Cấp cứu khẩn cấp

024 3834 3181

Bảng giá viện phí dịch vụ

Bảng giá viện phí dịch vụ

STT Tên hàng hóa, dịch vụ Đơn vị tính  Mức giá dịch vụ tự nguyện 
GIÁ DỊCH VỤ KHÁM BỆNH    
1 Khám thai + Đo tim thai bằng dopler lần 250,000
2 Khám Phụ sản [Phụ khoa] lần 250,000
3 Hội chẩn để xác định ca bệnh khó (chuyên gia/ca: chỉ áp dụng đối với trường hợp mời chuyên gia đơn vị khác đến hội chẩn tại cơ sở khám, chữa bệnh) lần 250,000
4 Khám tổng quát trước PTTT lần     250,000
5 Khám sơ sinh trước và sau ra viện lần 250,000
6 Khám vú lần  250,000
7 Làm hồ sơ quản lý thai lần 150,000
8 Tư vấn, làm hồ sơ quản lý thai lần 200,000
9 Theo dõi tim thai và cơn co tử cung bằng monitor lần 200,000
10 Theo dõi tim thai và cơn co tử cung bằng monitor thai đôi trở lên lần  300,000
GIÁ CÁC DỊCH VỤ KỸ THUẬT VÀ XÉT NGHIỆM  
1 Siêu âm  lần 170,000
2 Siêu âm đầu dò âm đạo lần 220,000
3 Siêu âm vú  lần 220,000
4 Siêu âm động mạch rốn  lần 220,000
5 Siêu âm 3D/4D lần 370,000
6 Siêu âm Doppler lần 220,000
7 Siêu âm bơm nước buồng tử cung lần  550,000
8 Siêu âm 2D thai đôi trở lên lần 300,000
9 Thu bổ sung siêu âm 2D thai đôi trở lên lần 130,000
10 Siêu âm  3D-4D thai đôi trở lên lần 550,000
11 Thu bổ sung siêu âm 3D/4D thai đôi trở lên lần 180,000
12 Siêu âm Doppler thai đôi trở lên lần 270,000
13 Siêu âm Doppler tim lần 320,000
14 Siêu âm 2D + SA đầu dò âm đạo đo chiều dài CTC lần 280,000
15 Siêu âm 4D + SA đầu dò âm đạo đo chiều dài CTC lần 480,000
16 Siêu âm tim 4D lần  450,000
17 Siêu âm tinh hoàn lần  170,000
18 Chụp X- quang số hóa 1 phim lần  150,000
19 Chụp X quang số hóa 2 phim lần  120,000
20 Chụp tử cung - vòi trứng bằng số hóa lần 900,000
21 Chụp một bên vú 2 tư thế: thẳng, chếch trong, ngoài lần 300,000
22 Chụp hai bên vú 2 tư thế: thẳng, chếch trong, ngoài lần 600,000
23 Đo loãng xương (Đo mật độ xương) lần    200,000
24 Điện tâm đồ lần 120,000
25 Điện di huyết sắc tố (định lượng) lần 550,000
26 Tổng phân tích nước tiểu (Bằng máy tự động) lần  50,000
27 Định lượng Sắt huyết thanh  lần  50,000
28 Định lượng Mg  lần  50,000
29 Vi khuẩn nhuộm soi [soi tươi] lần 90,000
30 Xét nghiệm Anti - HCV lần 100,000
31 Định lượng Ferritin [Máu] lần  170,000
32 Định lượng Progesteron [Máu] lần 170,000
33 Định lượng Testosterol [Máu] lần  170,000
34 ESTRADIOL (E2)  lần 170,000
35 Định lượng Prolactin [Máu] lần 170,000
36 TSH (Thyroid Stimulating hormone) [Máu] lần 170,000
37 Xét nghiệm AMH tự động lần 900,000
38 Định lượng CA¹²⁵ (cancer antigen 125) [Máu] lần 280,000
39 T3 (Tri iodothyronine) [Máu] lần 130,000
40 Định lượng AFP (Alpha Fetoproteine) [Máu] lần 220,000
41  Nghiệm pháp Coombs trực tiếp (Kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy bán tự động) [con]  lần 200,000
42 FT3 (Free Triiodothyronine) [Máu] lần 130,000
43  Nghiệm pháp Coombs gián tiếp (Kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy bán tự động) [con]  lần 200,000
44 RSV (Respiratory Syncytial Virus) miễn dịch bán tự động/tự động lần 300,000
