Cấp cứu khẩn cấp

024 3834 3181

BẢNG GIÁ VIỆN PHÍ

BẢNG GIÁ VIỆN PHÍ

STT TÊN DANH MỤC GIÁ THU PHÍ GIÁ BHYT GIÁ DỊCH VỤ
1 BN đã mua siêu âm thường chuyển siêu âm qua đường âm đạo 137,100 0 0
2 Bóc nang tuyến Bactholin [A1] 0 0 8,000,000
3 Bóc nang tuyến Bartholin 1,274,000 1,274,000 0
4 Bóc nang tuyến Bartholin [TN] 0 0 6,000,000
5 Bóc nhân ung thư nguyên bào nuôi di căn âm đạo 2,721,000 2,721,000 0
6 Bóc nhân xơ vú 984,000 984,000 0
7 Bóc nhân xơ vú [A1] 0 0 8,000,000
8 Bóc nhân xơ vú [TN] 0 0 7,500,000
9 Bóp bóng Ambu qua mặt nạ [người lớn] 216,000 216,000 0
10 Bóp bóng Ambu qua mặt nạ [sơ sinh] 216,000 216,000 0
11 Bóp bóng Ambu, thổi ngạt sơ sinh 479,000 479,000 0
12 Bơm tinh trùng vào buồng tử cung [IAD] [NG] 0 0 3,600,000
13 Bơm tinh trùng vào buồng tử cung [IAD] [TN] 0 0 3,300,000
14 Bơm tinh trùng vào buồng tử cung [IAH] [NG] 0 0 2,300,000
15 Bơm tinh trùng vào buồng tử cung [IAH] [TN] 0 0 2,000,000
16 Bảo quản phôi đông lạnh 1 năm [TN] 2,200,000 0 2,200,000
17 Bảo quản tinh trùng đông lạnh 1 năm [TN] 2,200,000 0 2,200,000
18 Bộ lây nhiễm 210,000 0 0
19 Bộ lây nhiễm 210,000 0 0
20 Bộ lây nhiễm 210,000 0 0
21 Bộ xét nghiệm khám hậu sản hậu Covid 20 chỉ số 909,400 909,400 1,850,000
22 Bộ xét nghiệm khám thai hậu Covid 18 chỉ số 844,800 844,800 1,550,000
23 BỮA CHÍNH 55,000 55,000 55,000
24 BỮA CHÍNH NN 55,000 55,000 55,000
25 BỮA PHỤ 35,000 35,000 35,000
26 BỮA PHỤ NN 35,000 35,000 35,000
27 CMV IgG miễn dịch tự động 113,000 113,000 0
28 CMV IgG miễn dịch tự động [TN] 0 0 200,000
29 CMV IgM miễn dịch tự động 130,000 0 0
30 CMV IgM miễn dịch tự động [TN] 0 0 280,000
31 Cel Bloc ( khối tế bào ) 234,000 234,000 0
32 Chiếu đèn điều trị vàng da sơ sinh [TN] 0 0 750,000
33 Chiếu đèn điều trị vàng da sơ sinh [nội trú] [TN] 0 0 330,000
34 Chlamydia Ab miễn dịch tự động [IgA] 178,000 178,000 0
35 Chlamydia Ab miễn dịch tự động [IgG] 178,000 178,000 0
36 Chlamydia PCR 464,000 464,000 0
37 Chlamydia Real-time PCR 734,000 734,000 0
38 Chlamydia Real-time PCR hệ thống tự động 734,000 734,000 0
39 Chlamydia test nhanh 71,600 71,600 0
40 Chlamydia test nhanh [TN] 0 0 160,000
41 Chuyển chụp cộng hưởng không tiêm tương phản sang chụp CHT có tiêm tương phản (thuốc đối quang từ) 1,000,000 0 0
42 Chuyển phôi [TN] 0 0 5,200,000
43 Chuyển siêu âm đầu dò âm đạo [NG] 0 0 50,000
44 Chuyển siêu âm đầu dò âm đạo [TN] 0 0 50,000
45 Chích rạch màng trinh do ứ máu kinh 790,000 790,000 2,000,000
46 Chích rạch màng trinh do ứ máu kinh [khâu viền tránh tái dính] [TN] 0 0 3,200,000
47 Chích rạch màng trinh điều trị ứ dịch âm đạo, tử cung 790,000 790,000 0
48 Chích Ápxe vú [A1] 0 0 6,000,000
49 Chích áp xe phần mềm lớn 186,000 186,000 0
50 Chích áp xe tuyến Bartholin 831,000 831,000 0
51 Chích áp xe tuyến Bartholin [A1] 0 0 4,000,000
52 Chích áp xe tuyến Bartholin [TN] 0 0 2,000,000
53 Chích áp xe tầng sinh môn 807,000 807,000 0
54 Chích áp xe vú 219,000 219,000 0
55 Chích áp xe vú [TN] 0 0 2,200,000
56 Chăm sóc lỗ mở khí quản 57,600 57,600 0
57 Chăm sóc rốn sơ sinh [bằng máy Plasma] [TN] 0 0 250,000
58 Chăm sóc trẻ sơ sinh bằng phương pháp Kangaroo (phòng 2 giường) [TN] 0 0 800,000
59 Chăm sóc trẻ sơ sinh bằng phương pháp Kangaroo (phòng 4 giường) [TN] 0 0 750,000
60 Chọc dò dịch màng phổi [người lớn] 137,000 137,000 0
61 Chọc dò dịch màng phổi [sơ sinh] 137,000 137,000 0
62 Chọc dò dịch ổ bụng xét nghiệm [TN] 0 0 300,000
63 Chọc dò dịch ổ bụng xét nghiệm [người lớn] 137,000 137,000 0
64 Chọc dò dịch ổ bụng xét nghiệm [sơ sinh] 137,000 137,000 0
65 Chọc dò màng bụng sơ sinh 404,000 404,000 0
66 Chọc dò màng ngoài tim cấp cứu 247,000 247,000 0
67 Chọc dò tuỷ sống trẻ sơ sinh 107,000 107,000 0
68 Chọc dò túi cùng Douglas 280,000 280,000 0
69 Chọc dò ổ bụng cấp cứu. 137,000 137,000 0
70 Chọc dẫn lưu dịch cổ chướng trong ung thư buồng trứng 880,000 880,000 0
71 Chọc dẫn lưu ổ áp xe dưới siêu âm 597,000 597,000 0
72 Chọc dịch tuỷ sống 107,000 107,000 0
73 Chọc hút dịch - khí màng phổi bằng kim hay catheter 143,000 143,000 0
74 Chọc hút dịch màng bụng, màng phổi do quá kích buồng trứng 137,000 0 0
75 Chọc hút dịch màng ngoài tim dưới siêu âm 247,000 247,000 0
76 Chọc hút dịch, khí màng phổi sơ sinh 143,000 143,000 0
77 Chọc hút hạch (hoặc u) dưới hướng dẫn siêu âm 152,000 152,000 0
78 Chọc hút khí màng phổi [người lớn] 143,000 143,000 0
79 Chọc hút khí màng phổi [sơ sinh] 143,000 143,000 0
80 Chọc hút kim nhỏ các hạch 258,000 258,000 0
81 Chọc hút kim nhỏ các khối sưng, khối u dưới da 258,000 258,000 0
82 Chọc hút kim nhỏ các khối sưng, khối u dưới da [TN] 0 0 380,000
83 Chọc hút kim nhỏ mào tinh, tinh hoàn không hướng dẫn của siêu âm 555,000 0 0
84 Chọc hút nang cơ năng [TN] 0 0 3,000,000
85 Chọc hút nang vú dưới hướng dẫn siêu âm 177,000 177,000 0
86 Chọc hút nang, tiêm xơ dưới hướng dẫn siêu âm 431,000 431,000 0
87 Chọc hút noãn [TN] 0 0 7,800,000
88 Chọc hút nước tiểu trên xương mu 110,000 110,000 0
89 Chọc hút tinh hoàn, mào tinh hoàn lấy tinh trùng [PESA] [TN] 0 0 2,000,000
90 Chọc hút tế bào dưới hướng dẫn của siêu âm 152,000 152,000 0
91 Chọc hút tế bào hạch dưới hướng dẫn của siêu âm 152,000 152,000 0
92 Chọc hút tế bào khối u dưới hướng dẫn của siêu âm 152,000 152,000 0
93 Chọc hút tế bào phần mềm dưới hướng dẫn của siêu âm 152,000 152,000 0
94 Chọc hút ổ dịch, áp xe dưới hướng dẫn của siêu âm 558,000 558,000 0
95 Chọc hút/dẫn lưu dịch màng phổi 137,000 137,000 0
96 Chọc nang buồng trứng đường âm đạo dưới siêu âm 2,191,000 2,191,000 3,000,000
97 Chọc sinh thiết vú dưới định vị nổi (Stereotaxic) 1,560,000 1,560,000 0
98 Chọc tháo dịch màng phổi dưới hướng dẫn của siêu âm [người lớn] 176,000 176,000 0
99 Chọc tháo dịch màng phổi dưới hướng dẫn của siêu âm [sơ sinh] 176,000 176,000 0
100 Chọc tháo dịch ổ bụng điều trị 137,000 137,000 500,000
101 Chọc thăm dò màng phổi 137,000 137,000 0
102 Chọc ối dưới hướng dẫn của siêu âm [Chưa bao gồm VTTH] [TN] 0 0 1,200,000
103 Chọc ối dưới hướng dẫn siêu âm 722,000 722,000 0
104 Chọc ối làm xét nghiệm tế bào 722,000 722,000 0
105 Chọc ối điều trị đa ối 722,000 722,000 1,500,000
106 Chọc, hút, XN tế bào các u/ tổn thương sâu [tuyến vú] [NG] 0 0 450,000
107 Chọc, hút, XN tế bào các u/ tổn thương sâu [tuyến vú] [TN] 0 0 380,000
108 Chụp Xquang bụng không chuẩn bị thẳng hoặc nghiêng [thẳng và nghiêng] [Chụp Xquang phim > 24x30cm (2 tư thế)] 69,200 69,200 0
109 Chụp Xquang bụng không chuẩn bị thẳng hoặc nghiêng [thẳng và nghiêng][Chụp X-quang số hóa 2 phim] 97,200 97,200 0
110 Chụp Xquang khớp háng thẳng hai bên [Chụp X-quang phim >24x30cm (1 tư thế)] 56,200 56,200 0
111 Chụp Xquang khớp háng thẳng hai bên [Chụp X-quang số hóa 1 phim] 65,400 65,400 0
112 Chụp Xquang ngực nghiêng hoặc chếch mỗi bên [Chụp X-quang số hóa 1 phim] 65,400 65,400 0
113 Chụp Xquang ngực thẳng [Chụp X-quang số hóa 1 phim] 65,400 65,400 0
114 Chụp Xquang ngực thẳng [Chụp X-quang số hóa 1 phim][TN] 0 0 150,000
115 Chụp Xquang ngực thẳng [Chụp X-quang số hóa 2 phim] 97,200 97,200 0
116 Chụp Xquang ngực thẳng [Chụp X-quang số hóa 2 phim][TN] 0 0 200,000
117 Chụp Xquang ngực thẳng [thẳng và nghiêng] [Chụp X-quang phim >24x30cm (2 tư thế)] 69,200 69,200 0
118 Chụp Xquang niệu đồ tĩnh mạch (UIV) 539,000 539,000 0
119 Chụp Xquang niệu đồ tĩnh mạch (UIV) [số hóa] 609,000 609,000 0
120 Chụp Xquang tuyến vú 94,200 94,200 0
121 Chụp Xquang tuyến vú [1 bên vú tư thế thẳng và chếch trong ngoài] [TN] 0 0 300,000
122 Chụp Xquang tuyến vú [2 bên vú tư thế thẳng và chếch trong ngoài] [TN] 0 0 600,000
123 Chụp Xquang tại giường [Chụp X-quang số hóa 1 phim] 65,400 65,400 0
124 Chụp Xquang tại giường [TN] 0 0 360,000
125 Chụp Xquang tại phòng mổ [Chụp X-quang số hóa 1 phim] 65,400 65,400 0
126 Chụp Xquang tử cung - vòi trứng (gồm cả thuốc) 371,000 371,000 0
127 Chụp Xquang tử cung - vòi trứng [số hóa] 411,000 411,000 0
128 Chụp Xquang tử cung - vòi trứng [số hóa][NG] 0 0 950,000
129 Chụp Xquang tử cung - vòi trứng [số hóa][TN] 0 0 900,000
130 Chụp Xquang xương đòn thẳng hoặc chếch [Chụp X-quang phim ≤ 24x30cm (1 tư thế)] 50,200 50,200 0
131 Chụp Xquang xương đòn thẳng hoặc chếch [Chụp X-quang phim >24x30cm (1 tư thế)] 56,200 56,200 0
132 Chụp Xquang xương đòn thẳng hoặc chếch [Chụp X-quang số hóa 1 phim] 65,400 65,400 0
133 Chụp Xquang xương đùi thẳng nghiêng [Chụp X-quang phim >24x30cm (2 tư thế)] 69,200 69,200 0
134 Chụp Xquang xương đùi thẳng nghiêng[Chụp X-quang số hóa 2 phim] 97,200 97,200 0
135 Chụp cộng hưởng từ bìu, dương vật (0.2-1.5T) [không có thuốc cản quang] 1,311,000 1,311,000 2,000,000
136 Chụp cộng hưởng từ bìu, dương vật có tiêm chất tương phản (0.2-1.5T) 2,214,000 2,214,000 3,000,000
137 Chụp cộng hưởng từ cột sống cổ (0.2-1.5T) [không có thuốc cản quang] 1,311,000 1,311,000 2,000,000
138 Chụp cộng hưởng từ cột sống cổ có tiêm tương phản (0.2-1.5T) 2,214,000 2,214,000 3,000,000
139 Chụp cộng hưởng từ cột sống ngực (0.2-1.5T) [không có thuốc cản quang] 1,311,000 1,311,000 2,000,000
140 Chụp cộng hưởng từ cột sống ngực có tiêm tương phản (0.2-1.5T) 2,214,000 2,214,000 3,000,000
141 Chụp cộng hưởng từ cột sống thắt lưng - cùng (0.2-1.5T) [không có thuốc cản quang] 1,311,000 1,311,000 2,000,000
142 Chụp cộng hưởng từ cột sống thắt lưng - cùng có tiêm tương phản (0.2-1.5T) 2,214,000 2,214,000 3,000,000
143 Chụp cộng hưởng từ khớp (0.2-1.5T) [không có thuốc cản quang] 1,311,000 1,311,000 2,000,000
144 Chụp cộng hưởng từ khớp có tiêm tương phản tĩnh mạch (0.2-1.5T) 2,214,000 2,214,000 3,000,000
145 Chụp cộng hưởng từ lồng ngực (0.2-1.5T) [không có thuốc cản quang] 1,311,000 1,311,000 2,000,000
146 Chụp cộng hưởng từ lồng ngực có tiêm thuốc cản quang (0.2-1.5T) 2,214,000 2,214,000 3,000,000
147 Chụp cộng hưởng từ phần mềm chi (0.2-1.5T) [không có thuốc cản quang] 1,311,000 1,311,000 2,000,000
148 Chụp cộng hưởng từ phần mềm chi có tiêm tương phản (0.2-1.5T) 2,214,000 2,214,000 3,000,000
149 Chụp cộng hưởng từ phổ tuyến vú (0.2-1.5T) 3,165,000 3,165,000 3,500,000
150 Chụp cộng hưởng từ sọ não (0.2-1.5T) [không có thuốc cản quang] 1,311,000 1,311,000 2,000,000
151 Chụp cộng hưởng từ sọ não có tiêm chất tương phản (0.2-1.5T) 2,214,000 2,214,000 3,000,000
152 Chụp cộng hưởng từ thai nhi (0.2-1.5T) [không có thuốc cản quang] 1,311,000 1,311,000 2,000,000
153 Chụp cộng hưởng từ tuyến tiền liệt có tiêm tương phản (0.2-1.5T) 2,214,000 2,214,000 3,000,000
154 Chụp cộng hưởng từ tuyến vú (0.2-1.5T) [không có thuốc cản quang] 1,311,000 1,311,000 2,000,000
155 Chụp cộng hưởng từ tuyến vú động học có tiêm tương phản (0.2-1.5T) 2,214,000 2,214,000 3,000,000
156 Chụp cộng hưởng từ tuyến yên có tiêm chất tương phản (khảo sát động học) (0.2-1.5T) 2,214,000 2,214,000 3,000,000
157 Chụp cộng hưởng từ tầng bụng có tiêm chất tương phản (gồm: chụp cộng hưởng từ gan-mật, tụy, lách, thận, dạ dày-tá tràng...) (0.2-1.5T) 2,214,000 2,214,000 3,000,000
158 Chụp cộng hưởng từ tầng bụng không tiêm chất tương phản (gồm: chụp cộng hưởng từ gan-mật, tụy, lách, thận, dạ dày-tá tràng...) (0.2-1.5T) 1,311,000 1,311,000 2,000,000
159 Chụp cộng hưởng từ vùng chậu (gồm: chụp cộng hưởng từ tử cung-phần phụ, tiền liệt tuyến, đại tràng chậu hông, trực tràng, các khối u vùng chậu…) (0.2-1.5T) [không tiêm chất tương phản] 1,311,000 1,311,000 2,500,000
160 Chụp cộng hưởng từ vùng chậu có tiêm chất tương phản (gồm: chụp cộng hưởng từ tử cung-phần phụ, tiền liệt tuyến, đại tràng chậu hông, trực tràng, các khối u vùng chậu…) (0.2-1.5T) 2,214,000 2,214,000 3,000,000
161 Chụp cộng hưởng từ vùng chậu dò hậu môn (0.2-1.5T) [có thuốc cản quang] 2,214,000 2,214,000 2,500,000
162 Chụp cộng hưởng từ đánh giá bánh nhau (rau) [có thuốc cản quang] 2,214,000 2,214,000 2,500,000
163 Co cục máu đông (Tên khác: Co cục máu) 14,900 14,900 0
164 Combined Test + Tư Vấn (NG) 0 0 650,000
165 Coronavirus Real-time PCR 734,000 734,000 0
166 Coronavirus Real-time PCR [người nhà] 734,000 734,000 0
167 Các phẫu thuật ruột thừa khác 2,561,000 2,561,000 0
168 Công chấm sùi mào gà [TN] 0 0 350,000
169 Công thức nhiễm sắc thể (NST) từ tế bào ối 1,193,000 1,193,000 0
170 Công thức nhiễm sắc thể [Dịch ối, mô cơ thể] [Đơn thai] [TN] 0 0 2,000,000
171 Công thức nhiễm sắc thể [Dịch ối, mô cơ thể][Thai thứ 2 trở lên] 0 0 2,000,000
172 Công thức nhiễm sắc thể [Microarray Trước sinh/ Sơ sinh] [TN] 0 0 8,000,000
173 Công thức nhiễm sắc thể [Máu] [TN] 0 0 800,000
174 Công vận chuyển 01 đơn vị máu và chế phẩm máu 17,000 17,000 0
175 Cắt u buồng trứng + tử cung qua nội soi 5,914,000 5,914,000 0
176 Cấp cứu ngừng tuần hoàn hô hấp [sơ sinh] 479,000 479,000 0
177 Cấp cứu ngừng tuần hoàn hô hấp cơ bản [người lớn] 479,000 479,000 0
178 Cấp giấy chứng thương [TN] 0 0 300,000
179 Cấp lại Giấy nghỉ bảo hiểm xã hội lần 2 0 0 100,000
180 Cấp lại giấy chứng nhận phẫu thuật lần 2 [TN] 0 0 100,000
181 Cấp lại giấy ra viện lần 2 [TN] 0 0 100,000
182 Cấy thuốc tránh thai [chưa bao gồm que cấy Implanon] [TN] 0 0 1,500,000
183 Cấy thuốc tránh thai [đã bao gồm que cấy Implanon] [A1] 0 0 4,000,000
184 Cấy thuốc tránh thai [đã bao gồm que cấy Implanon] [NG] 0 0 3,600,000
185 Cấy thuốc tránh thai [đã bao gồm que cấy Implanon] [TN] 0 0 3,500,000
186 Cắm niệu quản bàng quang 2,851,000 2,851,000 0
187 Cắt buồng trứng, hai bên phần phụ trong điều trị ung thư vú 2,944,000 2,944,000 0
188 Cắt bỏ bao da quy đầu do dính hoặc dài 1,242,000 0 0
189 Cắt bỏ tinh hoàn lạc chỗ 2,321,000 2,321,000 0
190 Cắt bỏ tạng trong tiểu khung, từ 2 tạng trở lên 9,029,000 9,029,000 0
191 Cắt bỏ âm hộ đơn thuần 2,761,000 2,761,000 0
192 Cắt bỏ âm hộ đơn thuần [cắt vết trắng] [A1] 0 0 8,000,000
193 Cắt bỏ âm hộ đơn thuần [cắt vết trằng - TN] 0 0 6,000,000
194 Cắt chỉ [ngoại trú] 32,900 0 0
195 Cắt chỉ khâu vòng cổ tử cung 117,000 117,000 0
196 Cắt chỉ khâu vòng cổ tử cung [NG ] 0 0 500,000
197 Cắt chỉ khâu vòng cổ tử cung [TN] 0 0 300,000
198 Cắt cổ tử cung trên bệnh nhân đã mổ cắt tử cung bán phần (đường bụng, đường âm đạo) 5,550,000 5,550,000 0
199 Cắt cổ tử cung trên bệnh nhân đã mổ cắt tử cung bán phần đường bụng 4,109,000 4,109,000 0
200 Cắt cổ tử cung trên bệnh nhân đã mổ cắt tử cung bán phần đường âm đạo 4,109,000 4,109,000 0
201 Cắt cổ tử cung trên bệnh nhân đã mổ cắt tử cung bán phần đường âm đạo kết hợp nội soi 5,550,000 5,550,000 0
202 Cắt cụt cổ tử cung 2,747,000 2,747,000 0
203 Cắt cụt toàn bộ bộ phận sinh dục ngoài do ung thư 4,151,000 4,151,000 0
204 Cắt cụt toàn bộ bộ phận sinh dục ngoài do ung thư­ + nạo vét hạch bẹn hai bên 4,151,000 4,151,000 0
205 Cắt hẹp bao quy đầu 1,242,000 0 0
206 Cắt hẹp bao quy đầu [TN] 0 0 1,000,000
207 Cắt hẹp bao quy đầu [mức độ III][TN] 0 0 5,000,000
208 Cắt hẹp bao quy đầu [mức độ II][TN] 0 0 4,000,000
209 Cắt hẹp bao quy đầu [mức độ I][TN] 0 0 3,000,000
