Cấp cứu khẩn cấp

024 3834 3181

Bảng giá viện phí

Bảng giá viện phí

Bảng giá viện phí

Tên  Thu Phí BHYT Dịch vụ
Alpha FP (AFP) - (αFP) (TN) 0 0 220000
Băng đeo tay (mẹ và bé) 8000 0 0
Bảo quản phôi đông lạnh 1 năm (TN) 2200000 0 2200000
Bảo quản tinh dịch đồ /ngày 5000 5000 5000
Bảo quản tinh trùng đông lạnh 1 năm 2200000 0 2200000
Beta - HCG (TN) 0 0 170000
Beta - HCG (TN) - lần 2 0 0 170000
Beta - HCG dịch vụ (NG) 0 0 170000
Bỉm dùng cho trẻ sơ sinh 4500 0 0
Bỉm người lớn 8700 0 0
Bỉm Sơ sinh (cả bịch) 45000 0 0
BN đã mua siêu âm thường chuyển siêu âm qua đường âm đạo 137100 0 0
Bộ lây nhiễm 210000 0 0
Bóc lạc nội mạc tử cung, TSM, thành bụng (chuyên sâu) 0 0 6200000
Bóc lạc nội mạc tử cung, TSM, thành bụng (TN) 0 0 5200000
Bóc nang tuyến Bartholin 1274000 1274000 0
Bóc nhân ung thư nguyên bào nuôi di căn âm đạo 2721000 2721000 0
Bóc nhân xơ vú 984000 984000 0
Bóc nhân xơ vú (TN) 0 0 5200000
Bóc u nang - nang nước (TN) 0 0 5200000
Bóc u tuyến Bartholin (TN) 0 0 3200000
Bóc u tuyến Batholin ( chuyên sâu ) 0 0 4200000
Bôi thuốc 0 0 10000
Bơm dịch vào buồng tử cung điều trị thiểu ối 0 0 11500000
Bơm rửa bàng quang, bơm hoá chất 198000 198000 0
Bơm tiêm liền kim dùng một lần các loại, các cỡ 130000 130000 0
Bơm tinh trùng vào buồng tử cung (IUI) 0 0 1000000
Bóp bóng Ambu qua mặt nạ [người lớn] 216000 216000 0
Bóp bóng Ambu qua mặt nạ [sơ sinh] 216000 216000 0
Bóp bóng Ambu, thổi ngạt sơ sinh 479000 479000 0
Các phẫu thuật ruột thừa khác 2561000 2561000 0
Cầm máu (vết thương chảy máu) 0 0 160000
Cắm niệu quản bàng quang 2851000 2851000 0
Cào niêm mạc tử cung (HTSS) (TN) 500000 0 500000
Cấp cứu ngừng tuần hoàn hô hấp [sơ sinh] 479000 479000 0
Cấp cứu ngừng tuần hoàn hô hấp cơ bản [người lớn] 479000 479000 0
Cấp cứu tại chỗ để lại nhà không chuyển viện - Khoảng cách quãng đường =< 5km 192500 0 0
Cấp cứu tại chỗ để lại nhà không chuyển viện - Khoảng cách quãng đường >5km-10km 213500 0 0
Cấp cứu tại chỗ để lại nhà không chuyển viện - Khoảng cách quãng đường từ 11km-20km 248500 0 0
Cấp cứu tại chỗ để lại nhà không chuyển viện - Khoảng cách quãng đường từ 21-30km 294000 0 0
Cấp cứu tại chỗ để lại nhà không chuyển viện - Khoảng cách quãng đường từ 31km-50km 360500 0 0
Cấp cứu tại chỗ để lại nhà không chuyển viện - Khoảng cách quãng đường từ 50km-100km 525000 0 0
Cấp cứu tại chỗ và vận chuyển bệnh nhân đến bệnh viện - Khoảng cách quãng đường =< 5km 275000 0 0
Cấp cứu tại chỗ và vận chuyển bệnh nhân đến bệnh viện - Khoảng cách quãng đường >5km-10km 305000 0 0
Cấp cứu tại chỗ và vận chuyển bệnh nhân đến bệnh viện - Khoảng cách quãng đường từ 11-20km 355000 0 0
Cấp cứu tại chỗ và vận chuyển bệnh nhân đến bệnh viện - Khoảng cách quãng đường từ 21km-30km 420000 0 0
Cấp cứu tại chỗ và vận chuyển bệnh nhân đến bệnh viện - Khoảng cách quãng đường từ 31km-50km 515000 0 0
Cấp cứu tại chỗ và vận chuyển bệnh nhân đến bệnh viện - Khoảng cách quãng đường từ 51km-100km 750000 0 0
Cấp giấy chứng thương 0 0 200000
Cấp giấy xác nhận cho cơ quan bảo hiểm (TN) 0 0 200000
Cấp lại giấy chứng nhận phẫu thuật lần 2 0 0 100000
Cấp lại giấy ra viện lần 2 0 0 100000
Cắt âm hộ + vét hạch bẹn hai bên 3726000 3726000 0
Cắt âm hộ ung thư, vét hạch bẹn hai bên 3726000 3726000 0
Cắt âm vật, vét hạch bẹn 2 bên do ung thư 3726000 3726000 0
Cắt bỏ âm hộ đơn thuần 2761000 2761000 0
Cắt bỏ bao da quy đầu do dính hoặc dài 1242000 0 0
Cắt bỏ tạng trong tiểu khung, từ 2 tạng trở lên 9029000 9029000 0
Cắt bỏ tinh hoàn lạc chỗ 2321000 2321000 0
Cắt buồng trứng, hai bên phần phụ trong điều trị ung thư vú 2944000 2944000 0
Cắt chỉ [ngoại trú] 32900 0 0
Cắt chỉ khâu vòng cổ tử cung 117000 117000 0
Cắt chỉ khâu vòng cổ tử cung (NG) 0 0 500000
Cắt chỉ khâu vòng cổ tử cung (TN) 0 0 300000
Cắt cổ tử cung trên bệnh nhân đã mổ cắt tử cung bán phần (đường bụng, đường âm đạo) 5550000 5550000 0
Cắt cổ tử cung trên bệnh nhân đã mổ cắt tử cung bán phần đường âm đạo 4109000 4109000 0
Cắt cổ tử cung trên bệnh nhân đã mổ cắt tử cung bán phần đường âm đạo kết hợp nội soi 5550000 5550000 0
Cắt cổ tử cung trên bệnh nhân đã mổ cắt tử cung bán phần đường bụng 4109000 4109000 0
Cắt cụt cổ tử cung 2747000 2747000 0
Cắt cụt toàn bộ bộ phận sinh dục ngoài do ung thư 4151000 4151000 0
Cắt cụt toàn bộ bộ phận sinh dục ngoài do ung thư­ + nạo vét hạch bẹn hai bên 4151000 4151000 0
Cắt đoạn đại tràng nối ngay 4470000 4470000 0
Cắt đoạn đại tràng, đóng đầu dưới, đưa đầu trên ra ngoài ổ bụng kiểu Hartman 4470000 4470000 0
Cắt đoạn đại tràng, đưa 2 đầu đại tràng ra ngoài 4470000 4470000 0
Cắt đoạn ruột non, đưa hai đầu ruột ra ngoài 4629000 4629000 0
Cắt đoạn ruột non, lập lại lưu thông 4629000 4629000 0
Cắt đoạn ruột non, nối tận bên, đưa 1 đầu ra ngoài (Quénue) 4629000 4629000 0
Cắt hẹp bao quy đầu 1242000 0 0
Cắt hẹp bao quy đầu mức độ I (đơn giản) (TN) 0 0 3000000
Cắt hẹp bao quy đầu mức độ II (trung bình) (TN) 0 0 4000000
Cắt hẹp bao quy đầu mức độ III (phức tạp) (TN) 0 0 5000000
Cắt nang thừng tinh hai bên 2754000 2754000 0
Cắt nang thừng tinh một bên 1784000 1784000 0
Cắt nhiều đoạn ruột non 4629000 4629000 0
Cắt nối niệu quản 3044000 3044000 0
Cắt phymosys [thủ thuật] 237000 237000 0
Cắt polyp chân sâu, rộng (TN) 0 0 2200000
Cắt polyp cổ tử cung 1935000 1935000 0
Cắt Polype CTC chân sâu rộng (chuyên sâu) 0 0 2800000
Cắt ruột thừa đơn thuần 2561000 2561000 0
Cắt ruột thừa, lau rửa ổ bụng 2561000 2561000 0
Cắt toàn bộ đại trực tràng, đưa hồi tràng ra làm hậu môn nhân tạo 4470000 4470000 0
Cắt toàn bộ tử cung, đường bụng 3876000 3876000 0
Cắt toàn bộ tử cung, hai phần phụ và mạc nối lớn điều trị ung thư buồng trứng 6130000 6130000 0
Cắt tử cung hoàn toàn + 2 phần phụ + vét hạch chậu hai bên 6145000 6145000 0
Cắt u buồng trứng + tử cung qua nội soi 5914000 5914000 0
Cắt u buồng trứng qua nội soi [hoặc bóc u] 5071000 5071000 0
Cắt u lành dương vật 1965000 1965000 0
Cắt u lành dương vật [TN] 0 0 8200000
Cắt u nang buồng trứng [hoặc bóc u] 2944000 2944000 0
Cắt u nang buồng trứng và phần phụ [hoặc bóc u] 2944000 2944000 0
Cắt u nang buồng trứng xoắn [hoặc bóc u] 2944000 2944000 0
Cắt u nang thừng tinh [TN] 0 0 8200000
Cắt u sùi đầu miệng sáo 1206000 0 0
Cắt u sùi đầu miệng sáo [TN] 0 0 2000000
Cắt u thành âm đạo 2048000 2048000 0
Cắt u tiểu khung thuộc tử cung, buồng trứng to, dính, cắm sâu trong tiểu khung 6111000 6111000 0
Cắt u vú lành tính 2862000 2862000 0
Cắt ung thư - buồng trứng lan rộng 6130000 6130000 0
Cắt ung thư buồng trứng kèm cắt toàn bộ tử cung và mạc nối lớn 8063000 8063000 0
Cắt ung thư vú tiết kiệm da - tạo hình ngay [cắt một phần tuyến vú, cắt u vú lành tính] 2862000 2862000 0
Cắt ung thư vú tiết kiệm da - tạo hình ngay [Cắt vú theo phương pháp Patey, cắt khối u vú ác tính + vét hạch nách] 4803000 4803000 0
Cắt vết trắng âm hộ (chuyên sâu) 0 0 6200000
Cắt vết trắng âm hộ/ Cắt bỏ âm hộ đơn thuần (TN) 0 0 5200000
Cắt vú theo phương pháp Patey + Cắt buồng trứng hai bên 4803000 4803000 0
Cắt vú theo phương pháp Patey + vét hạch nách 4803000 4803000 0
Cắt, đốt sùi mào gà âm hộ. âm đạo, tầng sinh môn 682000 682000 0
Cel Bloc ( khối tế bào ) 234000 234000 0
Chăm sóc lỗ mở khí quản 57600 57600 0
Chăm sóc rốn Sơ sinh (Thay băng) (SS) 0 0 10000
Chăm sóc trẻ sơ sinh bằng phương pháp Kangaroo (phòng 2 giường) 0 0 800000
Chăm sóc trẻ sơ sinh bằng phương pháp Kangaroo (phòng 4 giường) 0 0 750000
Chẩn đoán di truyền PGD [trả KQ 15-30 ngày] 0 0 10000000
Chích Abces tuyến Bartholin / Bóc nang tuyến Bartholin (TN) 0 0 1700000
Chích áp xe phần mềm lớn 186000 186000 0
Chích áp xe tầng sinh môn 807000 807000 0
Chích áp xe tuyến Bartholin 831000 831000 0
Chích áp xe vú 219000 219000 0
Chích Apxe tuyến Bartholin (NG) 0 0 2000000
Chích Apxe tuyến Batholin (chuyên sâu) 0 0 2200000
Chích ápxe vú (chuyên sâu) 0 0 2700000
Chích apxe vú (NG) 0 0 2500000
Chích ápxe vú (TN) 0 0 2200000
Chích rạch màng trinh điều trị ứ dịch âm đạo, tử cung 790000 790000 0
Chích rạch màng trinh do ứ máu kinh 790000 790000 1700000
Chiếu đèn dịch vụ điều trị vàng da 0 0 750000
Chiếu đèn điều trị vàng da sơ sinh (nội trú) 0 0 200000
Chlamydia Ab miễn dịch tự động [IgA] 178000 178000 0
Chlamydia Ab miễn dịch tự động [IgG] 178000 178000 0
Chlamydia PCR 464000 464000 0
Chlamydia Real-time PCR 734000 734000 0
Chlamydia Real-time PCR hệ thống tự động 734000 734000 0
Chlamydia test nhanh 71600 71600 0
Chlamydia test nhanh (TN) 0 0 160000
Chọc dẫn lưu dịch cổ chướng trong ung thư buồng trứng 880000 880000 0
Chọc dẫn lưu ổ áp xe dưới siêu âm 597000 597000 0
Chọc dịch não tuỷ 0 0 560000
Chọc dịch tuỷ sống 107000 107000 0
Chọc dịch tuỷ sống [TN] 0 0 430000
Chọc dò dịch màng phổi [người lớn] 137000 137000 0
Chọc dò dịch màng phổi [sơ sinh] 137000 137000 0
Chọc dò dịch ổ bụng xét nghiệm [người lớn] 137000 137000 0
Chọc dò dịch ổ bụng xét nghiệm [sơ sinh] 137000 137000 0
Chọc dò màng bụng sơ sinh 404000 404000 0
Chọc dò màng ngoài tim cấp cứu 247000 247000 0
Chọc dò ổ bụng cấp cứu. 137000 137000 0
Chọc dò ổ bụng xét nghiệm 0 0 300000
Chọc dò túi cùng Douglas 280000 280000 450000
Chọc dò tuỷ sống sơ sinh 107000 107000 560000
Chọc hút dịch - khí màng phổi bằng kim hay catheter 143000 143000 0
Chọc hút dịch màng bụng, màng phổi do quá kích buồng trứng 137000 0 0
Chọc hút dịch màng ngoài tim dưới siêu âm 247000 247000 0
Chọc hút dịch, khí màng phổi sơ sinh 143000 143000 0
Chọc hút hạch (hoặc u) dưới hướng dẫn siêu âm 152000 152000 0
Chọc hút khí màng phổi [người lớn] 143000 143000 0