45 Định lượng CRP hs (C-Reactive Protein high sesitivity) [Máu] lần  70,000
46 Định lượng Bilirubin toàn phần [Máu] lần 80,000
47 Anti - HIV (nhanh) lần       70,000
48 Định lượng Calci toàn phần [Máu] lần  40,000
49 Định lượng Calci ion hoá [Máu] lần 60,000
50 Định lượng LH (Luteinizing Hormone) [Máu] lần 170,000
51 Định lượng FSH (Follicular Stimulating Hormone) [Máu] lần 170,000
52 Xét nghiệm mô bệnh học thường quy cố định, chuyển, đúc, cắt, nhuộm…các bệnh phẩm sinh thiết [Hemtoxylin Eosin] lần 380,000
53 Phát hiện kháng đông lupus (LAC/ LA screen: Lupus Anticoagulant screen) lần 850,000
54 Chlamydia test nhanh lần 160,000
55 Định lượng Creatinin (máu) lần  45,000
56 T4 (Thyroxine) [Máu] lần 130,000
57 FT4 (Free Thyroxine) [Máu] lần 130,000
58 Định lượng E3 không liên hợp (Unconjugated Estriol) [Máu] lần   220,000
59 Định lượng free bHCG (Free Beta Human Chorionic Gonadotropin) [Máu] lần 250,000
60 Định lượng bhCG (Beta human Chorionic Gonadotropins) [Máu] lần 160,000
61 Nghiệm pháp dung nạp glucose cho bệnh nhân thường lần 200,000
62 Định lượng CA 15 - 3 (Cancer Antigen 15- 3) [Máu] lần 280,000
63 Định lượng SCC (Squamous cell carcinoma antigen) [Máu] lần 320,000
64 Định nhóm máu hệ ABO (Kỹ thuật phiến đá)[1] lần     50,000
65 Định nhóm máu hệ Rh(D) (Kỹ thuật phiến đá)[2] lần 50,000
66 Định lượng Fibrinogen (Tên khác: Định lượng yếu tố I), phương pháp gián tiếp, bằng máy tự động lần 60,000
67 Định lượng Fibrinogen (Tên khác: Định lượng yếu tố I), phương pháp Clauss- phương pháp trực tiếp, bằng máy tự động lần 130,000
68 Thời gian prothrombin (PT: Prothrombin Time), (Các tên khác: TQ; Tỷ lệ Prothrombin) bằng máy tự động lần    70,000
69 Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm laser) lần      70,000
70 Thời gian thromboplastin một phần hoạt hóa (APTT: Activated Partial Thromboplastin Time), (Tên khác: TCK) bằng máy tự động lần    60,000
71 Định lượng Urê máu [Máu] lần  45,000
72 Định lượng Acid Uric [Máu] lần   45,000
73 Định lượng Protein toàn phần [Máu] lần 45,000
74 Định lượng Glucose [Máu] lần  45,000
75 Định lượng Albumin [Máu] lần   45,000
76 Điện giải đồ (Na, K, Cl) [Máu] lần 60,000
77 Định lượng Cholesterol toàn phần (máu) lần  45,000
78 Định lượng Triglycerid (máu) [Máu]. lần    45,000
79 Đo hoạt độ AST (GOT) [Máu] lần 45,000
80 Đo hoạt độ ALT (GPT) [Máu] lần   45,000
81 HBsAg test nhanh lần 70,000
82 Treponema pallidum TPHA định tính lần 70,000
83 Xét nghiệm HCG nước tiểu lần 40,000
84 Kháng sinh đồ lần 250,000
85 Xét nghiệm Anti - Cardiolipin IgG lần 900,000
86 Xét nghiệm Anti - Cardiolipin IgM lần 900,000
87 Xét nghiệm Anti-beta2 Glycoprotein IgM lần  900,000
88 Xét nghiệm Anti-beta2 Glycoprotein IgG lần 900,000
89 Định lượng HbA1c [Máu] lần 170,000
90 Định lượng Pro- Calcitonin lần    600,000
91 Định lượng HE4 lần 600,000
92 HBeAg miễn dịch tự động lần 170,000
93 Xét nghiệm Rubella IgM lần 230,000
94 Xét nghiệm Rubella IgG lần 230,000