210 Cắt nang thừng tinh hai bên 2,754,000 2,754,000 0
211 Cắt nang thừng tinh một bên 1,784,000 1,784,000 0
212 Cắt nhiều đoạn ruột non 4,629,000 4,629,000 0
213 Cắt nối niệu quản 3,044,000 3,044,000 0
214 Cắt phymosys [thủ thuật] 237,000 237,000 0
215 Cắt polyp cổ tử cung 1,935,000 1,935,000 0
216 Cắt polyp cổ tử cung [chân sâu rộng - Khám chuyên gia] 0 0 2,800,000
217 Cắt polyp cổ tử cung [chân sâu rộng - TN] 0 0 2,200,000
218 Cắt ruột thừa đơn thuần 2,561,000 2,561,000 0
219 Cắt ruột thừa, lau rửa ổ bụng 2,561,000 2,561,000 0
220 Cắt toàn bộ tử cung, hai phần phụ và mạc nối lớn điều trị ung thư buồng trứng 6,130,000 6,130,000 0
221 Cắt toàn bộ tử cung, đường bụng 3,876,000 3,876,000 0
222 Cắt toàn bộ đại trực tràng, đưa hồi tràng ra làm hậu môn nhân tạo 4,470,000 4,470,000 0
223 Cắt tử cung hoàn toàn + 2 phần phụ + vét hạch chậu 2 bên 6,145,000 6,145,000 0
224 Cắt u buồng trứng qua nội soi [hoặc bóc u] 5,071,000 5,071,000 0
225 Cắt u lành dương vật 1,965,000 1,965,000 0
226 Cắt u nang buồng trứng [hoặc bóc u] 2,944,000 2,944,000 0
227 Cắt u nang buồng trứng và phần phụ [hoặc bóc u] 2,944,000 2,944,000 0
228 Cắt u nang buồng trứng xoắn [hoặc bóc u] 2,944,000 2,944,000 0
229 Cắt u nang thừng tinh [TN] 0 0 8,200,000
230 Cắt u sùi đầu miệng sáo 1,206,000 0 0
231 Cắt u sùi đầu miệng sáo [TN] 0 0 2,000,000
232 Cắt u thành âm đạo 2,048,000 2,048,000 0
233 Cắt u thành âm đạo [u nang nước] [A1] 0 0 8,000,000
234 Cắt u thành âm đạo [u nang nước] [TN] 0 0 6,000,000
235 Cắt u tiểu khung thuộc tử cung, buồng trứng to, dính, cắm sâu trong tiểu khung 6,111,000 6,111,000 0
236 Cắt u vú lành tính 2,862,000 2,862,000 0
237 Cắt ung thư - buồng trứng lan rộng 6,130,000 6,130,000 0
238 Cắt ung thư buồng trứng kèm cắt toàn bộ tử cung và mạc nối lớn 8,063,000 8,063,000 0
239 Cắt ung thư vú tiết kiệm da - tạo hình ngay [Cắt vú theo phương pháp Patey, cắt khối u vú ác tính + vét hạch nách] 4,803,000 4,803,000 0
240 Cắt ung thư vú tiết kiệm da - tạo hình ngay [cắt một phần tuyến vú, cắt u vú lành tính] 2,862,000 2,862,000 0
241 Cắt vú theo phương pháp Patey + Cắt buồng trứng hai bên 4,803,000 4,803,000 0
242 Cắt vú theo phương pháp Patey + vét hạch nách 4,803,000 4,803,000 0
243 Cắt âm hộ + vét hạch bẹn hai bên 3,726,000 3,726,000 0
244 Cắt âm hộ ung thư, vét hạch bẹn hai bên 3,726,000 3,726,000 0
245 Cắt âm vật, vét hạch bẹn 2 bên do ung thư 3,726,000 3,726,000 0
246 Cắt đoạn ruột non, lập lại lưu thông 4,629,000 4,629,000 0
247 Cắt đoạn ruột non, nối tận bên, đưa 1 đầu ra ngoài (Quénue) 4,629,000 4,629,000 0
248 Cắt đoạn ruột non, đưa hai đầu ruột ra ngoài 4,629,000 4,629,000 0
249 Cắt đoạn đại tràng nối ngay 4,470,000 4,470,000 0
250 Cắt đoạn đại tràng, đóng đầu dưới, đưa đầu trên ra ngoài ổ bụng kiểu Hartman 4,470,000 4,470,000 0
251 Cắt đoạn đại tràng, đưa 2 đầu đại tràng ra ngoài 4,470,000 4,470,000 0
252 Cắt, đốt sùi mào gà âm hộ. âm đạo, tầng sinh môn 682,000 682,000 1,500,000
253 Cố định lồng ngực do chấn thương gẫy xương sườn 49,900 49,900 0
254 Dengue virus NS1Ag test nhanh [dùng cho xét nghiệm NS1Ag] 130,000 130,000 0
255 Dengue virus NS1Ag/IgM-IgG test nhanh [dùng cho xét nghiệm IgM/ IgG] 130,000 130,000 0
256 Doppler động mạch cảnh, Doppler xuyên sọ 222,000 222,000 0
257 Dẫn lưu bàng quang, đặt Tuteur niệu đạo 1,751,000 1,751,000 0
258 Dẫn lưu các ổ dịch trong ổ bụng dưới hướng dẫn siêu âm 597,000 597,000 0
259 Dẫn lưu cùng đồ Douglas 835,000 835,000 0
260 Dẫn lưu dịch, apxe, nang dưới hướng dẫn siêu âm [hút bằng bóng áp lực âm] [TN] 0 0 700,000
261 Dẫn lưu dịch, áp xe, nang dưới hướng dẫn của siêu âm 597,000 597,000 0
262 Dẫn lưu khí màng phổi liên tục ≤ 8 giờ 185,000 185,000 0
263 Dẫn lưu khí màng phổi áp lực thấp ≤ 8 giờ 185,000 185,000 0
264 Dẫn lưu màng phổi sơ sinh 596,000 596,000 0
265 Dẫn lưu nước tiểu bàng quang 1,751,000 1,751,000 0
266 Dẫn lưu áp xe khoang Zetzius 1,751,000 1,751,000 0
267 Dẫn lưu áp xe ruột thừa 2,832,000 2,832,000 0
268 Dẫn lưu ổ bụng trong viêm tụy cấp ≤ 8 giờ 678,000 678,000 0
269 Dịch vụ Bác sĩ Hút buồng tử cung [A1] 3,000,000 0 3,000,000
270 Dịch vụ Bác sĩ Hút thai bệnh lý hoặc mổ cũ [A1] 0 0 5,000,000
271 Dịch vụ Bác sĩ hút thai chửa vết mổ [Khoa phụ A5] 0 0 6,000,000
272 Dịch vụ Bác sỹ bóc u tuyến Bartholin 2,000,000 0 2,000,000
273 Dịch vụ Bác sỹ chích apxe vú/ chích apxe tuyến Bartholin 1,000,000 0 1,000,000
274 Dịch vụ Bác sỹ hút thai khó (mổ cũ, chửa góc, thai lưu >10 tuần...) 0 0 4,000,000
275 Dịch vụ Bác sỹ nạo sót rau, sót thai sau đẻ, sau sẩy 1,000,000 0 1,000,000
276 Dịch vụ bác sĩ hút thai chửa vết mổ [A1] 8,000,000 0 8,000,000
277 Dịch vụ bác sỹ hút buồng tử cung 1,000,000 0 1,000,000
278 Dịch vụ bác sỹ hút thai trứng 2,000,000 0 2,000,000
279 Dịch vụ bác sỹ khâu thẩm mỹ tầng sinh môn 4,000,000 0 4,000,000
280 Dụng cụ bơm tinh trùng 17cm (Ấn độ) 36,000 0 0
281 Dụng cụ bơm tinh trùng loại mềm 137,000 0 0
282 Dụng cụ chuyển phôi Tulip(Catheter Tulip ) 859,000 0 0
283 FISH chẩn đoán NST XY 3,329,000 3,329,000 0
284 FT3 (Free Triiodothyronine) [Máu] 64,600 64,600 0
285 Forceps 952,000 952,000 0
286 Genome - Phân tích đột biến đơn gen (PGT-M) - G2 phí sàng lọc 0 0 9,700,000
287 Genome - Phân tích đột biến đơn gen (PGT-M)-G1 trên tế bào phôi gói 1 (giá 1 phôi) 0 0 9,700,000
288 Genome - Sàng lọc phục vụ phân tích đột biến đơn gen (PGT-M) - G1 trên tế bào phôi 0 0 10,300,000
289 Genome - Sàng lọc phục vụ phân tích đột biến đơn gen (PGT-M) - G2 trên tế bào phôi 0 0 20,500,000
290 Genome - Xác định đột biến NST bằng phương pháp giải trình tự gen thế hệ 2 0 0 6,650,000
291 Ghi điện tim cấp cứu tại giường [Sơ sinh] 32,800 32,800 0
292 Ghi điện tim cấp cứu tại giường [người lớn] 32,800 32,800 0
293 Ghi điện tim qua chuyển đạo thực quản 162,000 162,000 0
294 Ghi đáp ứng thính giác thân não (ABR) 178,000 178,000 0
295 Ghi đáp ứng thính giác thân não (ABR) [TN] 0 0 470,000
296 Giác hút 952,000 952,000 0
297 Giường Hồi sức cấp cứu Hạng I - Khoa Phụ sản 427,000 427,000 0
298 Giường Ngoại khoa loại 1 Hạng I - Khoa Phụ - Sản 303,800 303,800 0
299 Giường Ngoại khoa loại 2 Hạng I - Khoa Phụ - Sản 276,500 276,500 0
300 Giường Ngoại khoa loại 3 Hạng I - Khoa Phụ - Sản 241,700 241,700 0
301 Giường Ngoại khoa loại 4 Hạng I - Khoa Phụ - Sản 216,500 216,500 0
302 Giường Nội khoa loại 1 Hạng I - Khoa Nhi[Sản] 226,500 226,500 0
303 Giường Nội khoa loại 2 Hạng I - Khoa Phụ - Sản 203,600 203,600 0
304 Giường bạt 1 ngày [TN] 0 0 50,000
305 Giải trình tự gene Perforin (PRF1) chẩn đoán trước sinh bệnh HLH 6,759,000 6,759,000 0
306 Giải trình tự gene chẩn đoán bệnh beta thalassemia 6,759,000 6,759,000 0
307 Giảm thiểu phôi [TN] 0 0 4,000,000
308 Giảm đau ngoài màng cứng bằng bơm truyền tự động thu bổ sung [TN] 2,100,000 0 2,100,000
309 Giảm đau trong đẻ bằng phương pháp gây tê ngoài màng cứng 649,000 649,000 0
310 Giảm đau trong đẻ bằng phương pháp gây tê ngoài màng cứng [Gói dùng Bupivacain] [TN] 1,500,000 0 1,500,000
311 Giảm đau trong đẻ bằng phương pháp gây tê ngoài màng cứng [Gói dùng Anaropin] [Áp dụng cho Phá thai từ 16 tuần đến hết tuần 22] 0 0 2,000,000
312 Giảm đau trong đẻ bằng phương pháp gây tê ngoài màng cứng [Gói dùng Anaropin][TN] 2,000,000 0 2,000,000
313 Gonadortrophin để chẩn đoán thai nghén định lượng 89,000 89,000 89,000
314 Gây chuyển dạ bằng bóng, ống thông foley [TN] 0 0 1,800,000
315 Gây chuyển dạ bằng thuốc [Propess] [TN] 0 0 1,800,000
316 Gói XN 3 bệnh [Định lượng G6PD, TSH, 17OHP] - VIMEC 0 0 300,000
317 Gói chi trả cho mẫu tinh trùng tự do (HTSS) [TN] 0 0 5,800,000
318 Gói chi trả cho phôi hiến tặng [TN] 0 0 8,000,000
319 Gói sàng lọc sơ sinh cơ bản [Bé trai] 909,200 59,200 2,160,000
320 Gói sàng lọc sơ sinh cơ bản [bé gái] 909,200 59,200 2,010,000
321 Gói sàng lọc sơ sinh nâng cao cho bé gái 909,200 59,200 2,980,000
322 Gói sàng lọc sơ sinh nâng cao cho bé trai 909,200 59,200 3,130,000
323 Gói thẩm mỹ tầng sinh môn, thành âm đạo [ngoại trú A1] 0 0 12,700,000
324 Gói tiêm phòng Ung thư Cổ tử cung (3 mũi tiêm) [TN] 0 0 8,000,000
325 Gói xét nghiệm 5 bệnh - BVPS Thiện An 0 0 510,000
326 Gói điều trị nghén nặng [TN] 0 0 600,000
327 Gội đầu cho người bệnh [Sau sinh] [Gội khô] [TN] 0 0 200,000
328 Gội đầu cho người bệnh [Trước sinh] [Gội khô] [TN] 0 0 200,000
329 Gội đầu cho người bệnh tại giường [Gội khô] [TN] 0 0 200,000
330 Gỡ dính sau mổ lại 2,498,000 2,498,000 0
331 HBV genotype Real-time PCR 1,564,000 0 0
332 HBV đo tải lượng Real-time PCR 664,000 0 0
333 HBV đo tải lượng hệ thống tự động 1,314,000 0 0
334 HBeAg miễn dịch tự động 95,500 0 0
335 HBsAg test nhanh 53,600 0 70,000
336 HBsAg test nhanh [NG] 0 0 90,000
337 HCV Ab miễn dịch tự động 119,000 0 150,000
338 HIV (QTC) 0 0 1,000
339 HIV Ab test nhanh 53,600 53,600 70,000
340 HIV Ab test nhanh (2) 53,600 0 0
341 HIV Ab test nhanh [NG] 0 0 90,000
342 HIV Ag/Ab miễn dịch tự động 130,000 0 0
343 HIV Ag/Ab miễn dịch tự động [NG] 0 0 180,000
344 HIV Ag/Ab miễn dịch tự động [TN] 0 0 150,000
345 HIV khẳng định (*) 175,000 175,000 0
346 HIV đo tải lượng Real-time PCR 734,000 0 0
347 HPV genotype PCR hệ thống tự động 1,064,000 0 0
348 HPV genotype PCR hệ thống tự động [CLART HPV] [TN] 0 0 1,500,000
349 HPV genotype PCR hệ thống tự động [trên máy BD Viper LT] [NG] 0 0 800,000
350 HPV genotype PCR hệ thống tự động [trên máy BD Viper LT] [TN] 0 0 800,000
351 HPV genotype Real- time PCR 1,564,000 0 0
352 HPV real-time PCR 734,000 0 780,000
353 HSV 1 IgG miễn dịch tự động 214,000 214,000 0
354 HSV 1 IgG miễn dịch tự động [TN] 0 0 200,000
355 HSV 2 IgG miễn dịch tự động 214,000 214,000 0
356 HSV 2 IgG miễn dịch tự động [TN] 0 0 200,000
357 Haes - steril 6% 99,700 99,700 0
358 HbsAg miễn dịch tự động 74,700 0 0
359 HbsAg miễn dịch tự động [NG] 0 0 120,000
360 HbsAg miễn dịch tự động [TN] 0 0 90,000
361 HbsAg, HIV miễn dịch tự động 204,700 0 0
362 HbsAg, HIV test nhanh 107,200 0 0
363 Human Albumin 20% 50ml[Behering GmbH] 595,000 0 0
364 Huyết tương giàu tiểu cầu 100ml từ 250 ml máu toàn phần 212,000 212,000 0
365 Huyết tương giàu tiểu cầu 150 ml từ 350 ml máu toàn phần 233,000 233,000 0
366 Huyết tương giàu tiểu cầu 200ml từ 450ml máu toàn phần 254,000 254,000 0
367 Huyết tương tươi đông lạnh 100ml 157,000 157,000 0
368 Huyết tương tươi đông lạnh 150ml 181,000 181,000 0
369 Huyết tương tươi đông lạnh 200ml 285,000 285,000 0
370 Huyết tương tươi đông lạnh 250 ml 349,000 349,000 0
371 Huyết tương tươi đông lạnh 30ml 65,000 65,000 0
372 Huyết tương tươi đông lạnh 50ml 93,000 93,000 0
373 Huyết tương đông lạnh 100ml 122,000 122,000 0
374 Huyết tương đông lạnh 150ml 171,000 171,000 0
375 Huyết tương đông lạnh 200ml 225,000 225,000 0
376 Huyết tương đông lạnh 250ml 269,000 269,000 0
377 Huyết tương đông lạnh 30 ml 55,000 55,000 0
378 Huyết tương đông lạnh 50ml 78,000 78,000 0
379 Huyết đồ (bằng máy đếm laser) 69,300 69,300 0
380 Huyết đồ (bằng máy đếm tổng trở) 69,300 69,300 0
381 Huyết đồ (bằng phương pháp thủ công) 65,800 65,800 0
382 Hàng tiêu hao XN sàng lọc tiền sản giật quý II (PLGF) 419,000 0 0
383 Hàng tiêu hao XN sàng lọc tiền sản giật quý II (sFlt - 1) 419,000 0 0
384 Hóa chất nhân bản WGA (trong TH không trả được KQSL phôi) 1,700,000 0 0
385 Hô hấp áp lực dương liên tục (CPAP) không xâm nhập ở trẻ sơ sinh (thở CPAP qua mũi) 559,000 559,000 0
386 Hút buồng tử cung do rong kinh, rong huyết 204,000 204,000 0
387 Hút buồng tử cung do rong kinh, rong huyết [Hút sinh thiết niêm mạc TC, BTC, CTC] [NG] 0 0 1,000,000
388 Hút buồng tử cung do rong kinh, rong huyết [Hút sinh thiết niêm mạc TC, BTC, CTC] [TN] 0 0 800,000
389 Hút buồng tử cung do rong kinh, rong huyết [Hút sinh thiết niêm mạc TC, BTC, CTC] [chuyên gia] 0 0 1,200,000
390 Hút buồng tử cung do rong kinh, rong huyết [NG] 0 0 1,600,000
391 Hút buồng tử cung do rong kinh, rong huyết [TN] 0 0 1,400,000
392 Hút thai + Triệt sản qua đường rạch nhỏ 2,860,000 0 0
393 Hút thai có kiểm soát bằng nội soi [bệnh lý mẹ -con] 4,963,000 4,963,000 0
394 Hút thai dưới siêu âm [bệnh lý mẹ - con] 456,000 456,000 0
395 Hút đờm hầu họng [người lớn] 11,100 11,100 0
396 Hút đờm hầu họng [sơ sinh] 11,100 11,100 0
397 Hút đờm khí phế quản ở người bệnh sau đặt nội khí quản, mở khí quản, thở máy 11,100 11,100 0
398 Hút đờm qua ống nội khí quản bằng catheter kín 459,000 459,000 0
399 Hút đờm qua ống nội khí quản bằng catheter một lần [sơ sinh] 317,000 317,000 0
400 Hút đờm qua ống nội khí quản/canuyn mở khí quản bằng ống thông kín (có thở máy) (một lần hút) [người lớn] 317,000 317,000 0
401 Hút đờm qua ống nội khí quản/canuyn mở khí quản bằng ống thông kín (có thở máy) (một lần hút) [sơ sinh] 317,000 317,000 0
402 Hút đờm qua ống nội khí quản/canuyn mở khí quản bằng ống thông một lần ở người bệnh có thở máy (một lần hút) [người lớn] 11,100 11,100 0
403 Hút đờm qua ống nội khí quản/canuyn mở khí quản bằng ống thông một lần ở người bệnh có thở máy (một lần hút) [sơ sinh] 11,100 11,100 0
404 Hút đờm qua ống nội khí quản/canuyn mở khí quản bằng ống thông một lần ở người bệnh không thở máy (một lần hút) 11,100 11,100 0
405 Hút ổ viêm/ áp xe phần mềm 110,000 110,000 0
406 Hút ổ viêm/ áp xe phần mềm dưới hướng dẫn của siêu âm 152,000 152,000 0
407 Hạ thân nhiệt chỉ huy 2,212,000 0 0
408 Hạ tinh hoàn ẩn, tinh hoàn lạc chỗ 2,321,000 2,321,000 0
409 Hỗ trợ hô hấp xâm nhập qua nội khí quản [01 giờ điều trị sơ sinh] 23,300 23,300 0
410 Hỗ trợ hô hấp xâm nhập qua nội khí quản [01 ngày điều trị sơ sinh] 559,000 559,000 0
411 Hỗ trợ phôi nở [làm tổ] [TN] 0 0 1,500,000
412 Hỗ trợ phôi thoát màng [TN] 0 0 1,300,000
413 Hội chẩn [ngoại trú -TN] 0 0 250,000
414 Hội chẩn để xác định ca bệnh khó ( Chuyên gia/ ca: Chỉ áp dụng đối với TH mời chuyên gia đơn vị khác đến hội chẩn tại cơ sở khám, chữa bệnh) 200,000 200,000 0
415 Hội chẩn để xác định ca bệnh khó [Mức độ Trung tâm] [TN] 0 0 250,000
416 Hội chẩn để xác định ca bệnh khó [Mức độ liên Bệnh viện] [TN] 0 0 500,000
417 Hủy thai: chọc óc, kẹp sọ, kéo thai 2,407,000 2,407,000 0
418 Hủy thai: cắt thai nhi trong ngôi ngang 2,741,000 2,741,000 0
419 Influenza virus A, B test nhanh 170,000 170,000 0
420 Influenza virus A, B test nhanh [TN] 0 0 200,000
421 Iảm đau trong đẻ bằng phương pháp gây tê ngoài màng cứng [Gói dùng Bupivacain] [Áp dụng cho Phá thai từ 16 tuần đến hết tuần 22] 0 0 1,500,000
422 Kedrialb 200g/l 50ml 672,800 0 0
423 Khoét chóp cổ tử cung 2,747,000 2,747,000 0
424 Khoét chóp cổ tử cung [TN] 0 0 3,200,000
425 Khoét chóp cổ tử cung [chuyên sâu] 0 0 3,800,000
426 Khám Phụ khoa [TN] 0 0 250,000
427 Khám Phụ sản [KHHGĐ] 38,700 0 0
428 Khám Phụ sản [Khám thai] 38,700 38,700 0
429 Khám Phụ sản [Khám vú] 38,700 38,700 0
430 Khám Phụ sản [Phụ khoa] 38,700 38,700 0
