị ung thư da vú bằng vạt da tại chỗ 4770000 0 0
1128 Phẫu thuật điều trị vết thương - chấn thương mạch chậu 12653000 12653000 0
1129 Phẫu thuật dò bàng quang - âm đạo, bàng quang - tử cung, trực tràng 4415000 4415000 0
1130 Phẫu thuật dò niệu đạo - âm đạo bẩm sinh 3044000 3044000 0
1131 Phẫu thuật khâu phục hồi thành bụng do toác vết mổ 2612000 2612000 0
1132 Phẫu thuật khối viêm dính tiểu khung 3322000 3322000 0
1133 Phẫu thuật Labhart 2783000 2783000 0
1134 Phẫu thuật làm lại tầng sinh môn và cơ vòng do rách phức tạp 2844000 2844000 0
1135 Phẫu thuật lấy dây chằng rộng, u đáy chậu, u tiểu khung 6111000 6111000 0
1136 Phẫu thuật lấy thai có kèm các kỹ thuật cầm máu (thắt động mạch tử cung, mũi khâu B- lynch…) 4202000 4202000 0
1137 Phẫu thuật lấy thai do bệnh lý sản khoa (rau tiền đạo, rau bong non, tiền sản giật, sản giật...) 4307000 4307000 0
1138 Phẫu thuật lấy thai lần đầu 2332000 2332000 0
1139 Phẫu thuật lấy thai lần hai trở lên 2945000 2945000 0
1140 Phẫu thuật lấy thai trên người bệnh có bệnh truyền nhiễm (viêm gan nặng, HIV-AIDS, H5N1, tiêu chảy cấp...) 5929000 5929000 0
1141 Phẫu thuật lấy thai trên người bệnh có sẹo mổ bụng cũ phức tạp 4027000 4027000 0
1142 Phẫu thuật lấy thai trên người bệnh mắc bệnh toàn thân (tim, thận, gan, huyết học, nội tiết...) 4307000 4307000 0
1143 Phẫu thuật lấy thai và cắt tử cung trong rau cài răng lược 7919000 7919000 0
1144 Phẫu thuật lấy tinh trùng thực hiện ICSI 0 0 3800000
1145 Phẫu thuật Lefort 2783000 2783000 0
1146 Phẫu thuật Manchester 3681000 3681000 0
1147 Phẫu thuật mở bụng bóc u xơ tử cung 3355000 3355000 0
1148 Phẫu thuật mở bụng cắt góc tử cung 3507000 3507000 0
1149 Phẫu thuật mở bụng cắt tử cung bán phần 3876000 3876000 0
1150 Phẫu thuật mở bụng cắt tử cung hoàn toàn 3876000 3876000 0
1151 Phẫu thuật mở bụng cắt tử cung hoàn toàn cả khối 3876000 3876000 0
1152 Phẫu thuật mở bụng cắt tử cung hoàn toàn và vét hạch chậu 6145000 6145000 0
1153 Phẫu thuật mở bụng cắt u buồng trứng hoặc cắt phần phụ [hoặc bóc u] 2944000 2944000 0
1154 Phẫu thuật mở bụng cắt u nang hoặc cắt buồng trứng trên bệnh nhân có thai 2944000 2944000 0
1155 Phẫu thuật mở bụng tạo hình vòi trứng, nối lại vòi trứng 4750000 4750000 0
1156 Phẫu thuật mở bụng thăm dò, xử trí bệnh lý phụ khoa 2782000 2782000 0
1157 Phẫu thuật mở bụng xử trí viêm phúc mạc tiểu khung, viêm phần phụ, ứ mủ vòi trứng 4289000 4289000 0
1158 Phẫu thuật nội soi bóc u lạc nội mạc tử cung 5071000 5071000 0
1159 Phẫu thuật nội soi bóc u xơ tử cung 6116000 6116000 0
1160 Phẫu thuật nội soi buồng ối điều trị hội chứng dải xơ buồng ối 45000000 0 45000000
1161 Phẫu thuật nội soi buồng ối điều trị hội chứng song thai không tim 45000000 0 45000000
1162 Phẫu thuật nội soi buồng ối điều trị hội chứng truyền máu song thai bằng lasez quang đông 45000000 0 45000000
1163 Phẫu thuật nội soi buồng tử cung cắt dính buồng tử cung 5558000 5558000 0
1164 Phẫu thuật nội soi buồng tử cung cắt nhân xơ tử cung dưới niêm mạc 5558000 5558000 0
1165 Phẫu thuật nội soi buồng tử cung cắt polype 5558000 5558000 0
1166 Phẫu thuật nội soi buồng tử cung cắt polype [buồng tử cung] 5558000 5558000 0
1167 Phẫu thuật nội soi buồng tử cung cắt u xơ 5558000 5558000 0
1168 Phẫu thuật nội soi buồng tử cung cắt vách ngăn 5558000 5558000 0
1169 Phẫu thuật nội soi buồng tử cung cắt vách ngăn tử cung 5558000 5558000 0
1170 Phẫu thuật nội soi buồng tử cung lấy dị vật buồng tử cung 5558000 5558000 0
1171 Phẫu thuật nội soi buồng tử cung tách dính buồng tử cung 5558000 5558000 0
1172 Phẫu thuật nội soi cầm máu sau mổ 2167000 2167000 0
1173 Phẫu thuật nội soi cắt đoạn ruột non 4241000 4241000 0
1174 Phẫu thuật nội soi cắt góc buồng trứng 5071000 5071000 0
1175 Phẫu thuật nội soi cắt góc tử cung 6116000 6116000 0
1176 Phẫu thuật nội soi cắt góc tử cung ở bệnh nhân GEU 5914000 5914000 0
1177 Phẫu thuật nội soi cắt khối chửa ngoài tử cung 2167000 2167000 0
1178 Phẫu thuật nội soi cắt lại mỏm ruột thừa 2564000 2564000 0
1179 Phẫu thuật nội soi cắt phần phụ 5071000 5071000 0
1180 Phẫu thuật nội soi cắt ruột thừa 2564000 2564000 0
1181 Phẫu thuật nội soi cắt ruột thừa + rửa bụng 2564000 2564000 0
1182 Phẫu thuật nội soi cắt tử cung bán phần 5914000 5914000 0
1183 Phẫu thuật nội soi cắt tử cung hoàn toàn 5914000 5914000 0
1184 Phẫu thuật nội soi cắt tử cung hoàn toàn + cắt 2 phần phụ 5914000 5914000 0
1185 Phẫu thuật nội soi cắt tử cung hoàn toàn để lại 2 phần phụ 5071000 5071000 0
1186 Phẫu thuật nội soi cắt tử cung hoàn toàn và vét hạch chậu 7923000 7923000 0
1187 Phẫu thuật nội soi cắt tử cung vét hạch tiểu khung 5914000 5914000 0
1188 Phẫu thuật nội soi cắt túi thừa Meckel 4241000 4241000 0
1189 Phẫu thuật nội soi cắt u buồng trứng và phần phụ [hoặc bóc u] 5071000 5071000 0
1190 Phẫu thuật nội soi cắt u nang buồng trứng kèm triệt sản [hoặc bóc u] 5071000 5071000 0
1191 Phẫu thuật nội soi cắt u nang buồng trứng xoắn 5071000 5071000 0
1192 Phẫu thuật nội soi cắt u nang buồng trứng, nang cạnh vòi tử cung [hoặc bóc u] 5071000 5071000 0
1193 Phẫu thuật nội soi cắt u nang hoặc cắt buồng trứng trên bệnh nhân có thai [hoặc bóc u] 5071000 5071000 0