95 Xét nghiệm Toxoplasma IgM lần 250,000
96 Xét nghiệm Toxoplasma IgG lần 200,000
97 Xét nghiệm Cytomegalovius IgM lần 280,000
98 Xét nghiệm Cytomegalovius IgG lần 200,000
99 Xét nghiệm Herpes Simplex Viru - 1 IgG lần 200,000
100 Xét nghiệm Herpes Simplex Viru - 2 IgG lần 200,000
101 Định lượng yếu tố tân tạo mạch máu (PLGF- Placental Growth Factor)  lần 1,150,000
102 Định lượng PAPP-A   lần 350,000
103 Định lượng yếu tố kháng tân tạo mạch máu (sFlt-1-solube FMS like tyrosinkinase-1)  lần 1,150,000
104 NIPS- Giải trình tự DNA thai tự do (cffDNA) trong máu sản phụ bằng giải trình tự gen thế hệ mới (NGS) lần 12,000,000
105 Điện di huyết sắc tố (Sàng lọc Thalassemia) lần 550,000
106 Định lượng TSH (Thyroid Stimulating hormone) ( Sàng lọc 5 bệnh) lần  120,000
107 Định lượng G6PD (Glucose-6-phosphate dehydrogenase)   lần 120,000
108 Định lượng GALT(Enzye Galactose-1 phosphate uridyltransferase) lần 120,000
109 Định lượng Phenylalanine  lần 120,000
110 Định lượng 17OHP (17- Hydroxyprogesterone)  lần  120,000
111 Xét nghiệm sàng lọc trên 20 bệnh RLCH acid amin, acid hữu cơ lần 850,000
112 PGS - Giải trình tự gen thế hệ mới (NGS) lần 11,500,000
113 PGS - Karyolite BoBs lần 8,000,000
114 Neisseria + Chlamydia Real-time PCR ( Nam Khoa) lần 650,000
115 HPV genotype Real- time PCR (CT. Việt Á) lần 750,000
116 HPV genotype PCR hệ thống tự động (CT. Roche) lần 950,000
117 HIV đo tải lượng Real-time PCR lần 1,500,000
118 Xét nghiệm NST đồ từ máu, máu cuống rốn trong tử cung lần 1,200,000
119 Xác định đột biến Alpha Thalassemia (21 loại) lần 5,000,000
120 Xác định đột biến Beta Thalassemia (22 loại) lần 6,000,000
121 Xác định đột biến Thalassemia (5 loại α, 16 loại β) lần 3,500,000
122 Xét nghiệm đột biến gen BRCA1, BRCA 2 lần 22,000,000
123 Xét nghiệm nhiễm sắc thể đồ từ dịch ối, mô cơ thể lần 2,000,000
124 Prenatal BoBs từ tế bào ối  lần 5,500,000
125 ICSI lần 6,200,000
126 IVF - Chọc hút noãn  lần 7,800,000
127 IVF - Nuôi cấy  lần 6,500,000
128 Chuyển phôi / IVF lần 5,200,000
129 Đông phôi 1 cọng lần 5,800,000
130 Đông trứng 1 cọng lần 6,000,000
131 Thêm 1 cọng đông phôi lần 1,500,000
132 Đông tinh  lần 1,500,000
133 Chọc hút nang cơ nang lần 3,000,000
134 Giảm  thiểu thai  lần 4,000,000
135 Pesa lần 2,000,000
136 IAH lần 2,000,000
137 IAD lần 3,300,000
138 Tiêm kích buồng trứng 1 chu kỳ  lần 400,000
139 Hỗ trợ phôi làm tổ  lần 1,500,000
140 Hỗ trợ phôi thoát màng  lần 1,300,000
141 Nuôi phôi ngày 05 lần 2,300,000
142 Sinh thiết tinh hoàn để làm ICSI(TESE) lần 2,700,000
143 Bảo quản phôi đông lạnh lần 2,200,000
144 Rã đông phôi  lần 2,600,000
145 Rã đông trứng lần 3,000,000
146 Xét nghiệm tinh dịch đồ  lần 330,000
147 Sinh thiết phôi  lần 3,800,000
148 Sinh thiết phôi ngày 5 lần 3,000,000
149 Sinh thiết phôi và sàng lọc 24 nhiễm sắc thể PGS Plus ngày 3 lần 18,800,000
150 Cào niêm mạc tử cung  lần 500,000
151 Gói chi trả cho mẫu tinh trùng tự do  lần 5,800,000
152 Gói chi trả cho phôi hiến tặng lần 8,000,000