431 Khám Sơ sinh [ngoại trú lần 2] [TN] 0 0 200,000
432 Khám Sơ sinh [trước hoặc sau ra viện lần 1] [TN] 0 0 250,000
433 Khám dinh dưỡng [TN] 0 0 100,000
434 Khám mắt sơ sinh non tháng để tầm soát bệnh lý võng mạc [TN] 0 0 500,000
435 Khám nam khoa [TN] 0 0 200,000
436 Khám phụ khoa [KHHGĐ] [NG] 0 0 250,000
437 Khám phụ khoa [Khám vú][NG] 0 0 250,000
438 Khám phụ khoa [Khám vú][TN] 0 0 250,000
439 Khám phụ khoa [khám + tư vấn HTSS] [TN] 0 0 250,000
440 Khám phụ khoa [khám + tư vấn tiền hôn nhân/trước mang thai][TN] 0 0 300,000
441 Khám sơ sinh [tư vấn tiêm huyết thanh và theo dõi sau tiêm theo yêu cầu] [TN] 0 0 200,000
442 Khám thai + Đo tim thai bằng dopler 73,700 0 0
443 Khám thai [KHHGĐ] [TN] 0 0 250,000
444 Khám thai [NG] 0 0 250,000
445 Khám thai [TN] 0 0 250,000
446 Khám thai/phụ khoa[theo hẹn sau ra viện] [TN] 0 0 250,000
447 Khám tổng quát trước phẫu thuật, thủ thuật [TN] 0 0 250,000
448 Khám, cấp giấy chứng thương, giám định y khoa 160,000 0 0
449 Khám, tư vấn dinh dưỡng cho sản phụ và trẻ sơ sinh [TN] 0 0 300,000
450 Khám, tư vấn dinh dưỡng cho thai phụ [TN] 0 0 200,000
451 Khâu lại da vết phẫu thuật sau nhiễm khuẩn 257,000 257,000 0
452 Khâu lại da vết phẫu thuật sau nhiễm khuẩn [sau chích Abces vú] [TN] 0 0 1,200,000
453 Khâu lỗ thủng hoặc khâu vết thương ruột non 3,579,000 3,579,000 0
454 Khâu lỗ thủng đại tràng 3,579,000 3,579,000 0
455 Khâu phục hồi rách cổ tử cung, âm đạo 1,564,000 1,564,000 0
456 Khâu phục hồi rách âm đạo 1,564,000 0 0
457 Khâu rách cùng đồ âm đạo 1,898,000 1,898,000 6,000,000
458 Khâu tử cung do nạo thủng 2,782,000 2,782,000 0
459 Khâu vòng cổ tử cung 549,000 549,000 0
460 Khâu vòng cổ tử cung [A1] 0 0 4,000,000
461 Khâu vòng cổ tử cung [TN] 0 0 3,000,000
462 Khâu vết thương phần mềm dài trên 10cm [Khâu vết thương phần mềm tổn thương sâu chiều dài ≥ l0 cm] 305,000 0 0
463 Khâu vết thương phần mềm tổn thương nông chiều dài < 10cm [ngoại trú] 178,000 0 0
464 Khâu vết thương phần mềm tổn thương nông chiều dài >= 10cm [ngoại trú] 237,000 0 0
465 Khâu vết thương phần mềm tổn thương sâu chiều dài < 10cm [ngoại trú] 257,000 0 0
466 Khâu vết thương thành bụng 1,965,000 1,965,000 0
467 Khâu vết thương âm hộ, âm đạo 257,000 257,000 0
468 Khí dung mũi họng [sơ sinh] 20,400 20,400 0
469 Khí dung thuốc cấp cứu (một lần) 20,400 20,400 0
470 Khí dung thuốc qua thở máy (một lần) 20,400 20,400 0
471 Khí dung đường thở ở bệnh nhân nặng 20,400 20,400 0
472 Khẳng định kháng đông Lupus (LAC/ LA) [TN] 0 0 850,000
473 Khẳng định kháng đông lupus(LAC/ LA confirm: Lupus Anticoagulant confirm) 244,000 0 0
474 Khối bạch cầu hạt pool (10x109 BC) 684,000 684,000 0
475 Khối bạch cầu hạt pool (5x109 BC) 342,000 342,000 0
476 Khối hồng cầu từ 100 ml máu toàn phần 282,000 282,000 0
477 Khối hồng cầu từ 150 ml máu toàn phần 406,000 406,000 0
478 Khối hồng cầu từ 200 ml máu toàn phần 525,000 525,000 0
479 Khối hồng cầu từ 250ml máu toàn phần 871,000 871,000 0
480 Khối hồng cầu từ 30ml máu toàn phần 115,000 115,000 0
481 Khối hồng cầu từ 350ml máu toàn phần 984,000 984,000 0
482 Khối hồng cầu từ 450ml máu toàn phần 1,077,000 1,077,000 0
483 Khối hồng cầu từ 50 ml máu toàn phần 163,000 163,000 0
484 Khối tiểu cầu 1 đơn vị ( từ 250 ml máu toàn phần) {TC40} 141,000 141,000 0
485 Khối tiểu cầu 2 đơn vị ( từ 500ml máu toàn phần) {TC80} 293,000 293,000 0
486 Khối tiểu cầu 3 đơn vị ( từ 750ml máu toàn phần) { TC120 } 450,000 450,000 0
487 Khối tiểu cầu 4 đv( từ 1000 ml máu toàn phần) {TC150} 791,000 791,000 0
488 Khối tiểu cầu 8 đv từ 2.000ml máu toàn phần (đã bao gồm túi pool và lọc bạch cầu) {TCL 250} 1,880,600 1,880,600 0
489 Khối tiểu cầu gạn tách 120ml ( đã bao gồm DC gạn tách) {TC A5} 1,991,000 1,991,000 0
490 Khối tiểu cầu gạn tách 250ml (đã bao gồm DC gạn tách) [TCA10] 3,878,000 3,878,000 0
491 Khối tiểu cầu gạn tách 500ml (đã bao gồm bộ DC gạn tách) {TCA20} 5,641,000 5,641,000 0
492 Kim chọc hút trứng dài 30cm 380,000 0 0
493 Kỹ thuật giảm đau sau phẫu thuật bằng gây tê ngoài màng cứng [Anaropin bơm truyền tự động] [TN] 0 0 3,500,000
494 Kỹ thuật giảm đau sau phẫu thuật bằng gây tê ngoài màng cứng [Bupivacain bơm truyền tự động] [TN] 2,900,000 0 2,900,000
495 Kỹ thuật gây mê tĩnh mạch với etomidate, ketamine, propofol, thiopental [TN] 0 0 800,000
496 Kỹ thuật gây tê tủy sống [Bupivacain] [TN] 0 0 800,000
497 Kỹ thuật quang điện (Truscreen) trong phát hiện ung thư cổ tử cung [TN] 0 0 900,000
498 Làm hậu môn nhân tạo 2,514,000 2,514,000 0
499 Làm hồ sơ sinh [tại bệnh viện] [TN] 0 0 100,000
500 Làm hồ sơ sinh [tại các phòng khám SPK tư nhân] [TN] 0 0 200,000
501 Làm lại thành âm đạo, tầng sinh môn 1,482,000 1,482,000 0
502 Làm lại thành âm đạo, tầng sinh môn [thẩm mỹ - nội trú A1] 0 0 10,000,000
503 Làm lại thành âm đạo, tầng sinh môn [thẩm mỹ] 0 0 9,000,000
504 Làm lại vết mổ thành bụng (bục, tụ máu, nhiễm khuẩn...) sau phẫu thuật sản phụ khoa 2,612,000 2,612,000 0
505 Làm thuốc vết khâu tầng sinh môn nhiễm khuẩn 85,600 85,600 0
506 Làm thuốc âm đạo (chưa bao gồm thuốc) [TN] 0 0 100,000
507 Lấy dị vật âm đạo 573,000 573,000 0
508 Lấy dụng cụ tử cung trong ổ bụng qua đường rạch nhỏ 2,860,000 2,860,000 0
509 Lấy khối máu tụ âm đạo, tầng sinh môn 2,248,000 2,248,000 0
510 Lấy máu tụ tầng sinh môn 2,248,000 2,248,000 0
511 Lọc máu cấp cứu (ở người chưa có mở thông động tĩnh mạch) 1,541,000 1,541,000 0
512 Lọc rửa tinh trùng [Lựa chọn tinh trùng kỹ thuật P. ICSI] [TN] 0 0 3,500,000
513 Mai táng trọn gói 1 xe 1 thi hài theo yêu cầu của gia đình 1,500,000 0 0
514 Mai táng thai dưới 3 tháng hoặc có trọng lượng dưới 200g 450,000 450,000 450,000
515 Mai táng thai từ 3 đến 6 tháng hoặc có trọng lượng từ 200g đến 1000g 550,000 550,000 550,000
516 Mai táng thai từ 6 tháng trở lên hoặc có trọng lượng từ 1000g trỏ lên 850,000 850,000 850,000
517 Mammography (1 bên) 93,200 93,200 0
518 Massage cho trẻ sơ sinh [TN] 0 0 200,000
519 Mycobacterium tuberculosis Mantoux 11,900 11,900 0
520 Máu lắng (bằng phương pháp thủ công) 23,100 23,100 0
521 Máu toàn phần 100ml 292,000 292,000 0
522 Máu toàn phần 30ml 110,000 110,000 0
523 Máu toàn phần 350 ml 994,000 994,000 0
524 Máu toàn phần 450 ml 1,097,000 1,097,000 0
525 Mổ bóc nhân xơ vú 984,000 984,000 0
526 Mổ chửa ngoài tử cung dịch vụ Bác sỹ (C3) 5,000,000 0 0
527 Mổ chửa ngoài tử cung dịch vụ Bác sỹ (khoa thường) 5,000,000 0 0
528 Mổ dịch vụ Bác sỹ - Cắt tử cung do thai trứng (khoa thường) 7,000,000 0 7,000,000
529 Mổ mở phụ khoa dịch vụ Bác sỹ 16,000,000 0 0
530 Mổ nam khoa dịch vụ (khoa thường A5) 7,000,000 0 0
531 Mổ phụ khoa dịch vụ Bác sỹ (C3) 6,000,000 0 0
532 Mổ phụ khoa dịch vụ Bác sỹ (khoa thường) 6,000,000 0 0
533 Mổ phụ khoa dịch vụ Bác sỹ - Cắt tử cung qua nội soi (A5, E5) 7,000,000 0 0
534 Mổ phụ khoa nội soi dịch vụ Bác sỹ 17,000,000 0 0
535 Mổ phụ khoa nội soi dịch vụ Bác sỹ - Cắt tử cung/Bóc nhân xơ/Chửa trên vết mổ (C3) 7,000,000 0 0
536 Mổ phụ khoa nội soi dịch vụ Bác sỹ - Cắt tử cung/Bóc nhân xơ/Chửa trên vết mổ (khoa thường) 7,000,000 0 7,000,000
537 Mổ ung thư phụ khoa dịch vụ Bác sỹ (khoa dịch vụ) 18,000,000 0 18,000,000
538 Mổ ung thư phụ khoa dịch vụ Bác sỹ (khoa thường) 8,000,000 0 8,000,000
539 Mổ đẻ dịch vụ - Chủ động (C3) 6,000,000 0 0
540 Mổ đẻ dịch vụ - Chủ động (khoa thường) 5,000,000 0 0
541 Mổ đẻ dịch vụ - Cấp cứu (C3) 4,000,000 0 0
542 Mổ đẻ dịch vụ - Cấp cứu (khoa thường) 3,500,000 0 0
543 Mổ đẻ dịch vụ - Đa thai (C3) 7,000,000 0 0
544 Mổ đẻ dịch vụ Bác sỹ - Rau cài răng lược (Khoa dịch vụ) 21,000,000 0 0
545 Mổ đẻ dịch vụ Bác sỹ - Rau cài răng lược (khoa thường) 7,000,000 0 0
546 Mổ đẻ dịch vụ Bác sỹ - Rau tiền đạo/ Tiền sản giật (Khoa dịch vụ) 18,000,000 0 0
547 Mổ đẻ dịch vụ Bác sỹ - Rau tiền đạo/ Tiền sản giật (khoa thường) 6,000,000 0 0
548 Mổ đẻ dịch vụ Bác sỹ - đa thai (khoa dịch vụ) 18,000,000 0 0
549 Mổ đẻ dịch vụ Bác sỹ, dịch vụ Khoa (đơn thai) khoa dịch vụ 16,000,000 0 0
550 Mổ đẻ dịch vụ Bác sỹ, dịch vụ khoa - Đa thai (khoa thường) 6,000,000 0 0
551 Mổ đẻ hoặc mổ phụ khoa trọn gói người nước ngoài 25,000,000 0 0
552 Mở bụng bóc nhân ung thư nguyên bào nuôi bảo tồn tử cung 3,406,000 3,406,000 0
553 Mở khí quản cấp cứu 719,000 719,000 0
554 Mở khí quản qua da một thì cấp cứu ngạt thở 719,000 719,000 0
555 Mở khí quản qua màng nhẫn giáp 719,000 719,000 0
556 Mở khí quản thường quy 719,000 719,000 0
557 Mở màng phổi tối thiểu bằng troca 596,000 596,000 0
558 Mở rộng lỗ sáo 1,242,000 1,242,000 0
559 Mở thông bàng quang trên xương mu [gây tê tại chỗ] 373,000 373,000 0
560 Mở thông dạ dày bằng nội soi 2,697,000 2,697,000 0
561 Neisseria + Chlamydia Real-time PCR [Cty. Roche] [TN] 0 0 800,000
562 Neisseria gonorrhoeae PCR 464,000 464,000 0
563 Neisseria gonorrhoeae Real-time PCR 734,000 734,000 0
564 Neisseria gonorrhoeae Real-time PCR hệ thống tự động 734,000 734,000 0
565 Neisseria gonorrhoeae nhuộm soi 68,000 68,000 0
566 Neisseria gonorrhoeae nuôi cấy, định danh và kháng thuốc 297,000 297,000 0
567 Neisseria meningitidis PCR 800,000 0 0
568 Nghiệm pháp Coombs gián tiếp (Kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy bán tự động) 80,800 80,800 0
569 Nghiệm pháp Coombs gián tiếp (Kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy bán tự động) [con] 80,800 80,800 0
570 Nghiệm pháp Coombs gián tiếp (Kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy tự động) 80,800 80,800 0
571 Nghiệm pháp Coombs gián tiếp (Kỹ thuật ống nghiệm) [mẹ] 80,800 0 0
572 Nghiệm pháp Coombs trực tiếp (Kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy bán tự động) [con] 80,800 80,800 0
573 Nghiệm pháp Coombs trực tiếp (Kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy tự động) 80,800 80,800 0
574 Nghiệm pháp Coombs trực tiếp (Kỹ thuật ống nghiệm) [mẹ] 80,800 80,800 0
575 Nghiệm pháp dung nạp Glucose đường uống (100g Glucose) 4 mẫu cho người bệnh thai nghén 160,000 160,000 0
576 Nghiệm pháp dung nạp Glucose đường uống (50g Glucose) 2 mẫu cho người bệnh thai nghén 160,000 160,000 0
577 Nghiệm pháp dung nạp Glucose đường uống (75g Glucose) 3 mẫu cho người bệnh thai nghén 160,000 160,000 0
578 Nghiệm pháp dung nạp glucose đường uống (75g Glucose) 3 mẫu cho người bệnh thai nghén 220,000 0 220,000
579 Nghiệm pháp dung nạp glucose đường uống (75g Glucose) 3 mẫu cho người bệnh thai nghén [NG] 0 0 250,000
580 Nghiệm pháp rượu (Ethanol Test) 28,800 28,800 0
581 Ngày giường điều trị hồi sức tích cực (ICU) 705,000 705,000 0
582 Người đến tư vấn để được giải thích về các kết quả đã phát hiện [CĐTS] [TN] 0 0 200,000
583 Nhuộm Giemsa trên mảnh cắt mô phát hiện HP 282,000 282,000 0
584 Nhuộm HE trên phiến đồ tế bào học 196,000 196,000 0
585 Nhuộm May Grunwald-Giemsa 159,000 159,000 0
586 Nhuộm PAS Periodic Acid Schiff 388,000 388,000 0
587 Nhuộm hai màu Hematoxyline- Eosin 328,000 328,000 0
588 Nhuộm hóa mô miễn dịch cho mỗi một dấu ấn 436,000 436,000 0
589 Nhuộm hóa mô miễn dịch cho mỗi một dấu ấn [ER] [TN] 0 0 750,000
590 Nhuộm hóa mô miễn dịch cho mỗi một dấu ấn [Her2] [TN] 0 0 750,000
591 Nhuộm hóa mô miễn dịch cho mỗi một dấu ấn [Ki67] [TN] 0 0 750,000
592 Nhuộm hóa mô miễn dịch cho mỗi một dấu ấn [P16] [TN] 0 0 750,000
593 Nhuộm hóa mô miễn dịch cho mỗi một dấu ấn [PR] [TN] 0 0 750,000
594 Nhuộm lipit trung tính và axit bằng sulfat xanh lơ Nil theo Dunnigan 411,000 411,000 0
595 Nhuộm lipit trung tính và axit bằng sulfat xanh lơ Nil theo Menschick 411,000 411,000 0
596 Nhuộm phiến đồ tế bào theo Papanicolaou 349,000 0 0
597 Nhuộm phiến đồ tế bào theo Papanicolaou [TN] 0 0 380,000
598 Nhuộm xanh Alcian 434,000 434,000 0
599 Nong buồng tử cung đặt dụng cụ chống dính 580,000 580,000 0
600 Nong cổ tử cung [TN] 0 0 500,000
601 Nong cổ tử cung [tách dính buồng tử cung] [TN] 0 0 500,000
602 Nong cổ tử cung do bế sản dịch 281,000 281,000 0
603 Nong niệu đạo 241,000 241,000 0
604 Nong niệu đạo và đặt sonde đái 241,000 241,000 0
605 Nong đặt dụng cụ tử cung chống dính buồng tử cung 170,000 0 0
606 Nong đặt dụng cụ tử cung chống dính buồng tử cung [TN] 0 0 2,000,000
607 Nong đặt dụng cụ tử cung, chống dính buồng tử cung [NG] 0 0 2,200,000
608 Nuôi cấy phôi [Nuôi phôi Blastocyst ngày 5] [TN] 0 0 2,300,000
609 Nuôi cấy phôi [Nuôi phôi đến ngày 3] [TN] 0 0 6,500,000
610 Nuôi cấy phôi [Theo dõi phôi liên tục qua hệ thống Timelapse tối đa 16 trứng] [TN] 0 0 13,800,000
611 Nuôi cấy tế bào [dịch ối] 400,000 0 0
612 Nôi soi bàng quang chẩn đoán (Nội soi bàng quang không sinh thiết) 525,000 525,000 0
613 Nôi soi vá rò bàng quang - âm đạo 2,167,000 2,167,000 0
614 Nạo hút thai trứng 772,000 772,000 0
615 Nạo sót thai, nạo sót rau sau sẩy, sau đẻ 344,000 344,000 0
616 Nạo sót thai, sót rau sau sẩy, sau đẻ [NG] 0 0 2,600,000
617 Nạo sót thai, sót rau sau sẩy, sau đẻ [TN] 0 0 2,400,000
618 Nội soi buồng tử cung + nạo buồng tử cung 4,394,000 4,394,000 0
619 Nội soi buồng tử cung + sinh thiết buồng tử cung 4,394,000 4,394,000 0
620 Nội soi buồng tử cung can thiệp 4,394,000 4,394,000 0
621 Nội soi buồng tử cung can thiệp [Sử dụng huyết tương giàu tiểu cầu] 0 0 1,500,000
622 Nội soi buồng tử cung can thiệp [TN] 0 0 4,700,000
623 Nội soi buồng tử cung can thiệp [cắt polyp, tách dính, lấy dị vật][thủ thuật ngoại trú-TN] 0 0 1,500,000
624 Nội soi buồng tử cung chẩn đoán 2,828,000 2,828,000 0
625 Nội soi buồng tử cung chẩn đoán [TN] 0 0 3,000,000
626 Nội soi buồng tử cung chẩn đoán [thủ thuật ngoại trú-TN] 0 0 1,500,000
627 Nội soi buồng tử cung tách dính buồng tử cung 1,482,000 1,482,000 0
628 Nội soi buồng ối điều trị hội chứng dải xơ buồng ối [TN] 45,000,000 0 45,000,000
629 Nội soi buồng ối điều trị hội chứng song thai không tim [TN] 45,000,000 0 45,000,000
630 Nội soi buồng ối đốt thông nối mạch máu bằng laser trong điều trị hội chứng truyền máu song thai 45,000,000 0 45,000,000
631 Nội soi bàng quang, bơm rửa lấy máu cục tránh phẫu thuật 893,000 893,000 0
632 Nội soi chẩn đoán + tiêm MTX tại chỗ GEU 5,005,000 5,005,000 0
633 Nội soi khâu lỗ thủng bàng quang qua ổ bụng 1,456,000 1,456,000 0
634 Nội soi niệu quản để đặt thông JJ hoặc rút thông JJ [Đặt ống thông niệu quản qua nội soi (sond JJ)] 917,000 917,000 0
635 Nội soi ổ bụng chẩn đoán 1,456,000 1,456,000 0
636 Nội soi ổ bụng có sinh thiết 982,000 982,000 0
637 Nội xoay thai 1,406,000 1,406,000 0
638 Phản ứng hoà hợp có sử dụng kháng globulin người (Kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy bán tự động) 74,800 74,800 0
639 Phản ứng hoà hợp có sử dụng kháng globulin người (Kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy tự động)[5] 74,800 74,800 0
640 Phản ứng hoà hợp có sử dụng kháng globulin người (Kỹ thuật ống nghiệm) 74,800 74,800 0
641 Phản ứng hòa hợp trong môi trường nước muối ở 22ºC (Kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy bán tự động) 68,000 68,000 0