Chọc hút khí màng phổi [sơ sinh] 143000 143000 0
Chọc hút kim nhỏ các hạch 258000 258000 0
Chọc hút kim nhỏ các khối sưng, khối u dưới da 258000 258000 0
Chọc hút kim nhỏ mào tinh, tinh hoàn không hướng dẫn của siêu âm 555000 0 0
Chọc hút mào tinh chẩn đoán (PESA) 0 0 2000000
Chọc hút nang cơ năng (TN) 0 0 3000000
Chọc hút nang vú dưới hướng dẫn siêu âm 177000 177000 0
Chọc hút nang, tiêm xơ dưới hướng dẫn siêu âm 431000 431000 0
Chọc hút nước tiểu trên xương mu 110000 110000 0
Chọc hút ổ dịch, apxe dưới hướng dẫn của siêu âm 558000 558000 0
Chọc hút tế bào dưới hướng dẫn của siêu âm 152000 152000 0
Chọc hút tế bào hạch dưới hướng dẫn của siêu âm 152000 152000 0
Chọc hút tế bào khối u dưới hướng dẫn của siêu âm 152000 152000 0
Chọc hút tế bào phần mềm dưới hướng dẫn của siêu âm 152000 152000 0
Chọc hút/dẫn lưu dịch màng phổi 137000 137000 0
Chọc nang buồng trứng đường âm đạo dưới siêu âm 2191000 2191000 3000000
Chọc ối điều trị đa ối 722000 722000 0
Chọc ối dưới hướng dẫn siêu âm 722000 722000 0
Chọc ối làm xét nghiệm tế bào 722000 722000 0
Chọc ối làm xét nghiệm tế bào (TN) 0 0 1000000
Chọc ối xét nghiệm Rubella (TN) 0 0 1500000
Chọc rửa ổ bụng chẩn đoán 0 0 290000
Chọc sinh thiết vú dưới định vị nổi (Stereotaxic) 1560000 1560000 0
Chọc thăm dò màng phổi 137000 137000 0
Chọc tháo dịch màng phổi dưới hướng dẫn của siêu âm [người lớn] 176000 176000 0
Chọc tháo dịch màng phổi dưới hướng dẫn của siêu âm [sơ sinh] 176000 176000 0
Chọc tháo dịch ổ bụng điều trị 137000 137000 500000
Chọc, hút, XN các loại dịch, nhuộm và chẩn đoán tế bào học vị trí khác (TN) 0 0 380000
Chọc, hút, XN tế bào các u/ tổn thương sâu (tuyến vú) (NG) 0 0 450000
Chọc, hút, XN tế bào các u/ tổn thương sâu (tuyến vú) (TN) 0 0 380000
Chụp ảnh khoảnh khắc chào đời, bố cắt rốn cho con 0 0 400000
Chụp ảnh khoảnh khắc chào đời, da kề da mẹ và bé 0 0 300000
Chụp cộng hưởng từ bìu, dương vật (0.2-1.5T) 1311000 1311000 2000000
Chụp cộng hưởng từ bìu, dương vật có tiêm chất tương phản (0.2-1.5T) 2214000 2214000 3000000
Chụp cộng hưởng từ cột sống cổ (0.2-1.5T) 1311000 1311000 2000000
Chụp cộng hưởng từ cột sống cổ có tiêm tương phản (0.2-1.5T) 2214000 2214000 3000000
Chụp cộng hưởng từ cột sống ngực (0.2-1.5T) 1311000 1311000 2000000
Chụp cộng hưởng từ cột sống ngực có tiêm tương phản (0.2-1.5T) 2214000 2214000 3000000
Chụp cộng hưởng từ cột sống thắt lưng - cùng (0.2-1.5T) 1311000 1311000 2000000
Chụp cộng hưởng từ cột sống thắt lưng - cùng có tiêm tương phản (0.2-1.5T) 2214000 2214000 3000000
Chụp công hưởng từ đánh giá bánh nhau (rau) 2214000 2214000 2500000
Chụp cộng hưởng từ khớp (0.2-1.5T) 1311000 1311000 2000000
Chụp cộng hưởng từ khớp có tiêm tương phản tĩnh mạch (0.2-1.5T) 2214000 2214000 3000000
Chụp cộng hưởng từ lồng ngực (0.2-1.5T) 1311000 1311000 2000000
Chụp cộng hưởng từ lồng ngực có tiêm thuốc cản quang (0.2-1.5T) 2214000 2214000 3000000
Chụp cộng hưởng từ phần mềm chi (0.2-1.5T) 1311000 1311000 2000000
Chụp cộng hưởng từ phần mềm chi có tiêm tương phản (0.2-1.5T) 2214000 2214000 3000000
Chụp cộng hưởng từ phổ tuyến vú (0.2-1.5T) 3165000 3165000 3500000
Chụp cộng hưởng từ sọ não (0.2-1.5T) 1311000 1311000 2000000
Chụp cộng hưởng từ sọ não có tiêm chất tương phản (0.2-1.5T) 2214000 2214000 3000000
Chụp cộng hưởng từ tầng bụng có tiêm chất tương phản (gồm: chụp cộng hưởng từ gan-mật, tụy, lách, thận, dạ dày-tá tràng...) (0.2-1.5T) 2214000 2214000 3000000
Chụp cộng hưởng từ tầng bụng không tiêm chất tương phản (gồm: chụp cộng hưởng từ gan-mật, tụy, lách, thận, dạ dày-tá tràng...) (0.2-1.5T) 1311000 1311000 2000000
Chụp cộng hưởng từ thai nhi (0.2-1.5T) 1311000 1311000 2000000
Chụp cộng hưởng từ tuyến tiền liệt có tiêm tương phản (0.2-1.5T) 2214000 2214000 3000000
Chụp cộng hưởng từ tuyến vú (0.2-1.5T) 1311000 1311000 2000000
Chụp cộng hưởng từ tuyến vú động học có tiêm tương phản (0.2-1.5T) 2214000 2214000 3000000
Chụp cộng hưởng từ tuyến yên có tiêm chất tương phản (khảo sát động học) (0.2-1.5T) 2214000 2214000 3000000
Chụp cộng hưởng từ vùng chậu (gồm: chụp cộng hưởng từ tử cung-phần phụ, tiền liệt tuyến, đại tràng chậu hông, trực tràng, các khối u vùng chậu…) (0.2-1.5T) [không tiêm chất tương phản] 1311000 1311000 2500000
Chụp cộng hưởng từ vùng chậu có tiêm chất tương phản (gồm: chụp cộng hưởng từ tử cung-phần phụ, tiền liệt tuyến, đại tràng chậu hông, trực tràng, các khối u vùng chậu…) (0.2-1.5T) 2214000 2214000 3000000
Chụp cộng hưởng từ vùng chậu dò hậu môn (0.2-1.5T) 2214000 2214000 2500000
Chụp hai bên vú 2 tư thế thẳng và chếch trong ngoài (TN) 0 0 600000
Chụp một bên vú tư thế: thẳng và chếch trong ngoài (TN) 0 0 300000
Chụp Tử cung - Vòi trứng bằng số hóa (TN) 0 0 900000
Chụp Tử cung- Vòi trứng bằng số hóa (NG) 0 0 950000
Chụp X- quang số hóa 1 phim (TN) 0 0 150000
Chụp X- quang số hóa 2 phim (TN) 0 0 200000
Chụp XQ tại giường (TN) 0 0 360000
Chụp Xquang bụng không chuẩn bị thẳng hoặc nghiêng [Chụp Xquang phim > 24x30cm (2 tư thế)] 69200 69200 0
Chụp Xquang bụng không chuẩn bị thẳng hoặc nghiêng [Chụp X-quang số hóa 2 phim] 97200 97200 0
Chụp Xquang khớp háng thẳng hai bên [Chụp X-quang phim >24x30cm (1 tư thế)] 56200 56200 0
Chụp Xquang khớp háng thẳng hai bên [Chụp X-quang số hóa 1 phim] 65400 65400 0
Chụp Xquang ngực nghiêng hoặc chếch mỗi bên [Chụp X-quang số hóa 1 phim] 65400 65400 0
Chụp Xquang ngực thẳng [Chụp X-quang phim >24x30cm (2 tư thế)] 69200 69200 0
Chụp Xquang ngực thẳng [Chụp X-quang số hóa 1 phim] 65400 65400 0
Chụp Xquang ngực thẳng [Chụp X-quang số hóa 2 phim] 97200 97200 0
Chụp Xquang niệu đồ tĩnh mạch (UIV) 539000 539000 0
Chụp Xquang niệu đồ tĩnh mạch (UIV) [số hóa] 609000 609000 0
Chụp Xquang tại giường [Chụp X-quang số hóa 1 phim] 65400 65400 0
Chụp Xquang tại phòng mổ [Chụp X-quang số hóa 1 phim] 65400 65400 0
Chụp X-quang tử cung - vòi trứng [số hóa] 411000 411000 0
Chụp Xquang tử cung vòi trứng (gồm cả thuốc) 371000 371000 0
Chụp Xquang tuyến vú 94200 94200 0
Chụp Xquang xương đòn thẳng hoặc chếch [Chụp X-quang phim >24x30cm (1 tư thế)] 56200 56200 0
Chụp Xquang xương đòn thẳng hoặc chếch [Chụp X-quang phim ≤ 24x30cm (1 tư thế)] 50200 50200 0
Chụp Xquang xương đòn thẳng hoặc chếch [Chụp X-quang số hóa 1 phim] 65400 65400 0
Chụp Xquang xương đùi thẳng nghiêng [Chụp X-quang phim >24x30cm (2 tư thế)] 69200 69200 0
Chụp Xquang xương đùi thẳng nghiêng[Chụp X-quang số hóa 2 phim] 97200 97200 0
Chuyển chụp cộng hưởng không tiêm tương phản sang chụp CHT có tiêm tương phản (thuốc đối quang từ) 1000000 0 0
Chuyển phôi / IVF 0 0 5200000
Chuyển SA đầu dò (NG) 0 0 50000
Chuyển SA đầu dò (TN) 0 0 50000
Chuyển Viện 30000 30000 30000
CMV IgG (Cytomegalovirus) (TN) 0 0 200000
CMV IgG miễn dịch tự động 113000 113000 0
CMV IgM (Cytomegalo Virus) (TN) 0 0 280000
CMV IgM miễn dịch tự động 130000 0 0
Co cục máu đông (Tên khác: Co cục máu) 14900 14900 0
Cố định lồng ngực do chấn thương gẫy xương sườn 49900 49900 0
Công chấm sùi mào gà (TN) 0 0 350000
Công chọc ối làm NST đồ (TN) 0 0 1200000
Công điều trị Chửa ngoài tử cung nội khoa 0 0 3500000
Công khám, tư vấn, tiêm huyết thanh và theo dõi trẻ theo yêu cầu (TN) 0 0 200000
Công tháo que tránh thai Implanon 0 0 600000
Công thức nhiễm sắc thể (Karyotype) máu ngoại vi [máu cuống rốn] 0 0 800000
Công thức nhiễm sắc thể (NST) từ tế bào ối 1193000 1193000 0
Công tiêm dịch vụ ( không gồm thuốc) (TN) 0 0 100000
Công truyền hóa chất yêu cầu 0 0 200000
Công tư vấn cấy que cấy tránh thai Implanon 0 0 1500000
Công tư vấn, đặt vòng thử Perssary 0 0 550000
Công vận chuyển 01 đơn vị máu và chế phẩm máu 17000 17000 0
Coronavirus Real-time PCR 734000 734000 0
Coronavirus Real-time PCR [người nhà] 734000 734000 734000
Dẫn lưu áp xe khoang Zetzius 1751000 1751000 0
Dẫn lưu áp xe ruột thừa 2832000 2832000 0
Dẫn lưu bàng quang, đặt Tuteur niệu đạo 1751000 1751000 0
Dẫn lưu các ổ dịch trong ổ bụng dưới hướng dẫn siêu âm 597000 597000 0
Dẫn lưu cùng đồ Douglas 835000 835000 0
Dẫn lưu dịch màng phổi , chọc hút dịch màng phổi 0 0 360000
Dẫn lưu dịch, áp xe, nang dưới hướng dẫn của siêu âm 597000 597000 0
Dẫn lưu khí màng phổi áp lực thấp ≤ 8 giờ 185000 185000 0
Dẫn lưu khí màng phổi liên tục ≤ 8 giờ 185000 185000 0
Dẫn lưu màng phổi sơ sinh 596000 596000 0
Dẫn lưu nước tiểu bàng quang 1751000 1751000 0
Dẫn lưu ổ bụng trong viêm tụy cấp ≤ 8 giờ 678000 678000 0
Dẫn lưu trong chích ápxe vú bằng bóng hút áp lực âm 0 0 700000
Đặt canuyn mở khí quản 02 nòng 247000 247000 0
Đặt canuyn mũi hầu, miệng hầu 32000 32000 0
Đặt catheter động mạch [động mạch quay] [sơ sinh] 546000 546000 0
Đặt catheter động mạch [Theo dõi huyết áp liên tục] [người lớn] 1367000 1367000 0
Đặt catheter động mạch [Theo dõi huyết áp liên tục] [sơ sinh] 1367000 1367000 0
Đặt catheter lọc máu cấp cứu 1126000 1126000 0
Đặt catheter tĩnh mạch cảnh ngoài 653000 653000 0
Đặt catheter tĩnh mạch ngoại biên 21400 21400 0
Đặt catheter tĩnh mạch trung tâm [một nòng] 653000 653000 0
Đặt catheter tĩnh mạch trung tâm ba nòng dưới hướng dẫn của siêu âm 1126000 1126000 0
Đặt catheter tĩnh mạch trung tâm hai nòng dưới hướng dẫn của siêu âm 1126000 1126000 0
Đặt catheter tĩnh mạch trung tâm một nòng dưới hướng dẫn của siêu âm 653000 653000 0
Đặt catheter tĩnh mạch trung tâm nhiều nòng 1126000 1126000 0
Đặt dụng cụ tử cung (NG) 0 0 600000
Đặt dụng cụ tử cung (phí công đặt) 0 0 150000
Đặt dụng cụ tử cung (TN) 0 0 500000
Đặt dụng cụ tử cung Mirena 0 0 4500000
Đặt kim, ống radium vào buồng tử cung 0 0 560000
Đặt mảnh ghép tổng hợp điều trị sa tạng vùng chậu 6045000 6045000 0