1194 Phẫu thuật nội soi cắt u trong ổ bụng 3634000 3634000 0
1195 Phẫu thuật nội soi cắt ung thư buồng trứng kèm cắt tử cung hoàn toàn + 2 phần phụ + mạc nối lớn 8063000 8063000 0
1196 Phẫu thuật nội soi chẩn đoán ( u vú) 3718000 3718000 0
1197 Phẫu thuật nội soi dẫn lưu áp xe tồn dư 2167000 2167000 0
1198 Phẫu thuật nội soi điều trị áp xe ruột thừa trong ổ bụng 2564000 2564000 0
1199 Phẫu thuật nội soi điều trị sa sinh dục 9153000 9153000 0
1200 Phẫu thuật nội soi điều trị vô sinh (soi buồng tử cung + nội soi ổ bụng) 6023000 0 0
1201 Phẫu thuật nội soi đóng hậu môn nhân tạo 4241000 4241000 0
1202 Phẫu thuật nội soi GEU thể huyết tụ thành nang 2167000 2167000 0
1203 Phẫu thuật nội soi hỗ trợ trong mổ mở 2448000 2448000 0
1204 Phẫu thuật nội soi khâu lỗ thủng tử cung 5089000 5089000 0
1205 Phẫu thuật nội soi khâu thủng đại tràng 2561000 2561000 0
1206 Phẫu thuật nội soi khâu thủng đại tràng + hậu môn nhân tạo 3241000 3241000 0
1207 Phẫu thuật nội soi khâu thủng đại tràng + hậu môn nhân tạo trên dòng 3241000 3241000 0
1208 Phẫu thuật nội soi khâu thủng ruột non 2664000 2664000 0
1209 Phẫu thuật nội soi khâu thủng trực tràng 2561000 2561000 0
1210 Phẫu thuật nội soi khâu thủng trực tràng + hậu môn nhân tạo 3241000 3241000 0
1211 Phẫu thuật nội soi khâu vết thương đại tràng 2561000 2561000 0
1212 Phẫu thuật nội soi khâu vết thương ruột non 2167000 2167000 0
1213 Phẫu thuật nội soi khâu vết thương trực tràng 2561000 2561000 0
1214 Phẫu thuật nội soi khâu vết thương trực tràng + hậu môn nhân tạo trên dòng 3241000 3241000 0
1215 Phẫu thuật nội soi làm hậu môn nhân tạo 2167000 2167000 0
1216 Phẫu thuật nội soi lấy dụng cụ tử cung trong ổ bụng 5528000 5528000 0
1217 Phẫu thuật nội soi mở vòi trứng lấy khối chửa ngoài tử cung + tạo hình vòi trứng 3680000 3680000 0
1218 Phẫu thuật nội soi ổ bụng chẩn đoán + tiêm MTX tại chỗ điều trị thai ngoài tử cung 5005000 5005000 0
1219 Phẫu thuật nội soi ổ bụng chẩn đoán các bệnh lý phụ khoa 4963000 4963000 0
1220 Phẫu thuật nội soi ổ bụng chẩn đoán trong phụ khoa 4963000 4963000 0
1221 Phẫu thuật nội soi ổ bụng lấy dụng cụ tránh thai 5528000 5528000 0
1222 Phẫu thuật nội soi rửa bụng, dẫn lưu 2167000 2167000 0
1223 Phẫu thuật nội soi sa sinh dục nữ 9153000 9153000 0
1224 Phẫu thuật nội soi sinh thiết u trong ổ bụng 1456000 1456000 0
1225 Phẫu thuật nội soi thai ngoài tử cung chưa vỡ 5071000 5071000 0
1226 Phẫu thuật nội soi thai ngoài tử cung thể huyết tụ thành nang 5071000 5071000 0
1227 Phẫu thuật nội soi thai ngoài tử cung vỡ 5071000 5071000 0
1228 Phẫu thuật nội soi thắt tĩnh mạch tinh 1456000 1456000 0
1229 Phẫu thuật nội soi treo buồng trứng 5546000 5546000 0
1230 Phẫu thuật nội soi triệt sản nữ 4744000 0 0
1231 Phẫu thuật nội soi u buồng trứng trên bệnh nhân có thai 5071000 5071000 0
1232 Phẫu thuật nội soi u nang buồng trứng 5071000 5071000 0
1233 Phẫu thuật nội soi vét hạch tiểu khung 6533000 6533000 0
1234 Phẫu thuật nội soi viêm phần phụ 6575000 6575000 0
1235 Phẫu thuật nội soi viêm phúc mạc do viêm ruột thừa 2896000 2896000 0
1236 Phẫu thuật nội soi xử lý viêm phúc mạc tiểu khung 6575000 6575000 0
1237 Phẫu thuật nội soi xử trí viêm phúc mạc tiểu khung, viêm phần phụ, ứ mủ vòi trứng 6575000 6575000 0
1238 Phẫu thuật rò niệu quản - âm đạo 4415000 4415000 0
1239 Phẫu thuật sa niệu đạo nữ 4151000 4151000 0
1240 Phẫu thuật Second Look trong ung thư buồng trứng 4083000 4083000 0
1241 Phẫu thuật sùi mào gà đường kính 5cm trở lên 682000 682000 0
1242 Phẫu thuật tái tạo vú bằng các vạt tự thân 3325000 3325000 0
1243 Phẫu thuật tái tạo vú sau ung thư bằng vạt da cơ có cuống mạch 4770000 0 0
1244 Phẫu thuật tạo hình âm đạo (nội soi kết hợp đường dưới) 5976000 5976000 0
1245 Phẫu thuật tạo hình âm đạo do dị dạng (đường dưới) 3610000 3610000 0
1246 Phẫu thuật tạo hình âm đạo trong lưỡng giới 3610000 0 0
1247 Phẫu thuật tạo hình dị tật ngắn âm đạo bằng ghép da tự thân [Phẫu thuật vá da lớn diện tích ≥ 10cm2] 4228000 0 0
1248 Phẫu thuật tạo hình dị tật ngắn âm đạo bằng ghép da tự thân [Phẫu thuật vá da nhỏ diện tích < 10cm2] 2790000 0 0
1249 Phẫu thuật tạo hình dị tật ngắn âm đạo bằng vạt có cuống mạch nuôi 4228000 0 0
1250 Phẫu thuật tạo hình khuyết da âm hộ bằng ghép da tự thân 4907000 0 0
1251 Phẫu thuật tạo hình khuyết da âm hộ bằng vạt có cuống 3601000 0 0
1252 Phẫu thuật tạo hình tử cung (Strassman, Jones) 4660000 4660000 0
1253 Phẫu thuật thắt động mạch hạ vị trong cấp cứu sản phụ khoa 4867000 4867000 0
1254 Phẫu thuật thắt động mạch tử cung trong cấp cứu sản phụ khoa 3342000 3342000 0
1255 Phẫu thuật thu nhỏ vú phì đại 3325000 0 0
1256 Phẫu thuật TOT điều trị són tiểu 5385000 5385000 0
1257 Phẫu thuật tràn dịch màng tinh hoàn 1242000 1242000 0
1258 Phẫu thuật tràn dịch màng tinh mạc [TN] 0 0 8200000
1259 Phẫu thuật treo bàng quang và trực tràng sau mổ sa sinh dục 4121000 4121000 0
1260 Phẫu thuật treo tử cung 2859000 2859000 0
1261 Phẫu thuật TVT điều trị són tiểu 5385000 5385000 0
1262 Phẫu thuật vét hạch tiểu khung qua nội soi 6533000 6533000 0