642 Phthirus pubis (Rận mu) nhuộm soi 41,700 41,700 0
643 Phthirus pubis (Rận mu) soi tươi 41,700 41,700 0
644 Phá thai bằng phương pháp nong và gắp từ tuần thứ 13 đến hết tuần thứ 16 [TN] 0 0 5,000,000
645 Phá thai bằng phương pháp nong và gắp từ tuần thứ 13 đến hết tuần thứ 16 [mổ cũ -TN] 0 0 6,000,000
646 Phá thai bằng phương pháp nong và gắp từ tuần thứ 13 đến hết tuần thứ 16 [song thai -TN] 0 0 6,000,000
647 Phá thai bằng phương pháp nong và gắp từ tuần thứ 13 đến hết tuần thứ 16 [thai lưu -TN] 0 0 6,000,000
648 Phá thai bằng phương pháp nong và gắp từ tuần thứ 13 đến hết tuần thứ 18 [bệnh lý mẹ -con] 1,152,000 1,152,000 0
649 Phá thai bằng thuốc cho tuổi thai từ 13 tuần đến hết tuần 22 [bệnh lý mẹ - con] 545,000 545,000 0
650 Phá thai bằng thuốc cho tuổi thai từ 16 tuần đến hết tuần 22 [TN] 0 0 8,000,000
651 Phá thai bằng thuốc cho tuổi thai từ 16 tuần đến hết tuần 22 [mổ cũ] [TN] 0 0 10,000,000
652 Phá thai bằng thuốc cho tuổi thai từ 16 tuần đến hết tuần 22 [song thai] [TN] 0 0 10,000,000
653 Phá thai bằng thuốc cho tuổi thai đến hết 7 tuần [TN] 0 0 1,700,000
654 Phá thai bằng thuốc cho tuổi thai đến hết 7 tuần [bệnh lý mẹ-con] 183,000 183,000 0
655 Phá thai bằng thuốc cho tuổi thai đến hết 8 tuần [bệnh lý mẹ-con] 302,000 302,000 0
656 Phá thai bằng thuốc cho tuổi thai đến hết 9 tuần [bệnh lý mẹ -con] 302,000 302,000 0
657 Phá thai bệnh lý [chửa vết mổ thai 6-8 tuần] [NG] 0 0 4,200,000
658 Phá thai bệnh lý [chửa vết mổ thai 6-8 tuần] [TN] 4,000,000 0 4,000,000
659 Phá thai bệnh lý [chửa vết mổ thai đến 6 tuần] [NG] 0 0 3,700,000
660 Phá thai bệnh lý [chửa vết mổ thai đến 6 tuần] [TN] 0 0 3,500,000
661 Phá thai bệnh lý [hoặc người bệnh có sẹo mổ lấy thai cũ [đến 10 tuần] [TN] 0 0 2,700,000
662 Phá thai bệnh lý [hoặc người bệnh có sẹo mổ lấy thai cũ] [đến 10 tuần][NG] 0 0 2,900,000
663 Phá thai bệnh lý [thai lưu/ thai trứng 8-10 tuần][NG] 0 0 3,400,000
664 Phá thai bệnh lý [thai lưu/thai trứng 8-12 tuần] [TN] 0 0 3,200,000
665 Phá thai bệnh lý [thai lưu/thai trứng dưới 8 tuần] [NG] 0 0 2,900,000
666 Phá thai bệnh lý [thai lưu/thai trứng dưới 8 tuần] [TN] 0 0 2,700,000
667 Phá thai người bệnh có sẹo mổ lấy thai cũ [bệnh lý mẹ - con] 587,000 587,000 0
668 Phá thai người bệnh có sẹo mổ lấy thai cũ [hoặc song thai] [từ 10 - 12 tuần] [TN] 0 0 3,200,000
669 Phá thai người bệnh có sẹo mổ lấy thai cũ [thai trên vết mổ bằng tiêm MTX tại chỗ] [TN] 0 0 3,000,000
670 Phá thai người bệnh có sẹo mổ lấy thai cũ [thai trên vết mổ bằng tiêm MTX đường toàn thân] [TN] 0 0 3,000,000
671 Phá thai to từ 13 tuần đến 22 tuần bằng phương pháp đặt túi nước [bệnh lý mẹ - con] 1,040,000 1,040,000 0
672 Phá thai từ tuần thứ 10 đến hết 12 tuần bằng phương pháp hút chân không [TN] 0 0 2,700,000
673 Phá thai từ tuần thứ 6 đến hết 10 tuần bằng phương pháp hút chân không [NG] 0 0 2,400,000
674 Phá thai từ tuần thứ 6 đến hết 10 tuần bằng phương pháp hút chân không [TN] 0 0 2,200,000
675 Phá thai từ tuần thứ 6 đến hết 12 tuần bằng phương pháp hút chân không [bệnh lý mẹ - con] 396,000 396,000 0
676 Phá thai đến 6 tuần bằng phương pháp hút chân không [NG] 0 0 1,900,000
677 Phá thai đến 6 tuần bằng phương pháp hút chân không [TN] 0 0 1,700,000
678 Phá thai đến hết 7 tuần bằng phương pháp hút chân không [bệnh lý mẹ-con] 384,000 384,000 0
679 Phát hiện gen bệnh Thalassemia bằng kỹ thuật PCR - RFLP 592,000 592,000 0
680 Phát hiện gene bệnh Hemophilia (bằng kỹ thuật PCR-PFLP) 1,064,000 1,064,000 0
681 Phát hiện kháng đông lupus (LAC/ LA screen: Lupus Anticoagulant screen) 244,000 244,000 0
682 Phát hiện kháng đông ngoại sinh 80,800 80,800 0
683 Phát hiện kháng đông nội sinh ( Tên khác: Mix test) 115,000 0 0
684 Phát hiện đảo đoạn intron22 của gen yếu tố VIII bệnh Hemophilia bằng kỹ thuật longrange PCR 1,375,000 0 0
685 Phát hiện đột biến gen Hemophilia bằng kỹ thuật PCR-RFLP 1,064,000 0 0
686 Phẫu thuật TVT điều trị són tiểu 5,385,000 5,385,000 0
687 Phản ứng Pandy [dịch] 8,500 8,500 0
688 Phản ứng Rivalta [dịch] 8,500 8,500 0
689 Phản ứng hòa hợp trong môi trường nước muối ở 22ºC (Kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy tự động) 68,000 68,000 0
690 Phản ứng hòa hợp trong môi trường nước muối ở 22ºC (Kỹ thuật ống nghiệm) [4] 28,800 28,800 0
691 Phẫu thuật Crossen 4,012,000 4,012,000 0
692 Phẫu thuật Labhart 2,783,000 2,783,000 0
693 Phẫu thuật Lefort 2,783,000 2,783,000 0
694 Phẫu thuật Manchester 3,681,000 3,681,000 0
695 Phẫu thuật Second Look trong ung thư buồng trứng 4,083,000 4,083,000 0
696 Phẫu thuật TOT điều trị són tiểu 5,385,000 5,385,000 0
697 Phẫu thuật Wertheim (cắt tử cung tận gốc + vét hạch) 6,191,000 6,191,000 0
698 Phẫu thuật bóc khối lạc nội mạc tử cung ở tầng sinh môn, thành bụng 2,677,000 2,677,000 0
699 Phẫu thuật bóc khối lạc nội mạc tử cung ở tầng sinh môn, thành bụng [TN] 0 0 8,000,000
700 Phẫu thuật bảo tồn tử cung do vỡ tử cung 4,838,000 4,838,000 0
701 Phẫu thuật bảo tồn, vét hạch nách trong ung thư­ tuyến vú 4,803,000 4,803,000 0
702 Phẫu thuật chấn thương tầng sinh môn 3,710,000 3,710,000 0
703 Phẫu thuật chửa ngoài tử cung không có choáng 2,944,000 2,944,000 0
704 Phẫu thuật chửa ngoài tử cung thể huyết tụ thành nang 3,766,000 3,766,000 0
705 Phẫu thuật chửa ngoài tử cung vỡ có choáng 3,725,000 3,725,000 0
706 Phẫu thuật chữa xơ cứng dương vật (Peyronie) 3,044,000 3,044,000 0
707 Phẫu thuật cấp cứu vỡ bàng quang 4,151,000 4,151,000 0
708 Phẫu thuật cắt bỏ tuyến vú cải biên (Patey) do ung thư vú 4,803,000 4,803,000 0
709 Phẫu thuật cắt bỏ tuyến vú lành tính philoid 2,862,000 0 0
710 Phẫu thuật cắt bỏ tuyến vú phụ 2,862,000 0 0
711 Phẫu thuật cắt bỏ u xơ vú 2,862,000 0 0
712 Phẫu thuật cắt bỏ vách ngăn âm đạo 2,660,000 0 0
713 Phẫu thuật cắt bỏ vú thừa 2,862,000 0 0
714 Phẫu thuật cắt bỏ âm vật 2,619,000 0 0
715 Phẫu thuật cắt dị tật hậu môn - trực tràng, làm lại niệu đạo 3,044,000 3,044,000 0
716 Phẫu thuật cắt khối u vú ác tính + vét hạch nách 4,803,000 4,803,000 0
717 Phẫu thuật cắt lọc vết mổ, khâu lại tử cung sau mổ lấy thai 4,585,000 4,585,000 0
718 Phẫu thuật cắt lọc, xử lý vết thương tầng sinh môn phức tạp 4,616,000 4,616,000 0
719 Phẫu thuật cắt một phần tuyến vú 2,862,000 2,862,000 0
720 Phẫu thuật cắt polip buồng tử cung (đường bụng, đường âm đạo) 3,668,000 3,668,000 0
721 Phẫu thuật cắt polip cổ tử cung 1,935,000 1,935,000 0
722 Phẫu thuật cắt tinh hoàn lạc chỗ 2,729,000 2,729,000 0
723 Phẫu thuật cắt tử cung tình trạng người bệnh nặng, viêm phúc mạc nặng, kèm vỡ tạng trong tiểu khung, vỡ tử cung phức tạp 9,564,000 9,564,000 0
724 Phẫu thuật cắt tử cung và thắt động mạch hạ vị do chảy máu thứ phát sau phẫu thuật sản khoa 7,397,000 7,397,000 0
725 Phẫu thuật cắt tử cung đường âm đạo 3,736,000 3,736,000 0
726 Phẫu thuật cắt tử cung đường âm đạo có sự hỗ trợ của nội soi 5,910,000 5,910,000 0
727 Phẫu thuật cắt ung thư­ buồng trứng + tử cung hoàn toàn + 2 phần phụ + mạc nối lớn 6,130,000 6,130,000 0
728 Phẫu thuật cắt vách ngăn âm đạo, mở thông âm đạo 2,660,000 2,660,000 0
729 Phẫu thuật cắt âm vật phì đại 2,619,000 2,619,000 0
730 Phẫu thuật dò bàng quang - âm đạo, bàng quang - tử cung, trực tràng 4,415,000 4,415,000 0
731 Phẫu thuật dò niệu đạo - âm đạo bẩm sinh 3,044,000 3,044,000 0
732 Phẫu thuật khâu phục hồi thành bụng do toác vết mổ 2,612,000 2,612,000 0
733 Phẫu thuật khối viêm dính tiểu khung 3,322,000 3,322,000 0
734 Phẫu thuật làm lại tầng sinh môn và cơ vòng do rách phức tạp 2,844,000 2,844,000 0
735 Phẫu thuật lấy dây chằng rộng, u đáy chậu, u tiểu khung 6,111,000 6,111,000 0
736 Phẫu thuật lấy thai có kèm các kỹ thuật cầm máu (thắt động mạch tử cung, mũi khâu B- lynch…) 4,202,000 4,202,000 0
737 Phẫu thuật lấy thai do bệnh lý sản khoa (rau tiền đạo, rau bong non, tiền sản giật, sản giật...) 4,307,000 4,307,000 0
738 Phẫu thuật lấy thai do bệnh lý sản khoa (rau tiền đạo, rau bong non, tiền sản giật, sản giật...) [rau bong non - thai lần đầu] 4,307,000 4,307,000 0
739 Phẫu thuật lấy thai do bệnh lý sản khoa (rau tiền đạo, rau bong non, tiền sản giật, sản giật...) [rau tiền đạo - thai lần đầu] 4,307,000 4,307,000 0
740 Phẫu thuật lấy thai do bệnh lý sản khoa (rau tiền đạo, rau bong non, tiền sản giật, sản giật...) [rau tiền đạo, rau cài răng lược - thai lần đầu] 4,307,000 4,307,000 0
741 Phẫu thuật lấy thai do bệnh lý sản khoa (rau tiền đạo, rau bong non, tiền sản giật, sản giật...) [tiền sản giật - thai lần đầu] 4,307,000 4,307,000 0
742 Phẫu thuật lấy thai lần hai trở lên 2,945,000 2,945,000 0
743 Phẫu thuật lấy thai lần đầu 2,332,000 2,332,000 0
744 Phẫu thuật lấy thai trên người bệnh có bệnh truyền nhiễm (viêm gan nặng, HIV-AIDS, H5N1, tiêu chảy cấp...) 5,929,000 5,929,000 0
745 Phẫu thuật lấy thai trên người bệnh có bệnh truyền nhiễm (viêm gan nặng, HIV-AIDS, H5N1, tiêu chảy cấp...) [HIV, Viêm gan tiến triển...thai lần đầu] 5,929,000 5,929,000 0
746 Phẫu thuật lấy thai trên người bệnh có sẹo mổ bụng cũ phức tạp 4,027,000 4,027,000 0
747 Phẫu thuật lấy thai trên người bệnh mắc bệnh toàn thân (tim, thận, gan, huyết học, nội tiết...) 4,307,000 4,307,000 0
748 Phẫu thuật lấy thai trên người bệnh mắc bệnh toàn thân (tim, thận, gan, huyết học, nội tiết...) [thai lần đầu] 4,307,000 4,307,000 0
749 Phẫu thuật lấy thai và cắt tử cung trong rau cài răng lược 7,919,000 7,919,000 0
750 Phẫu thuật mở bụng bóc u xơ tử cung 3,355,000 3,355,000 0
751 Phẫu thuật mở bụng cắt góc tử cung 3,507,000 3,507,000 0
752 Phẫu thuật mở bụng cắt tử cung bán phần 3,876,000 3,876,000 0
753 Phẫu thuật mở bụng cắt tử cung hoàn toàn 3,876,000 3,876,000 0
754 Phẫu thuật mở bụng cắt tử cung hoàn toàn cả khối 3,876,000 3,876,000 0
755 Phẫu thuật mở bụng cắt tử cung hoàn toàn và vét hạch chậu 6,145,000 6,145,000 0
756 Phẫu thuật mở bụng cắt u buồng trứng hoặc cắt phần phụ [hoặc bóc u] 2,944,000 2,944,000 0
757 Phẫu thuật mở bụng cắt u nang hoặc cắt buồng trứng trên bệnh nhân có thai 2,944,000 2,944,000 0
758 Phẫu thuật mở bụng thăm dò, xử trí bệnh lý phụ khoa 2,782,000 2,782,000 0
759 Phẫu thuật mở bụng tạo hình vòi trứng, nối lại vòi trứng 4,750,000 4,750,000 0
760 Phẫu thuật mở bụng xử trí viêm phúc mạc tiểu khung, viêm phần phụ, ứ mủ vòi trứng 4,289,000 4,289,000 0
761 Phẫu thuật nội soi GEU thể huyết tụ thành nang 2,167,000 2,167,000 0
762 Phẫu thuật nội soi buồng tử cung cắt dính buồng tử cung 5,558,000 5,558,000 0
763 Phẫu thuật nội soi buồng tử cung cắt nhân xơ tử cung dưới niêm mạc 5,558,000 5,558,000 0
764 Phẫu thuật nội soi buồng tử cung cắt polype 5,558,000 5,558,000 0
765 Phẫu thuật nội soi buồng tử cung cắt polype [buồng tử cung] 5,558,000 5,558,000 0
766 Phẫu thuật nội soi buồng tử cung cắt u xơ 5,558,000 5,558,000 0
767 Phẫu thuật nội soi buồng tử cung cắt vách ngăn 5,558,000 5,558,000 0
768 Phẫu thuật nội soi buồng tử cung cắt vách ngăn tử cung 5,558,000 5,558,000 0
769 Phẫu thuật nội soi buồng tử cung lấy dị vật buồng tử cung 5,558,000 5,558,000 0
770 Phẫu thuật nội soi buồng tử cung tách dính buồng tử cung 5,558,000 5,558,000 0
771 Phẫu thuật nội soi bóc u lạc nội mạc tử cung 5,071,000 5,071,000 0
772 Phẫu thuật nội soi bóc u xơ tử cung 6,116,000 6,116,000 0
773 Phẫu thuật nội soi chẩn đoán ( u vú) 3,718,000 3,718,000 0
774 Phẫu thuật nội soi cầm máu sau mổ 2,167,000 2,167,000 0
775 Phẫu thuật nội soi cắt góc buồng trứng 5,071,000 5,071,000 0
776 Phẫu thuật nội soi cắt góc tử cung 6,116,000 6,116,000 0
777 Phẫu thuật nội soi cắt góc tử cung ở bệnh nhân GEU 5,914,000 5,914,000 0
778 Phẫu thuật nội soi cắt khối chửa ngoài tử cung 2,167,000 2,167,000 0
779 Phẫu thuật nội soi cắt lại mỏm ruột thừa 2,564,000 2,564,000 0
780 Phẫu thuật nội soi cắt phần phụ 5,071,000 5,071,000 0
781 Phẫu thuật nội soi cắt ruột thừa 2,564,000 2,564,000 0
782 Phẫu thuật nội soi cắt ruột thừa + rửa bụng 2,564,000 2,564,000 0
783 Phẫu thuật nội soi cắt túi thừa Meckel 4,241,000 4,241,000 0
784 Phẫu thuật nội soi cắt tử cung bán phần 5,914,000 5,914,000 0
785 Phẫu thuật nội soi cắt tử cung hoàn toàn 5,914,000 5,914,000 0
786 Phẫu thuật nội soi cắt tử cung hoàn toàn + cắt 2 phần phụ 5,914,000 5,914,000 0
787 Phẫu thuật nội soi cắt tử cung hoàn toàn và vét hạch chậu 7,923,000 7,923,000 0
788 Phẫu thuật nội soi cắt tử cung hoàn toàn để lại 2 phần phụ 5,071,000 5,071,000 0
789 Phẫu thuật nội soi cắt tử cung vét hạch tiểu khung 5,914,000 5,914,000 0
790 Phẫu thuật nội soi cắt u buồng trứng và phần phụ [hoặc bóc u] 5,071,000 5,071,000 0
791 Phẫu thuật nội soi cắt u nang buồng trứng kèm triệt sản [hoặc bóc u] 5,071,000 5,071,000 0
792 Phẫu thuật nội soi cắt u nang buồng trứng xoắn 5,071,000 5,071,000 0
793 Phẫu thuật nội soi cắt u nang buồng trứng, nang cạnh vòi tử cung[hoặc bóc u] 5,071,000 5,071,000 0
794 Phẫu thuật nội soi cắt u nang hoặc cắt buồng trứng trên bệnh nhân có thai [hoặc bóc u] 5,071,000 5,071,000 0
795 Phẫu thuật nội soi cắt u trong ổ bụng 3,634,000 3,634,000 0
796 Phẫu thuật nội soi cắt ung thư buồng trứng kèm cắt tử cung hoàn toàn + 2 phần phụ + mạc nối lớn 8,063,000 8,063,000 0
797 Phẫu thuật nội soi cắt đoạn ruột non 4,241,000 4,241,000 0
798 Phẫu thuật nội soi dẫn lưu áp xe tồn dư 2,167,000 2,167,000 0
799 Phẫu thuật nội soi hỗ trợ trong mổ mở 2,448,000 2,448,000 0
800 Phẫu thuật nội soi khâu lỗ thủng tử cung 5,089,000 5,089,000 0
801 Phẫu thuật nội soi khâu thủng ruột non 2,664,000 2,664,000 0
802 Phẫu thuật nội soi khâu thủng trực tràng 2,561,000 2,561,000 0
803 Phẫu thuật nội soi khâu thủng trực tràng + hậu môn nhân tạo 3,241,000 3,241,000 0
804 Phẫu thuật nội soi khâu thủng đại tràng 2,561,000 2,561,000 0
805 Phẫu thuật nội soi khâu thủng đại tràng + hậu môn nhân tạo 3,241,000 3,241,000 0
806 Phẫu thuật nội soi khâu thủng đại tràng + hậu môn nhân tạo trên dòng 3,241,000 3,241,000 0
807 Phẫu thuật nội soi khâu vết thương ruột non 2,167,000 2,167,000 0
808 Phẫu thuật nội soi khâu vết thương trực tràng 2,561,000 2,561,000 0
809 Phẫu thuật nội soi khâu vết thương trực tràng + hậu môn nhân tạo trên dòng 3,241,000 3,241,000 0
810 Phẫu thuật nội soi khâu vết thương đại tràng 2,561,000 2,561,000 0
811 Phẫu thuật nội soi làm hậu môn nhân tạo 2,167,000 2,167,000 0
812 Phẫu thuật nội soi lấy dụng cụ tử cung trong ổ bụng 5,528,000 5,528,000 0
813 Phẫu thuật nội soi mở vòi trứng lấy khối chửa ngoài tử cung + tạo hình vòi trứng 3,680,000 3,680,000 0
814 Phẫu thuật nội soi rửa bụng, dẫn lưu 2,167,000 2,167,000 0
815 Phẫu thuật nội soi sa sinh dục nữ 9,153,000 9,153,000 0
816 Phẫu thuật nội soi sinh thiết u trong ổ bụng 1,456,000 1,456,000 0
817 Phẫu thuật nội soi thai ngoài tử cung chưa vỡ 5,071,000 5,071,000 0
818 Phẫu thuật nội soi thai ngoài tử cung thể huyết tụ thành nang 5,071,000 5,071,000 0