Đặt mặt nạ thanh quản cấp cứu 762000 762000 0
Đặt nội khí quản cấp cứu bằng Combitube 762000 762000 0
Đặt ống nội khí quản [người lớn] 568000 568000 0
Đặt ống nội khí quản [sơ sinh] 568000 568000 0
Đặt ống nội khí quản có cửa hút trên bóng chèn (Hi-low EVAC) 568000 568000 0
Đặt ống thông dạ dày (hút dịch hoặc nuôi dưỡng) sơ sinh 90100 90100 150000
Đặt ống thông dạ dày [người lớn] 90100 90100 0
Đặt ống thông dạ dày [sơ sinh] 90100 90100 160000
Đặt ống thông dẫn lưu bàng quang 90100 90100 0
Đặt ống thông dẫn lưu bàng quang trên khớp vệ [gây tê tại chỗ] 373000 373000 0
Đặt ống thông hậu môn 82100 82100 0
Đặt ống thông tĩnh mạch rốn sơ sinh [catheter tĩnh mạch rốn] 653000 653000 0
Đặt ống thông tĩnh mạch trung tâm sơ sinh [catheter tĩnh mạch ltrung tâm] 653000 653000 0
Đặt sonde bàng quang [người lớn] 90100 90100 0
Đặt sonde bàng quang [sơ sinh] 90100 90100 0
Đặt sonde hậu môn sơ sinh 82100 82100 160000
Đặt Sonde JJ niệu quản (TN) 0 0 1500000
Đặt thuốc (không có thuốc) - (TN) 0 0 50000
Đặt và tháo dụng cụ tử cung 222000 0 0
Đặt vòng nâng Perssary (TN) 0 0 2300000
Đặt vòng nâng Pessary (Chuyên sâu) 0 0 3300000
Đẻ mổ trọn gói người nước ngoài 25000000 0 25000000
Đẻ thường dịch vụ (C3) 3500000 0 0
Đẻ thường dịch vụ (khoa thường) 2500000 0 0
Đẻ thường dịch vụ Bác sỹ , dịch vụ Khoa (đa thai) (khoa D3) 16000000 0 0
Đẻ thường dịch vụ Bác sỹ, dịch vụ Khoa (đơn thai) (khoa D3) 14000000 0 0
Đẻ thường trọn gói người nước ngoài 20000000 0 20000000
Đếm số nang noãn trên giải phẫu bệnh 581000 581000 0
Dengue virus NS1Ag test nhanh [dùng cho xét nghiệm NS1Ag] 130000 130000 0
Dengue virus NS1Ag/IgM-IgG test nhanh [dùng cho xét nghiệm IgM/ IgG] 130000 130000 0
Dịch vụ Bác sỹ bóc u tuyến Bartholin 2000000 0 2000000
Dịch vụ Bác sỹ chích apxe vú/ chích apxe tuyến Bartholin 1000000 0 1000000
Dịch vụ bác sỹ hút buồng tử cung 1000000 0 1000000
Dịch vụ bác sỹ hút thai chửa vết mổ 6000000 0 6000000
Dịch vụ Bác sỹ hút thai khó (mổ cũ, chửa góc, thai lưu >10 tuần...) 0 0 4000000
Dịch vụ bác sỹ hút thai trứng 2000000 0 2000000
Dịch vụ bác sỹ khâu thẩm mỹ tầng sinh môn 0 0 4000000
Dịch vụ Bác sỹ nạo sót rau, sót thai sau đẻ, sau sẩy 1000000 0 1000000
Dịch vụ hỗ trợ người bệnh khám ngoại viện chuyên khoa miễn dịch - dị ứng lâm sàng và thử phản ứng thuốc có nguy cơ dị ứng- Bệnh nhân PT mổ đẻ/ đẻ thường 0 0 4500000
Dịch vụ hỗ trợ người bệnh khám ngoại viện chuyên khoa miễn dịch - dị ứng lâm sàng và thử phản ứng thuốc có nguy cơ dị ứng- Bệnh nhân PT phụ khoa 0 0 4500000
Dịch vụ khoa D3 (đẻ thường trọn gói ) người nước ngoài 20000000 0 0
Dịch vụ khoa D3 (mổ đẻ hoặc mổ phụ khoa trọn gói) người nước ngoài 25000000 0 0
Dịch vụ khoa D3 (thu bổ sung chuyển đẻ thường sang mổ đẻ) 2000000 0 0
Dịch vụ khoa D3 (thu bổ sung thai đôi trở lên) 3000000 0 0
Dịch vụ khoa D4 (đẻ thường trọn gói) người nước ngoài 20000000 0 0
Dịch vụ khoa D4 (mổ đẻ hoặc mổ phụ khoa trọn gói) người nước ngoài 25000000 0 0
Dịch vụ khoa D4 (thu bổ sung thai đôi trở lên) 2000000 0 0
Dịch vụ khoa D5 (đẻ thường trọn gói) người nước ngoài 20000000 0 0
Dịch vụ khoa D5 (mổ đẻ, mổ phụ khoa, mổ nội soi trọn gói) người nước ngoài 25000000 0 0
Dịch vụ khoa D5 (thu bổ sung thai đôi trở lên) 2000000 0 0
Điện di huyết sắc tố (Sàng lọc thalasemia) 0 0 550000
Điện di huyết sắc tố (Sàng lọc thalasemia) [sơ sinh] 0 0 550000
Điện di Protein nước tiểu (máy tự động) 161000 161000 0
Điện giải (Na, K, Cl) (niệu) 29000 29000 0
Điện giải đồ (Na, K, Cl) [Máu] 29000 29000 60000
Điện tim thường 32800 32800 0
Điện tim thường (TN) 0 0 120000
Điều trị bằng oxy cao áp 233000 233000 0
Điều trị bằng tia hồng ngoại thời gian 10 phút (TN) 0 0 200000
Điều trị bằng tia hồng ngoại thời gian 20 phút (TN) 0 0 300000
Điều trị đái rỉ ở nữ bàng đặt miếng nâng niệu đạo TOT 1965000 1965000 0
Điều trị đích trong ung thư 874000 874000 0
Điều trị hạ Kali / canxi máu 0 0 180000
Điều trị nội khoa - Hướng dẫn tập sàn chậu (TN) 0 0 600000
Điều trị nội khoa chửa ngoài tử cung bằng Methotrexat đường toàn thân (TN) 0 0 3000000
Điều trị nội khoa lạc nội mạc tử cung (Zoladex) (TN) 0 0 4200000
Điều trị sóng ngắn thời gian 10 phút 0 0 450000
Điều trị sóng ngắn thời gian 20 phút (TN) 0 0 600000
Điều trị sùi mào gà bằng đốt điện 333000 333000 0
Điều trị sùi mào gà bằng Lasez CO2 682000 682000 0
Điều trị sùi mào gà ở phụ nữ bằng đốt điện, plasma, laser, nitơ lỏng (NG) 0 0 1500000
Điều trị sùi mào gà ở phụ nữ bằng đốt điện, plasma, laser, nitơ lỏng (TN) 0 0 1200000
Điều trị tắc tia sữa bằng sóng ngắn, hồng ngoại 35200 0 0
Điều trị tắc tia sữa một bên vú bằng sóng ngắn, hồng ngoại (NG) 0 0 300000
Điều trị tắc tia sữa một bên vú bằng sóng ngắn, hồng ngoại (TN) 0 0 250000
Điều trị tắc tia sữa thông thường. ( Hút sữa bằng máy chuyên dùng) 0 0 100000
Điều trị tổn thương cổ tử cung bằng đốt điện, đốt nhiệt, đốt laser, áp lạnh... 159000 159000 0
Điều trị u xơ tử cung bằng nút động mạch tử cung (chưa bao gồm Micro Guide wire can thiệp) 0 0 1500000
Điều trị và chăm sóc sản phụ dưỡng thai đặc biệt (phòng 3 giường) 0 0 700000
Điều trị và chăm sóc sản phụ dưỡng thai đặc biệt (phòng 6 giường) 0 0 500000
Điều trị vết thương mạn tính bằng chiếu tia Plasma (TN) 0 0 300000
Địn lượng sắt [Máu] 32300 32300 0
Định danh kháng thể bất thường (kỹ thuật ống nghiệm) 1164000 0 0
Định lượng 17OHP (17- Hydroxyprogesterone) [ Sàng lọc 5 bệnh ] 0 0 120000
Định lượng 25OH Vitamin D (D3) [Máu] 290000 290000 0
Định lượng Acid Uric [Máu] 21500 21500 45000
Định lượng ACTH (Adrenocorticotropic hormone) [Máu] 80800 80800 0
Định lượng ADH (Anti Diuretic Hormone) [Máu] 145000 145000 0
Định lượng AFP (Alpha Fetoprotein) [Triple Test] 0 0 220000
Định lượng AFP (Alpha Fetoproteine) [Máu] 91600 91600 220000
Định lượng Albumin [Máu] 21500 21500 45000
Định lượng Aldosteron 45000 45000 45000
Định lượng Aldosteron [Máu] 521000 521000 0
Định lượng Alpha1 Antitrypsin [Máu] 64600 64600 0
Định lượng Amoniac (NH3) [Máu] 75400 75400 0
Định lượng Amylase (dịch) 21500 21500 0
Định lượng Amylase (niệu) 37700 37700 0
Định lượng Anti - TPO (Anti- thyroid Peroxidase antibodies) [Máu] 204000 204000 300000
Định lượng Anti CCP [Máu] 312000 312000 0
Định lượng antiCardiolipin IgG bằng phương pháp ELISA/miễn dịch hóa phát quang/ điện hóa phát quang 581000 0 0
Định lượng antiCardiolipin IgM bằng phương pháp ELISA/miễn dịch hóa phát quang điện hóa phát quang 581000 0 0
Định lượng Anti-Tg (Antibody- Thyroglobulin) [Máu] 269000 269000 0
Định lượng Apo A1 (Apolipoprotein A1) [Máu] 48400 48400 0
Định lượng Apo B (Apolipoprotein B) [Máu]. 48400 48400 0
Định lượng Axit Uric (niệu) 16100 16100 0
Định lượng Benzodiazepin (niệu) 37700 37700 0
Định lượng Beta Crosslap [Máu] 139000 139000 0
Định lượng bhCG (Beta human Chorionic Gonadotropins) [Máu] 86200 86200 0
Định lượng Bilirubin gián tiếp [Máu] 21500 0 0
Định lượng Bilirubin toàn phần [dịch] 21500 21500 0
Định lượng Bilirubin toàn phần [Máu] 21500 21500 80000
Định lượng Bilirubin trực tiếp [Máu] 21500 21500 80000
Định lượng Biotinidase (sàng lọc thiếu men Biotinidase) 0 0 120000
Định lượng BNP (B- Type Natriuretic Peptide) [Máu] 581000 581000 0
Định lượng bổ phế C3 [Máu] 59200 59200 0
Định lượng bổ thể C4 [Máu] 59200 59200 0
Định lượng C- Peptid [Máu] 171000 171000 0
Định lượng CA 15 - 3 (Cancer Antigen 15- 3) [Máu] 150000 150000 280000
Định lượng CA 19 - 9 (Carbohydrate Antigen 19-9) [Máu] 139000 139000 0
Định lượng CA 72 - 4 (Cancer Antigen 72- 4) [Máu] 134000 134000 0
Định lượng CA¹²⁵ (cancer antigen 125) [Máu] 139000 139000 0
Định lượng CA125 (cancer antigen 125) [Máu] [TN] 0 0 280000
Định lượng Calci ion hoá [Máu] 16100 0 60000
Định lượng Calci toàn phần [Máu] 12900 12900 40000
Định lượng Calcitonin [Máu] 134000 134000 0
Định lượng canci ion hóa bằng điện cực chọn lọc [Máu] 12900 12900 0
Định lượng Canxi (niệu) 24600 24600 0
Định lượng Catecholamin (niệu) 419000 419000 0
Định lượng CEA (Carcino Embryonic Antigen) [Máu] 86200 86200 0
Định lượng Ceruloplasmin [Máu] 70000 70000 0
Định lượng Cholesterol toàn phần (dịch chọc dò) 26900 26900 0
Định lượng Cholesterol toàn phần (máu) 26900 26900 45000
Định lượng CK-MB mass [Máu] 37700 37700 0
Định lượng Clo (dịch não tủy) 22500 22500 0
Định lượng Cortisol (niệu) 91600 91600 0
Định lượng Cortisol [Máu] 91600 91600 0
Định lượng Creatinin (dịch) 21500 21500 0
Định lượng Creatinin (máu) 21500 21500 45000
Định lượng Creatinin (niệu) 16100 16100 0
Định lượng CRP hs (C-Reactive Protein high sesitivity) [Máu] 53800 53800 70000
Định lượng CRP hs (C-Reactive Protein high sesitivity) [Máu] [cũ] 56300 56300 56300
Định lượng Cyclosporin [Máu] 323000 323000 0
Định lượng Cyfra 21- 1 [Máu] 96900 96900 0
Định lượng Cystatine C [Máu] 86200 86200 0
Định lượng D-Dimer [Máu] 253000 253000 0
Định lượng D-Dimer bằng Kỹ thuật miễn dịch hóa phát quang 516000 516000 0
Định lượng Digoxin [Máu] 86200 86200 0
Định lượng Dưỡng chấp [niệu] 26900 26900 0
Định lượng E3 không liên hợp (Unconjugated Estriol) [Máu] 182000 182000 0
Định lượng E3 không liên hợp (Unconjugated Estriol) [Triple Test] 0 0 220000
Định lượng Estradiol [Máu] 80800 80800 0
Định lượng Ethanol (cồn) [Máu] 32300 32300 0
Định lượng Ferritin [Máu] 80800 80800 170000
Định lượng Fibrinogen ( Định lượng yếu tố I), phương pháp Clauss- phương pháp trực tiếp, bằng máy tự động (TN) 0 0 130000
Định lượng Fibrinogen (Tên khác: Định lượng yếu tố I), phương pháp Clauss- phương pháp trực tiếp, bằng máy tự động 102000 102000 0