1263 Phẫu thuật vết thương khuyết da niêm mạc vùng âm hộ âm đạo bằng vạt da tại chỗ 4770000 0 0
1264 Phẫu thuật Wertheim - Meig điều trị ung thư - cổ tử cung 6191000 6191000 0
1265 Phẫu thuật Wertheim (cắt tử cung tận gốc + vét hạch) 6191000 6191000 0
1266 Phthirus pubis (Rận mu) nhuộm soi 41700 41700 0
1267 Phthirus pubis (Rận mu) soi tươi 41700 41700 0
1268 Phụ phí lưu trú (người nhà ở lại chăm sóc BN) 30000 0 0
1269 Phục hồi chức năng xương chậu của sản phụ sau sinh đẻ 31700 0 0
1270 Plasmodium (Ký sinh trùng sốt rét) nhuộm soi định tính 32100 32100 0
1271 Prenatal BoBs từ tế bào ối (CĐTS) 0 0 5500000
1272 Progesteron (TN) 0 0 170000
1273 Progesteron [NG] 0 0 170000
1274 Prolactin (TN) 0 0 170000
1275 Prolactin [NG] 0 0 170000
1276 QF-PCR (TN) 0 0 2500000
1277 Quy trình nhuộm đỏ Congo kiềm (theo Puchtler 1962) 297000 297000 0
1278 Rã đông phôi 0 0 2600000
1279 Rã đông trứng 0 0 3000000
1280 Rạch màng trinh dẫn lưu máu kinh (A1) 0 0 2000000
1281 Rạch màng trinh khâu viền tránh tái dính 0 0 3200000
1282 Rạch màng trinh khâu viền tránh tái dính (A1) 0 0 3500000
1283 Rapid warm cleave 11448800 0 0
1284 Rửa bàng quang 198000 198000 0
1285 Rửa bàng quang lấy máu cục 198000 198000 0
1286 Rửa bàng quang ở bệnh nhân hồi sức cấp cứu và chống độc 198000 198000 0
1287 Rửa dạ dày cấp cứu [người lớn] 119000 119000 0
1288 Rửa dạ dày cấp cứu [sơ sinh] 119000 119000 0
1289 Rửa dạ dày sơ sinh 119000 119000 0
1290 Rubella IgG Cobas (TN) 0 0 230000
1291 Rubella IgM Cobas (TN) 0 0 230000
1292 Rubella virus IgG miễn dịch tự động 119000 119000 0
1293 Rubella virus IgM miễn dịch tự động 143000 143000 0
1294 Rubella virus Real-time PCR 734000 734000 0
1295 Rubella virus Real-time PCR (TN) 0 0 1500000
1296 Rút máu những bệnh nhân đa hồng cầu 0 0 360000
1297 Rút ống dẫn lưu màng phổi, ống dẫn lưu ổ áp xe 178000 178000 0
1298 Rút sonde JJ qua đường nội soi bàng quang 893000 893000 0
1299 Sàng lọc - chẩn đoán di truyền 24 nhiễm sắc thể PGS-PGD [trả KQ từ 15-30 ngày] 0 0 15000000
1300 Sàng lọc bệnh tim bẩm sinh (TN) 0 0 220000
1301 Sàng lọc di truyền PGS ( Trong gói PGS-PGD, trường hợp sau khi PGS không đủ tiêu chuẩn PGD) [trả KQ từ 5-7 ngày] 0 0 8000000
1302 Sàng lọc kháng thể bất thường (Kỹ thuật ống nghiệm) 92400 92400 0
1303 Sàng lọc người lành mang gen 11 bệnh lý di truyền phổ biến [Hỗ trợ 50%] 0 0 7300000
1304 Sao chứng sinh (TN) 0 0 100000
1305 Sao kết quả xét nghiệm 20000 0 20000
1306 Sarcoptes Scabies hominis (Ghẻ) soi tươi 41700 41700 0
1307 SGOT/SGPT 0 0 90000
1308 Siêu âm 2D (HTSS) 0 0 170000
1309 Siêu âm 2D (NG) 0 0 200000
1310 Siêu âm 2D (thai,rau,ối) + siêu âm đầu dò ÂĐ đo chiều dài CTC (TN) 0 0 280000
1311 Siêu âm 2D (TN) 0 0 170000
1312 Siêu âm 2D thai đôi trở lên (NG) 0 0 330000
1313 Siêu âm 2D thai đôi trở lên (TN) 0 0 300000
1314 Siêu âm 3D/ 4D thai nhi [CĐTS] 0 0 500000
1315 Siêu âm 3D/4D (NG) 0 0 400000
1316 Siêu âm 3D/4D (thai,rau,ối) + siêu âm đầu dò ÂĐ đo chiều dài CTC (TN) 0 0 480000
1317 Siêu âm 3D/4D thai đôi (TN-CS3) 0 0 450000
1318 Siêu âm 3D/4D thai đôi trở lên (NG) 0 0 580000
1319 Siêu âm 3D/4D thai đôi trở lên (TN) 0 0 550000
1320 Siêu âm 3D/4D thai nhi (TN) 0 0 370000
1321 Siêu âm 3D-4D (TN-CS3) 0 0 250000
1322 Siêu âm 3D-4D [tinh hoàn] 0 0 370000
1323 Siêu âm bơm nước BTC (NG) 0 0 600000
1324 Siêu âm bơm nước BTC (TN) 0 0 550000
1325 Siêu âm can thiệp - Chọc dịch ổ bụng xét nghiệm 176000 176000 0
1326 Siêu âm can thiệp - chọc hút ổ áp xe trong ổ bụng 558000 558000 0
1327 Siêu âm cấp cứu tại giường 43900 43900 0
1328 Siêu âm cho bệnh nhân trước khi ra viện (tổng quát) 0 0 250000
1329 Siêu âm dẫn đường đặt catheter động mạch cấp cứu 43900 43900 0
1330 Siêu âm dẫn đường đặt catheter tĩnh mạch cấp cứu 43900 43900 0
1331 Siêu âm đàn hồi mô vú 82300 82300 0
1332 Siêu âm đàn hồi mô vú (TN) 0 0 300000
1333 Siêu âm đầu dò ÂĐ đo chiều dài CTC (bổ sung) (TN) 0 0 100000
1334 Siêu âm đầu dò âm đạo, trực tràng (TN) 0 0 220000
1335 Siêu âm đo chiều dài CTC (NG) 300000 0 300000
1336 Siêu âm động mạch rốn (TN) 0 0 220000
1337 Siêu âm Doppler (NG) 0 0 250000
1338 Siêu âm Doppler (TN) 0 0 220000
1339 Siêu âm doppler các khối u trong ổ bụng 82300 82300 0
1340 Siêu âm Doppler động mạch tử cung 222000 222000 0
1341 Siêu âm Doppler dương vật 82300 82300 0
1342 Siêu âm Doppler mạch máu 222000 222000 0
1343 Siêu âm Doppler thai đôi trở lên (NG) 0 0 350000
1344 Siêu âm doppler thai đôi trở lên (TN) 0 0 270000
1345 Siêu âm Doppler thai nhi (thai, nhau thai, dây rốn, động mạch tử cung) 82300 82300 0
1346 Siêu âm Doppler tim 222000 222000 0
1347 Siêu âm Doppler tim (TN) 0 0 320000
1348 Siêu âm Doppler tinh hoàn, mào tinh hoàn hai bên 82300 82300 0
1349 Siêu âm Doppler tử cung phần phụ 82300 82300 0
1350 Siêu âm Doppler tử cung, buồng trứng qua đường âm đạo 222000 222000 0
1351 Siêu âm Doppler tử cung, buồng trứng qua đường bụng 82300 82300 0
1352 Siêu âm Doppler tuyến vú 82300 82300 0
1353 Siêu âm doppler u tuyến, hạch vùng cổ 82300 82300 0
1354 Siêu âm đường bụng (HTSS) 0 0 200000
1355 Siêu âm dương vật 43900 43900 0
1356 Siêu âm hạch vùng cổ 43900 43900 0
1357 Siêu âm hệ tiết niệu (thận, tuyến thượng thận, bàng quang, tiền liệt tuyến) 43900 43900 0