819 Phẫu thuật nội soi thai ngoài tử cung vỡ 5,071,000 5,071,000 0
820 Phẫu thuật nội soi thắt tĩnh mạch tinh 1,456,000 1,456,000 0
821 Phẫu thuật nội soi treo buồng trứng 5,546,000 5,546,000 0
822 Phẫu thuật nội soi triệt sản nữ 4,744,000 0 0
823 Phẫu thuật nội soi u buồng trứng trên bệnh nhân có thai 5,071,000 5,071,000 0
824 Phẫu thuật nội soi u nang buồng trứng 5,071,000 5,071,000 0
825 Phẫu thuật nội soi viêm phúc mạc do viêm ruột thừa 2,896,000 2,896,000 0
826 Phẫu thuật nội soi viêm phần phụ 6,575,000 6,575,000 0
827 Phẫu thuật nội soi vét hạch tiểu khung 6,533,000 6,533,000 0
828 Phẫu thuật nội soi xử lý viêm phúc mạc tiểu khung 6,575,000 6,575,000 0
829 Phẫu thuật nội soi xử trí viêm phúc mạc tiểu khung, viêm phần phụ, ứ mủ vòi trứng 6,575,000 6,575,000 0
830 Phẫu thuật nội soi điều trị sa sinh dục 9,153,000 9,153,000 0
831 Phẫu thuật nội soi điều trị vô sinh (soi buồng tử cung + nội soi ổ bụng) 6,023,000 0 0
832 Phẫu thuật nội soi điều trị áp xe ruột thừa trong ổ bụng 2,564,000 2,564,000 0
833 Phẫu thuật nội soi đóng hậu môn nhân tạo 4,241,000 4,241,000 0
834 Phẫu thuật nội soi ổ bụng chẩn đoán + tiêm MTX tại chỗ điều trị thai ngoài tử cung 5,005,000 5,005,000 0
835 Phẫu thuật nội soi ổ bụng chẩn đoán các bệnh lý phụ khoa 4,963,000 4,963,000 0
836 Phẫu thuật nội soi ổ bụng chẩn đoán trong phụ khoa 4,963,000 4,963,000 0
837 Phẫu thuật nội soi ổ bụng lấy dụng cụ tránh thai 5,528,000 5,528,000 0
838 Phẫu thuật rò niệu quản - âm đạo 4,415,000 4,415,000 0
839 Phẫu thuật sa niệu đạo nữ 4,151,000 4,151,000 0
840 Phẫu thuật sùi mào gà đường kính 5cm trở lên 682,000 682,000 0
841 Phẫu thuật thu nhỏ vú phì đại 3,325,000 0 0
842 Phẫu thuật thắt động mạch hạ vị trong cấp cứu sản phụ khoa 4,867,000 4,867,000 0
843 Phẫu thuật thắt động mạch tử cung trong cấp cứu sản phụ khoa 3,342,000 3,342,000 0
844 Phẫu thuật treo bàng quang và trực tràng sau mổ sa sinh dục 4,121,000 4,121,000 0
845 Phẫu thuật treo tử cung 2,859,000 2,859,000 0
846 Phẫu thuật tràn dịch màng tinh hoàn 1,242,000 1,242,000 0
847 Phẫu thuật tràn dịch màng tinh hoàn [TN] 0 0 8,200,000
848 Phẫu thuật tái tạo vú bằng các vạt tự thân 3,325,000 3,325,000 0
849 Phẫu thuật tái tạo vú sau ung thư bằng vạt da cơ có cuống mạch 4,770,000 0 0
850 Phẫu thuật tạo hình dị tật ngắn âm đạo bằng ghép da tự thân [Phẫu thuật vá da lớn diện tích ≥ 10cm2] 4,228,000 0 0
851 Phẫu thuật tạo hình dị tật ngắn âm đạo bằng ghép da tự thân [Phẫu thuật vá da nhỏ diện tích < 10cm2] 2,790,000 0 0
852 Phẫu thuật tạo hình dị tật ngắn âm đạo bằng vạt có cuống mạch nuôi 4,228,000 0 0
853 Phẫu thuật tạo hình khuyết da âm hộ bằng ghép da tự thân 4,907,000 0 0
854 Phẫu thuật tạo hình khuyết da âm hộ bằng vạt có cuống 3,601,000 0 0
855 Phẫu thuật tạo hình tử cung (Strassman, Jones) 4,660,000 4,660,000 0
856 Phẫu thuật tạo hình âm đạo (nội soi kết hợp đường dưới) 5,976,000 5,976,000 0
857 Phẫu thuật tạo hình âm đạo do dị dạng (đường dưới) 3,610,000 3,610,000 0
858 Phẫu thuật tạo hình âm đạo trong lưỡng giới 3,610,000 0 0
859 Phẫu thuật vét hạch tiểu khung qua nội soi 6,533,000 6,533,000 0
860 Phẫu thuật vết thương khuyết da niêm mạc vùng âm hộ âm đạo bằng vạt da tại chỗ 4,770,000 0 0
861 Phẫu thuật điều trị loét xạ trị vùng ngực bằng vạt da cơ có cuống mạch 4,770,000 0 0
862 Phẫu thuật điều trị loét xạ trị vùng ngực bằng vạt da cơ có cuống mạch xuyên vùng kế cận 4,770,000 0 0
863 Phẫu thuật điều trị són tiểu 1,965,000 1,965,000 0
864 Phẫu thuật điều trị sẹo bỏng vú bằng kỹ thuật giãn da 3,895,000 0 0
865 Phẫu thuật điều trị sẹo bỏng vú bằng vạt da cơ có cuống mạch 4,770,000 0 0
866 Phẫu thuật điều trị thoát vị thành bụng khác 3,258,000 3,258,000 0
867 Phẫu thuật điều trị thoát vị vết mổ thành bụng 3,258,000 3,258,000 0
868 Phẫu thuật điều trị ung thư da vú bằng vạt da cơ có cuống mạch nuôi 4,770,000 0 0
869 Phẫu thuật điều trị ung thư da vú bằng vạt da tại chỗ 4,770,000 0 0
870 Phẫu thuật điều trị vết thương - chấn thương mạch chậu 12,653,000 12,653,000 0
871 Phẫu thuật điều trị áp xe tồn dư trong ổ bụng 2,832,000 2,832,000 0
872 Phẫu thuật đặt võng nâng cổ bàng quang (Sling) trong tiểu không kiểm soát khi gắng sức 1,965,000 1,965,000 0
873 Phục hồi chức năng xương chậu của sản phụ sau sinh đẻ 31,700 0 0
874 Plasmodium (Ký sinh trùng sốt rét) nhuộm soi định tính 32,100 32,100 0
875 Quy trình nhuộm đỏ Congo kiềm (theo Puchtler 1962) 297,000 297,000 0
876 Rapid warm cleave 11,448,800 0 0
877 Rubella virus IgG miễn dịch tự động 119,000 119,000 0
878 Rubella virus IgG miễn dịch tự động [Cobas TN] 0 0 230,000
879 Rubella virus IgM miễn dịch tự động 143,000 143,000 0
880 Rubella virus IgM miễn dịch tự động [Cobas TN] 0 0 230,000
881 Rubella virus Real-time PCR 734,000 734,000 0
882 Rã đông noãn [TN] 0 0 3,000,000
883 Rã đông phôi [TN] 0 0 2,600,000
884 Rút sonde JJ qua đường nội soi bàng quang 893,000 893,000 0
885 Rút ống dẫn lưu màng phổi, ống dẫn lưu ổ áp xe 178,000 178,000 0
886 Rửa bàng quang 198,000 198,000 0
887 Rửa bàng quang lấy máu cục 198,000 198,000 0
888 Rửa bàng quang ở bệnh nhân hồi sức cấp cứu và chống độc 198,000 198,000 0
889 Rửa dạ dày cấp cứu [người lớn] 119,000 119,000 0
890 Rửa dạ dày cấp cứu [sơ sinh] 119,000 119,000 0
891 Rửa dạ dày sơ sinh 119,000 119,000 0
892 SGOT/SGPT 0 0 90,000
893 Sao chứng sinh [TN] 0 0 100,000
894 Sao kết quả xét nghiệm 20,000 0 20,000
895 Sarcoptes Scabies hominis (Ghẻ) soi tươi 41,700 41,700 0
896 Sinh thiết cổ tử cung, âm hộ, âm đạo 382,000 382,000 0
897 Sinh thiết cổ tử cung, âm hộ, âm đạo [TN] 0 0 500,000
898 Sinh thiết gai rau 1,149,000 1,149,000 2,000,000
899 Sinh thiết hạch (hoặc u) dưới hướng dẫn siêu âm 828,000 828,000 0
900 Sinh thiết hạch gác (cửa) trong ung thư vú 2,207,000 2,207,000 0
901 Sinh thiết phôi chẩn đoán [ngày 3 thêm 1 phôi] [TN] 0 0 3,000,000
902 Sinh thiết phôi chẩn đoán [ngày 3-1 phôi][TN] 0 0 4,200,000
903 Sinh thiết phôi chẩn đoán [ngày 5] [TN] 0 0 3,000,000
904 Sinh thiết phần mềm dưới hướng dẫn siêu âm 828,000 828,000 0
905 Sinh thiết tinh hoàn [TESE- chẩn đoán] [TN] 0 0 8,200,000
906 Sinh thiết tinh hoàn [TESE-ICSI] [TN] 0 0 2,700,000
907 Sinh thiết tinh hoàn, mào tinh [lấy tinh trùng] 2,553,000 0 0
908 Sinh thiết vú dưới hướng dẫn của siêu âm [TN] 0 0 2,000,000
909 Sinh thiết vú dưới hướng dẫn siêu âm 828,000 828,000 0
910 Siêu tinh hoàn hai bên [Siêu âm 3D-4D] [TN] 0 0 370,000
911 Siêu âm 3D/4D thai nhi [thai, rau, ối + siêu âm đầu dò ÂĐ đo chiều dài CTC] [TN] 0 0 480,000
912 Siêu âm 3D/4D thai nhi [CĐTS] [TN] 0 0 500,000
913 Siêu âm 3D/4D thai nhi [NG] 0 0 400,000
914 Siêu âm 3D/4D thai nhi [TN] 0 0 370,000
915 Siêu âm 3D/4D thai nhi [thai đôi trở lên] [NG] 0 0 580,000
916 Siêu âm 3D/4D thai nhi [thai đôi trở lên] [TN] 0 0 550,000
917 Siêu âm Doppler dương vật 82,300 82,300 0
918 Siêu âm Doppler mạch máu 222,000 222,000 280,000
919 Siêu âm Doppler thai nhi [NG] 0 0 250,000
920 Siêu âm Doppler thai nhi (thai, nhau thai, dây rốn, động mạch tử cung) 82,300 82,300 0
921 Siêu âm Doppler thai nhi [ Doppler động mạch rốn] [TN] 0 0 220,000
922 Siêu âm Doppler thai nhi [ bổ sung cho thai thứ 2 trở lên] [TN] 0 0 50,000
923 Siêu âm Doppler thai nhi [TN] 0 0 220,000
924 Siêu âm Doppler thai nhi [thai đôi trở lên] TN] 0 0 270,000
925 Siêu âm Doppler thai nhi [thai đôi trở lên] [NG] 0 0 350,000
926 Siêu âm Doppler tim 222,000 222,000 0
927 Siêu âm Doppler tim [CĐTS-chuyên sâu] 0 0 450,000
928 Siêu âm Doppler tim [TN] 0 0 320,000
929 Siêu âm Doppler tim [sơ sinh-chuyên sâu] 0 0 450,000
930 Siêu âm Doppler tinh hoàn, mào tinh hoàn hai bên 82,300 82,300 0
931 Siêu âm Doppler tuyến vú 82,300 82,300 0
932 Siêu âm Doppler tử cung phần phụ 82,300 82,300 0
933 Siêu âm Doppler tử cung, buồng trứng qua đường bụng 82,300 82,300 0
934 Siêu âm Doppler tử cung, buồng trứng qua đường âm đạo 222,000 222,000 0
935 Siêu âm Doppler động mạch tử cung 222,000 222,000 0
936 Siêu âm bơm nước buồng tử cung [TN] 0 0 800,000
937 Siêu âm can thiệp - Chọc dịch ổ bụng xét nghiệm 176,000 176,000 0
938 Siêu âm can thiệp - chọc hút ổ áp xe trong ổ bụng 558,000 558,000 0
939 Siêu âm cấp cứu tại giường 43,900 43,900 0
940 Siêu âm doppler các khối u trong ổ bụng 82,300 82,300 0
941 Siêu âm doppler u tuyến, hạch vùng cổ 82,300 82,300 0
942 Siêu âm dương vật 43,900 43,900 0
943 Siêu âm dẫn đường đặt catheter tĩnh mạch cấp cứu 43,900 43,900 0
944 Siêu âm dẫn đường đặt catheter động mạch cấp cứu 43,900 43,900 0
945 Siêu âm hạch vùng cổ 43,900 43,900 0
946 Siêu âm hệ tiết niệu (thận, tuyến thượng thận, bàng quang, tiền liệt tuyến) 43,900 43,900 0
947 Siêu âm màng ngoài tim cấp cứu 43,900 43,900 0
948 Siêu âm màng phổi 43,900 43,900 0
949 Siêu âm màng phổi cấp cứu 43,900 43,900 0
950 Siêu âm qua thóp 43,900 43,900 170,000
951 Siêu âm thai ( thai, nhau thai, nước ối) 43,900 43,900 0
952 Siêu âm thai (thai, nhau thai, nước ối) [Siêu âm 2D] [NG] 0 0 200,000
953 Siêu âm thai (thai, nhau thai, nước ối) [Siêu âm 2D] [TN] 0 0 170,000
954 Siêu âm thai (thai, nhau thai, nước ối) [siêu âm 2D + siêu âm đầu dò ÂĐ đo chiều dài CTC] [NG] 0 0 300,000
955 Siêu âm thai (thai, nhau thai, nước ối) [siêu âm 2D + siêu âm đầu dò ÂĐ đo chiều dài CTC] [TN] 0 0 280,000
956 Siêu âm thai (thai, nhau thai, nước ối) [siêu âm 2D thai đôi trở lên] [NG] 0 0 330,000
957 Siêu âm thai (thai, nhau thai, nước ối) [siêu âm 2D thai đôi trở lên] [TN] 0 0 300,000
958 Siêu âm thai (thai, nhau thai, nước ối) [thu bổ sung siêu âm đầu dò ÂĐ đo chiều dài cổ tử cung sau siêu âm thai] [TN] 0 0 110,000
959 Siêu âm thai [2D bổ sung cho thai thứ 2 trở lên] [TN] 0 0 130,000
960 Siêu âm thai [2D-CĐTS] [TN] 0 0 220,000
961 Siêu âm thai [3D/4D bổ sung cho thai thứ 2 trở lên] [TN] 0 0 180,000
962 Siêu âm thai nhi trong 3 tháng cuối 43,900 43,900 0
963 Siêu âm thai nhi trong 3 tháng giữa 43,900 43,900 0
964 Siêu âm thai nhi trong 3 tháng đầu 43,900 43,900 0
965 Siêu âm tim Doppler 222,000 0 0
966 Siêu âm tim Doppler tại giường 222,000 0 0
967 Siêu âm tim cấp cứu tại giường 222,000 222,000 0
968 Siêu âm tim thai qua thành bụng 222,000 222,000 0
969 Siêu âm tim thai qua đường âm đạo 181,000 181,000 0
970 Siêu âm tinh hoàn hai bên 43,900 43,900 0
971 Siêu âm tinh hoàn hai bên [NG] 0 0 200,000
972 Siêu âm tinh hoàn hai bên [TN] 0 0 170,000
973 Siêu âm tuyến giáp 43,900 43,900 0
974 Siêu âm tuyến giáp [TN] 0 0 220,000
975 Siêu âm tuyến vú hai bên 43,900 43,900 0
976 Siêu âm tuyến vú hai bên [3D-tự động] [TN] 0 0 500,000
977 Siêu âm tuyến vú hai bên [NG] 0 0 250,000
978 Siêu âm tuyến vú hai bên [TN] 0 0 220,000
979 Siêu âm tại giường 43,900 43,900 0
980 Siêu âm tử cung buồng trứng qua đường bụng 43,900 43,900 0
981 Siêu âm tử cung buồng trứng qua đường bụng [TN] 0 0 170,000
982 Siêu âm tử cung buồng trứng qua đường âm đạo 181,000 181,000 0
983 Siêu âm tử cung buồng trứng qua đường âm đạo [NG] 0 0 250,000
984 Siêu âm tử cung buồng trứng qua đường âm đạo [TN] 0 0 220,000
985 Siêu âm tử cung phần phụ 43,900 43,900 0
986 Siêu âm đàn hồi mô vú 82,300 82,300 0
987 Siêu âm đàn hồi mô vú [TN] 0 0 300,000
988 Siêu âm ổ bụng 43,900 43,900 0
989 Siêu âm ổ bụng (gan mật, tụy, lách, thận, bàng quang) 43,900 43,900 0
990 Siêu âm ổ bụng (gan mật, tụy, lách, thận, bàng quang) [NG] 0 0 300,000
991 Siêu âm ổ bụng (gan mật, tụy, lách, thận, bàng quang) [Sơ sinh] [TN] 0 0 250,000
992 Siêu âm ổ bụng (gan mật, tụy, lách, thận, bàng quang) [TN] 0 0 250,000
993 Siêu âm ổ bụng tại giường cấp cứu 43,900 43,900 0
994 Soi cổ tử cung 61,500 61,500 0
995 Soi cổ tử cung [có ảnh-NG] 0 0 300,000
996 Soi cổ tử cung [có ảnh-TN] 0 0 280,000
997 Soi ối 48,500 0 0
998 Soi ối [thai quá ngày sinh] 0 48,500 0
999 Suất ăn dịch vụ 81,000 81,000 81,000
1000 Sàng lọc bệnh xơ nang bẩm sinh [Định lượng ImmunoReactive Trypsinogen] [TN] 0 0 150,000
1001 Sàng lọc bệnh xơ nang bẩm sinh [Định lượng Immunoreactive Trypsinogen] - BVPS Thiện An 0 0 128,000
1002 Sàng lọc hội chứng suy giảm miễn dịch bẩm sinh [Định lượng T-cell Receptor Excision Circle] [TN] 0 0 700,000
1003 Sàng lọc hội chứng suy giảm miễn dịch bẩm sinh [Định lượng TREC] - BVPS Thiện An 0 0 595,000
1004 Sàng lọc kháng thể bất thường (Kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy tự động) 244,000 244,000 0
1005 Sàng lọc kháng thể bất thường (Kỹ thuật ống nghiệm) 92,400 92,400 0
1006 Sàng lọc rối loạn chuyển hoá bẩm sinh MSMS 850,000 0 850,000
1007 Sàng lọc rối loạn chuyển hoá thiếu men GALT [Galactose-1 phosphate uridyltransferase] [TN] 0 0 120,000
1008 Sàng lọc rối loạn chuyển hóa bẩm sinh thiếu men Biotinidase [Định lượng Biotinidase] [TN] 0 0 120,000
1009 Sàng lọc rối loạn chuyển hóa bẩm sinh thiếu men biotindase [định lượng Biotinidase] - BVPS Thiện An 0 0 102,000
1010 Sàng lọc tiền sản giật quý I [Tư vấn, SA Doppler, Định lượng yếu tố tân tạo mạch máu] 222,000 222,000 1,380,000
1011 Sử dụng gel chứa HYALURONATE chống dính và tái dính trong phẫu thuật sản phụ khoa [TN] 0 0 4,000,000
1012 Test nhanh tìm hồng cầu ẩn trong phân 65,600 65,600 0
1013 Thay băng [Thay băng vết thương chiều dài trên 15cm-30cm][Áp dụng cho mổ đẻ 1 lần/ngày x 3 ngày] 82,400 82,400 0
1014 Thay băng [Thay băng vết thương hoặc mổ chiều dài > 50cm nhiễm trùng] 240,000 240,000 0
1015 Thay băng [Thay băng vết thương hoặc mổ chiều dài từ 30cm đến 50cm nhiễm trùng] 179,000 179,000 0
1016 Thay băng [Thay băng vết thương hoặc mổ chiều dài từ trên 15cm đến 30cm nhiễm trùng] 134,000 134,000 0
1017 Thay băng [Thay băng vết thương hoặc mổ chiều dài từ trên 30cm đến 50cm] 112,000 112,000 0
1018 Thay băng cho các vết thương hoại tử rộng (một lần) 179,000 179,000 0
1019 Thay băng, cắt chỉ / làm thuốc âm đạo [không thuốc] [NG] 0 0 150,000
1020 Thay băng, cắt chỉ [TN] 0 0 100,000
1021 Thay băng, cắt chỉ, rút dẫn lưu [TN] 0 0 300,000
1022 Thay băng[Thay băng vết thương hoặc mổ chiều dài ≤ 15cm] 57,600 57,600 0
1023 Thay canuyn mở khí quản 247,000 247,000 0
1024 Thay máu sơ sinh 587,000 587,000 0
1025 Thay ống nội khí quản [người lớn] 568,000 568,000 0
1026 Thay ống nội khí quản [sơ sinh] 568,000 568,000 0
1027 Theo dõi SpO2 [qua da để sàng lọc - bệnh lý tim bẩm sinh] - BVPS Thiện An 0 0 187,000
1028 Theo dõi SpO2 [qua da để sàng lọc - bệnh lý tim bẩm sinh] [TN] 0 0 220,000
1029 Theo dõi nhịp tim thai và cơn co tử cung bằng monitor sản khoa 55,000 55,000 0
1030 Theo dõi nhịp tim thai và cơn co tử cung bằng monitor sản khoa [thai đôi-NG] 0 0 350,000
1031 Theo dõi nhịp tim thai và cơn co tử cung bằng monitor sản khoa [thai đôi-TN] 0 0 330,000
1032 Theo dõi nhịp tim thai và cơn co tử cung bằng monitor sản khoa [thai đơn-NG] 0 0 250,000
1033 Theo dõi nhịp tim thai và cơn co tử cung bằng monitor sản khoa [thai đơn-TN] 0 0 220,000