Định lượng Fibrinogen (Tên khác: Định lượng yếu tố I), phương pháp gián tiếp, bằng máy tự động 0 0 70000
Định lượng Folate [Máu] 86200 86200 0
Định lượng free bHCG (Free Beta Human Chorionic Gonadotropin) [Máu] 182000 182000 0
Định lượng free βhCG (Free Beta Human Chorionic Gonadotropin) [ Double Test] 0 0 250000
Định lượng Fructosamin [Máu] 91600 91600 0
Định lượng FSH (Follicular Stimulating Hormone) [Máu] 80800 80800 0
Định lượng G6PD 80800 80800 0
Định lượng G6PD (Glucose-6-phosphate dehydrogenase) [Sàng lọc 5 bệnh] 0 0 120000
Định lượng GALT(Enzye Galactose-1 phosphate uridyltransferase) [Sàng lọc 5 bệnh] 0 0 120000
Định lượng Gentamicin [Máu] 96900 96900 0
Định lượng GH (Growth Hormone) [Máu] 161000 161000 0
Định lượng Globulin [Máu] 21500 0 0
Định lượng Glucose (dịch não tủy) 12900 12900 0
Định lượng Glucose (niệu) 13900 13900 0
Định lượng Glucose [dịch chọc dò] 12900 12900 0
Định lượng Glucose [Máu] 21500 21500 45000
Định lượng Glucose [Máu] (sau ăn 1 giờ) 0 0 45000
Định lượng Glucose [Máu] (sau ăn 2 giờ) 0 0 45000
Định lượng Haptoglobulin [Máu] 96900 96900 0
Định lượng HbA1c [Máu] 101000 101000 170000
Định lượng HBsAg (HBsAg Quantitative) (CMIA/ECLIA) [Máu] 471000 471000 550000
Định lượng HDL-C (High density lipoprotein Cholesterol) 26900 26900 0
Định lượng HE4 [Máu] 0 0 600000
Định lượng Homocystein [Máu] 145000 145000 0
Định lượng IgA (Immunoglobuline A) [Máu] 64600 64600 0
Định lượng IgE (Immunoglobuline E) [Máu] 64600 64600 0
Định lượng IgE Cat Specific (E1) [Máu] 562000 562000 0
Định lượng IGFBP-3 (Insulin like growth factor binding protein 3) [Máu] 349000 349000 0
Định lượng IgG (Immunoglobuline G) [Máu] 64600 64600 0
Định lượng IgM (Immunoglobuline M) [Máu] 64600 64600 0
Định lượng IL -1β (Interleukin 1β) [Máu] 768000 768000 0
Định lượng IL-10 (Interleukin 10) [Máu] 768000 768000 0
Định lượng IL-1α (Interleukin 1α) [Máu] 768000 768000 0
Định lượng IL-6 (Interleukin 6) [Máu] 768000 768000 0
Định lượng IL-8 (Interleukin 8) [Máu] 768000 768000 0
Định lượng Insulin [Máu] 80800 80800 0
Định lượng IRT (định lượng Trypsinogen immunoreactive sàng lọc bệnh xơ nang) 0 0 150000
Định lượng Kappa [Máu] 96900 96900 0
Định lượng Kappa tự do (Free kappa) [Máu] 521000 521000 0
Định lượng Lactat (Acid Lactic) [Máu] 96900 96900 0
Định lượng Lambda [Máu] 96900 96900 0
Định lượng Lambda tự do (Free Lambda) [Máu] 521000 521000 0
Định lượng LDL - C (Low density lipoprotein Cholesterol) 26900 26900 0
Định lượng LH (Luteinizing Hormone) [Máu] 80800 80800 0
Định lượng liên cầu khuẩn nhóm B bằng Realtime PCR 0 0 1200000
Định lượng MAU (Micro Albumin Arine) [niệu] 43100 43100 0
Định lượng Mg [Máu] 32300 32300 45000
Định lượng Myoglobin [Máu] 91600 91600 0
Định lượng NSE (Neuron Specific Enolase) [Máu] 192000 192000 0
Định lượng PAPP-A [ Double Test] 0 0 350000
Định lượng PAPP-A [ Sàng lọc TSG quý I] 0 0 350000
Định lượng Pepsinogen I [Máu] 581000 581000 0
Định lượng Pepsinogen II [Máu] 581000 581000 0
Định lượng Phenylalanine 120000 0 120000
Định lượng Phenytoin [Máu] 80800 80800 0
Định lượng Phospho (máu) 21500 21500 0
Định lượng Phospho (niệu) 20400 20400 0
Định lượng Pre-albumin [Máu] 96900 96900 0
Định lượng Pro- Calcitonin (TN) 0 0 600000
Định lượng ProBNP (NT-pro BNP) [Máu] 408000 408000 0
Định lượng Pro-calcitonin [Máu] 398000 398000 600000
Định lượng Progesteron [Máu] 80800 80800 0
Định lượng Pro-GRP (Pro- Gastrin-Releasing Peptide) [Máu] 349000 349000 0
Định lượng Prolactin [Máu] 75400 75400 0
Định lượng Protein (dịch chọc dò) 21500 21500 0
Định lượng Protein (dịch não tủy) 10700 10700 0
Định lượng Protein (niệu) 13900 13900 0
Định lượng Protein toàn phần [Máu] 21500 21500 45000
Định lượng PSA toàn phần (Total prostate-Specific Antigen) [Máu] 91600 91600 0
Định lượng PSA tự do (Free prostate-Specific Antigen) [Máu] 86200 86200 0
Định lượng PTH (Parathyroid Hormon) [Máu] 236000 236000 0
Định lượng Renin activity [Máu] 521000 521000 0
Định lượng RF (Reumatoid Factor) [Máu] 37700 37700 0
Định lượng sắt huyết thanh 32300 32300 50000
Định lượng SCC (Squamous cell carcinoma antigen) [Máu] 204000 204000 320000
Định lượng T3 (Tri iodothyronine) [Máu] 64600 64600 130000
Định lượng Tacrolimus [Máu] 724000 724000 0
Định lượng Testosterol [Máu] 93700 93700 0
Định lượng Tg (Thyroglobulin) [Máu] 176000 176000 0
Định lượng Theophylline [Máu] 80800 80800 0
Định lượng thuốc gây ngộ độc (1 chỉ tiêu) 42900 42900 0
Định lượng Tobramycin [Máu] 96900 96900 0
Định lượng TRAb (TSH Receptor Antibodies) [Máu] 408000 408000 0
Định lượng Transferin [Máu] 64600 64600 0
Định lượng TREC [(DNA dạng vòng) sàng lọc bệnh suy giảm miễn dịch tổ hợp (SCID)] 0 0 700000
Định lượng Triglycerid (dịch chọc dò) 26900 26900 0
Định lượng Triglycerid (máu) [Máu] 26900 26900 45000
Định lượng Troponin I [Máu] 75400 75400 0
Định lượng Troponin T [Máu] 75400 75400 0
Định lượng Troponin Ths [Máu] 75400 75400 0
Định lượng TSH (Thyroid Stimulating hormone) [ Sàng lọc 5 bệnh] 59200 59200 120000
Định lượng Urê (niệu) 16100 16100 0
Định lượng Urê [dịch] 21500 21500 0
Định lượng Urê máu [Máu] 21500 21500 45000
Định lượng Vancomycin [Máu] 75400 75400 0
Định lượng Vitamin B12 [Máu] 75400 75400 0
Định lượng yếu tố đông máu (giá cho mỗi yếu tố) (TN) 0 0 120000
Định lượng yếu tố kháng tân tạo mạch máu (sFlt-1-solube FMS like tyrosinkinase-1) [Sàng lọc TSG quý II] 0 0 1150000
Định lượng yếu tố kháng tân tạo mạch máu (sFlt-1-solube FMS like tyrsinkinasa-1) [Máu] 731000 731000 0
Định lượng yếu tố tân tạo mạch máu (PLGF - Placental Growth Factor) [Máu] 731000 731000 0
Định lượng yếu tố tân tạo mạch máu (PLGF - Placental Growth Factor) [Sàng lọc TSG quý II] 0 0 1150000
Định lượng yếu tố tân tạo mạch máu (PLGF- Placental Growth Factor) [Sàng lọc TSG quý I] 0 0 1150000
Định lượng β2 microglobulin [Máu] 75400 0 0
Định lượng βhCG (Human Chorionic Gonadotropin) [Triple Test] 0 0 160000
Định nhóm máu hệ ABO (Kỹ thuật ống nghiệm) [1] 39100 39100 0
Định nhóm máu hệ ABO (Kỹ thuật ống nghiệm) [3] 39100 39100 0
Định nhóm máu hệ ABO (Kỹ thuật phiến đá)[1] 39100 39100 50000
Định nhóm máu hệ ABO bằng giấy định nhóm máu để truyền chế phẩm tiểu cầu hoặc huyết tương[8] 20700 20700 0
Định nhóm máu hệ ABO trên thẻ định nhóm máu (đã có sẵn huyết thanh mẫu) để truyền chế phẩm tiểu cầu hoặc huyết tương [8] 28800 28800 0
Định nhóm máu hệ ABO trên thẻ định nhóm máu (đã có sẵn huyết thanh mẫu) để truyền máu toàn phần, khối hồng cầu, khối bạch cầu [6] 46200 46200 0
Định nhóm máu hệ ABO trên thẻ định nhóm máu (đã có sẵn huyết thanh mẫu) để truyền máu toàn phần, khối hồng cầu, khối bạch cầu [7] 46200 46200 0
Định nhóm máu hệ ABO, Rh (D) (Kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy tự động) (NG) 0 0 180000
Định nhóm máu hệ ABO, Rh(D) (Kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy tự động) 86600 86600 150000
Định nhóm máu hệ Rh(D) (Kỹ thuật ống nghiệm) [2] 31100 31100 0
Định nhóm máu hệ Rh(D) (Kỹ thuật phiến đá)[2] 31100 31100 50000
Định nhóm máu khó hệ ABO (Kỹ thuật ống nghiệm) 207000 207000 0
Định nhóm máu tại giường 39100 39100 0
Định nhóm máu tại giường bệnh trước truyền máu[6] 23100 23100 0
Định nhóm máu tại giường bệnh trước truyền máu[7] 23100 23100 0
Định nhóm máu và xét nghiệm hòa hợp (đơn vị máu thứ nhất ) 196000 196000 0
Định nhóm máu và xét nghiệm hòa hợp (từ đơn vị máu thứ 2 ) 132000 132000 0
Định tính Amphetamin (test nhanh) [niệu] 43100 43100 0
Định tính Codein (test nhanh) [niệu] 43100 43100 0
Định tính Dưỡng chấp [niệu] 21500 21500 0
Định tính Marijuana (THC) (test nhanh) [niệu] 43100 43100 0
Định tính Morphin (test nhanh) [niệu] 43100 43100 0
Định tính Opiate (test nhanh) [niệu] 43100 43100 0
Định tính Phospho hữu cơ (niệu) 6300 6300 0
Định tính Porphyrin [niệu] 53100 53100 0
Định tính Protein Bence -jones [niệu] 21500 21500 0
Định tính thuốc gây ngộ độc (1 chỉ tiêu) 0 0 1000000
Đo âm ốc tai (OAE) chẩn đoán 54800 54800 0
Đo áp lực bàng quang bằng cột nước 502000 502000 0
Đo áp lực bàng quang bằng máy niệu động học 1980000 1980000 0
Đo áp lực bàng quang bằng máy niệu động học (TN) 0 0 2000000
Đo áp lực niệu đạo bằng máy 136000 0 0
Đo các chất khí trong máu [người lớn] 215000 215000 0
Đo các chất khí trong máu [sơ sinh] 215000 215000 0
Đỡ đẻ ngôi ngược (*) 1002000 1002000 0
Đỡ đẻ thường ngôi chỏm 706000 706000 0
Đỡ đẻ từ sinh đôi trở lên 1227000 1227000 0
Đo độ đàn hồi cục máu (ROTEM: Rotation ThromboElastoMetry) ngoại sinh (ROTEM-EXTEM) 415000 415000 0
Đo độ đàn hồi cục máu (ROTEM: Rotation ThromboElastoMetry) nội sinh (ROTEM-INTEM) 415000 415000 0
Đo độ đàn hồi cục máu (ROTEM: Rotation ThromboElastoMetry) trung hòa heparin (ROTEM-HEPTEM) 541000 541000 0
Đo độ đàn hồi cục máu (ROTEM: Rotation ThromboElastoMetry) ức chế tiểu cầu (ROTEM-FIBTEM) 541000 541000 0
Đo độ đàn hồi cục máu (ROTEM: Rotation ThromboElastoMetry) ức chế tiêu sợi huyết (ROTEM-APTEM) 541000 541000 0
Đo độ loãng xương (TN) 0 0 200000
Đo hoạt độ ALP (Alkalin Phosphatase) [Máu] 21500 21500 0
Đo hoạt độ ALT (GPT) [Máu] 21500 21500 45000
Đo hoạt độ Amylase [Máu] 21500 21500 0
Đo hoạt độ AST (GOT) [Máu] 21500 21500 45000
Đo hoạt độ Cholinesterase (ChE) [Máu] 26900 26900 0
Đo hoạt độ CK (Creatine kinase) [Máu] 26900 26900 0
Đo hoạt độ CK-MB (Isozym MB of Creatine kinase) [Máu] 37700 37700 0
Đo hoạt độ G6PD (Glucose -6 phosphat dehydrogenase) [Máu] 80800 80800 0
Đo hoạt độ GGT (Gama Glutamyl Transferase) [Máu] 19200 19200 0
Đo hoạt độ GLDH (Glutamat dehydrogenase) [Máu] 96900 96900 0