1358 Siêu âm màng phổi 43900 43900 0
1359 Siêu âm màng phổi cấp cứu 43900 43900 0
1360 Siêu âm ổ bụng 43900 43900 0
1361 Siêu âm ổ bụng (gan mật, tụy, lách, thận, bàng quang) 43900 43900 0
1362 Siêu âm ổ bụng tại giường cấp cứu 43900 43900 0
1363 Siêu âm qua âm đạo, trực tràng (NG) 0 0 250000
1364 Siêu âm qua thóp 43900 43900 0
1365 Siêu âm tại giường 43900 43900 0
1366 Siêu âm thai ( thai, nhau thai, nước ối) 43900 43900 0
1367 Siêu âm thai (thai, nhau thai, nước ối) [CĐTS] 0 0 220000
1368 Siêu âm thai nhi trong 3 tháng cuối 43900 43900 0
1369 Siêu âm thai nhi trong 3 tháng đầu 43900 43900 0
1370 Siêu âm thai nhi trong 3 tháng giữa 43900 43900 0
1371 Siêu âm tim 4D [CĐTS] 0 0 450000
1372 Siêu âm tim cấp cứu tại giường 222000 222000 0
1373 Siêu âm tim Doppler 222000 0 0
1374 Siêu âm tim Doppler tại giường 222000 0 0
1375 Siêu âm tim sơ sinh (TN) 0 0 450000
1376 Siêu âm tim thai qua đường âm đạo 181000 181000 0
1377 Siêu âm tim thai qua thành bụng 222000 222000 0
1378 Siêu âm tinh hoàn (TN) 0 0 170000
1379 Siêu âm tinh hoàn dịch vụ (đặt khám qua mạng) (TN) 0 0 75000
1380 Siêu âm tinh hoàn dịch vụ (NG) 0 0 200000
1381 Siêu âm tinh hoàn hai bên 43900 43900 0
1382 Siêu âm tổng quan ổ bụng (NG) 0 0 300000
1383 Siêu âm tổng quát (Siêu âm qua thóp, ổ bụng, màng phổi) (TN) 0 0 250000
1384 Siêu âm tử cung buồng trứng qua đường âm đạo 181000 181000 0
1385 Siêu âm tử cung buồng trứng qua đường bụng 43900 43900 0
1386 Siêu âm tử cung phần phụ 43900 43900 0
1387 Siêu âm tuyến giáp 43900 43900 0
1388 Siêu âm tuyến vú hai bên 43900 43900 0
1389 Siêu âm vú (NG) 0 0 250000
1390 Siêu âm vú (TN) 0 0 220000
1391 Siêu âm vú 3D tự động 0 0 800000
1392 Sinh thiết + Nhân bản tế bào phôi (HC-VTTH) 0 0 4000000
1393 Sinh thiết cổ tử cung, âm đạo, âm hộ [Cảm Hội] 0 0 400000
1394 Sinh thiết cổ tử cung, âm hộ, âm đạo 382000 382000 0
1395 Sinh thiết CTC sàng lọc ung thư (TN) 0 0 500000
1396 Sinh thiết gai rau 1149000 1149000 0
1397 Sinh thiết hạch (hoặc u) dưới hướng dẫn siêu âm 828000 828000 0
1398 Sinh thiết hạch gác (cửa) trong ung thư vú 2207000 2207000 0
1399 Sinh thiết kim nhỏ tuyến vú (TN) 0 0 600000
1400 Sinh thiết niêm mạc tử cung (TN) 0 0 500000
1401 Sinh thiết phần mềm dưới hướng dẫn siêu âm 828000 828000 0
1402 Sinh thiết phôi 3800000 0 3800000
1403 Sinh thiết phôi ngày 5 0 0 3000000
1404 Sinh thiết tinh hoàn chẩn đoán 0 0 400000
1405 Sinh thiết tinh hoàn để làm ICSI (TESE) 0 0 2700000
1406 Sinh thiết tinh hoàn, mào tinh [lấy tinh trùng] 2553000 0 0
1407 Sinh thiết tinh hoàn, mào tinh [TN] 0 0 8200000
1408 Sinh thiết vú dưới hướng dẫn siêu âm 828000 828000 0
1409 Sinh thiết vú sàng lọc ung thư 0 0 350000
1410 Soi cổ tử cung 61500 61500 0
1411 Soi cổ tử cung có ảnh (TN) 0 0 280000
1412 Soi cổ tử cung có ảnh (TN-CS3) 0 0 200000
1413 Soi cổ tử cung có ảnh, dịch vụ (NG) 0 0 300000
1414 Soi ối 48500 0 0
1415 Soi ối [thai quá ngày sinh] 0 48500 0
1416 Soi tươi+nhuộm tiêu bản+ống tăm bông vô trùng (TN) 0 0 90000
1417 Sữa con cho trẻ sơ sinh (sữa bột) 3000 0 0
1418 Sữa con cho trẻ sơ sinh (sữa nước) 6000 0 0
1419 T4 (Thyroxine) [Máu] 64600 64600 130000
1420 Tách dính 2 môi bé (A1) 0 0 2000000
1421 Tách dính 2 môi bé (NG) 0 0 1500000
1422 Tách dính buồng tử cung (TN) 0 0 500000
1423 Tách dính hai môi bé (TN) 0 0 1200000
1424 Tách DNA từ mẫu bệnh phẩm (HC,tiêu hao) 180000 0 0
1425 Tách màng ngăn âm hộ 2660000 2660000 0
1426 Tái tạo bộ phận sinh dục bằng vi phẫu thuật sử dụng vạt tự do 4957000 0 0
1427 Tái tạo tuyến vú sau cắt ung thư vú 3325000 3325000 0
1428 Tắm bé sơ sinh 0 0 50000
1429 Tắm cho người bệnh tại giường 0 0 180000
1430 Tạo hình âm đạo hoặc tầng sinh môn bằng vi phẫu thuật sử dụng vạt tự do 4957000 0 0
1431 Tạo hình miệng niệu đạo lệch thấp ở nữ giới 2321000 2321000 0
1432 Tạo hình vú bằng vi phẫu thuật sử dụng vạt tự do 4957000 0 0
1433 Tập BIOFEEDBACK - nâng cơ sàn chậu (3 lần tập) 0 0 1200000
1434 Tập BIOFEEDBACK (TN) 0 0 500000
1435 Tập mạch cơ đáy chậu( cơ sản chậu, Pelvis floor) 300000 300000 0
1436 Tập thể dục/ Tư vấn trước sinh (TN) 0 0 100000
1437 Tế bào học dịch các tổn thương dạng nang 159000 159000 0
1438 Tế bào học dịch rửa ổ bụng 159000 159000 0
1439 Test định lượng glucoze (TN) 0 0 60000
1440 Test nhanh tìm hồng cầu ẩn trong phân 65600 65600 0
1441 Test tổng phân tích nước tiểu (TN) 0 0 50000
1442 Testosteron (NG) 0 0 170000
1443 Testosteron (TN) 0 0 170000
1444 Thăm dò buồng tử cung can thiệp [cắt polyp, tách dính, lấy dị vật] 0 0 1500000
1445 Thăm dò buồng tử cung chẩn đoán 0 0 1500000
1446 Thẩm mĩ sẹo xấu đường bụng 0 0 3000000
1447 Tháo dụng cụ tử cung (NG) 0 0 500000
1448 Tháo dụng cụ tử cung (TN) 0 0 300000
1449 Tháo dụng cụ tử cung khó (NG) 0 0 1700000
1450 Tháo dụng cụ tử cung khó (TN) 0 0 1600000
1451 Tháo dụng cụ tử cung khó (TN-CS3) 0 0 1000000
1452 Tháo que tránh thai Implanon (NG) 0 0 700000
1453 Thắt tĩnh mạch tinh trên bụng 1242000 1242000 0
1454 Thắt tĩnh mạch tinh trên bụng [TN] 0 0 8200000
1455 Thay băng [Thay băng vết thương chiều dài trên 15cm-30cm][Áp dụng cho mổ đẻ 1 lần/ngày x 3 ngày] 82400 82400 0