1034 Theo dõi điện tim cấp cứu tại giường liên tục 24 giờ 198,000 198,000 0
1035 Thu bổ sung chuyển đẻ thường sang mổ đẻ (Khoa dịch vụ) 2,000,000 0 0
1036 Thu bổ sung mổ đẻ thai đôi trở lên (Khoa dịch vụ) 2,000,000 0 0
1037 Thuốc tiêm HbSAg ngoại tỉnh ( Mẹ bị VG B) 214,600 214,600 214,600
1038 Thuốc tiêm vaccin HBsAg ( Mẹ không bị VG B) 80,200 80,200 80,200
1039 Tháo dụng cụ tử cung [NG] 0 0 500,000
1040 Tháo dụng cụ tử cung [TN] 0 0 300,000
1041 Tháo dụng cụ tử cung [trường hợp khó - NG] 0 0 1,700,000
1042 Tháo dụng cụ tử cung [trường hợp khó - TN] 0 0 1,600,000
1043 Tháo thuốc tránh thai [Implanon] [NG] 0 0 700,000
1044 Tháo thuốc tránh thai [Implanon] [TN] 0 0 600,000
1045 Thông bàng quang [1] 90,100 90,100 0
1046 Thông khí nhân tạo CPAP qua van Boussignac [giờ theo thực tế] [01 giờ điều trị người lớn] 23,300 23,300 0
1047 Thông khí nhân tạo CPAP qua van Boussignac [giờ theo thực tế] [01 ngày điều trị người lớn] 559,000 559,000 0
1048 Thông khí nhân tạo không xâm nhập [giờ theo thực tế] [01 giờ điều trị người lớn] 23,300 23,300 0
1049 Thông khí nhân tạo không xâm nhập [giờ theo thực tế] [01 giờ điều trị sơ sinh] 23,290 23,290 0
1050 Thông khí nhân tạo không xâm nhập [giờ theo thực tế] [01 ngày điều trị người lớn] 559,000 559,000 0
1051 Thông khí nhân tạo không xâm nhập [giờ theo thực tế] [01 ngày điều trị sơ sinh] 559,000 559,000 0
1052 Thông khí nhân tạo không xâm nhập phương thức BiPAP [giờ theo thực tế] [ 01 giờ điều trị người lớn] 23,300 23,300 0
1053 Thông khí nhân tạo không xâm nhập phương thức BiPAP [giờ theo thực tế] [ 01 giờ điều trị sơ sinh] 23,290 23,290 0
1054 Thông khí nhân tạo không xâm nhập phương thức BiPAP [giờ theo thực tế] [ 01 ngày điều trị người lớn] 559,000 559,000 0
1055 Thông khí nhân tạo không xâm nhập phương thức BiPAP [giờ theo thực tế] [ 01 ngày điều trị sơ sinh] 559,000 559,000 0
1056 Thông khí nhân tạo không xâm nhập phương thức CPAP [giờ theo thực tế] [01 giờ điều trị người lớn] 23,300 23,300 0
1057 Thông khí nhân tạo không xâm nhập phương thức CPAP [giờ theo thực tế] [01 giờ điều trị sơ sinh] 23,290 23,290 0
1058 Thông khí nhân tạo không xâm nhập phương thức CPAP [giờ theo thực tế] [01 ngày điều trị người lớn] 559,000 559,000 0
1059 Thông khí nhân tạo không xâm nhập phương thức CPAP [giờ theo thực tế] [01 ngày điều trị sơ sinh] 559,000 559,000 0
1060 Thông khí nhân tạo kiểu áp lực thể tích với đích thủy tích (VCV+hay MMV+ Assure) 559,000 559,000 0
1061 Thông khí nhân tạo trong khi vận chuyển 559,000 559,000 0
1062 Thông khí nhân tạo với khí NO 559,000 559,000 0
1063 Thông khí nhân tạo xâm nhập [giờ theo thực tế] [01 giờ điều trị người lớn] 23,300 23,300 0
1064 Thông khí nhân tạo xâm nhập [giờ theo thực tế] [01 giờ điều trị sơ sinh] 23,290 23,290 0
1065 Thông khí nhân tạo xâm nhập [giờ theo thực tế] [01 ngày điều trị người lớn] 559,000 559,000 0
1066 Thông khí nhân tạo xâm nhập [giờ theo thực tế] [01 ngày điều trị sơ sinh] 559,000 559,000 0
1067 Thông khí nhân tạo xâm nhập phương thức A/C (VCV) [giờ theo thực tế] 559,000 559,000 0
1068 Thông khí nhân tạo xâm nhập phương thức APRV [giờ theo thực tế] 559,000 559,000 0
1069 Thông khí nhân tạo xâm nhập phương thức CPAP [giờ theo thực tế] [01 giờ điều trị người lớn] 23,300 23,300 0
1070 Thông khí nhân tạo xâm nhập phương thức CPAP [giờ theo thực tế] [01 giờ điều trị sơ sinh] 23,290 23,290 0
1071 Thông khí nhân tạo xâm nhập phương thức CPAP [giờ theo thực tế] [01 ngày điều trị người lớn] 559,000 559,000 0
1072 Thông khí nhân tạo xâm nhập phương thức CPAP [giờ theo thực tế] [01 ngày điều trị sơ sinh] 559,000 559,000 0
1073 Thông khí nhân tạo xâm nhập phương thức HFO [giờ theo thực tế] [ 01 ngày điều trị người lớn] 559,000 559,000 0
1074 Thông khí nhân tạo xâm nhập phương thức HFO [giờ theo thực tế] [01 giờ điều trị người lớn] 23,300 23,300 0
1075 Thông khí nhân tạo xâm nhập phương thức HFO [giờ theo thực tế] [01 giờ điều trị sơ sinh] 23,290 23,290 0
1076 Thông khí nhân tạo xâm nhập phương thức HFO [giờ theo thực tế] [01 ngày điều trị sơ sinh] 559,000 559,000 0
1077 Thông khí nhân tạo xâm nhập phương thức NAVA [giờ theo thực tế] 559,000 559,000 0
1078 Thông khí nhân tạo xâm nhập phương thức PCV [giờ theo thực tế] [01 giờ điều trị người lớn] 23,300 23,300 0
1079 Thông khí nhân tạo xâm nhập phương thức PCV [giờ theo thực tế] [01 giờ điều trị sơ sinh] 23,290 23,290 0
1080 Thông khí nhân tạo xâm nhập phương thức PCV [giờ theo thực tế] [01 ngày điều trị người lớn] 559,000 559,000 0
1081 Thông khí nhân tạo xâm nhập phương thức PCV [giờ theo thực tế] [01 ngày điều trị sơ sinh] 559,000 559,000 0
1082 Thông khí nhân tạo xâm nhập phương thức PSV [giờ theo thực tế] [01 giờ điều trị người lớn] 23,300 23,300 0
1083 Thông khí nhân tạo xâm nhập phương thức PSV [giờ theo thực tế] [01 giờ điều trị sơ sinh] 23,290 23,290 0
1084 Thông khí nhân tạo xâm nhập phương thức PSV [giờ theo thực tế] [01 ngày điều trị người lớn] 559,000 559,000 0
1085 Thông khí nhân tạo xâm nhập phương thức PSV [giờ theo thực tế] [01 ngày điều trị sơ sinh] 559,000 559,000 0
1086 Thông khí nhân tạo xâm nhập phương thức SiMV [giờ theo thực tế] [01 giờ điều trị người lớn] 23,300 23,300 0
1087 Thông khí nhân tạo xâm nhập phương thức SiMV [giờ theo thực tế] [01 giờ điều trị sơ sinh] 23,290 23,290 0
1088 Thông khí nhân tạo xâm nhập phương thức SiMV [giờ theo thực tế] [01 ngày điều trị người lớn] 559,000 559,000 0
1089 Thông khí nhân tạo xâm nhập phương thức SiMV [giờ theo thực tế] [01 ngày điều trị sơ sinh] 559,000 559,000 0
1090 Thông khí nhân tạo xâm nhập phương thức VCV [giờ theo thực tế] [01 giờ điều trị người lớn] 23,300 23,300 0
1091 Thông khí nhân tạo xâm nhập phương thức VCV [giờ theo thực tế] [01 giờ điều trị sơ sinh] 23,290 23,290 0
1092 Thông khí nhân tạo xâm nhập phương thức VCV [giờ theo thực tế] [01 ngày điều trị người lớn] 559,000 559,000 0
1093 Thông khí nhân tạo xâm nhập phương thức VCV [giờ theo thực tế] [01 ngày điều trị sơ sinh] 559,000 559,000 0
1094 Thông tiểu [người lớn] 90,100 90,100 0
1095 Thông tiểu [sơ sinh] 90,100 90,100 0
1096 Thông vòi tử cung qua nội soi 1,456,000 0 0
1097 Thắt tĩnh mạch tinh trên bụng 1,242,000 1,242,000 0
1098 Thắt tĩnh mạch tinh trên bụng [TN] 0 0 8,200,000
1099 Thời gian máu chảy phương pháp Duke 12,600 12,600 0
1100 Thời gian máu chảy phương pháp Ivy 48,400 48,400 0
1101 Thời gian prothrombin (PT: Prothrombin Time), (Các tên khác: TQ; Tỷ lệ Prothrombin) bằng máy tự động 63,500 63,500 70,000
1102 Thời gian prothrombin (PT: Prothrombin Time), (Các tên khác: TQ; Tỷ lệ Prothrombin) phương pháp thủ công 55,300 55,300 0
1103 Thời gian thromboplastin một phần hoạt hóa (APTT: Activated Partial Thromboplastin Time), (Tên khác: TCK) bằng máy tự động 40,400 40,400 60,000
1104 Thở máy bằng xâm nhập [01 giờ điều trị sơ sinh] 23,300 23,300 0
1105 Thở máy bằng xâm nhập [01 ngày điều trị sơ sinh] 559,000 559,000 0
1106 Thở máy không xâm nhập (thở CPAP, Thở BiPAP) [01 giờ điều trị sơ sinh] 23,300 23,300 0
1107 Thở máy không xâm nhập (thở CPAP, Thở BiPAP) [01 ngày điều trị sơ sinh] 559,000 559,000 0
1108 Thở máy với tần số cao (HFO) [ 1 ngày] 1,233,000 1,233,000 0
1109 Thở máy với tần số cao (HFO) [01 ngày] 1,233,000 0 0
1110 Thở máy với tần số cao (HFO) [1 giờ] 51,300 51,300 0
1111 Thụt giữ 82,100 82,100 0
1112 Thụt tháo 82,100 82,100 0
1113 Thụt tháo chuẩn bị sạch đại tràng 82,100 82,100 0
1114 Thụt tháo phân [người lớn] 82,100 82,100 0
1115 Thụt tháo phân [sơ sinh] 82,100 82,100 0
1116 Thủ thuật LEEP (cắt cổ tử cung bằng vòng nhiệt điện) 1,127,000 1,127,000 0
1117 Thủ thuật LEEP [NG] 0 0 2,500,000
1118 Thủ thuật LEEP [TN] 0 0 2,200,000
1119 Thủ thuật LEEP [chuyên sâu] 0 0 2,700,000
1120 Thủ thuật cặp, kéo cổ tử cung xử trí băng huyết sau đẻ, sau sảy, sau nạo (*) 587,000 587,000 0
1121 Thủ thuật xoắn polip cổ tử cung, âm đạo [xoắn hoặc cắt polip âm hộ, âm đạo, cổ tử cung] 388,000 388,000 1,500,000
1122 Tinh dịch đồ [NG] 0 0 360,000
1123 Tinh dịch đồ [TN] 330,000 0 330,000
1124 Tiêm bắp [Diprospan] [TN] 0 0 800,000
1125 Tiêm bắp [Methotrexat] [TN] 0 0 600,000
1126 Tiêm bắp [hoặc tĩnh mạch/trong da/dưới da..] [TN] 0 0 100,000
1127 Tiêm bắp thịt [ngoại trú] 11,400 11,400 0
1128 Tiêm dưới da [Hoặc tiêm bắp] [kích buồng trứng một chu kỳ] [TN] 0 0 400,000
1129 Tiêm dưới da [ngoại trú] 11,400 11,400 0
1130 Tiêm hóa chất tại chỗ điều trị chửa ở cổ tử cung 250,000 250,000 0
1131 Tiêm nhân Chorio 238,000 238,000 0
1132 Tiêm phòng Ung thư Cổ tử cung [TN] 0 0 2,000,000
1133 Tiêm tinh trùng vào bào tương của noãn [Hoạt hóa noãn] [TN] 0 0 2,200,000
1134 Tiêm tinh trùng vào bào tương của noãn [ICSI] [TN] 0 0 6,200,000
1135 Tiêm trong da [ngoại trú] 11,400 11,400 0
1136 Tiêm tĩnh mạch [ngoại trú] 11,400 11,400 0
1137 Tiêm vacxin uốn ván [TN] 0 0 100,000
1138 Tiêm vacxin uốn ván thai phụ [NG] 0 0 150,000
1139 Tiêu hao khí máu 138,000 0 0
1140 Toxoplasma IgG miễn dịch tự động 119,000 119,000 0
1141 Toxoplasma IgM miễn dịch tự động 119,000 119,000 0
1142 Toxoplasma IgG miễn dịch tự động [TN] 0 0 200,000
1143 Toxoplasma IgM miễn dịch tự động [TN] 0 0 250,000
1144 Treo cổ bàng quang điều trị đái rỉ ở nữ 1,965,000 1,965,000 0
1145 Treponema pallidum RPR định lượng 87,100 87,100 0
1146 Treponema pallidum RPR định tính 38,200 38,200 0
1147 Treponema pallidum TPHA định lượng 178,000 0 0
1148 Treponema pallidum TPHA định tính 53,600 0 70,000
1149 Treponema pallidum TPHA định tính [NG] 0 0 80,000
1150 Treponema pallidum test nhanh 238,000 238,000 0
1151 Trichomonas vaginalis nhuộm soi 41,700 41,700 0
1152 Trichomonas vaginalis soi tươi 41,700 41,700 0
1153 Triple Test + Tư vấn (NG) 0 0 650,000
1154 Triệt sản nam 1,274,000 0 0
1155 Triệt sản nam [TN] 0 0 8,200,000
1156 Triệt sản nữ qua đường rạch nhỏ 2,860,000 0 0
1157 Truyền dịch vào buồng ối điều trị thiểu ối [TN] 0 0 11,500,000
1158 Truyền hoá chất tĩnh mạch (không bao gồm thuốc) [công dịch vụ] 0 0 200,000
1159 Truyền hoá chất tĩnh mạch [nội trú] 127,000 127,000 0
1160 Truyền hóa chất tĩnh mạch [ngoại trú] 155,000 155,000 0
1161 Truyền tĩnh mạch [bao gồm thuốc truyền] [TN] 0 0 400,000
1162 Truyền tĩnh mạch [không bao gồm thuốc] [TN] 0 0 350,000
1163 Truyền tĩnh mạch [ngoại trú] 21,400 21,400 0
1164 Trích sao hồ sơ bệnh án 0 0 300,000
1165 Trữ lạnh noãn [1 cọng] [TN] 0 0 6,000,000
1166 Trữ lạnh phôi [1 cọng] [TN] 0 0 5,800,000
1167 Trữ lạnh phôi, noãn [thêm 1 cọng] [TN] 0 0 1,800,000
1168 Trữ lạnh tinh trùng [NG] 0 0 2,000,000
1169 Trữ lạnh tinh trùng [TN] 0 0 1,800,000
1170 Tách DNA từ mẫu bệnh phẩm (HC,tiêu hao) 180,000 0 0
1171 Tách màng ngăn âm hộ 2,660,000 2,660,000 0
1172 Tách màng ngăn âm hộ [Tách dính hai môi bé] [TN] 0 0 2,000,000
1173 Tái tạo bộ phận sinh dục bằng vi phẫu thuật sử dụng vạt tự do 4,957,000 0 0
1174 Tái tạo tuyến vú sau cắt ung thư vú 3,325,000 3,325,000 0
1175 Tìm hồng cầu có chấm ưa bazơ [bằng máy] 17,300 17,300 0
1176 Tìm ký sinh trùng sốt rét trong máu (bằng phương pháp thủ công) 36,900 0 0
1177 Tìm mảnh vỡ hồng cầu 17,300 17,300 0
1178 Túi máu ACD 22,995 22,995 22,995
1179 Tư vấn dinh dưỡng [TN] 0 0 200,000
1180 Tư vấn về các bệnh sản phụ khoa [TN] 0 0 150,000
1181 Tư vấn, làm hồ sơ đăng ký sinh [NG] 0 0 170,000
1182 Tư vấn, làm hồ sơ đăng ký sinh [TN] 0 0 150,000
1183 Tạo hình miệng niệu đạo lệch thấp ở nữ giới 2,321,000 2,321,000 0
1184 Tạo hình vú bằng vi phẫu thuật sử dụng vạt tự do 4,957,000 0 0
1185 Tạo hình âm đạo hoặc tầng sinh môn bằng vi phẫu thuật sử dụng vạt tự do 4,957,000 0 0
1186 Tập mạch cơ đáy chậu( cơ sản chậu, Pelvis floor) 300,000 300,000 0
1187 Tập mạnh cơ đáy chậu [BIOFEEDBACK] [03 lần] [TN] 0 0 1,200,000
1188 Tập mạnh cơ đáy chậu [BIOFEEDBACK] [TN] 0 0 500,000
1189 Tập thể dục/ Tư vấn trước sinh [TN] 0 0 100,000
1190 Tắm cho người bệnh tại giường [TN] 0 0 180,000
1191 Tắm sơ sinh [TN] 0 0 50,000
1192 Tế bào học dịch các tổn thương dạng nang 159,000 159,000 0
1193 Tế bào học dịch rửa ổ bụng 159,000 159,000 0
1194 Tổng phân tích nước tiểu (Bằng máy tự động) (XN nhanh tại khoa) [TN] 0 0 50,000
1195 Tổng phân tích nước tiểu (Bằng máy tự động) [NG] 0 0 50,000
1196 Tổng phân tích nước tiểu (bằng máy tự động) 27,400 27,400 50,000
1197 Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm laser) 46,200 46,200 70,000
1198 Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm laser) [NG] 0 0 70,000
1199 Tủa lạnh thể tích 10 ml ( từ 250 ml máu toàn phần ) 79,000 79,000 0
1200 Tủa lạnh thể tích 100ml ( từ 2.000 ml máu toàn phần ) 644,000 644,000 0
1201 Tủa lạnh thể tích 50ml ( từ 1.000 ml máu toàn phần ) 362,000 362,000 0
1202 Vi khuẩn Real-time PCR 734,000 734,000 0
1203 Vi khuẩn kháng thuốc định lượng (MIC) (cho 1 loại kháng sinh) 184,000 184,000 0
1204 Vi khuẩn kháng thuốc định tính 196,000 196,000 0
1205 Vi khuẩn kháng thuốc định tính [TN] 0 0 250,000
1206 Vi khuẩn nhuộm soi 67,200 67,200 0
1207 Vi khuẩn nhuộm soi [Soi tươi+nhuộm tiêu bản+ống tăm bông vô trùng] [TN] 0 0 90,000
1208 Vi khuẩn nhuộm soi [soi tươi] 68,000 68,000 0
1209 Vi khuẩn nuôi cấy và định danh hệ thống tự động 297,000 297,000 350,000
1210 Vi khuẩn nuôi cấy và định danh hệ thống tự động [dịch khác] 297,000 297,000 0
1211 Vi khuẩn nuôi cấy và định danh hệ thống tự động [dịch não tuỷ] 297,000 297,000 0
1212 Vi khuẩn nuôi cấy và định danh hệ thống tự động [dịch nội khí quản] 297,000 297,000 0
1213 Vi khuẩn nuôi cấy và định danh hệ thống tự động [nước tiểu] 297,000 297,000 0
1214 Vi khuẩn nuôi cấy và định danh phương pháp thông thường 238,000 238,000 0
1215 Vi khuẩn nuôi cấy và định danh phương pháp thông thường [TN] 0 0 290,000
1216 Vi khuẩn nuôi cấy và định danh phương pháp thông thường [liên cầu nhóm B] [TN] 0 0 250,000
1217 Vi khuẩn test nhanh 238,000 238,000 0
1218 Vi nấm kháng thuốc định lượng (MIC- cho 1 loại kháng sinh) 184,000 0 0
1219 Vi nấm nhuộm soi 41,700 41,700 0
1220 Vi nấm nuôi cấy và định danh phương pháp thông thường 238,000 238,000 0
1221 Vi nấm soi tươi 41,700 41,700 90,000
1222 Vi nấm test nhanh 238,000 238,000 0
1223 Vi phẫu thuật tạo hình vòi trứng, nối lại vòi trứng 6,855,000 0 0
1224 Vibrio cholerae nhuộm soi 68,000 68,000 0
1225 Vibrio cholerae soi tươi 68,000 68,000 0
1226 Virus test nhanh [RSV - Respiratory Syncytial Virus] [TN] 0 0 250,000
1227 Virus test nhanh [RSV-Respiratory Syncytial Virus] 238,000 238,000 0
1228 Virus test nhanh [kháng nguyên vi rút SARS-CoV-2] 238,000 0 0
1229 Virus test nhanh [kháng nguyên vi rút SARS-CoV-2] [người nhà] 238,000 0 0
1230 XN-001 1,000 1,000 1,000
1231 Xoa bóp phòng chống loét [Sơ sinh non tháng và bệnh lý] [TN] 0 0 250,000
1232 Xoa bóp vai-cổ-gáy [TN] 0 0 200,000
1233 Xác định kháng nguyên D yếu của hệ Rh (Kỹ thuật Scangel/Gelcard) 173,000 173,000 0