Đo hoạt độ HBDH (Hydroxy butyrat dehydrogenase) [Máu] 96900 96900 0
Đo hoạt độ LDH (dịch chọc dò) 26900 26900 0
Đo hoạt độ LDH (Lactat dehydrogenase) [Máu] 26900 26900 0
Đo hoạt độ Lipase [Máu] 59200 59200 0
Đo hoạt độ MPO [Máu] 434000 434000 0
Đo hoạt độ P-Amylase [Máu] 64600 64600 0
Đo lactat trong máu 96900 96900 0
Đo mật độ xương 1 điểm (Cổ; TL; Đùi) [Cảm Hội] 0 0 200000
Đo mật độ xương bằng kỹ thuật DEXA [1 vị trí] 82300 0 0
Đo mật độ xương bằng kỹ thuật DEXA [2 vị trí] 141000 0 0
Đô mật độ xương toàn thân (TN) 0 0 400000
Đo niệu dòng đồ 58200 58200 0
Đo niệu dòng đồ (TN) 0 0 150000
Đo nước tiểu tồn dư trong bàng quang 0 0 160000
Đo thính lực trẻ sơ sinh (TN) 0 0 170000
Đo thính lực trẻ SS sử dụng công nghệ ABR (TN) 0 0 470000
Đo tim thai bằng Doppler 35000 0 0
Đo tỷ trọng dịch chọc dò 37500 37500 0
Đóng lỗ rò niệu đạo 0 0 1000000
Đông phôi 0 0 5800000
Đông tinh 0 0 1500000
Đông tinh (NG) 0 0 1800000
Đông trứng 1 cọng 0 0 6000000
Doppler động mạch cảnh, Doppler xuyên sọ 222000 222000 0
Đốt điện điều trị sùi mào gà nam mức độ 1 (TN) 0 0 1000000
Đốt điện điều trị sùi mào gà nam mức độ 2 (TN) 0 0 2000000
Đốt điện điều trị sùi mào gà nam mức độ 3 (TN) 0 0 3000000
Đốt điện điều trị sùi mào gà nam mức độ 4 (TN) 0 0 3500000
Đốt điện lộ tuyến cổ tử cung (chuyên sâu) 0 0 1200000
Đốt điện lộ tuyến cổ tử cung (NG) 0 0 1000000
Đốt điện lộ tuyến cổ tử cung (TN) 0 0 800000
Double Test + Tư Vấn (NG) 0 0 650000
Đưa niệu quản ra da đơn thuần ± thắt động mạch chậu trong 2634000 2634000 0
Dụng cụ bơm tinh trùng 17cm (Ấn độ) 36000 0 0
Dụng cụ bơm tinh trùng loại mềm 137000 0 0
Dụng cụ chuyển phôi Tulip(Catheter Tulip ) 859000 0 0
ESTRADIOL (E2) (NG) 0 0 170000
ESTRADIOL (E2) (TN) 0 0 170000
Ferritin (NG) 0 0 170000
FISH chẩn đoán NST XY 3329000 3329000 0
Forceps 952000 952000 0
Foto 01 bản 0 0 2000
F-PCR+NST (TN) 0 0 3800000
FSH (NG) 0 0 170000
FSH (TN) 0 0 170000
FT3 (Free Triiodothyronine) [Máu] 64600 64600 130000
FT4 (Free Thyroxine) [Máu] 64600 64600 130000
Gắp thai to 13-16 tuần thai lưu 0 0 6000000
Gắp thai to từ 13 - 16 tuần (TN) 0 0 5000000
Gắp thai to từ 13-16 tuần có vết mổ cũ (TN) 0 0 6000000
Gắp thai to từ 13-16 tuần song thai (TN) 0 0 6000000
Gây chuyển dạ bằng bóng, ống thông foley 0 0 1800000
Gây chuyển dạ bằng Propess 0 0 1800000
Gây mê tĩnh mạch (TN) 0 0 800000
Gây tê giảm đau ( dùng Bupivacain) (TN) 0 0 800000
Gây tê giảm đau (TN) 0 0 1
Gây tê giảm đau trong đẻ [Gói dùng Anaropin] 2000000 0 2000000
Gây tê giảm đau trong đẻ [Gói dùng Bupivacain] (TN) 1500000 0 1500000
Gây tê ngoài màng cứng, giảm đau sau mổ bằng bơm truyền tự động [Gói dùng Anaropin] 3500000 0 3500000
Gây tê ngoài màng cứng, giảm đau sau mổ bằng bơm truyền tự động [Gói dùng Bupivacain] 2900000 0 2900000
Gen sẩy thai MTHFR ( giá HC) 715000 0 0
Genome - Phân tích đột biến đơn gen (PGT-M)-G1 trên tế bào phôi gói 1 (giá 1 phôi) 9700000 0 9700000
Genome - Phân tích đột biến đơn gen (PGT-M)-G1 trên tế bào phôi gói 1 (từ phôi thứ 1-5) 35800000 0 35800000
Genome - Phân tích đột biến đơn gen (PGT-M)-G1 trên tế bào phôi gói 2 (từ phôi thứ 6-10) 30700000 0 30700000
Genome - Phân tích đột biến đơn gen (PGT-M)-G1/ G2 trên tế bào phôi gói 3 (từ phôi thứ 11 trở đi) 6200000 0 6200000
Genome - Phân tích đột biến đơn gen (PGT-M)-G2 trên tế bào phôi gói 1 (từ phôi thứ 1-5) 40900000 0 40900000
Genome - Phân tích đột biến đơn gen (PGT-M)-G2 trên tế bào phôi gói 2 (từ phôi thứ 6-10) 35800000 0 35800000
Genome - Phân tích xác định phù hợp HLA trên tế bào phôi (giá 1 phôi) 9700000 0 9700000
Genome - Phân tích xác định phù hợp HLA trên tế bào phôi gói 1 (từ phôi thứ 1-5) 40900000 0 40900000
Genome - Phân tích xác định phù hợp HLA trên tế bào phôi gói 2 (từ phôi thứ 6-10) 35800000 0 35800000
Genome - Phân tích xác định phù hợp HLA trên tế bào phôi gói 3 (từ phôi thứ 11 trở đi) 6200000 0 6200000
Genome - Sàng lọc cho gia đình phục vụ phân tích phù hợp HLA 20500000 0 20500000
Genome - Sàng lọc phục vụ phân tích đột biến đơn gen (PGT-M) - G1 trên tế bào phôi 10300000 0 10300000
Genome - Sàng lọc phục vụ phân tích đột biến đơn gen (PGT-M) - G2 trên tế bào phôi 20500000 0 20500000
Ghi đáp ứng thính giác thân não (ABR) 178000 178000 0
Ghi điện tim cấp cứu tại giường [người lớn] 32800 32800 0
Ghi điện tim cấp cứu tại giường [Sơ sinh] 32800 32800 0
Ghi điện tim qua chuyển đạo thực quản 162000 162000 0
Giác hút 952000 952000 0
Giải trình tự gene chẩn đoán bệnh beta thalassemia 6759000 6759000 0
Giải trình tự gene Perforin (PRF1) chẩn đoán trước sinh bệnh HLH 6759000 6759000 0
Giảm đau ngoài màng cứng bằng bơm truyền tự động bổ sung 2100000 0 2100000
Giảm đau sau mổ bằng Catheter tại vết mổ 2900000 0 0
Giảm đau trong đẻ bằng phương pháp gây tê ngoài màng cứng 649000 649000 0
Giảm đau trong thủ thuật (HTSS) 0 0 500000
Giảm thiểu thai 0 0 4000000
Giấy ướt dùng cho trẻ sơ sinh 29000 0 0
Giường bạt 1 ngày 0 0 50000
Giường Hồi sức cấp cứu Hạng I - Khoa Phụ sản 427000 427000 0
Giường Ngoại khoa loại 1 Hạng I - Khoa Phụ - Sản 303800 303800 0
Giường Ngoại khoa loại 2 Hạng I - Khoa Phụ - Sản 276500 276500 0
Giường Ngoại khoa loại 3 Hạng I - Khoa Phụ - Sản 241700 241700 0
Giường Ngoại khoa loại 4 Hạng I - Khoa Phụ - Sản 216500 216500 0
Giường Nội khoa loại 1 Hạng I - Khoa Nhi[Sản] 226500 226500 0
Giường Nội khoa loại 2 Hạng I - Khoa Phụ - Sản 203600 203600 0
Gỡ dính sau mổ lại 2498000 2498000 0
Gói chi trả cho mẫu tinh trùng tự do (HTSS) 0 0 5800000
Gói chi trả cho phôi hiến tặng (TN) 0 0 8000000
Gói cơ bản Panorama test (TR21, TR18, TR13, Monosomy X, Triploidy) 0 0 21000000
Gói điều trị nghén nặng (TN) 0 0 600000
Gội khô cho người bệnh sau sinh 0 0 200000
Gội khô cho người bệnh tại giường 0 0 200000
Gội khô cho người bệnh trước sinh 0 0 200000
Gói mở rộng Panorama test (TR21, TR18, TR13, Monosomy X, Triploidy) 0 0 25000000
Gói tiêm phòng Ung thư Cổ tử cung (3 mũi tiêm) 0 0 8000000
Gonadortrophin để chẩn đoán thai nghén định lượng 89000 89000 89000
Hạ thân nhiệt chỉ huy 2212000 0 0
Hạ tinh hoàn ẩn, tinh hoàn lạc chỗ 2321000 2321000 0
Haes - steril 6% 99700 99700 0
Hàng tiêu hao nuôi dưỡng ( sữa nước) và chăm sóc trẻ sơ sinh [1 ngày] 86000 0 0
Hàng tiêu hao nuôi dưỡng (sữa nước) và chăm sóc trẻ sơ sinh [≤ 12 giờ ] 43000 0 0
Hàng tiêu hao nuôi dưỡng và chăm sóc trẻ sơ sinh [ 31000 0 0
Hàng tiêu hao nuôi dưỡng và chăm sóc trẻ sơ sinh [1 ngày] 62000 0 0
Hàng tiêu hao XN sàng lọc tiền sản giật quý II (PLGF) 419000 0 0
Hàng tiêu hao XN sàng lọc tiền sản giật quý II (sFlt - 1) 419000 0 0
HBeAg (TN) 0 0 170000
HBeAg miễn dịch tự động 95500 0 0
HbsAg miễn dịch tự động 74700 0 0
HbsAg miễn dịch tự động (NG) 0 0 120000
HbsAg miễn dịch tự động (TN) 0 0 90000
HBsAg test nhanh 53600 0 70000
HbsAg, HIV test nhanh 107200 0 0
HBV đo tải lượng hệ thống tự động 1314000 0 0
HBV đo tải lượng Real-time PCR 664000 0 0
HBV đo tải lượng Real-time PCR (TN) 0 0 1200000
HBV genotype Real-time PCR 1564000 0 0
HCV Ab miễn dịch tự động 119000 0 0
Herpes Simplex Vius - 1 IgG (TN) 0 0 200000
Herpes Simplex Vius - 2 IgG (TN) 0 0 200000
HIV (QTC) 0 0 1000
HIV Ab test nhanh 53600 0 70000
HIV Ab test nhanh (2) 53600 0 0
HIV Ag/Ab miễn dịch tự động 0 0 150000
HIV Ag/Ab miễn dịch tự động 130000 0 0
HIV Ag/Ab miễn dịch tự động (NG) 0 0 180000
HIV đo tải lượng Real-time PCR 734000 0 0
HIV đo tải lượng Real-time PCR (TN) 0 0 1500000
HIV khẳng định (*) 175000 175000 0
Hô hấp áp lực dương liên tục (CPAP) không xâm nhập ở trẻ sơ sinh (thở CPAP qua mũi) 559000 559000 0
Hô hấp nhân tạo bằng máy 24h/lần 0 0 560000
Hỗ trợ hô hấp xâm nhập qua nội khí quản [01 giờ điều trị sơ sinh] 23300 23300 0
Hỗ trợ hô hấp xâm nhập qua nội khí quản [01 ngày điều trị sơ sinh] 559000 559000 0
Hỗ trợ phôi làm tổ 0 0 1500000
Hỗ trợ phôi thoát màng 0 0 1300000
Hóa chất nhân bản WGA (trong TH không trả được KQSL phôi) 1700000 0 0
Hội chẩn để xác định ca bệnh khó ( Chuyên gia/ ca: Chỉ áp dụng đối với TH mời chuyên gia đơn vị khác đến hội chẩn tại cơ sở khám, chữa bệnh) 200000 200000 0
Hội chẩn để xác định ca bệnh khó [ Mức độ liên Bệnh viện] 0 0 300000
Hội chẩn để xác định ca bệnh khó [ Mức độ Trung tâm] 0 0 250000
Hồi sức sơ sinh ngạt 0 0 560000
HPV genotype PCR hệ thống tự động 1064000 0 0
HPV genotype PCR hệ thống tự động (CT Roche) 0 0 1200000
HPV genotype PCR hệ thống tự động [CLART HPV] 0 0 1500000
HPV genotype PCR hệ thống tự động [STARlet/ CFX96] 0 0 1200000
HPV genotype PCR hệ thống tự động [trên máy BD Viper LT] 0 0 800000
HPV genotype PCR hệ thống tự động [trên máy BD Viper LT] (NG) 0 0 800000
HPV genotype Real- time PCR 1564000 0 0
HPV real-time PCR 379000 0 0
HSV 1 IgG miễn dịch tự động 214000 214000 0
HSV 2 IgG miễn dịch tự động 214000 214000 0
Human Albumin 20% 50ml[Behering GmbH] 595000 0 0
Hút buồng tử cung do rong kinh, rong huyết 204000 204000 0
Hút buồng tử cung, chẩn đoán, điều trị rong kinh rong huyết 0 0 1200000
Hút dịch mũi họng 0 0 100000
Hút đờm (TN) 0 0 100000
Hút đờm hầu họng [người lớn] 11100 11100 0
Hút đờm hầu họng [sơ sinh] 11100 11100 0
Hút đờm khí phế quản ở người bệnh sau đặt nội khí quản, mở khí quản, thở máy 11100 11100 0
Hút đờm qua ống nội khí quản bằng catheter kín 459000 459000 0
Hút đờm qua ống nội khí quản bằng catheter một lần [sơ sinh] 317000 317000 0
Hút đờm qua ống nội khí quản/canuyn mở khí quản bằng ống thông kín (có thở máy) (một lần hút) [người lớn] 317000 317000 0
Hút đờm qua ống nội khí quản/canuyn mở khí quản bằng ống thông kín (có thở máy) (một lần hút) [sơ sinh] 317000 317000 0