1456 Thay băng [Thay băng vết thương hoặc mổ chiều dài  ≤ 15cm] 57600 57600 0
1457 Thay băng [Thay băng vết thương hoặc mổ chiều dài > 50cm nhiễm trùng] 240000 240000 0
1458 Thay băng [Thay băng vết thương hoặc mổ chiều dài từ 30cm đến 50cm nhiễm trùng] 179000 179000 0
1459 Thay băng [Thay băng vết thương hoặc mổ chiều dài từ trên 15cm đến 30cm nhiễm trùng] 134000 134000 0
1460 Thay băng [Thay băng vết thương hoặc mổ chiều dài từ trên 30cm đến 50cm] 112000 112000 0
1461 Thay băng cắt chỉ, rút dẫn lưu (TN) 0 0 300000
1462 Thay băng cho các vết thương hoại tử rộng (một lần) 179000 179000 0
1463 Thay băng, cắt chỉ 100000 0 100000
1464 Thay băng, cắt chỉ / làm thuốc âm đạo (NG) 0 0 150000
1465 Thay canuyn mở khí quản 247000 247000 455000
1466 Thay máu sơ sinh 587000 587000 0
1467 Thay ống nội khí quản [người lớn] 568000 568000 0
1468 Thay ống nội khí quản [sơ sinh] 568000 568000 0
1469 Thay sonde dẫn lưu thận , bàng quang 0 0 160000
1470 Thêm 1 cọng đông phôi 0 0 1500000
1471 Theo dõi điện tim cấp cứu tại giường liên tục 24 giờ 198000 198000 0
1472 Theo dõi mang thai có tiền sử vô sinh 0 0 200000
1473 Theo dõi nhịp tim thai và cơn co tử cung bằng monitor sản khoa 55000 55000 0
1474 Theo dõi thai từ tuần 36 (TN) 0 0 1000000
1475 Theo dõi tim thai và cơn co tử cung bằng monitor (TN) 0 0 220000
1476 Theo dõi tim thai và cơn co tử cung bằng monitor thai đôi (TN) 0 0 330000
1477 Theo dõi tim thai và cơn co tử cung bằng monitoring thai đôi (NG) 0 0 350000
1478 Theo dõi tim thai và cơn co tử cung bằng mornitor (NG) 0 0 250000
1479 Thở máy bằng xâm nhập [01 giờ điều trị sơ sinh] 23300 23300 0
1480 Thở máy bằng xâm nhập [01 ngày điều trị sơ sinh] 559000 559000 0
1481 Thở máy không xâm nhập (thở CPAP, Thở BiPAP) [01 giờ điều trị sơ sinh] 23300 23300 0
1482 Thở máy không xâm nhập (thở CPAP, Thở BiPAP) [01 ngày điều trị sơ sinh] 559000 559000 0
1483 Thở máy với tần số cao (HFO) [ 1 ngày] 1233000 1233000 0
1484 Thở máy với tần số cao (HFO) [01 ngày] 1233000 0 0
1485 Thở máy với tần số cao (HFO) [1 giờ] 51300 51300 0
1486 Thời gian máu chảy phương pháp Duke 12600 12600 0
1487 Thời gian máu chảy phương pháp Ivy 48400 48400 0
1488 Thời gian prothrombin (PT: Prothrombin Time), (Các tên khác: TQ; Tỷ lệ Prothrombin) bằng máy tự động 63500 63500 70000
1489 Thời gian prothrombin (PT: Prothrombin Time), (Các tên khác: TQ; Tỷ lệ Prothrombin) phương pháp thủ công 55300 55300 60000
1490 Thời gian thromboplastin một phần hoạt hóa (APTT: Activated Partial Thromboplastin Time), (Tên khác: TCK) bằng máy tự động 40000 40400 60000
1491 Thông bàng quang [1] 90100 90100 160000
1492 Thông đái (TN) 0 0 100000
1493 Thông khí nhân tạo CPAP qua van Boussignac [giờ theo thực tế] [01 giờ điều trị người lớn] 23300 23300 0
1494 Thông khí nhân tạo CPAP qua van Boussignac [giờ theo thực tế] [01 ngày điều trị người lớn] 559000 559000 0
1495 Thông khí nhân tạo không xâm nhập [giờ theo thực tế] [01 giờ điều trị người lớn] 23300 23300 0
1496 Thông khí nhân tạo không xâm nhập [giờ theo thực tế] [01 giờ điều trị sơ sinh] 23290 23290 0
1497 Thông khí nhân tạo không xâm nhập [giờ theo thực tế] [01 ngày điều trị người lớn] 559000 559000 0
1498 Thông khí nhân tạo không xâm nhập [giờ theo thực tế] [01 ngày điều trị sơ sinh] 559000 559000 0
1499 Thông khí nhân tạo không xâm nhập phương thức BiPAP [giờ theo thực tế] [ 01 giờ điều trị người lớn] 23300 23300 0
1500 Thông khí nhân tạo không xâm nhập phương thức BiPAP [giờ theo thực tế] [ 01 giờ điều trị sơ sinh] 23290 23290 0
1501 Thông khí nhân tạo không xâm nhập phương thức BiPAP [giờ theo thực tế] [ 01 ngày điều trị người lớn] 559000 559000 0
1502 Thông khí nhân tạo không xâm nhập phương thức BiPAP [giờ theo thực tế] [ 01 ngày điều trị sơ sinh] 559000 559000 0
1503 Thông khí nhân tạo không xâm nhập phương thức CPAP [giờ theo thực tế] [01 giờ điều trị người lớn] 23300 23300 0
1504 Thông khí nhân tạo không xâm nhập phương thức CPAP [giờ theo thực tế] [01 giờ điều trị sơ sinh] 23290 23290 0
1505 Thông khí nhân tạo không xâm nhập phương thức CPAP [giờ theo thực tế] [01 ngày điều trị người lớn] 559000 559000 0
1506 Thông khí nhân tạo không xâm nhập phương thức CPAP [giờ theo thực tế] [01 ngày điều trị sơ sinh] 559000 559000 0
1507 Thông khí nhân tạo kiểu áp lực thể tích với đích thủy tích (VCV+hay MMV+ Assure) 559000 559000 0
1508 Thông khí nhân tạo trong khi vận chuyển 559000 559000 0
1509 Thông khí nhân tạo với khí NO 559000 559000 0
1510 Thông khí nhân tạo xâm nhập [giờ theo thực tế] [01 giờ điều trị người lớn] 23300 23300 0
1511 Thông khí nhân tạo xâm nhập [giờ theo thực tế] [01 giờ điều trị sơ sinh] 23290 23290 0
1512 Thông khí nhân tạo xâm nhập [giờ theo thực tế] [01 ngày điều trị người lớn] 559000 559000 0
1513 Thông khí nhân tạo xâm nhập [giờ theo thực tế] [01 ngày điều trị sơ sinh] 559000 559000 0
1514 Thông khí nhân tạo xâm nhập phương thức A/C (VCV) [giờ theo thực tế] 559000 559000 0
1515 Thông khí nhân tạo xâm nhập phương thức APRV [giờ theo thực tế] 559000 559000 0
1516 Thông khí nhân tạo xâm nhập phương thức CPAP [giờ theo thực tế] [01 giờ điều trị người lớn] 23300 23300 0