1234 Xác định kháng nguyên D yếu hệ Rh (Kỹ thuật ống nghiệm) 173,000 173,000 0
1235 Xác định nhiễm sắc thể X, Y bằng kỹ thuật FISH 3,329,000 0 0
1236 Xét nghiêm phụ khoa ( THU PHÍ) [ Không bệnh lý] 571,500 518,300 800,000
1237 Xét nghiệm cơ bản về sản khoa (TN) 0 0 1,350,000
1238 Xét nghiệm FISH 5,614,000 0 0
1239 Xét nghiệm HIV khẳng định 2 305,000 0 0
1240 Xét nghiệm Khí máu [Máu] 215,000 215,000 0
1241 Xét nghiệm Khí máu [Máu] [Máu mao mạch sơ sinh] 215,000 215,000 0
1242 Xét nghiệm Khí máu [Máu] [Máu tĩnh mạch sơ sinh] 215,000 215,000 0
1243 Xét nghiệm Khí máu [Máu] [Máu động mạch sơ sinh] 215,000 215,000 0
1244 Xét nghiệm SISH 5,414,000 5,414,000 0
1245 Xét nghiệm các loại dịch, nhuộm và chẩn đoán tế bào học [Xét nghiệm phân mảnh ADN tinh trùng] [TN] 0 0 2,000,000
1246 Xét nghiệm cơ bản phụ khoa (NG) 0 0 1,450,000
1247 Xét nghiệm cơ bản sản khoa (NG) 0 0 1,450,000
1248 Xét nghiệm cơ bản về phụ khoa 645,100 591,900 920,000
1249 Xét nghiệm cơ bản về phụ khoa (TN) 0 0 1,350,000
1250 Xét nghiệm cơ bản về sản khoa 674,100 620,900 980,000
1251 Xét nghiệm cặn dư phân 53,600 53,600 0
1252 Xét nghiệm giải trình tự gen [Chẩn đoán di truyền PGD - trả KQ 15-30 ngày] [TN] 0 0 10,000,000
1253 Xét nghiệm giải trình tự gen bằng kỹ thuật giải trình tự gen thế hệ 2 8,059,000 8,059,000 0
1254 Xét nghiệm giải trình tự gen bằng kỹ thuật giải trình tự gen thế hệ 2 [Chẩn đoán di truyền 24 nhiễm sắc thể PGS-PGD [trả KQ từ 15-30 ngày]] [TN] 0 0 15,000,000
1255 Xét nghiệm giải trình tự gen bằng kỹ thuật giải trình tự gen thế hệ 2 [NIPS- sàng lọc dị bội 23 cặp NST] [Song thai][TN] 0 0 9,000,000
1256 Xét nghiệm giải trình tự gen bằng kỹ thuật giải trình tự gen thế hệ 2 [NIPS- sàng lọc dị bội 23 cặp NST][Đơn thai] [TN] 0 0 8,000,000
1257 Xét nghiệm giải trình tự gen bằng kỹ thuật giải trình tự gen thế hệ 2 [NIPS- sàng lọc dị bội NST 13,18,21] [Song thai][TN] 0 0 7,000,000
1258 Xét nghiệm giải trình tự gen bằng kỹ thuật giải trình tự gen thế hệ 2 [NIPS- sàng lọc dị bội NST 13,18,21][Đơn thai] [TN] 0 0 6,000,000
1259 Xét nghiệm giải trình tự gen bằng kỹ thuật giải trình tự gen thế hệ 2 [PGS- Array CGH trả KQ từ 3-5 ngày] [TN] 0 0 8,000,000
1260 Xét nghiệm giải trình tự gen bằng kỹ thuật giải trình tự gen thế hệ 2 [PGS-Karyolite BoBs - trả KQ trong 24h] [TN] 0 0 8,500,000
1261 Xét nghiệm giải trình tự gen bằng kỹ thuật giải trình tự gen thế hệ 2 [PGS-Karyolite BoBs - trả KQ trong 3-5 ngày] [TN] 0 0 6,500,000
1262 Xét nghiệm giải trình tự gen bằng kỹ thuật giải trình tự gen thế hệ 2 [Prenatal BoBs từ tế bào ối] [TN] 0 0 5,500,000
1263 Xét nghiệm giải trình tự gen trên hệ thống Miseq 8,059,000 8,059,000 0
1264 Xét nghiệm giải trình tự gen trên hệ thống Miseq [PGS-sàng lọc phôi tiền làm tổ- trả KQ trong 24h] [TN] 0 0 15,000,000
1265 Xét nghiệm giải trình tự gen trên hệ thống Miseq [PGS-sàng lọc phôi tiền làm tổ- trả KQ trong 3 - 5 ngày] [TN] 0 0 8,000,000
1266 Xét nghiệm giải trình tự gen trên hệ thống Miseq [PGS-sàng lọc phôi tiền làm tổ] [trả kết quả trong 5-7 ngày sau khi làm PGS không đủ tiêu chuẩn] [TN] 0 0 8,000,000
1267 Xét nghiệm hồng cầu lưới (bằng phương pháp thủ công) 26,400 26,400 0
1268 Xét nghiệm lai tại chỗ gắn màu ( CISH ) 5,414,000 5,414,000 0
1269 Xét nghiệm mô bệnh học thường quy cố định, chuyển, đúc, cắt, nhuộm… các bệnh phẩm tử thiết 321,000 321,000 0
1270 Xét nghiệm mô bệnh học thường quy cố định, chuyển, đúc, cắt, nhuộm…các bệnh phẩm sinh thiết [Hemtoxylin Eosin] 328,000 328,000 0
1271 Xét nghiệm mô bệnh học thường quy cố định, chuyển, đúc, cắt, nhuộm…các bệnh phẩm sinh thiết [nhuộm Hemtoxylin Eosin] [TN] 0 0 380,000
1272 Xét nghiệm phát hiện đột biến gen Thalassemia bằng kỹ thuật PCR [8 loại α từ dịch ối] 0 0 2,200,000
1273 Xét nghiệm phát hiện đột biến gen Thalassemia bằng kỹ thuật PCR [8 loại α từ máu ngoại vi] 0 0 1,800,000
1274 Xét nghiệm phát hiện đột biến gen Thalassemia bằng kỹ thuật PCR [9 loại β từ dịch ối] 0 0 2,000,000
1275 Xét nghiệm phát hiện đột biến gen Thalassemia bằng kỹ thuật PCR [9 loại β từ máu ngoại vi] 0 0 1,500,000
1276 Xét nghiệm phát hiện đột biến gen bằng kỹ thuật PCR 864,000 864,000 0
1277 Xét nghiệm phát hiện đột biến gen bằng kỹ thuật PCR [9 đột biến liên quan đến sảy thai và thai lưu tái diễn] [TN] 0 0 3,500,000
1278 Xét nghiệm phát hiện đột biến gen bằng kỹ thuật PCR [Đột biến gen MTHER liên quan đến sảy thai và thai lưu tái diễn] [TN] 0 0 1,200,000
1279 Xét nghiệm phát hiện đột biến gen hemophilia bằng kỹ thuật PCR 1,064,000 0 0
1280 Xét nghiệm phát hiện đột biến gen thalassemia bằng kỹ thuật PCR 592,000 592,000 0
1281 Xét nghiệm phụ khoa (BHYT) [ Có bệnh lý: Gan, thận, rối loạn đông máu] 0 419,700 0
1282 Xét nghiệm phụ khoa (THU PHÍ) [ Bệnh lý: Gan, thận, rối loạn đông máu] 209,400 0 0
1283 Xét nghiệm sản khoa ( THU PHÍ) [Không bệnh lý] 492,800 0 0
1284 Xét nghiệm sản khoa (BHYT) [Không bệnh lý) 181,700 181,700 315,000
1285 Xét nghiệm sản khoa (THU PHÍ) [ Có bệnh lý: Cao HA,TSG/SG] 107,400 0 0
1286 Xét nghiệm sinh thiết tức thì bằng cắt lạnh 533,000 533,000 0
1287 Xét nghiệm sàng lọc trên 20 bệnh RLCH acid amin, acid hữu cơ - BVPS Thiện An 0 0 723,000
1288 Xét nghiệm sàng lọc trên 20 bệnh RLCH acid amin, acid hữu cơ - VIMEC 0 0 850,000
1289 Xét nghiệm sản khoa (BHYT) - [ Có bệnh lý: Cao HA, TSG/SG ] 0 550,700 0
1290 Xét nghiệm số lượng tiểu cầu (thủ công) 34,300 34,300 0
1291 Xét nghiệm tại chỗ bạc hai màu (Dual - ISH) 4,714,000 4,714,000 0
1292 Xét nghiệm tế bào học bằng phương pháp Liqui Prep 564,000 564,000 0
1293 Xét nghiệm tế bào học bằng phương pháp Liqui Prep [trên hệ thống máy BD Totalys] [NG] 0 0 680,000
1294 Xét nghiệm tế bào học bằng phương pháp Liqui Prep [trên hệ thống máy BD Totalys] [TN] 0 0 680,000
1295 Xét nghiệm tế bào học áp nhuộm thường quy 159,000 159,000 0
1296 Xét nghiệm tế bào trong nước dịch chẩn đoán tế bào học (não tủy, màng tim, màng phổi, màng bụng, dịch khớp, rửa phế quản…) bằng phương pháp thủ công 56,000 56,000 0
1297 Xét nghiệm và chẩn đoán miễn dịch huỳnh quang cho bộ 6 kháng thể để chẩn đoán mô bệnh học 1,246,000 1,246,000 0
1298 Xét nghiệm xác định đột biến Thalassemia (phát hiện đồng thời 21 đột biến α-Thalassemia hoặc 22 đột biến β-Thalasemia) 4,378,000 4,378,000 0
1299 Xét nghiệm xác định đột biến Thalassemia [21 đột biến α-Thalassemia] [TN] 0 0 5,000,000
1300 Xét nghiệm xác định đột biến Thalassemia [22 đột biến β-Thalassemia] [TN] 0 0 6,000,000
1301 Xét nghiệm xác định đột biến gen bằng kỹ thuật PCR - RFLP 864,000 864,000 0
1302 Xét nghiệm đông máu nhanh tại giường 12,600 12,600 0
1303 Xét nghiệm đường máu mao mạch tại giường (một lần)[người lớn] 15,200 15,200 0
1304 Xét nghiệm đường máu mao mạch tại giường [sơ sinh] 15,200 15,200 0
1305 Xông hơi thuốc [Xông phục hồi sàn chậu sau sinh, sau phẫu thuật phụ khoa] (không bao gồm tinh dầu) [TN] 0 0 150,000
1306 Xông hơi thuốc [Xông phục hồi sàn chậu sau sinh, sau phẫu thuật phụ khoa] [TN] 0 0 200,000
1307 Yêu cầu Bác sỹ - Nội soi buồng tử cung chẩn đoán/ can thiệp 0 0 1,000,000
1308 Yêu cầu Khoa HTSS - Giảm thiểu phôi 0 0 6,000,000
1309 Yêu cầu bác sỹ - Chuyển Phôi 0 0 2,000,000
1310 Yêu cầu bác sỹ - Giảm thiểu phôi 0 0 6,000,000
1311 Yêu cầu bác sỹ - chọc hút nang cơ năng 0 0 2,500,000
1312 Yêu cầu bác sỹ - chọc hút noãn 0 0 2,500,000
1313 Yêu cầu trực tiếp bác sỹ thực hiện (IAD) 0 0 1,000,000
1314 Yêu cầu trực tiếp bác sỹ thực hiện (IAH) 1,000,000 0 1,000,000
1315 Yêu cầu trực tiếp bác sỹ thực hiện IAD [NG] 0 0 1,000,000
1316 Yêu cầu trực tiếp bác sỹ thực hiện IAH [NG] 0 0 1,000,000
1317 Điều trị Chửa ngoài tử cung nội khoa [TN] 0 0 3,500,000
1318 Điều trị bằng oxy cao áp 233,000 233,000 0
1319 Điều trị bằng siêu âm [tắc tia sữa] 0 0 300,000
1320 Điều trị nội khoa chửa ngoài tử cung bằng Methotrexat đường toàn thân [TN] 0 0 3,000,000
1321 Điều trị nội khoa lạc nội mạc tử cung (Zoladex) [TN] 0 0 4,200,000
1322 Điều trị sùi mào gà bằng Lasez CO2 682,000 682,000 0
1323 Điều trị sùi mào gà bằng đốt điện 333,000 333,000 0
1324 Điều trị sùi mào gà bằng đốt điện [nam mức độ 1 - TN] 0 0 1,000,000
1325 Điều trị sùi mào gà bằng đốt điện [nam mức độ 2 - TN] 0 0 2,000,000
1326 Điều trị sùi mào gà bằng đốt điện [nam mức độ 3 - TN] 0 0 3,000,000
1327 Điều trị sùi mào gà bằng đốt điện [nam mức độ 4 - TN] 0 0 3,500,000
1328 Điều trị tắc tia sữa bằng sóng ngắn, hồng ngoại 35,200 0 0
1329 Điều trị tắc tia sữa bằng sóng ngắn, hồng ngoại [một bên vú - TN] 0 0 300,000
1330 Điều trị tổn thương cổ tử cung bằng đốt điện [lộ tuyến] [TN] 0 0 1,500,000
1331 Điều trị tổn thương cổ tử cung bằng đốt điện, đốt nhiệt, đốt laser, áp lạnh... 159,000 159,000 0
1332 Điều trị và chăm sóc sản phụ dưỡng thai đặc biệt (phòng 3 giường) [TN] 0 0 700,000
1333 Điều trị và chăm sóc sản phụ dưỡng thai đặc biệt (phòng 6 giường) [TN] 0 0 500,000
1334 Điều trị và chăm sóc đặc biệt sản phụ đái tháo đường thai kì sau tiêm Corticoid trưởng thành phổi [TN] 0 0 600,000
1335 Điều trị vết thương mạn tính bằng chiếu tia Plasma [TN] 0 0 300,000
1336 Điều trị đái rỉ ở nữ bàng đặt miếng nâng niệu đạo TOT 1,965,000 1,965,000 0
1337 Điều trị đích trong ung thư 874,000 874,000 0
1338 Điện di Protein nước tiểu (máy tự động) 161,000 161,000 0
1339 Điện di huyết sắc tố [Sàng lọc thalasemia] - BVPS Thiện An 0 0 468,000
1340 Điện di huyết sắc tố [Sàng lọc thalassemia] [Sơ sinh] [TN] 0 0 550,000
1341 Điện di huyết sắc tố [Sàng lọc thalassemia] [Người lớn] [TN] 0 0 550,000
1342 Điện giải (Na, K, Cl) (niệu) 29,000 29,000 0
1343 Điện giải đồ (Na, K, Cl) [Máu] 29,000 29,000 60,000
1344 Điện tim thường 32,800 32,800 0
1345 Điện tim thường [TN] 0 0 120,000
1346 Đo các chất khí trong máu [người lớn] 215,000 215,000 0
1347 Đo các chất khí trong máu [sơ sinh] 215,000 215,000 0
1348 Đo hoạt độ ALP (Alkalin Phosphatase) [Máu] 21,500 21,500 0
1349 Đo hoạt độ ALT (GPT) [Máu] 21,500 21,500 45,000
1350 Đo hoạt độ AST (GOT) [Máu] 21,500 21,500 45,000
1351 Đo hoạt độ Amylase [Máu] 21,500 21,500 0
1352 Đo hoạt độ CK (Creatine kinase) [Máu] 26,900 26,900 0
1353 Đo hoạt độ CK [Định lượng CK-MM Sàng lọc bệnh loạn dưỡng cơ Duchenne] [TN] 0 0 150,000
1354 Đo hoạt độ CK-MB (Isozym MB of Creatine kinase) [Máu] 37,700 37,700 0
1355 Đo hoạt độ Cholinesterase (ChE) [Máu] 26,900 26,900 0
1356 Đo hoạt độ G6PD (Glucose -6 phosphat dehydrogenase) [Máu] 80,800 80,800 0
1357 Đo hoạt độ G6PD [TN] 0 0 120,000
1358 Đo hoạt độ GGT (Gama Glutamyl Transferase) [Máu] 19,200 19,200 0
1359 Đo hoạt độ GLDH (Glutamat dehydrogenase) [Máu] 96,900 96,900 0
1360 Đo hoạt độ HBDH (Hydroxy butyrat dehydrogenase) [Máu] 96,900 96,900 0
1361 Đo hoạt độ LDH (Lactat dehydrogenase) [Máu] 26,900 26,900 45,000
1362 Đo hoạt độ LDH (dịch chọc dò) 26,900 26,900 0
1363 Đo hoạt độ Lipase [Máu] 59,200 59,200 0
1364 Đo hoạt độ MPO [Máu] 434,000 434,000 0
1365 Đo hoạt độ P-Amylase [Máu] 64,600 64,600 0
1366 Đo lactat trong máu 96,900 96,900 0
1367 Đo mật độ xương bằng kỹ thuật DEXA [1 vị trí] 82,300 0 0
1368 Đo mật độ xương bằng kỹ thuật DEXA [2 vị trí] 141,000 0 0
1369 Đo niệu dòng đồ 0 0 150,000
1370 Đo niệu dòng đồ 58,200 58,200 0
1371 Đo tim thai bằng Doppler 35,000 0 0
1372 Đo tỷ trọng dịch chọc dò 37,500 37,500 0
1373 Đo áp lực bàng quang bằng cột nước 502,000 502,000 0
1374 Đo áp lực bàng quang bằng máy [TN] 0 0 2,000,000
1375 Đo áp lực bàng quang bằng máy niệu động học 1,980,000 1,980,000 0
1376 Đo áp lực niệu đạo bằng máy 136,000 0 0
1377 Đo âm ốc tai (OAE) chẩn đoán 54,800 54,800 0
1378 Đo âm ốc tai (OAE) sàng lọc [TN] 0 0 170,000
1379 Đo độ đàn hồi cục máu (ROTEM: Rotation ThromboElastoMetry) ngoại sinh (ROTEM-EXTEM) 415,000 415,000 0
1380 Đo độ đàn hồi cục máu (ROTEM: Rotation ThromboElastoMetry) nội sinh (ROTEM-INTEM) 415,000 415,000 0
1381 Đo độ đàn hồi cục máu (ROTEM: Rotation ThromboElastoMetry) trung hòa heparin (ROTEM-HEPTEM) 541,000 541,000 0
1382 Đo độ đàn hồi cục máu (ROTEM: Rotation ThromboElastoMetry) ức chế tiêu sợi huyết (ROTEM-APTEM) 541,000 541,000 0
1383 Đo độ đàn hồi cục máu (ROTEM: Rotation ThromboElastoMetry) ức chế tiểu cầu (ROTEM-FIBTEM) 541,000 541,000 0
1384 Đưa niệu quản ra da đơn thuần ± thắt động mạch chậu trong 2,634,000 2,634,000 0
1385 Đặt canuyn mũi hầu, miệng hầu 32,000 32,000 0
1386 Đặt canuyn mở khí quản 02 nòng 247,000 247,000 0
1387 Đặt catheter lọc máu cấp cứu 1,126,000 1,126,000 0
1388 Đặt catheter tĩnh mạch cảnh ngoài 653,000 653,000 0
1389 Đặt catheter tĩnh mạch ngoại biên 21,400 21,400 0
1390 Đặt catheter tĩnh mạch trung tâm [một nòng] 653,000 653,000 0
1391 Đặt catheter tĩnh mạch trung tâm ba nòng dưới hướng dẫn của siêu âm 1,126,000 1,126,000 0
1392 Đặt catheter tĩnh mạch trung tâm hai nòng dưới hướng dẫn của siêu âm 1,126,000 1,126,000 0
1393 Đặt catheter tĩnh mạch trung tâm một nòng dưới hướng dẫn của siêu âm 653,000 653,000 0
1394 Đặt catheter tĩnh mạch trung tâm nhiều nòng 1,126,000 1,126,000 0
1395 Đặt catheter động mạch [Theo dõi huyết áp liên tục] [người lớn] 1,367,000 1,367,000 0
1396 Đặt catheter động mạch [Theo dõi huyết áp liên tục] [sơ sinh] 1,367,000 1,367,000 0
1397 Đặt catheter động mạch [động mạch quay] [sơ sinh] 546,000 546,000 0
1398 Đặt dụng cụ tử cung [Mirena] [TN] 0 0 4,500,000
1399 Đặt dụng cụ tử cung [NG] 0 0 600,000
1400 Đặt dụng cụ tử cung [TN] 0 0 500,000
1401 Đặt mảnh ghép tổng hợp điều trị sa tạng vùng chậu 6,045,000 6,045,000 0
1402 Đặt mặt nạ thanh quản cấp cứu 762,000 762,000 0
1403 Đặt nội khí quản cấp cứu bằng Combitube 762,000 762,000 0
1404 Đặt sonde bàng quang [người lớn] 90,100 90,100 0
1405 Đặt sonde bàng quang [sơ sinh] 90,100 90,100 0
1406 Đặt sonde hậu môn sơ sinh 82,100 82,100 0
1407 Đặt và tháo dụng cụ tử cung 222,000 0 0
1408 Đặt vòng nâng Perssary [TN] 0 0 2,300,000
1409 Đặt vòng nâng Perssary [đặt thử - chưa bao gồm vòng nâng] [TN] 0 0 550,000
1410 Đặt vòng nâng Pessary [Chuyên sâu] 0 0 3,300,000
1411 Đặt ống nội khí quản [người lớn] 568,000 568,000 0
1412 Đặt ống nội khí quản [sơ sinh] 568,000 568,000 0
1413 Đặt ống nội khí quản có cửa hút trên bóng chèn (Hi-low EVAC) 568,000 568,000 0
1414 Đặt ống thông dạ dày (hút dịch hoặc nuôi dưỡng) sơ sinh 90,100 90,100 0
1415 Đặt ống thông dạ dày [người lớn] 90,100 90,100 0
1416 Đặt ống thông dạ dày [sơ sinh] 90,100 90,100 0
1417 Đặt ống thông dẫn lưu bàng quang 90,100 90,100 0
1418 Đặt ống thông dẫn lưu bàng quang trên khớp vệ [gây tê tại chỗ] 373,000 373,000 0
1419 Đặt ống thông hậu môn 82,100 82,100 0
1420 Đặt ống thông tĩnh mạch rốn sơ sinh [catheter tĩnh mạch rốn] 653,000 653,000 0
1421 Đặt ống thông tĩnh mạch trung tâm sơ sinh [catheter tĩnh mạch ltrung tâm] 653,000 653,000 0
1422 Đẻ thường dịch vụ (C3) 3,500,000 0 0
1423 Đẻ thường dịch vụ (khoa thường) 2,500,000 0 2,500,000