Hút đờm qua ống nội khí quản/canuyn mở khí quản bằng ống thông một lần ở người bệnh có thở máy (một lần hút) [người lớn] 11100 11100 0
Hút đờm qua ống nội khí quản/canuyn mở khí quản bằng ống thông một lần ở người bệnh có thở máy (một lần hút) [sơ sinh] 11100 11100 0
Hút đờm qua ống nội khí quản/canuyn mở khí quản bằng ống thông một lần ở người bệnh không thở máy (một lần hút) 11100 11100 0
Hút ổ viêm/ áp xe phần mềm 110000 110000 0
Hút ổ viêm/ áp xe phần mềm dưới hướng dẫn của siêu âm 152000 152000 0
Hút sinh thiết niêm mạc TC, BTC, CTC 0 0 800000
Hút sinh thiết niêm mạc TC, BTC, CTC (chuyên sâu) 0 0 1200000
Hút sinh thiết niêm mạc TC, BTC, CTC (NG) 0 0 1000000
Hút thai + Triệt sản qua đường rạch nhỏ 2860000 0 0
Hút thai <= 6 tuần (NG) 0 0 1900000
Hút thai <= 6 tuần (TN) 0 0 1700000
Hút thai > 6 đến 10 tuần bệnh lý/ mổ cũ (NG) 0 0 3400000
Hút thai > 6 tuần đến 10 tuần (NG) 0 0 2400000
Hút thai > 6 tuần đến 10 tuần (TN) 0 0 2200000
Hút thai >10 - 12 tuần (TN) 0 0 2700000
Hút thai >10 - 12 tuần mổ cũ/ song thai 0 0 3200000
Hút thai bệnh lý hoặc mổ cũ (TN) 0 0 2700000
Hút thai bệnh lý/ mổ cũ <=6 tuần (NG) 0 0 2900000
Hút thai chửa vết mổ cũ <= 6 tuần 0 0 3500000
Hút thai chửa vết mổ cũ ≤ 6 tuần 0 0 3700000
Hút thai chửa vết mổ cũ 6-8 tuần 4000000 0 4000000
Hút thai có kiểm soát bằng nội soi [bệnh lý mẹ -con] 4963000 4963000 0
Hút thai có vết mổ cũ 6 tuần đến 8 tuần (NG) 0 0 4200000
Hút thai dưới siêu âm [bệnh lý mẹ - con] 456000 456000 0
Hút thai lưu, thai trứng < = 8 tuần (NG) 0 0 2900000
Hút thai lưu, thai trứng < 8 tuần (TN) 0 0 2700000
Hút thai lưu, thai trứng > 8 tuần - 10 tuần (NG) 0 0 3200000
Hút thai lưu, thai trứng 8-12 tuần 0 0 3200000
Hủy thai: cắt thai nhi trong ngôi ngang 2741000 2741000 0
Hủy thai: chọc óc, kẹp sọ, kéo thai 2407000 2407000 0
Huyết đồ (bằng máy đếm laser) 69300 69300 0
Huyết đồ (bằng máy đếm tổng trở) 69300 69300 0
Huyết đồ (bằng phương pháp thủ công) 65800 65800 0
Huyết tương đông lạnh 100ml 122000 122000 0
Huyết tương đông lạnh 150ml 171000 171000 0
Huyết tương đông lạnh 200ml 225000 225000 0
Huyết tương đông lạnh 250ml 269000 269000 0
Huyết tương đông lạnh 30 ml 55000 55000 0
Huyết tương đông lạnh 50ml 78000 78000 0
Huyết tương giàu tiểu cầu 100ml từ 250 ml máu toàn phần 212000 212000 0
Huyết tương giàu tiểu cầu 150 ml từ 350 ml máu toàn phần 233000 233000 0
Huyết tương giàu tiểu cầu 200ml từ 450ml máu toàn phần 254000 254000 0
Huyết tương tươi đông lạnh 100ml 157000 157000 0
Huyết tương tươi đông lạnh 150ml 181000 181000 0
Huyết tương tươi đông lạnh 200ml 285000 285000 0
Huyết tương tươi đông lạnh 250 ml 349000 349000 0
Huyết tương tươi đông lạnh 30ml 65000 65000 0
Huyết tương tươi đông lạnh 50ml 93000 93000 0
IAH (Thụ tinh nhân tạo) 0 0 2000000
Influenza virus A, B test nhanh 170000 170000 0
Influenza virus A, B test nhanh [DV] 0 0 200000
IVF - chọc hút noãn 0 0 7800000
IVF nuôi cấy 0 0 6500000
Kedrialb 200g/l 50ml 672800 0 0
Khám bệnh theo yêu cầu riêng (chọn thầy thuốc) (TN) 0 0 200000
Khám chẩn đoán các bênh về vú (TN) 0 0 250000
Khám dinh dưỡng 0 0 100000
Khám hội chẩn ngoại trú (TN) 0 0 250000
Khám KHHGĐ (TN) 0 0 250000
Khám lại sau ra viện 10 ngày hoặc 1 tháng 0 0 250000
Khám mắt sơ sinh 0 0 500000
Khám nam học (TN) 200000 0 200000
Khám phụ khoa (chuyên sâu) 0 0 250000
Khám phụ khoa (khám thai) [KHHGĐ] 38700 0 0
Khám phụ khoa (TN) 0 0 250000
Khám phụ khoa [khám vú] 38700 38700 0
Khám phụ khoa [SĐKH] (NG) 0 0 250000
Khám Phụ sản [Khám thai] 38700 38700 0
Khám Phụ sản [Phụ khoa] 38700 38700 0
Khám Sơ sinh lần 2 sau lần 1 từ 2-3 ngày 0 0 200000
Khám sơ sinh TN trước hoặc sau ra viện (lần 1) 0 0 250000
Khám thai (chuyên sâu) 0 0 250000
Khám thai (HTSS) 250000 0 250000
Khám thai (NG) 0 0 250000
Khám thai (TN) 0 0 250000
Khám thai + Đo tim thai bằng dopler 73700 0 0
Khám thai bệnh lý (TN) 0 0 250000
Khám tổng quát trước phẫu thuật, thủ thuật 0 0 250000
Khám và điều trị các bệnh thông thường (Sơ sinh) - TN 0 0 100000
Khám vú (NG - Cơ sở 3) 0 0 150000
Khám vú (NG) 0 0 250000
Khám vú (TN) 0 0 250000
Khám, cấp giấy chứng thương, giám định y khoa 160000 0 0
Khám, tư vấn dinh dưỡng cho sản phụ và trẻ sơ sinh 0 0 300000
Khám, tư vấn dinh dưỡng cho thai phụ, sản phụ 0 0 200000
Khám, tư vấn HTSS theo yêu cầu 0 0 250000
Khám, tư vấn tiền hôn nhân và trước khi mang thai (TN) 0 0 300000
Khẳng định kháng đông Lupus (LAC/ LA) (TN) 0 0 850000
Khẳng định kháng đông lupus(LAC/ LA confirm: Lupus Anticoagulant confirm) 244000 0 0
Khâu lại da vết phẫu thuật sau nhiễm khuẩn 257000 257000 0
Khâu lại vết thương hở sau phẫu thuật, sau nhiễm khuẩn 0 0 650000
Khâu lỗ thủng đại tràng 3579000 3579000 0
Khâu lỗ thủng hoặc khâu vết thương ruột non 3579000 3579000 0
Khâu phục hồi rách âm đạo 1564000 0 0
Khâu phục hồi rách cổ tử cung, âm đạo 1564000 1564000 0
Khâu phục hồi sau chích Abces vú (TN) 0 0 1200000
Khâu rách cùng đồ âm đạo 1898000 1898000 5200000
Khâu rách cùng đồ âm đạo (A1) 0 0 6000000
Khâu tử cung do nạo thủng 2782000 2782000 0
Khâu vết thương âm hộ, âm đạo 257000 257000 0
Khâu vết thương phần mềm dài trên 10cm [Khâu vết thương phần mềm tổn thương sâu chiều dài ≥ l0 cm] 305000 0 0
Khâu vết thương phần mềm tổn thương nông chiều dài < 10cm [ngoại trú] 178000 0 0
Khâu vết thương phần mềm tổn thương nông chiều dài >= 10cm [ngoại trú] 237000 0 0
Khâu vết thương phần mềm tổn thương sâu chiều dài < 10cm [ngoại trú] 257000 0 0
Khâu vết thương thành bụng 1965000 1965000 0
Khâu vòng cổ tử cung 549000 549000 0
Khâu vòng cổ tử cung (NG) 0 0 2500000
Khâu vòng cổ tử cung (TN) 0 0 2200000
Khâu, làm lại tầng sinh môn thẩm mỹ (TN) 0 0 6200000
Khâu, làm lại TSM thẩm mỹ (chuyên sâu) 0 0 7200000
Khâu, làm lại TSM thẩm mỹ trong (đẻ, mổ đẻ, PTPK) - NỘI TRÚ 0 0 6200000
Khí dung đường thở ở bệnh nhân nặng 20400 20400 0
Khí dung mũi họng [sơ sinh] 20400 20400 100000
Khí dung thuốc cấp cứu (một lần) 20400 20400 0
Khí dung thuốc qua thở máy (một lần) 20400 20400 0
Khoét chóp cổ tử cung 2747000 2747000 0
Khoét chóp cổ tử cung - Leep (chuyên sâu) 0 0 3800000
Khoét chóp cổ tử cung - Leep (TN) 0 0 3200000
Khối bạch cầu hạt pool (10x109 BC) 684000 684000 0
Khối bạch cầu hạt pool (5x109 BC) 342000 342000 0
Khối hồng cầu từ 100 ml máu toàn phần 282000 282000 0
Khối hồng cầu từ 150 ml máu toàn phần 406000 406000 0
Khối hồng cầu từ 200 ml máu toàn phần 525000 525000 0
Khối hồng cầu từ 250ml máu toàn phần 871000 871000 0
Khối hồng cầu từ 30ml máu toàn phần 115000 115000 0
Khối hồng cầu từ 350ml máu toàn phần 984000 984000 0
Khối hồng cầu từ 450ml máu toàn phần 1077000 1077000 0
Khối hồng cầu từ 50 ml máu toàn phần 163000 163000 0
Khối tiểu cầu 1 đơn vị ( từ 250 ml máu toàn phần) {TC40} 141000 141000 0
Khối tiểu cầu 2 đơn vị ( từ 500ml máu toàn phần) {TC80} 293000 293000 0
Khối tiểu cầu 3 đơn vị ( từ 750ml máu toàn phần) { TC120 } 450000 450000 0
Khối tiểu cầu 4 đv( từ 1000 ml máu toàn phần) {TC150} 791000 791000 0
Khối tiểu cầu 8 đv từ 2.000ml máu toàn phần (đã bao gồm túi pool và lọc bạch cầu) {TCL 250} 1914200 1914200 0
Khối tiểu cầu gạn tách 120ml ( đã bao gồm DC gạn tách) {TC A5} 1991000 1991000 0
Khối tiểu cầu gạn tách 250ml (đã bao gồm DC gạn tách) [TCA10] 3878000 3878000 0
Khối tiểu cầu gạn tách 500ml (đã bao gồm bộ DC gạn tách) {TCA20} 5641000 5641000 0
Kim chọc hút trứng dài 30cm 380000 0 0
Kỹ thuật quang điện (Truscreen) trong phát hiện ung thư cổ tử cung 0 0 900000
Kỹ thuật rã đông + chuyển phôi 0 0 1500000
Kỹ thuật trữ lạnh phôi - trứng 0 0 2000000
Làm hậu môn nhân tạo 2514000 2514000 0
Làm hồ sơ đăng ký sinh 0 0 100000
Làm hồ sơ sinh tại các phòng khám SPK tư nhân 0 0 200000
Làm lại sẹo xấu thành bụng 0 0 3000000
Làm lại thành âm đạo, tầng sinh môn 1482000 1482000 0
Làm lại vết mổ thành bụng (bục, tụ máu, nhiễm khuẩn...) sau phẫu thuật sản phụ khoa 2612000 2612000 0
Làm thuốc âm đạo, đặt thuốc (không bao gồm thuốc) (TN) 0 0 100000
Làm thuốc vết khâu tầng sinh môn nhiễm khuẩn 85600 85600 0
Lấy dị vật âm đạo 573000 573000 0
Lấy dụng cụ tử cung trong ổ bụng qua đường rạch nhỏ 2860000 2860000 0
Lấy khối máu tụ âm đạo, tầng sinh môn 2248000 2248000 0
Lấy máu tụ tầng sinh môn 2248000 2248000 0
LH (NG) 0 0 170000
LH (TN) 0 0 170000
Lọc máu cấp cứu (ở người chưa có mở thông động tĩnh mạch) 1541000 1541000 0
Lựa chọn tinh trùng dựa trên phân mảnh DNA (TN) 0 0 2000000
Mai táng thai dưới 3 tháng hoặc có trọng lượng dưới 200g 450000 450000 450000
Mai táng thai từ 3 đến 6 tháng hoặc có trọng lượng từ 200g đến 1000g 550000 550000 550000
Mai táng thai từ 6 tháng trở lên hoặc có trọng lượng từ 1000g trỏ lên 850000 850000 850000
Mai táng trọn gói 1 xe 1 thi hài theo yêu cầu của gia đình 1500000 1500000 1500000
Mammography (1 bên) 93200 93200 0
Massage cho trẻ sơ sinh 0 0 200000
Máu chảy (TN) 0 0 50000
Máu đông (TN) 0 0 50000
Máu lắng (bằng phương pháp thủ công) 23100 23100 0
Máu toàn phần 100ml 292000 292000 0
Máu toàn phần 30ml 110000 110000 0
Máu toàn phần 350 ml 994000 994000 0
Máu toàn phần 450 ml 1097000 1097000 0
Micro Albumin (TN) 0 0 50000
Mổ bóc nhân xơ vú 984000 984000 0
Mở bụng bóc nhân ung thư nguyên bào nuôi bảo tồn tử cung 3406000 3406000 0
Mở bụng thăm dò, lau rửa ổ bụng, đặt dẫn lưu 2514000 2514000 0
Mổ chửa ngoài tử cung dịch vụ Bác sỹ (C3) 5000000 0 0
Mổ chửa ngoài tử cung dịch vụ Bác sỹ (khoa thường) 5000000 0 0
Mổ đẻ dịch vụ - Cấp cứu (C3) 4000000 0 0
Mổ đẻ dịch vụ - Cấp cứu (khoa thường) 3500000 0 0
Mổ đẻ dịch vụ - Chủ động (C3) 6000000 0 0
Mổ đẻ dịch vụ - Chủ động (khoa thường) 5000000 0 0