1517 Thông khí nhân tạo xâm nhập phương thức CPAP [giờ theo thực tế] [01 giờ điều trị sơ sinh] 23290 23290 0
1518 Thông khí nhân tạo xâm nhập phương thức CPAP [giờ theo thực tế] [01 ngày điều trị người lớn] 559000 559000 0
1519 Thông khí nhân tạo xâm nhập phương thức CPAP [giờ theo thực tế] [01 ngày điều trị sơ sinh] 559000 559000 0
1520 Thông khí nhân tạo xâm nhập phương thức HFO [giờ theo thực tế] [ 01 ngày điều trị người lớn] 559000 559000 0
1521 Thông khí nhân tạo xâm nhập phương thức HFO [giờ theo thực tế] [01 giờ điều trị người lớn] 23300 23300 0
1522 Thông khí nhân tạo xâm nhập phương thức HFO [giờ theo thực tế] [01 giờ điều trị sơ sinh] 23290 23290 0
1523 Thông khí nhân tạo xâm nhập phương thức HFO [giờ theo thực tế] [01 ngày điều trị sơ sinh] 559000 559000 0
1524 Thông khí nhân tạo xâm nhập phương thức NAVA [giờ theo thực tế] 559000 559000 0
1525 Thông khí nhân tạo xâm nhập phương thức PCV [giờ theo thực tế] [01 giờ điều trị người lớn] 23300 23300 0
1526 Thông khí nhân tạo xâm nhập phương thức PCV [giờ theo thực tế] [01 giờ điều trị sơ sinh] 23290 23290 0
1527 Thông khí nhân tạo xâm nhập phương thức PCV [giờ theo thực tế] [01 ngày điều trị người lớn] 559000 559000 0
1528 Thông khí nhân tạo xâm nhập phương thức PCV [giờ theo thực tế] [01 ngày điều trị sơ sinh] 559000 559000 0
1529 Thông khí nhân tạo xâm nhập phương thức PSV [giờ theo thực tế] [01 giờ điều trị người lớn] 23300 23300 0
1530 Thông khí nhân tạo xâm nhập phương thức PSV [giờ theo thực tế] [01 giờ điều trị sơ sinh] 23290 23290 0
1531 Thông khí nhân tạo xâm nhập phương thức PSV [giờ theo thực tế] [01 ngày điều trị người lớn] 559000 559000 0
1532 Thông khí nhân tạo xâm nhập phương thức PSV [giờ theo thực tế] [01 ngày điều trị sơ sinh] 559000 559000 0
1533 Thông khí nhân tạo xâm nhập phương thức SiMV [giờ theo thực tế] [01 giờ điều trị người lớn] 23300 23300 0
1534 Thông khí nhân tạo xâm nhập phương thức SiMV [giờ theo thực tế] [01 giờ điều trị sơ sinh] 23290 23290 0
1535 Thông khí nhân tạo xâm nhập phương thức SiMV [giờ theo thực tế] [01 ngày điều trị người lớn] 559000 559000 0
1536 Thông khí nhân tạo xâm nhập phương thức SiMV [giờ theo thực tế] [01 ngày điều trị sơ sinh] 559000 559000 0
1537 Thông khí nhân tạo xâm nhập phương thức VCV [giờ theo thực tế] [01 giờ điều trị người lớn] 23300 23300 0
1538 Thông khí nhân tạo xâm nhập phương thức VCV [giờ theo thực tế] [01 giờ điều trị sơ sinh] 23290 23290 0
1539 Thông khí nhân tạo xâm nhập phương thức VCV [giờ theo thực tế] [01 ngày điều trị người lớn] 559000 559000 0
1540 Thông khí nhân tạo xâm nhập phương thức VCV [giờ theo thực tế] [01 ngày điều trị sơ sinh] 559000 559000 0
1541 Thông tiểu [người lớn] 90100 90100 0
1542 Thông tiểu [sơ sinh] 90100 90100 0
1543 Thông vòi tử cung qua nội soi 1456000 0 0
1544 Thu bổ sung siêu âm 2D thai đôi trở lên (TN) 0 0 130000
1545 Thu bổ sung siêu âm 3D/4D thai đôi trở lên (TN) 0 0 180000
1546 Thu bổ sung siêu âm doppler thai đôi trở lên (TN) 0 0 50000
1547 Thu nạo thai 50000 50000 50000
1548 Thủ thuật cặp, kéo cổ tử cung xử trí băng huyết sau đẻ, sau sảy, sau nạo 587000 587000 0
1549 Thủ thuật cấy que tránh thai Implanon 0 0 3500000
1550 Thủ thuật cấy que tránh thai Implanon (NG) 0 0 3600000
1551 Thủ thuật cấy que tránh thai Implanon Nội Trú (Dự Án PSI) 0 0 2000000
1552 Thủ thuật Lasez ( Trẻ hóa âm đạo/ Tiểu không tự chủ/ Teo âm đạo thời kỳ mãn kinh) 0 0 7000000
1553 Thủ thuật LEEP ( chuyên sâu) 0 0 2700000
1554 Thủ thuật LEEP (cắt cổ tử cung bằng vòng nhiệt điện) 1127000 1127000 0
1555 Thủ thuật Leep (NG) 0 0 2500000
1556 Thủ thuật LEEP (TN) 0 0 2200000
1557 Thủ thuật xoắn polip cổ tử cung, âm đạo [xoắn hoặc cắt bỏ âm hộ, âm đạo, cổ tử cung] 388000 388000 1200000
1558 Thụ tinh nhân tạo (IAD) 0 0 3300000
1559 Thụ tinh nhân tạo IAD (NG) 0 0 3600000
1560 Thụ tinh nhân tạo IAH (NG) 0 0 2300000
1561 Thực đơn 1 - cháo, bánh... (Bệnh viện đã hỗ trợ 15.000) 15000 0 0
1562 Thực đơn 2 - cơm (Bệnh viện đã hỗ trợ 25.000) 25000 0 0
1563 Thuốc tiêm HbSAg ngoại tỉnh ( Mẹ bị VG B) 214600 214600 214600
1564 Thuốc tiêm vaccin HBsAg ( Mẹ không bị VG B) 80200 80200 80200
1565 Thụt giữ 82100 82100 0
1566 Thụt hậu môn sơ sinh 0 0 100000
1567 Thụt tháo 82100 82100 0
1568 Thụt tháo chuẩn bị sạch đại tràng 82100 82100 0
1569 Thụt tháo phân (TN) 0 0 100000
1570 Thụt tháo phân [người lớn] 82100 82100 0
1571 Thụt tháo phân [sơ sinh] 82100 82100 0
1572 Tiêm bắp thịt [ngoại trú] 11400 11400 0
1573 Tiêm Diprospan (TN) 0 0 800000
1574 Tiêm dưới da [ngoại trú] 11400 11400 0
1575 Tiêm hóa chất tại chỗ điều trị chửa ở cổ tử cung 250000 250000 0
1576 Tiêm kích buồng trứng một chu kỳ (TN) 0 0 400000
1577 Tiêm Methotrexat (TN) 0 0 600000
1578 Tiêm nhân Chorio 238000 238000 0
1579 Tiêm phòng Cúm (TN) 0 0 350000
1580 Tiêm phòng Sởi - Quai bị - Rubella (TN) 0 0 300000
1581 Tiêm phòng Thủy đậu (TN) 0 0 860000
1582 Tiêm phòng Ung thư Cổ tử cung (TN) 0 0 2000000
1583 Tiêm tĩnh mạch [ngoại trú] 11400 11400 0
1584 Tiêm tinh trùng vào trứng (ICSI) 0 0 6200000
1585 Tiêm trong da [ngoại trú] 11400 11400 0