153 Lựa chọn tinh trùng dựa trên phân mảnh DNA lần 2,000,000
154 Xét nghiệm phân mảnh ADN tinh trùng (TN) lần 2,000,000
155 Sinh thiết phôi và sàng lọc 24 NST ngày 5 (PGS plus) lần 13,000,000
156 Sinh thiết phôi làm PGD- phát hiện đột biến gây Thalassemia ( phôi ngày 5) lần 18,800,000
157 Sinh thiết phôi để sàng lọc- chẩn đoán di truyền 24 NST PGS-PGD lần 18,800,000
158 Sinh thiết phôi để sàng lọc di truyền PGS ( Trong gói PGS-PGD, TH sau khi PGS không đủ tiêu chuẩn PGD) lần 13,800,000
159 Sinh thiết phôi để chuẩn đoán di truyền PGD lần 13,800,000
160 Sinh thiết phôi và sàng lọc bất thường 24 NST (PGS24) lần 11,000,000
161 Sinh thiết phôi và SL di truyền 24 NST ngày 5 lần 10,000,000
162 Phân tích đột biến Thalassemia ( 5 loại alpha và 16 loại beta) lần 3,000,000
163 Nuôi phôi Blastocyst (từ ngày 3 đến ngày 5) lần 2,000,000
164 Xét nghiệm ADN xác định đột biến vi mất đoạn vùng AZF a,b,c trên nhiễm sắc thể Y lần 1,400,000
165 Xét nghiệm ADN xác định 9 đột biến gen vùng AZF trên nhiễm sắc thể Y lần 1,900,000
166 Xét nghiệm phân mảnh ADN tinh trùng lần 2,000,000
167 Nong cổ tử cung lần 500,000
168 Tách dinh buồng tử cung lần 500,000
169 Phẫu thuật lấy thai dịch vụ chọn Bác sỹ (đơn thai) lần 11,000,000
170 Phẫu thuật lấy thai dịch vụ chọn Bác sỹ (đa thai) lần 13,000,000
171 Đẻ thường dịch vụ chọn bác sỹ lần 10,000,000
172 Đẻ thường dịch vụ chọn khoa  lần 10,000,000
173 Mổ đẻ chủ động đơn thai lần 5,000,000
174 Mổ đẻ chủ động đa thai lần 6,000,000
175 Giảm đau trong đẻ (Bupivacain) lần 1,500,000
176 Giảm đau trong đẻ (Anaropin) lần 2,000,000
177 Giảm đau ngoài màng cứng bơm tự động bổ sung lần 2,100,000
178 Giảm đau ngoài màng cứng sau mổ lấy thai bằng bơm truyền tự động ( Bupivacain) lần 2,900,000
179 Giảm đau ngoài màng cứng sau mổ lấy thai bằng bơm truyền tự động ( Anaropin) lần 3,500,000
180 Mổ nam khoa chủ động lần 6,000,000
181 Mổ mở phụ khoa dịch vụ lần 11,000,000
182 Mổ nội soi dịch vụ lần 11,000,000
183 Mổ phụ khoa chủ động lần 6,000,000
184 Gây chuyển dạ bằng bóng, ống thông Foley lần 1,500,000
185 Điều trị vết thương mạn tính bằng chiếu tia Plasma lần 350,000
186 Tắm cho người bệnh tại giường trước sinh lần 180,000
187 Tắm cho người bệnh tại giường sau sinh lần   180,000
188 Gội khô cho người bệnh trước sinh lần 270,000
189 Gội khô cho người bệnh sau sinh lần 270,000
190 Thủ thuật Lasez ( Trẻ hóa âm đạo/ Tiểu không tự chủ/ Teo âm đạo thời kỳ mãn kinh) lần 7,000,000
191 Nuôi cấy xác định liên cầu khuẩn nhóm B lần  250,000
192  Vi khuẩn nuôi cấy và định danh phương pháp thông thường  lần 290,000
193 Điều trị tổn thương cổ tử cung bằng đốt điện, đốt nhiệt, đốt laser, áp lạnh... lần  800,000
194 Điều trị sùi mào gà bằng đốt điện, lasez.. lần 1,200,000
195 Soi cổ tử cung, có ảnh lần 280,000
196 Khâu vòng cổ tử cung lần 2,200,000
197 Chích apce vú lần 2,200,000
198 Hội chẩn xác định ca khó (Mức độ Trung tâm) lần 250,000
199 Hội chẩn xác định ca khó (Mức độ BV) lần    300,000
200 Siêu âm thai (thai, nhau thai, nước ối) lần 220,000