Mổ đẻ dịch vụ - Đa thai (C3) 7000000 0 0
Mổ đẻ dịch vụ - Đa thai (khoa thường) 6000000 0 0
Mổ đẻ dịch vụ - Rau cài răng lược (Khoa dịch vụ) 21000000 0 0
Mổ đẻ dịch vụ - Rau cài răng lược (khoa thường) 7000000 0 0
Mổ đẻ dịch vụ - Rau tiền đạo/ Tiền sản giật (khoa thường) 6000000 0 0
Mổ đẻ dịch vụ Bác sỹ - đa thai (A2) 18000000 0 0
Mổ đẻ dịch vụ Bác sỹ - đa thai (khoa D3) 18000000 0 0
Mổ đẻ dịch vụ Bác sỹ - đa thai (khoa D4) 18000000 0 0
Mổ đẻ dịch vụ Bác sỹ - đa thai (khoa D5) 18000000 0 0
Mổ đẻ dịch vụ Bác sỹ - đơn thai (A2) 16000000 0 0
Mổ đẻ dịch vụ Bác sỹ - Rau tiền đạo/ Tiền sản giật (Khoa dịch vụ) 18000000 0 0
Mổ đẻ dịch vụ Bác sỹ, dịch vụ Khoa (đơn thai) (khoa D3) 16000000 0 0
Mổ đẻ dịch vụ Bác sỹ, dịch vụ Khoa (đơn thai) (khoa D4) 16000000 0 0
Mổ đẻ dịch vụ Bác sỹ, dịch vụ Khoa (đơn thai) (khoa D5) 16000000 0 0
Mổ dịch vụ cắt tử cung do thai trứng (khoa thường) 7000000 0 7000000
Mở khí quản cấp cứu 719000 719000 0
Mở khí quản qua da một thì cấp cứu ngạt thở 719000 719000 0
Mở khí quản qua màng nhẫn giáp 719000 719000 0
Mở khí quản thường quy 719000 719000 0
Mở màng phổi tối thiểu bằng troca 596000 596000 0
Mổ mở phụ khoa dịch vụ (khoa D4) 16000000 0 0
Mổ mở phụ khoa dịch vụ (khoa D5) 16000000 0 0
Mổ mở phụ khoa dịch vụ (khu A1) 16000000 0 0
Mổ nam khoa dịch vụ (khoa thường A5) 7000000 0 0
Mổ phụ khoa dịch vụ Bác sỹ (C3) 6000000 0 0
Mổ phụ khoa dịch vụ Bác sỹ (khoa thường) 6000000 0 0
Mổ phụ khoa dịch vụ cắt tử cung qua nội soi (A5, E5,C3) 7000000 0 0
Mổ phụ khoa nội soi dịch vụ (khoa D4) 17000000 0 0
Mổ phụ khoa nội soi dịch vụ (khoa D5) 17000000 0 0
Mổ phụ khoa nội soi dịch vụ (Khu A1) 17000000 0 0
Mổ phụ khoa nội soi dịch vụ Bác sỹ - Cắt tử cung/Bóc nhân xơ/Chửa trên vết mổ (C3) 7000000 0 0
Mổ phụ khoa nội soi dịch vụ Bác sỹ - Cắt tử cung/Bóc nhân xơ/Chửa trên vết mổ (khoa thường) 7000000 0 7000000
Mở rộng lỗ sáo 1242000 1242000 0
Mở thông bàng quang trên xương mu [gây tê tại chỗ] 373000 373000 0
Mở thông dạ dày bằng nội soi 2697000 2697000 0
Mổ ung thư phụ khoa dịch vụ (khoa dịch vụ) 18000000 0 18000000
Mổ ung thư phụ khoa dịch vụ (khoa thường) 8000000 0 8000000
Mũ sơ sinh 10000 0 0
Mycobacterium tuberculosis Mantoux 11900 11900 0
Nạo hút buồng tử cung kiểm tra (NG) 0 0 1600000
Nạo hút buồng tử cung kiểm tra(TN) 0 0 1400000
Nạo hút thai trứng 772000 772000 0
Nạo sót thai, nạo sót rau sau sẩy, sau đẻ 344000 344000 0
Nạo sót thai, sót rau sau sẩy, sau đẻ (NG) 0 0 2600000
Nạo sót thai, sót rau sau sẩy, sau đẻ (TN) 0 0 2400000
Neisseria + Chlamydia Real-time PCR (CTy. Roche) 0 0 800000
Neisseria gonorrhoeae + Chlamydia + Mycoplasma genitalium Realtime PCR 0 0 1100000
Neisseria gonorrhoeae nhuộm soi 68000 68000 0
Neisseria gonorrhoeae nuôi cấy, định danh và kháng thuốc 297000 297000 0
Neisseria gonorrhoeae PCR 464000 464000 0
Neisseria gonorrhoeae Real-time PCR 734000 734000 0
Neisseria gonorrhoeae Real-time PCR hệ thống tự động 734000 734000 0
Neisseria meningitidis PCR 800000 0 0
Ngày giường điều trị hồi sức tích cực (ICU) 705000 705000 705000
Nghiệm pháp Coombs gián tiếp (Kỹ thuật ống nghiệm) (TN) 0 0 200000
Nghiệm pháp Coombs gián tiếp (Kỹ thuật ống nghiệm) [mẹ] 80800 0 0
Nghiệm pháp Coombs gián tiếp (Kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy bán tự động) 80800 80800 0
Nghiệm pháp Coombs gián tiếp (Kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy bán tự động) [con] 80800 80800 0
Nghiệm pháp Coombs gián tiếp (Kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy tự động) 80800 80800 0
Nghiệm pháp Coombs trực tiếp (kỹ thuật ống nghiệm) 0 0 200000
Nghiệm pháp Coombs trực tiếp (Kỹ thuật ống nghiệm) [mẹ] 80800 80800 0
Nghiệm pháp Coombs trực tiếp (Kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy bán tự động) [con] 80800 80800 0
Nghiệm pháp Coombs trực tiếp (Kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy tự động) 80800 80800 0
Nghiệm pháp dung nạp đường huyết (NG) 0 0 250000
Nghiệm pháp dung nạp Glucose đường uống (100g Glucose) 4 mẫu cho người bệnh thai nghén 160000 160000 0
Nghiệm pháp dung nạp Glucose đường uống (50g Glucose) 2 mẫu cho người bệnh thai nghén 160000 160000 0
Nghiệm pháp dung nạp Glucose đường uống (75g Glucose) 3 mẫu cho người bệnh thai nghén 160000 160000 0
Nghiệm pháp dung nạp Glucose đường uống [Xét nghiệm máu tĩnh mạch] 0 0 220000
Nghiệm pháp rượu (Ethanol Test) 28800 28800 0
Người đến tư vấn để được giải thích về các kết quả đã phát hiện [CĐTS] 0 0 200000
Nhuộm Giemsa trên mảnh cắt mô phát hiện HP 282000 282000 0
Nhuộm hai màu Hematoxyline -Eosin 328000 328000 0
Nhuộm HE trên phiến đồ tế bào học 196000 196000 0
Nhuộm hóa mô miễn dịch cho mỗi một dấu ấn 436000 436000 0
Nhuộm hóa mô miễn dịch cho mỗi một dấu ấn [ER] 0 0 750000
Nhuộm hóa mô miễn dịch cho mỗi một dấu ấn [Her2] 0 0 750000
Nhuộm hóa mô miễn dịch cho mỗi một dấu ấn [Ki67] 0 0 750000
Nhuộm hóa mô miễn dịch cho mỗi một dấu ấn [P16] 0 0 750000
Nhuộm hóa mô miễn dịch cho mỗi một dấu ấn [PR] 0 0 750000
Nhuộm lipit trung tính và axit bằng sulfat xanh lơ Nil theo Dunnigan 411000 411000 0
Nhuộm lipit trung tính và axit bằng sulfat xanh lơ Nil theo Menschick 411000 411000 0
Nhuộm May Grunwald-Giemsa 159000 159000 0
Nhuộm PAS Periodic Acid Schiff 388000 388000 0
Nhuộm phiến đồ tế bào theo Papanicolaou 349000 0 0
Nhuộm xanh Alcian 434000 434000 0
NIPS- Giải trình tự DNA thai tự do (cffDNA) trong máu sản phụ bằng giải trình tự gen thế hệ mới (NGS) 0 0 8000000
Nôi soi bàng quang chẩn đoán (Nội soi bàng quang không sinh thiết) 525000 525000 0
Nội soi bàng quang, bơm rửa lấy máu cục tránh phẫu thuật 893000 893000 0
Nội soi buồng tử cung + nạo buồng tử cung 4394000 4394000 0
Nội soi buồng tử cung + sinh thiết buồng tử cung 4394000 4394000 0
Nội soi buồng tử cung can thiệp 4394000 4394000 0
Nội soi buồng tử cung can thiệp [TN] 0 0 4700000
Nội soi buồng tử cung chẩn đoán 2828000 2828000 0
Nội soi buồng tử cung chẩn đoán [TN] 0 0 3000000
Nội soi buồng tử cung tách dính buồng tử cung 1482000 1482000 0
Nội soi chẩn đoán + tiêm MTX tại chỗ GEU 5005000 5005000 0
Nội soi khâu lỗ thủng bàng quang qua ổ bụng 1456000 1456000 0
Nội soi niệu quản để đặt thông JJ hoặc rút thông JJ [Đặt ống thông niệu quản qua nội soi (sond JJ)] 917000 917000 0
Nội soi ổ bụng chẩn đoán 1456000 1456000 0
Nội soi ổ bụng có sinh thiết 982000 982000 0
Nôi soi vá rò bàng quang - âm đạo 2167000 2167000 0
Nội xoay thai 1406000 1406000 0
Nong buồng tử cung đặt dụng cụ chống dính 580000 580000 0
Nong cổ tử cung (TN) 0 0 500000
Nong cổ tử cung do bế sản dịch 281000 281000 0
Nong đặt dụng cụ tử cung chống dính buồng tử cung 170000 0 0
Nong đặt dụng cụ tử cung chống dính buồng tử cung (TN) 0 0 2000000
Nong đặt dụng cụ tử cung, chống dính buồng tử cung (NG) 0 0 2200000
Nong niệu đạo 241000 241000 0
Nong niệu đạo và đặt sonde đái 241000 241000 0
Nong tách hẹp bao quy đầu 0 0 1000000
Nước tiểu 10 thông số (máy) (NG) 0 0 50000
Nuôi cấy noãn chưa trưởng thành (IVM) 0 0 15000000
Nuôi cấy phôi [Theo dõi phôi liên tục qua hệ thống Timelapse tối đa 16 trứng] 0 0 13800000
Nuôi cấy tế bào [dịch ối] 400000 0 0
Nuôi cấy xác định liên cầu khuẩn nhóm B (TN) 0 0 250000
Nuôi phôi Blastocyst (từ ngày 3 đến ngày 5) 2000000 0 2000000
Nuôi phôi ngày 05 (Blastocyst) 0 0 2300000
Ống xét nghiệm 0 0 2000
Ostradiol (TN) 0 0 80000
PGS - Giải trình tự gen thế hệ mới (NGS) [trả KQ trong 24h] 0 0 15000000
PGS - Giải trình tự gen thế hệ mới (NGS) [trả KQ từ 3-5 ngày] 0 0 8000000
PGS - Karyolite BoBs [trả KQ trong 24h] 0 0 7000000
PGS - Karyolite BoBs [trả KQ từ 3-5 ngày] 0 0 6500000
PGS- Array CGH [trả KQ từ 3-5 ngày] 0 0 8000000
Phá thai bằng phương pháp nong và gắp từ tuần thứ 13 đến hết tuần thứ 18 [bệnh lý mẹ -con] 1152000 1152000 0
Phá thai bằng thuốc (TN) 0 0 1700000
Phá thai bằng thuốc cho tuổi thai đến hết 7 tuần [bệnh lý mẹ-con] 183000 183000 0
Phá thai bằng thuốc cho tuổi thai đến hết 8 tuần [bệnh lý mẹ-con] 302000 302000 0
Phá thai bằng thuốc cho tuổi thai đến hết 9 tuần [bệnh lý mẹ -con] 302000 302000 0
Phá thai bằng thuốc cho tuổi thai từ 13 tuần đến hết tuần 22 [bệnh lý mẹ - con] 545000 545000 0
Phá thai đến hết 7 tuần bằng phương pháp hút chân không [bệnh lý mẹ-con] 384000 384000 0
Phá thai người bệnh có sẹo mổ lấy thai cũ [bệnh lý mẹ - con] 587000 587000 0
Phá thai người bệnh có sẹo mổ lấy thai cũ [thai trên vết mổ bằng tiêm MTX đường toàn thân] 0 0 3000000
Phá thai người bệnh có sẹo mổ lấy thai cũ [thai trên vết mổ bằng tiêm MTX tại chỗ] 0 0 3000000
Phá thai to từ 13 tuần đến 22 tuần bằng phương pháp đặt túi nước [bệnh lý mẹ - con] 1040000 1040000 0
Phá thai to yêu cầu (nội khoa) (TN) 0 0 8000000
Phá thai to yêu cầu (nội khoa) mổ cũ 0 0 10000000
Phá thai to yêu cầu (nội khoa) song thai (TN) 0 0 10000000
Phá thai từ tuần thứ 6 đến hết 12 tuần bằng phương pháp hút chân không [bệnh lý mẹ - con] 396000 396000 0
Phản ứng hoà hợp có sử dụng kháng globulin người (Kỹ thuật ống nghiệm) 74800 74800 0
Phản ứng hoà hợp có sử dụng kháng globulin người (Kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy bán tự động) 74800 74800 0
Phản ứng hoà hợp có sử dụng kháng globulin người (Kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy tự động)[5] 74800 74800 0
Phản ứng hòa hợp trong môi trường nước muối ở 22ºC (Kỹ thuật ống nghiệm) [4] 28800 28800 0
Phản ứng hòa hợp trong môi trường nước muối ở 22ºC (Kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy bán tự động) 68000 68000 0