1586 Tiêm vacxin uốn ván (TN) 0 0 100000
1587 Tiêm vacxin uốn ván thai phụ (NG) 0 0 150000
1588 Tiêu hao khí máu 138000 0 0
1589 Tìm hồng cầu có chấm ưa bazơ [bằng máy] 17300 17300 0
1590 Tìm ký sinh trùng sốt rét trong máu (bằng phương pháp thủ công) 36900 0 0
1591 Tìm mảnh vỡ hồng cầu 17300 17300 0
1592 Tổng phân tích nước tiểu (bằng máy tự động) 27400 27400 50000
1593 Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng hệ thống tự động hoàn toàn) 0 0 70000
1594 Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm laser) 46200 46200 70000
1595 Toxoplasma IgG (TN) 0 0 200000
1596 Toxoplasma IgG miễn dịch tự động 119000 119000 0
1597 Toxoplasma IgM miễn dịch tự động 119000 119000 0
1598 Toxoplasma-IgM (TN) 0 0 250000
1599 TPT tế bào máu ngoại vi bằng hệ thống tự động hoặc bán tự động, máy đếm laze (NG) 0 0 70000
1600 Treo cổ bàng quang điều trị đái rỉ ở nữ 1965000 1965000 0
1601 Treponema pallidum RPR định lượng 87100 87100 0
1602 Treponema pallidum RPR định tính 38200 38200 0
1603 Treponema pallidum test nhanh 238000 238000 0
1604 Treponema pallidum TPHA định lượng 178000 0 0
1605 Treponema pallidum TPHA định tính 53600 0 70000
1606 Treponema pallidum TPHA định tính (NG) 0 0 80000
1607 Trichomonas vaginalis nhuộm soi 41700 41700 0
1608 Trichomonas vaginalis soi tươi 41700 41700 0
1609 Triệt sản nam 1274000 0 0
1610 Triệt sản nam [TN] 0 0 8200000
1611 Triệt sản nữ qua đường rạch nhỏ 2860000 0 0
1612 Triple Test + Tư vấn (NG) 0 0 650000
1613 Truyền dịch tĩnh mạch thông thường 1 chai (tiền công truyền) 100000 0 100000
1614 Truyền dịch tĩnh mạch thông thường 2 chai (tiền công truyền) 160000 0 160000
1615 Truyền hóa chất tĩnh mạch [ngoại trú] 155000 155000 0
1616 Truyền hoá chất tĩnh mạch [nội trú] 127000 127000 0
1617 Truyền tĩnh mạch [ngoại trú] 21400 21400 0
1618 Truyền tĩnh mạch, theo dõi truyền (không bao gồm thuốc) 0 0 350000
1619 Truyền tĩnh mạch, theo dõi truyền [bao gồm thuốc truyền] 0 0 400000
1620 TSH (Thyroid Stimulating hormone) [Máu] (NG) 0 0 170000
1621 TSH (Thyroid Stimulating hormone) [Máu] (TN) 0 0 170000
1622 Tư vấn (CĐTS) 0 0 100000
1623 Tư vấn dinh dưỡng 0 0 200000
1624 Tư vấn sàng lọc nguy cơ tiền sản giật 0 0 250000
1625 Tư vấn về các bệnh sản phụ khoa 0 0 150000
1626 Tư vấn, khám theo yêu cầu trước khi ra viện (TN) 0 0 250000
1627 Tư vấn, làm hồ sơ đăng ký sinh 0 0 150000
1628 Tư vấn, làm hồ sơ đăng ký sinh (NG) 0 0 170000
1629 Tủa lạnh thể tích 10 ml ( từ 250 ml máu toàn phần ) 78000 78000 0
1630 Tủa lạnh thể tích 100ml ( từ 2.000 ml máu toàn phần ) 638000 638000 0
1631 Tủa lạnh thể tích 50ml ( từ 1.000 ml máu toàn phần ) 359000 359000 0
1632 Túi máu ACD 22995 22995 22995
1633 Vi khuẩn kháng thuốc định lượng (MIC- cho 1 loại kháng sinh) 184000 0 0
1634 Vi khuẩn kháng thuốc định tính 196000 196000 0
1635 Vi khuẩn kháng thuốc định tính (TN) 0 0 250000
1636 Vi khuẩn nhuộm soi 67200 67200 0
1637 Vi khuẩn nhuộm soi [soi tươi] 68000 68000 0
1638 Vi khuẩn nuôi cấy và định danh phương pháp thông thường 238000 238000 0
1639 Vi khuẩn nuôi cấy và định danh phương pháp thông thường (TN) 0 0 290000
1640 Vi khuẩn Real-time PCR 734000 734000 0
1641 Vi khuẩn test nhanh 238000 238000 0
1642 Vi nấm kháng thuốc định lượng (MIC- cho 1 loại kháng sinh) 184000 0 0
1643 Vi nấm nhuộm soi 41700 41700 0
1644 Vi nấm nuôi cấy và định danh phương pháp thông thường 238000 238000 0
1645 Vi nấm soi tươi 41700 41700 90000
1646 Vi nấm test nhanh 238000 238000 0
1647 Vi phẫu thuật tạo hình vòi trứng, nối lại vòi trứng 6855000 0 0
1648 Vibrio cholerae nhuộm soi 68000 68000 0
1649 Vibrio cholerae soi tươi 68000 68000 0
1650 Vòng đeo tay người lớn 7700 0 0
1651 Vòng đeo tay trẻ em 7700 0 0
1652 Xác định 11 tác nhân lây truyền qua đường tình dục 0 0 2000000
1653 Xác định đột biến Alpha Thalassemia (21 loại) 0 0 5000000
1654 Xác định đột biến Beta Thalassemia (22 loại) 0 0 6000000
1655 Xác định đột biến Thalassemia ( 5 loại α, 16 loại β- Thalassemia ) (TN) 0 0 3500000
1656 Xác định kháng nguyên D yếu hệ Rh (Kỹ thuật ống nghiệm) 173000 173000 0
1657 Xác định nhiễm sắc thể X, Y bằng kỹ thuật FISH 3329000 0 0
1658 Xentonic/Sác tố mật/muối mật/URobilinogen 6000 6000 6000
1659 Xét nghiệm  cơ bản về sản khoa (TN) 722500 518900 1350000
1660 Xét nghiệm 05 bệnh (Thiếu men, suy giáp, tăng sản CAH, GAL, Pheny) - dân số 400000 0 400000
1661 Xét nghiệm 48 bệnh rối loạn thường gặp ở trẻ SS (TN) 0 0 4500000
1662 Xét nghiệm AMH tự động (TN) 0 0 900000
1663 Xét nghiệm Anti - Beta2 Glycoprotein IgG (TN) 0 0 900000
1664 Xét nghiệm Anti - Beta2 Glycoprotein IgM (TN) 0 0 900000
1665 Xét nghiệm Anti - Cardiolipin IgG (TN) 0 0 900000
1666 Xét nghiệm Anti - Cardiolipin IgM (TN) 0 0 900000
1667 Xét nghiệm Anti - HCV 0 0 100000
1668 Xét nghiệm Anti-HIV (nhanh) (NG) 0 0 90000
1669 Xét nghiệm cặn dư phân 53600 53600 0
1670 Xét nghiệm cơ bản phụ khoa (NG) 432300 432300 1450000
1671 Xét nghiệm cơ bản sản khoa (NG) 432300 432300 1450000
1672 Xét nghiệm cơ bản về phụ khoa 629100 0 0
1673 Xét nghiệm cơ bản về phụ khoa (TN) 722500 518900 1350000
1674 Xét nghiệm cơ bản về sản khoa 658100 0 0