1424 Đẻ thường dịch vụ Bác sỹ , dịch vụ Khoa (đa thai) (khoa dịch vụ) 16,000,000 0 0
1425 Đẻ thường dịch vụ Bác sỹ, dịch vụ Khoa (đơn thai) (khoa D3) 14,000,000 0 14,000,000
1426 Đẻ thường trọn gói người nước ngoài (khoa dịch vụ) 20,000,000 0 0
1427 Đếm số nang noãn trên giải phẫu bệnh 581,000 581,000 0
1428 Địn lượng sắt [Máu] 32,300 32,300 0
1429 Định danh kháng thể bất thường (kỹ thuật ống nghiệm) 1,164,000 0 0
1430 Định lượng 17α-OH-P [17α-Hydroxyprogesterone] [Sàng lọc bệnh tăng sản thượng thận bẩm sinh] 0 0 120,000
1431 Định lượng 25OH Vitamin D (D3) [Máu] 290,000 290,000 0
1432 Định lượng ACTH (Adrenocorticotropic hormone) [Máu] 80,800 80,800 0
1433 Định lượng ADH (Anti Diuretic Hormone) [Máu] 145,000 145,000 0
1434 Định lượng AFP (Alpha Fetoprotein) [Triple Test][TN] 0 0 220,000
1435 Định lượng AFP (Alpha Fetoproteine) [Máu] 91,600 91,600 220,000
1436 Định lượng AMH (Anti- Mullerian Hormone) [TN] 0 0 900,000
1437 Định lượng Acid Uric [Máu] 21,500 21,500 45,000
1438 Định lượng Albumin [Máu] 21,500 21,500 45,000
1439 Định lượng Aldosteron 45,000 45,000 45,000
1440 Định lượng Aldosteron [Máu] 521,000 521,000 0
1441 Định lượng Alpha1 Antitrypsin [Máu] 64,600 64,600 0
1442 Định lượng Amoniac (NH3) [Máu] 75,400 75,400 0
1443 Định lượng Amylase (dịch) 21,500 21,500 0
1444 Định lượng Amylase (niệu) 37,700 37,700 0
1445 Định lượng Anti - TPO (Anti- thyroid Peroxidase antibodies) [Máu] 204,000 204,000 0
1446 Định lượng Anti CCP [Máu] 312,000 312,000 0
1447 Định lượng Anti β2 GPI IgG bằng phương pháp ELISA/ miễn dịch hoá phát quang/ điện hoá phát quang [TN] 0 0 900,000
1448 Định lượng Anti β2 GPI IgM bằng phương pháp ELISA/ miễn dịch hoá phát quang/ điện hoá phát quang [TN] 0 0 900,000
1449 Định lượng Anti-Tg (Antibody- Thyroglobulin) [Máu] 269,000 269,000 0
1450 Định lượng Apo A1 (Apolipoprotein A1) [Máu] 48,400 48,400 0
1451 Định lượng Apo B (Apolipoprotein B) [Máu]. 48,400 48,400 0
1452 Định lượng Axit Uric (niệu) 16,100 16,100 0
1453 Định lượng BNP (B- Type Natriuretic Peptide) [Máu] 581,000 581,000 0
1454 Định lượng Benzodiazepin (niệu) 37,700 37,700 0
1455 Định lượng Beta Crosslap [Máu] 139,000 139,000 0
1456 Định lượng Bilirubin gián tiếp [Máu] 21,500 0 0
1457 Định lượng Bilirubin toàn phần [Máu] 21,500 21,500 80,000
1458 Định lượng Bilirubin toàn phần [dịch] 21,500 21,500 0
1459 Định lượng Bilirubin trực tiếp [Máu] 21,500 21,500 80,000
1460 Định lượng C- Peptid [Máu] 171,000 171,000 0
1461 Định lượng CA 15 - 3 (Cancer Antigen 15- 3) [Máu] 150,000 150,000 280,000
1462 Định lượng CA 19 - 9 (Carbohydrate Antigen 19-9) [Máu] 139,000 139,000 0
1463 Định lượng CA 72 - 4 (Cancer Antigen 72- 4) [Máu] 134,000 134,000 0
1464 Định lượng CA125 (cancer antigen 125) [Máu] [TN] 0 0 280,000
1465 Định lượng CA¹²⁵ (cancer antigen 125) [Máu] 139,000 139,000 0
1466 Định lượng CEA (Carcino Embryonic Antigen) [Máu] 86,200 86,200 0
1467 Định lượng CK-MB mass [Máu] 37,700 37,700 0
1468 Định lượng CRP hs (C-Reactive Protein high sesitivity) [Máu] 53,800 53,800 70,000
1469 Định lượng Calci ion hoá [Máu] 16,100 0 60,000
1470 Định lượng Calci toàn phần [Máu] 12,900 12,900 0
1471 Định lượng Calcitonin [Máu] 134,000 134,000 0
1472 Định lượng Canxi (niệu) 24,600 24,600 0
1473 Định lượng Catecholamin (niệu) 419,000 419,000 0
1474 Định lượng Ceruloplasmin [Máu] 70,000 70,000 0
1475 Định lượng Cholesterol toàn phần (dịch chọc dò) 26,900 26,900 0
1476 Định lượng Cholesterol toàn phần (máu) 26,900 26,900 45,000
1477 Định lượng Clo (dịch não tuỷ) 22,500 22,500 0
1478 Định lượng Cortisol (niệu) 91,600 91,600 0
1479 Định lượng Cortisol [Máu] 91,600 91,600 0
1480 Định lượng Creatinin (dịch) 21,500 21,500 0
1481 Định lượng Creatinin (máu) 21,500 21,500 45,000
1482 Định lượng Creatinin (niệu) 16,100 16,100 0
1483 Định lượng Cyclosporin [Máu] 323,000 323,000 0
1484 Định lượng Cyfra 21- 1 [Máu] 96,900 96,900 0
1485 Định lượng Cystatine C [Máu] 86,200 86,200 0
1486 Định lượng D-Dimer [Máu] 253,000 253,000 350,000
1487 Định lượng D-Dimer bằng Kỹ thuật miễn dịch hóa phát quang 516,000 516,000 0
1488 Định lượng Digoxin [Máu] 86,200 86,200 0
1489 Định lượng Dưỡng chấp [niệu] 26,900 26,900 0
1490 Định lượng E3 không liên hợp (Unconjugated Estriol) [Máu] 182,000 182,000 0
1491 Định lượng E3 không liên hợp (Unconjugated Estriol) [Triple Test] [TN] 0 0 220,000
1492 Định lượng Estradiol [Máu] 80,800 80,800 0
1493 Định lượng Ethanol (cồn) [Máu] 32,300 32,300 0
1494 Định lượng FSH (Follicular Stimulating Hormone) [Máu] 80,800 80,800 0
1495 Định lượng FSH [NG] 0 0 170,000
1496 Định lượng FSH [TN] 0 0 170,000
1497 Định lượng FT4 (Free Thyroxine) [Máu] 64,600 64,600 130,000
1498 Định lượng Ferritin [Máu] 80,800 80,800 170,000
1499 Định lượng Ferritin [NG] 0 0 170,000
1500 Định lượng Fibrinogen ( Định lượng yếu tố I), phương pháp Clauss- phương pháp trực tiếp, bằng máy tự động [TN] 0 0 130,000
1501 Định lượng Fibrinogen (Tên khác: Định lượng yếu tố I), phương pháp Clauss- phương pháp trực tiếp, bằng máy tự động 102,000 102,000 0
1502 Định lượng Folate [Máu] 86,200 86,200 0
1503 Định lượng Fructosamin [Máu] 91,600 91,600 0
1504 Định lượng G6PD 80,800 80,800 0
1505 Định lượng GH (Growth Hormone) [Máu] 161,000 161,000 0
1506 Định lượng Gentamicin [Máu] 96,900 96,900 0
1507 Định lượng Globulin [Máu] 21,500 0 0
1508 Định lượng Glucose (XN nhanh tại khoa) [TN] 0 0 60,000
1509 Định lượng Glucose (dịch não tuỷ) 12,900 12,900 0
1510 Định lượng Glucose (niệu) 13,900 13,900 0
1511 Định lượng Glucose [Máu] 21,500 21,500 45,000
1512 Định lượng Glucose [Máu] (sau ăn 1 giờ)[TN] 0 0 45,000
1513 Định lượng Glucose [Máu] (sau ăn 2 giờ) [TN] 0 0 45,000
1514 Định lượng Glucose [dịch chọc dò] 12,900 12,900 0
1515 Định lượng HBsAg (HBsAg Quantitative) (CMIA/ECLIA) [Máu] 471,000 471,000 550,000
1516 Định lượng HDL-C (High density lipoprotein Cholesterol) 26,900 26,900 0
1517 Định lượng HE4 [Máu] [TN] 0 0 600,000
1518 Định lượng Haptoglobulin [Máu] 96,900 96,900 0
1519 Định lượng HbA1c [Máu] 101,000 101,000 170,000
1520 Định lượng Homocystein [Máu] 145,000 145,000 0
1521 Định lượng IGFBP-3 (Insulin like growth factor binding protein 3) [Máu] 349,000 349,000 0
1522 Định lượng IL -1β (Interleukin 1β) [Máu] 768,000 768,000 0
1523 Định lượng IL-10 (Interleukin 10) [Máu] 768,000 768,000 0
1524 Định lượng IL-1α (Interleukin 1α) [Máu] 768,000 768,000 0
1525 Định lượng IL-6 (Interleukin 6) [Máu] 768,000 768,000 0
1526 Định lượng IL-8 (Interleukin 8) [Máu] 768,000 768,000 0
1527 Định lượng IgA (Immunoglobuline A) [Máu] 64,600 64,600 0
1528 Định lượng IgE (Immunoglobuline E) [Máu] 64,600 64,600 0
1529 Định lượng IgE Cat Specific (E1) [Máu] 562,000 562,000 0
1530 Định lượng IgG (Immunoglobuline G) [Máu] 64,600 64,600 0
1531 Định lượng IgM (Immunoglobuline M) [Máu] 64,600 64,600 0
1532 Định lượng Insulin [Máu] 80,800 80,800 0
1533 Định lượng Kappa [Máu] 96,900 96,900 0
1534 Định lượng Kappa tự do (Free kappa) [Máu] 521,000 521,000 0
1535 Định lượng LDL - C (Low density lipoprotein Cholesterol) 26,900 26,900 0
1536 Định lượng LH (Luteinizing Hormone) [Máu] 80,800 80,800 0
1537 Định lượng Lactat (Acid Lactic) [Máu] 96,900 96,900 0
1538 Định lượng Lambda [Máu] 96,900 96,900 0
1539 Định lượng Lambda tự do (Free Lambda) [Máu] 521,000 521,000 0
1540 Định lượng MAU (Micro Albumin Arine) [niệu] 43,100 43,100 0
1541 Định lượng Mg [Máu] 32,300 32,300 45,000
1542 Định lượng Myoglobin [Máu] 91,600 91,600 0
1543 Định lượng NSE (Neuron Specific Enolase) [Máu] 192,000 192,000 0
1544 Định lượng PAPP-A [Conbined Test] [TN] 0 0 350,000
1545 Định lượng PSA toàn phần (Total prostate-Specific Antigen) [Máu] 91,600 91,600 0
1546 Định lượng PSA tự do (Free prostate-Specific Antigen) [Máu] 86,200 86,200 0
1547 Định lượng PTH (Parathyroid Hormon) [Máu] 236,000 236,000 0
1548 Định lượng Pepsinogen I [Máu] 581,000 581,000 0
1549 Định lượng Pepsinogen II [Máu] 581,000 581,000 0
1550 Định lượng Phenytoin [Máu] 80,800 80,800 0
1551 Định lượng Phospho (máu) 21,500 21,500 0
1552 Định lượng Phospho (niệu) 20,400 20,400 0
1553 Định lượng Pre-albumin [Máu] 96,900 96,900 0
1554 Định lượng Pro- Calcitonin [TN] 0 0 600,000
1555 Định lượng Pro-GRP (Pro- Gastrin-Releasing Peptide) [Máu] 349,000 349,000 0
1556 Định lượng Pro-calcitonin [Máu] 398,000 398,000 0
1557 Định lượng ProBNP (NT-pro BNP) [Máu] 408,000 408,000 0
1558 Định lượng Progesteron [Máu] 80,800 80,800 0
1559 Định lượng Prolactin [Máu] 75,400 75,400 0
1560 Định lượng Prolactin [Máu] [NG] 0 0 170,000
1561 Định lượng Prolactin [Máu] [TN] 0 0 170,000
1562 Định lượng Protein (dịch chọc dò) 21,500 21,500 0
1563 Định lượng Protein (dịch não tuỷ) 10,700 10,700 0
1564 Định lượng Protein (niệu) 13,900 13,900 0
1565 Định lượng Protein toàn phần [Máu] 21,500 21,500 45,000
1566 Định lượng RF (Reumatoid Factor) [Máu] 37,700 37,700 0
1567 Định lượng Renin activity [Máu] 521,000 521,000 0
1568 Định lượng SCC (Squamous cell carcinoma antigen) [Máu] 204,000 204,000 320,000
1569 Định lượng T4 (Thyroxine) [TN] 0 0 130,000
1570 Định lượng TRAb (TSH Receptor Antibodies) [Máu] 408,000 408,000 0
1571 Định lượng TSH (Thyroid Stimulating hormone) [Máu][NG] 0 0 170,000
1572 Định lượng TSH (Thyroid Stimulating hormone) [Máu][TN] 0 0 170,000
1573 Định lượng TSH (Thyroid Stimulating hormone) [sàng lọc 5 bệnh] 59,200 59,200 120,000
1574 Định lượng Tacrolimus [Máu] 724,000 724,000 0
1575 Định lượng Testosterol [Máu] 93,700 93,700 0
1576 Định lượng Testosterol [NG] 0 0 170,000
1577 Định lượng Testosterol [TN] 0 0 170,000
1578 Định lượng Tg (Thyroglobulin) [Máu] 176,000 176,000 0
1579 Định lượng Theophylline [Máu] 80,800 80,800 0
1580 Định lượng Tobramycin [Máu] 96,900 96,900 0
1581 Định lượng Transferin [Máu] 64,600 64,600 0
1582 Định lượng Triglycerid (dịch chọc dò) 26,900 26,900 0
1583 Định lượng Triglycerid (máu) [Máu] 26,900 26,900 45,000
1584 Định lượng Troponin I [Máu] 75,400 75,400 0
1585 Định lượng Troponin T [Máu] 75,400 75,400 0
1586 Định lượng Troponin Ths [Máu] 75,400 75,400 100,000
1587 Định lượng Urê (dịch) 21,500 21,500 0
1588 Định lượng Urê (niệu) 16,100 16,100 0
1589 Định lượng Urê máu [Máu] 21,500 21,500 45,000
1590 Định lượng Vancomycin [Máu] 75,400 75,400 0
1591 Định lượng Vitamin B12 [Máu] 75,400 75,400 0
1592 Định lượng antiCardiolipin IgG bằng phương pháp ELISA/ miễn dịch hóa phát quang/ điện hóa phát quang [TN] 0 0 900,000
1593 Định lượng antiCardiolipin IgG bằng phương pháp ELISA/miễn dịch hóa phát quang/ điện hóa phát quang 581,000 0 0
1594 Định lượng antiCardiolipin IgM bằng phương pháp ELISA/ miễn dịch hóa phát quang/ điện hóa phát quang [TN] 0 0 900,000
1595 Định lượng antiCardiolipin IgM bằng phương pháp ELISA/miễn dịch hóa phát quang điện hóa phát quang 581,000 0 0
1596 Định lượng bhCG (Beta human Chorionic Gonadotropins) [Máu] 86,200 86,200 0
1597 Định lượng bổ phế C3 [Máu] 59,200 59,200 0
1598 Định lượng bổ thể C4 [Máu] 59,200 59,200 0
1599 Định lượng canci ion hóa bằng điện cực chọn lọc [Máu] 12,900 12,900 0
1600 Định lượng free bHCG (Free Beta Human Chorionic Gonadotropin) [Máu] 182,000 182,000 0
1601 Định lượng free βhCG (Free Beta Human Chorionic Gonadotropin) [Combined Test] [TN] 0 0 250,000
1602 Định lượng sắt huyết thanh 32,300 32,300 50,000
1603 Định lượng thuốc gây ngộ độc (1 chỉ tiêu) 42,900 42,900 0
1604 Định lượng yếu tố kháng tân tạo mạch máu (sFlt-1-solube FMS like tyrosinkinase-1) [Sàng lọc TSG quý II] [TN] 0 0 1,150,000
1605 Định lượng yếu tố kháng tân tạo mạch máu (sFlt-1-solube FMS like tyrsinkinasa-1) [Máu] 731,000 731,000 0
1606 Định lượng yếu tố tân tạo mạch máu (PLGF - Placental Growth Factor) [Máu] 731,000 731,000 0
1607 Định lượng yếu tố tân tạo mạch máu (PlGF- Placental Growth Factor)[Máu] [Sàng lọc TSG quý I] [TN] 0 0 900,000
1608 Định lượng β2 microglobulin [Máu] 75,400 0 0
1609 Định lượng βhCG (Human Chorionic Gonadotropin) [Triple Test] [TN] 0 0 160,000
1610 Định lượng Estradiol [NG] 0 0 170,000
1611 Định lượng Estradiol [TN] 0 0 170,000
1612 Định lượng LH [NG] 0 0 170,000
1613 Định lượng LH [TN] 0 0 170,000
1614 Định lượng Progesteron [NG] 0 0 170,000
1615 Định lượng Progesteron [TN] 0 0 170,000
1616 Định lượng bhCG (Beta human Chorionic Gonadotropins) [NG] 0 0 170,000
1617 Định lượng bhCG (Beta human Chorionic Gonadotropins) [TN] 170,000 0 170,000
1618 Định lượng bhCG (Beta human Chorionic Gonadotropins) [TN] - lần 2 0 0 170,000
1619 Định nhóm máu hệ ABO (Kỹ thuật phiến đá)[1] 39,100 39,100 0
1620 Định nhóm máu hệ ABO (Kỹ thuật ống nghiệm) [1] 39,100 39,100 0
1621 Định nhóm máu hệ ABO (Kỹ thuật ống nghiệm) [3] 39,100 39,100 0
1622 Định nhóm máu hệ ABO bằng giấy định nhóm máu để truyền chế phẩm tiểu cầu hoặc huyết tương[8] 20,700 20,700 0
1623 Định nhóm máu hệ ABO trên thẻ định nhóm máu (đã có sẵn huyết thanh mẫu) để truyền chế phẩm tiểu cầu hoặc huyết tương [8] 28,800 28,800 0
1624 Định nhóm máu hệ ABO trên thẻ định nhóm máu (đã có sẵn huyết thanh mẫu) để truyền máu toàn phần, khối hồng cầu, khối bạch cầu [6] 46,200 46,200 0
1625 Định nhóm máu hệ ABO trên thẻ định nhóm máu (đã có sẵn huyết thanh mẫu) để truyền máu toàn phần, khối hồng cầu, khối bạch cầu [7] 46,200 46,200 0
1626 Định nhóm máu hệ ABO, Rh (D) (Kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy tự động) [NG] 0 0 180,000
1627 Định nhóm máu hệ ABO, Rh(D) (Kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy tự động) 86,600 86,600 150,000
1628 Định nhóm máu hệ Rh(D) (Kỹ thuật phiến đá)[2] 31,100 31,100 0
1629 Định nhóm máu hệ Rh(D) (Kỹ thuật ống nghiệm) [2] 31,100 31,100 0
1630 Định nhóm máu khó hệ ABO (Kỹ thuật ống nghiệm) 207,000 207,000 0
1631 Định nhóm máu tại giường 39,100 39,100 0
1632 Định nhóm máu tại giường bệnh trước truyền máu[6] 23,100 23,100 0
1633 Định nhóm máu tại giường bệnh trước truyền máu[7] 23,100 23,100 0
1634 Định nhóm máu và xét nghiệm hòa hợp (từ đơn vị máu thứ 2 ) 132,000 132,000 0
1635 Định nhóm máu và xét nghiệm hòa hợp (đơn vị máu thứ nhất ) 196,000 196,000 0
1636 Định tính Amphetamin (test nhanh) [niệu] 43,100 43,100 0
1637 Định tính Codein (test nhanh) [niệu] 43,100 43,100 0
1638 Định tính Dưỡng chấp [niệu] 21,500 21,500 0
1639 Định tính Marijuana (THC) (test nhanh) [niệu] 43,100 43,100 0
1640 Định tính Morphin (test nhanh) [niệu] 43,100 43,100 0
1641 Định tính Opiate (test nhanh) [niệu] 43,100 43,100 0
1642 Định tính Phospho hữu cơ (niệu) 6,300 6,300 0
1643 Định tính Porphyrin [niệu] 53,100 53,100 0
1644 Định tính Protein Bence -jones [niệu] 21,500 21,500 0
1645 Định tính beta hCG (test nhanh) [TN] 0 0 40,000
1646 Đỡ đẻ ngôi ngược (*) 1,002,000 1,002,000 0
1647 Đỡ đẻ thường ngôi chỏm 706,000 706,000 0
1648 Đỡ đẻ từ sinh đôi trở lên 1,227,000 1,227,000 0
1649 Ống xét nghiệm 2,000 0 0