201 Siêu âm 4D  lần  500,000
202 Thu bổ sung SA 2D thai đôi trở lên lần 130,000
203 Thu bổ sung SA 4D thai đôi trở lên lần 180,000
204 Siêu âm tim sơ sinh lần 450,000
205 Công chọc ối làm NST đồ lần 1,200,000
206 AMH tự động lần 900,000
207 Anti Cardiolipin IgM lần 900,000
208 Anti Cardiolipin IgG lần 900,000
209 Anti beta2 glycoprotein IgM lần 900,000
210 Anti beta2 glycoprotein IgG lần 900,000
211 Kháng đông Lupus lần     850,000
212 Neisseria + Chlamydia Real-time PCR (Cty Nam Khoa) lần 650,000
213 HPV genotype PCR hệ thống tự động (CT Roche) lần 950,000
214 HPV genotype Real- time PCR (CT Việt Á) lần 750,000
215 Triple Test + Tư vấn lần 600,000
  Định lượng βHCG lần 160,000
  Định lượng AFP lần   220,000
  Định lượng E3 lần 220,000
216 Double Test + Tư vấn lần 600,000
  Định lượng PAPP- A lần 350,000
  Định lượng free βHCG lần 250,000
217 Xét nghiệm NST đồ từ dịch ối, mô cơ thể lần 2,000,000
218 Giải trình tự DNA thai tự do trong máu sản phụ... NIPS  lần 17,000,000
219 PGS- Giải trình tự gen thế hệ mới (NGS) lần 11,500,000
220 Prenatal BoBs từ tế bào ối  lần 5,500,000
221 PGS - Karyolite BoBs lần 8,000,000
222 Xét nghiệm NST đồ từ máu, máu cuống rốn lần 1,200,000
223 Xác định đột biến Alpha Thalassemia (21 loại) lần 5,000,000
224 Xác định đột biến Beta Thalassemia (22 loại) lần 6,000,000
225 Xác định đột biến Thalassemia ( 5 loại alpha và 16 loại beta) lần 3,500,000
226 Sàng lọc TSG QI lần 1,500,000
  Định lượng yếu tố tân tạo mạch máu -PLGF lần 1,150,000
  Định lượng PAPP- A lần 350,000
227 Sàng lọc TSG QII lần 2,300,000
  Định lượng yếu tố tân tạo mạch máu -PLGF lần 1,150,000
  Định lượng yếu tố kháng tân tạo mạch máu -sFlt lần 1,150,000
228 Xét nghiệm HIV đo tải lượng REAL-TIME PCR lần 1,500,000
229 Xét nghiệm đột biến gen BRCA-1, BRCA-2 lần 22,000,000
230 XN sàng lọc 3 bệnh  lần 400,000
231 XN sàng lọc 5 bệnh  lần 600,000
  Định lượng TSH lần  120,000
  Định lượng G6PD lần 120,000
  Định lượng GALT lần 120,000
  Định lượngPhenylalanine lần     120,000
  Định lượng 17OHP lần 120,000
232 XN sàng lọc 5 bệnh (Dân số) lần 400,000
233 XN sàng lọc 33 bệnh lần 850,000
234 Điện di huyết sắc tố lần 550,000
235 Sàng lọc bệnh lý tim bẩm sinh  lần 220,000
236 Đo thính lực trẻ sơ sinh Nội trú lần 170,000
237 Đo thính lực trẻ SS Nội trú ABR lần  470,000
238 Đo thính lực trẻ SS Ngoại trú lần   170,000
239 Đo thính lực trẻ SS Ngoại trú ABR lần 470,000
240 Procalcitonin lần 600,000
241 Định lượng Ferritin lần 170,000
242 Rubella IgG lần  230,000
243 Rubella IgM lần 230,000
244 Toxoplasma IgG lần 200,000
245 Toxoplasma IgM lần  250,000
246 CMV IgG lần 200,000
247 CMV IgM lần 280,000
248 HSV-1 IgG lần 200,000
249 HSV-2 IgG lần   200,000
250 Cắt vết trắng âm hộ lần 5,200,000
251 Tách dính hai môi bé lần 1,200,000
252 Khâu phục hồi sau chích apce vú  lần 1,200,000
253 Khâu, làm lại tầng sinh môn thẩm mỹ lần 6,200,000
254 Sinh thiết kim nhỏ tuyến vú  lần 600,000
255 Bóc nhân xơ vú  lần 5,200,000