1675 Xét nghiệm cơ bản về sản, phụ khoa (NG) 432300 432300 1450000
1676 Xét nghiệm đông máu nhanh tại giường 12600 12600 0
1677 Xét nghiệm đột biến gen BRCA1, BRCA 2 0 0 22000000
1678 Xét nghiệm đường máu mao mạch tại giường (1 lần) [người lớn] 15200 15200 0
1679 Xét nghiệm đường máu mao mạch tại giường [sơ sinh] 15200 15200 0
1680 Xét nghiệm FISH 5614000 0 0
1681 Xét nghiệm giải trình tự gen bằng kỹ thuật giải trình tự gen thế hệ 2 8059000 8059000 0
1682 Xét nghiệm giải trình tự gen trên hệ thống Miseq 8059000 8059000 0
1683 Xét nghiệm HBsAg(nhanh) (NG) 90000 0 90000
1684 Xét nghiệm HCG nhanh [TN] 0 0 40000
1685 Xét nghiệm HIV khẳng định 2 305000 0 0
1686 Xét nghiệm hồng cầu lưới (bằng phương pháp thủ công) 26400 26400 0
1687 Xét nghiệm Influenza virus A, B test nhanh 0 0 200000
1688 Xét nghiệm Khí máu [Máu] 215000 215000 0
1689 Xét nghiệm lai tại chỗ gắn màu ( CISH ) 5414000 5414000 0
1690 Xét nghiệm mô bệnh học thường quy cố định, chuyển, đúc, cắt, nhuộm… các bệnh phẩm tử thiết 321000 321000 0
1691 Xét nghiệm mô bệnh học thường quy cố định, chuyển, đúc, cắt, nhuộm…các bệnh phẩm sinh thiết [Hemtoxylin Eosin] 328000 328000 0
1692 Xét nghiệm nhiễm sắc thể đồ từ dịch ối, mô cơ thể 0 0 2000000
1693 Xét nghiệm NST đồ từ máu, máu cuống rốn trong tử cung 0 0 1200000
1694 Xét nghiệm phân mảnh ADN tinh trùng (TN) 0 0 2000000
1695 Xét nghiệm phát hiện đột biến gen bằng kỹ thuật PCR 864000 864000 0
1696 Xét nghiệm phát hiện đột biến gen hemophilia bằng kỹ thuật PCR 1064000 0 0
1697 Xét nghiệm phát hiện đột biến gen thalassemia bằng kỹ thuật PCR 592000 592000 0
1698 Xét nghiệm phát hiện đột biến gen Thalassemia bằng kỹ thuật PCR (TN) 0 0 3500000
1699 Xét nghiêm phụ khoa ( THU PHÍ) [ Không bệnh lý] 555500 0 0
1700 Xét nghiệm phụ khoa (BHYT) [ Có bệnh lý: Gan, thận, rối loạn đông máu] 0 419700 0
1701 Xét nghiệm phụ khoa (THU PHÍ) [ Bệnh lý: Gan, thận, rối loạn đông máu] 209400 0 0
1702 Xét nghiệm sản khoa ( THU PHÍ) [Không bệnh lý] 492800 0 0
1703 Xét nghiệm sản khoa (BHYT) - [ Có bệnh lý: Cao HA, TSG/SG ] 0 550700 0
1704 Xét nghiệm sản khoa (BHYT) [Không bệnh lý) 0 165300 0
1705 Xét nghiệm sản khoa (THU PHÍ) [ Có bệnh lý: Cao HA,TSG/SG] 107400 0 0
1706 Xét nghiệm sàng lọc di truyền bổ sung 0 0 12000000
1707 Xét nghiệm sàng lọc trên 20 bệnh RLCH acid amin, acid hữu cơ (TN) 850000 0 850000
1708 Xét nghiệm sinh thiết tức thì bằng cắt lạnh 533000 533000 0
1709 Xét nghiệm SISH 5414000 5414000 0
1710 Xét nghiệm số lượng tiểu cầu (thủ công) 34300 34300 0
1711 Xét nghiệm tại chỗ bạc hai màu (Dual - ISH) 4714000 4714000 0
1712 Xét nghiệm tế bào học áp nhuộm thường quy 159000 159000 0
1713 Xét nghiệm tế bào học bằng phương pháp Liqui Prep 564000 564000 0
1714 Xét nghiệm tế bào học bằng phương pháp Liqui Prep [Thin-Pas] 0 0 750000
1715 Xét nghiệm tế bào học bằng phương pháp Liqui Prep [Thin-Pas] (NG) 0 0 800000
1716 Xét nghiệm tế bào học bằng phương pháp Liqui Prep [trên hệ thống máy BD Totalys] 0 0 750000
1717 Xét nghiệm tế bào trong nước dịch chẩn đoán tế bào học (não tủy, màng tim, màng phổi, màng bụng, dịch khớp, rửa phế quản…) bằng phương pháp thủ công 56000 56000 0
1718 Xét nghiệm và chẩn đoán miễn dịch huỳnh quang cho bộ 6 kháng thể để chẩn đoán mô bệnh học 1246000 1246000 0
1719 Xét nghiệm và chẩn đoán tế bào học bằng PP nhuộm PAP (E-PAP) (TN) 650000 0 650000
1720 Xét nghiệm Virus test nhanh (RSV - Respiratory Syncytial Virus) 0 0 250000
1721 Xét nghiệm xác định đột biến gen bằng kỹ thuật PCR - RFLP 864000 864000 0
1722 Xét nghiệm xác định đột biến gen liên quan đến sảy thai và thai lưu tái diễn 0 0 3500000
1723 Xét nghiệm xác định đột biến Thalassemia (phát hiện đồng thời 21 đột biến α-Thalassemia hoặc 22 đột biến β-Thalasemia) 4378000 4378000 0
1724 Xin noãn /IVF 0 0 6900000
1725 XN ADN xác định đột biến vi mất đoạn vùng AZF trên nhiễm sắc thể Y 0 0 2000000
1726 XN chẩn đoán tế bào học bong bằng phương pháp nhuộm Papanicolou (TB âm đạo) (TN) 0 0 380000
1727 XN sàng lọc trước sinh double test (kít máu khô) 0 0 550000
1728 XN sàng lọc trước sinh QUAD test - Thai kỳ 1 0 0 1300000
1729 XN tinh dịch đồ Who (NG) 0 0 360000
1730 XN tinh dịch đồ WHO (TN) 330000 0 330000
1731 XN và chẩn đoán mô bệnh học bằng phương pháp nhuộm Hemotoxylin Eosin (TN) 0 0 380000
1732 Xoa bóp vai-cổ-gáy 0 0 200000
1733 Xoắn, cắt bỏ, đốt polyp AH, AĐ, CTC (NG) 0 0 1500000
1734 Xông hơi [Phục hồi sàn chậu sau sinh] 0 0 200000
1735 Xông hơi [Phục hồi sàn chậu sau sinh] (không bao gồm tinh dầu) 0 0 150000
1736 Xử lý nang rốn 0 0 555000
1737 Xử lý nang rốn (siêu âm rốn, máu chảy, máu đông và xử ly) 1000000 0 1000000
1738 Yêu cầu bác sỹ - chọc hút nang cơ năng 0 0 2500000
1739 Yêu cầu bác sỹ - chọc hút noãn 0 0 2500000
1740 Yêu cầu bác sỹ - Chuyển Phôi 0 0 2000000
1741 Yêu cầu bác sỹ - Giảm thiểu thai 0 0 2500000
1742 Yêu cầu Bác sỹ - Nội soi buồng tử cung chẩn đoán/ can thiệp 0 0 1000000
1743 Yêu cầu trực tiếp bác sỹ thực hiện (IAD) 1000000 0 0
1744 Yêu cầu trực tiếp bác sỹ thực hiện (IAH) 1000000 0 1000000
1745 Yêu cầu trực tiếp bác sỹ thực hiện IAD (NG) 0 0 1000000
1746 Yêu cầu trực tiếp bác sỹ thực hiện IAH (NG) 0 0 1000000