256 Bóc u nang- nang nước  lần 5,200,000
257 Bóc u tuyến Batholin lần 3,200,000
258 Bóc lạc nội mạc tử cung, tầng sinh môn, thành bụng  lần 5,200,000
259 Chích apce tuyến Batholin lần 2,200,000
260 Rạch màng trinh, khâu viền, tránh tái dính lần 3,200,000
261 Cắt Polip chân sâu, rộng  lần 2,200,000
262 Điều trị nội khoa lạc nội mạc tử cung (Zoladez) lần 4,200,000
263 Điều trị nội khoa (hướng dẫn tập sàn chậu) lần 600,000
264 Gói tiêm Methotrexat lần 600,000
265 Gói tiêm Diprospan lần 800,000
266 Công chấm sùi mào gà  lần 350,000
267 Truyền tĩnh mạch, theo dõi truyền (không thuốc) lần 350,000
268 Gây tê giảm đau [ Anaropin] lần 800,000
269 Gây mê giảm đau [Bupivacain] lần 800,000
270 Gói điều trị nghén nặng lần  600,000
271 Công tiêm dịch vụ ( không gồm thuốc) lần 100,000
272 Điện tâm đồ lần 120,000
273 Làm thuốc âm đạo, đặt thuốc ( không có thuốc) lần 100,000
274 Gói thay băng, cắt chỉ rút dẫn lưu lần 300,000
275 Thay băng, cắt chỉ lần  100,000
276 Đặt dụng cụ tử cung lần 500,000
277 Tháo dụng cụ tử cung lần 300,000
278 Tháo dụng cụ tử cung khó lần 1,600,000
279 Công tư vấn, cấy que tránh thai Implanon lần 1,500,000
280 Công tháo que tránh thai Implanon lần 600,000
281 Đặt vòng nâng Pessery lần 2,300,000
282 Công tư vấn, đặt thử vòng nâng Pessery lần 550,000
283 Đặt- tháo dụng cụ tử cung Mirena lần 4,500,000
284 Nong đặt dụng cụ tử cung, chống dính buồng tử cung lần 2,000,000
285 Hút sinh thiết niêm mạc buồng tử cung lần 800,000
286 Nạo hút buồng tử cung kiểm tra  lần 1,200,000
287 Nạo sót rau, sót thai sau sảy, sau đẻ lần 2,200,000
288 Hút thai dưới 6 tuần lần 1,500,000
289 Hút thai > 6 tuần đến 10 tuần lần 2,000,000
290 Hút thai > 10 tuần đến 12 tuần lần 2,500,000
  Hút thai >10 tuần đến 12 tuần mổ cũ/song thai lần 3,000,000
291 Phá thai bằng thuốc  lần 1,500,000
292 Hút thai bệnh lý hoặc mổ cũ lần 2,500,000
293 Hút thai lưu, thai trứng < 8 tuần lần 2,500,000
294 Hút thai lưu, thai trứng 8 - 12 tuần lần 3,000,000
295 Hút thai chửa vết mổ cũ < 6 tuần lần 3,000,000
296 Hút thai chửa vết mổ cũ  6- 8 tuần lần  3,500,000
297 Gắp thai to 13 - 16 tuần  lần 4,000,000
  Gắp thai to 13 - 16 tuần thai lưu lần 5,000,000
298 Gắp thai to 13 - 16 tuần mổ cũ lần 5,000,000
299 Gắp thai to 13 - 16 tuần song thai lần 5,000,000
300 Phá thai to yêu cầu (nội khoa) lần 6,000,000
301 Phá thai to yêu cầu (nội khoa) song thai lần 8,000,000
  Phá thai to yêu cầu (nội khoa) mổ cũ lần 8,000,000
GIƯỜNG YÊU CẦU     
  KHOA D3    
  Phòng VIP (P303, 305) Phòng 2,500,000
  Giường loại I (2G/ 1 phòng) Giường 1,000,000
  Giường loại II (2G/ 1 phòng) Giường 600,000
  KHOA D4    
  Phòng VIP (P448) Phòng 2,500,000
  Giường loại I (2G/ 1 phòng) Giường 1,000,000
  Giường loại II (2G/ 1 phòng) Giường 600,000
  Giường loại II (3G/ 1 phòng) (P424) Giường 800,000
  KHOA D5    
  Giường loại I (2G/ 1 phòng) Giường 1,000,000
  Giường loại II (2G/ 1 phòng) Giường 600,000
  KHOA A2 Giường 500,000
  KHOA A3 Giường 500,000