Phản ứng hòa hợp trong môi trường nước muối ở 22ºC (Kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy tự động) 68000 68000 0
Phản ứng Pandy [dịch] 8500 8500 0
Phản ứng Rivalta [dịch] 8500 8500 0
Phát hiện đảo đoạn intron22 của gen yếu tố VIII bệnh Hemophilia bằng kỹ thuật longrange PCR 1375000 0 0
Phát hiện đột biến gen Hemophilia bằng kỹ thuật PCR-RFLP 1064000 0 0
Phát hiện gen bệnh Thalassemia bằng kỹ thuật PCR - RFLP 592000 592000 0
Phát hiện gene bệnh Hemophilia (bằng kỹ thuật PCR-PFLP) 1064000 1064000 0
Phát hiện kháng đông lupus (LAC/ LA screen: Lupus Anticoagulant screen) 244000 244000 0
Phát hiện kháng đông ngoại sinh 80800 80800 0
Phát hiện kháng đông nội sinh ( Tên khác: Mix test) 115000 0 0
Phẫu thuật bảo tồn tử cung do vỡ tử cung 4838000 4838000 0
Phẫu thuật bảo tồn, vét hạch nách trong ung thư­ tuyến vú 4803000 4803000 0
Phẫu thuật bóc khối lạc nội mạc tử cung ở tầng sinh môn, thành bụng 2677000 2677000 0
Phẫu thuật cấp cứu vỡ bàng quang 4151000 4151000 0
Phẫu thuật cắt âm vật phì đại 2619000 2619000 0
Phẫu thuật cắt bỏ âm vật 2619000 0 0
Phẫu thuật cắt bỏ tuyến vú cải biên (Patey) do ung thư vú 4803000 4803000 0
Phẫu thuật cắt bỏ tuyến vú lành tính philoid 2862000 0 0
Phẫu thuật cắt bỏ tuyến vú phụ 2862000 0 0
Phẫu thuật cắt bỏ u xơ vú 2862000 0 0
Phẫu thuật cắt bỏ vách ngăn âm đạo 2660000 0 0
Phẫu thuật cắt bỏ vú thừa 2862000 0 0
Phẫu thuật cắt dị tật hậu môn - trực tràng, làm lại niệu đạo 3044000 3044000 0
Phẫu thuật cắt khối u vú ác tính + vét hạch nách 4803000 4803000 0
Phẫu thuật cắt lọc vết mổ, khâu lại tử cung sau mổ lấy thai 4585000 4585000 0
Phẫu thuật cắt lọc, xử lý vết thương tầng sinh môn phức tạp 4616000 4616000 0
Phẫu thuật cắt một phần tuyến vú 2862000 2862000 0
Phẫu thuật cắt polip buồng tử cung (đường bụng, đường âm đạo) 3668000 3668000 0
Phẫu thuật cắt polip cổ tử cung 1935000 1935000 0
Phẫu thuật cắt tinh hoàn lạc chỗ 2729000 2729000 0
Phẫu thuật cắt tử cung đường âm đạo 3736000 3736000 0
Phẫu thuật cắt tử cung đường âm đạo có sự hỗ trợ của nội soi 5910000 5910000 0
Phẫu thuật cắt tử cung tình trạng người bệnh nặng, viêm phúc mạc nặng, kèm vỡ tạng trong tiểu khung, vỡ tử cung phức tạp 9564000 9564000 0
Phẫu thuật cắt tử cung và thắt động mạch hạ vị do chảy máu thứ phát sau phẫu thuật sản khoa 7397000 7397000 0
Phẫu thuật cắt ung thư - buồng trứng + tử cung hoàn toàn + 2 phần phụ + mạc nối lớn 6130000 6130000 0
Phẫu thuật cắt vách ngăn âm đạo, mở thông âm đạo 2660000 2660000 0
Phẫu thuật chấn thương tầng sinh môn 3710000 3710000 0
Phẫu thuật chửa ngoài tử cung không có choáng 2944000 2944000 0
Phẫu thuật chửa ngoài tử cung thể huyết tụ thành nang 3766000 3766000 0
Phẫu thuật chửa ngoài tử cung vỡ có choáng 3725000 3725000 0
Phẫu thuật chữa xơ cứng dương vật (Peyronie) 3044000 3044000 0
Phẫu thuật Crossen 4012000 4012000 0
Phẫu thuật đặt võng nâng cổ bàng quang (Sling) trong tiểu không kiểm soát khi gắng sức 1965000 1965000 0
Phẫu thuật điều trị áp xe tồn dư trong ổ bụng 2832000 2832000 0
Phẫu thuật điều trị loét xạ trị vùng ngực bằng vạt da cơ có cuống mạch 4770000 0 0
Phẫu thuật điều trị loét xạ trị vùng ngực bằng vạt da cơ có cuống mạch xuyên vùng kế cận 4770000 0 0
Phẫu thuật điều trị sẹo bỏng vú bằng kỹ thuật giãn da 3895000 0 0
Phẫu thuật điều trị sẹo bỏng vú bằng vạt da cơ có cuống mạch 4770000 0 0
Phẫu thuật điều trị són tiểu 1965000 1965000 0
Phẫu thuật điều trị thoát vị thành bụng khác 3258000 3258000 0
Phẫu thuật điều trị thoát vị vết mổ thành bụng 3258000 3258000 0
Phẫu thuật điều trị ung thư da vú bằng vạt da cơ có cuống mạch nuôi 4770000 0 0
Phẫu thuật điều trị ung thư da vú bằng vạt da tại chỗ 4770000 0 0
Phẫu thuật điều trị vết thương - chấn thương mạch chậu 12653000 12653000 0
Phẫu thuật dò bàng quang - âm đạo, bàng quang - tử cung, trực tràng 4415000 4415000 0
Phẫu thuật dò niệu đạo - âm đạo bẩm sinh 3044000 3044000 0
Phẫu thuật khâu phục hồi thành bụng do toác vết mổ 2612000 2612000 0
Phẫu thuật khối viêm dính tiểu khung 3322000 3322000 0
Phẫu thuật Labhart 2783000 2783000 0
Phẫu thuật làm lại tầng sinh môn và cơ vòng do rách phức tạp 2844000 2844000 0
Phẫu thuật lấy dây chằng rộng, u đáy chậu, u tiểu khung 6111000 6111000 0
Phẫu thuật lấy thai có kèm các kỹ thuật cầm máu (thắt động mạch tử cung, mũi khâu B- lynch…) 4202000 4202000 0
Phẫu thuật lấy thai do bệnh lý sản khoa (rau tiền đạo, rau bong non, tiền sản giật, sản giật...) 4307000 4307000 0
Phẫu thuật lấy thai lần đầu 2332000 2332000 0
Phẫu thuật lấy thai lần hai trở lên 2945000 2945000 0
Phẫu thuật lấy thai trên người bệnh có bệnh truyền nhiễm (viêm gan nặng, HIV-AIDS, H5N1, tiêu chảy cấp...) 5929000 5929000 0
Phẫu thuật lấy thai trên người bệnh có sẹo mổ bụng cũ phức tạp 4027000 4027000 0
Phẫu thuật lấy thai trên người bệnh mắc bệnh toàn thân (tim, thận, gan, huyết học, nội tiết...) 4307000 4307000 0
Phẫu thuật lấy thai và cắt tử cung trong rau cài răng lược 7919000 7919000 0
Phẫu thuật lấy tinh trùng thực hiện ICSI 0 0 3800000
Phẫu thuật Lefort 2783000 2783000 0
Phẫu thuật Manchester 3681000 3681000 0
Phẫu thuật mở bụng bóc u xơ tử cung 3355000 3355000 0
Phẫu thuật mở bụng cắt góc tử cung 3507000 3507000 0
Phẫu thuật mở bụng cắt tử cung bán phần 3876000 3876000 0
Phẫu thuật mở bụng cắt tử cung hoàn toàn 3876000 3876000 0
Phẫu thuật mở bụng cắt tử cung hoàn toàn cả khối 3876000 3876000 0
Phẫu thuật mở bụng cắt tử cung hoàn toàn và vét hạch chậu 6145000 6145000 0
Phẫu thuật mở bụng cắt u buồng trứng hoặc cắt phần phụ [hoặc bóc u] 2944000 2944000 0
Phẫu thuật mở bụng cắt u nang hoặc cắt buồng trứng trên bệnh nhân có thai 2944000 2944000 0
Phẫu thuật mở bụng tạo hình vòi trứng, nối lại vòi trứng 4750000 4750000 0
Phẫu thuật mở bụng thăm dò, xử trí bệnh lý phụ khoa 2782000 2782000 0
Phẫu thuật mở bụng xử trí viêm phúc mạc tiểu khung, viêm phần phụ, ứ mủ vòi trứng 4289000 4289000 0
Phẫu thuật nội soi bóc u lạc nội mạc tử cung 5071000 5071000 0
Phẫu thuật nội soi bóc u xơ tử cung 6116000 6116000 0
Phẫu thuật nội soi buồng ối điều trị hội chứng dải xơ buồng ối 45000000 0 45000000
Phẫu thuật nội soi buồng ối điều trị hội chứng song thai không tim 45000000 0 45000000
Phẫu thuật nội soi buồng ối điều trị hội chứng truyền máu song thai bằng lasez quang đông 45000000 0 45000000
Phẫu thuật nội soi buồng tử cung cắt dính buồng tử cung 5558000 5558000 0
Phẫu thuật nội soi buồng tử cung cắt nhân xơ tử cung dưới niêm mạc 5558000 5558000 0
Phẫu thuật nội soi buồng tử cung cắt polype 5558000 5558000 0
Phẫu thuật nội soi buồng tử cung cắt polype [buồng tử cung] 5558000 5558000 0
Phẫu thuật nội soi buồng tử cung cắt u xơ 5558000 5558000 0
Phẫu thuật nội soi buồng tử cung cắt vách ngăn 5558000 5558000 0
Phẫu thuật nội soi buồng tử cung cắt vách ngăn tử cung 5558000 5558000 0
Phẫu thuật nội soi buồng tử cung lấy dị vật buồng tử cung 5558000 5558000 0
Phẫu thuật nội soi buồng tử cung tách dính buồng tử cung 5558000 5558000 0
Phẫu thuật nội soi cầm máu sau mổ 2167000 2167000 0
Phẫu thuật nội soi cắt đoạn ruột non 4241000 4241000 0
Phẫu thuật nội soi cắt góc buồng trứng 5071000 5071000 0
Phẫu thuật nội soi cắt góc tử cung 6116000 6116000 0
Phẫu thuật nội soi cắt góc tử cung ở bệnh nhân GEU 5914000 5914000 0
Phẫu thuật nội soi cắt khối chửa ngoài tử cung 2167000 2167000 0
Phẫu thuật nội soi cắt lại mỏm ruột thừa 2564000 2564000 0
Phẫu thuật nội soi cắt phần phụ 5071000 5071000 0
Phẫu thuật nội soi cắt ruột thừa 2564000 2564000 0
Phẫu thuật nội soi cắt ruột thừa + rửa bụng 2564000 2564000 0
Phẫu thuật nội soi cắt tử cung bán phần 5914000 5914000 0
Phẫu thuật nội soi cắt tử cung hoàn toàn 5914000 5914000 0
Phẫu thuật nội soi cắt tử cung hoàn toàn + cắt 2 phần phụ 5914000 5914000 0
Phẫu thuật nội soi cắt tử cung hoàn toàn để lại 2 phần phụ 5071000 5071000 0
Phẫu thuật nội soi cắt tử cung hoàn toàn và vét hạch chậu 7923000 7923000 0
Phẫu thuật nội soi cắt tử cung vét hạch tiểu khung 5914000 5914000 0
Phẫu thuật nội soi cắt túi thừa Meckel 4241000 4241000 0
Phẫu thuật nội soi cắt u buồng trứng và phần phụ [hoặc bóc u] 5071000 5071000 0
Phẫu thuật nội soi cắt u nang buồng trứng kèm triệt sản [hoặc bóc u] 5071000 5071000 0
Phẫu thuật nội soi cắt u nang buồng trứng xoắn 5071000 5071000 0
Phẫu thuật nội soi cắt u nang buồng trứng, nang cạnh vòi tử cung[hoặc bóc u] 5071000 5071000 0
Phẫu thuật nội soi cắt u nang hoặc cắt buồng trứng trên bệnh nhân có thai [hoặc bóc u] 5071000 5071000 0
Phẫu thuật nội soi cắt u trong ổ bụng 3634000 3634000 0
Phẫu thuật nội soi cắt ung thư buồng trứng kèm cắt tử cung hoàn toàn + 2 phần phụ + mạc nối lớn 8063000 8063000 0
Phẫu thuật nội soi chẩn đoán ( u vú) 3718000 3718000 0
Phẫu thuật nội soi dẫn lưu áp xe tồn dư 2167000 2167000 0
Phẫu thuật nội soi điều trị áp xe ruột thừa trong ổ bụng 2564000 2564000 0
Phẫu thuật nội soi điều trị sa sinh dục 9153000 9153000 0
Phẫu thuật nội soi điều trị vô sinh (soi buồng tử cung + nội soi ổ bụng) 6023000 0 0
Phẫu thuật nội soi đóng hậu môn nhân tạo 4241000 4241000 0
Phẫu thuật nội soi GEU thể huyết tụ thành nang 2167000 2167000 0
Phẫu thuật nội soi hỗ trợ trong mổ mở 2448000 2448000 0
Phẫu thuật nội soi khâu lỗ thủng tử cung 5089000 5089000 0
Phẫu thuật nội soi khâu thủng đại tràng 2561000 2561000 0
Phẫu thuật nội soi khâu thủng đại tràng + hậu môn nhân tạo 3241000 3241000 0
Phẫu thuật nội soi khâu thủng đại tràng + hậu môn nhân tạo trên dòng 3241000 3241000 0
Phẫu thuật nội soi khâu thủng ruột non 2664000 2664000 0
Phẫu thuật nội soi khâu thủng trực tràng 2561000 2561000 0
Phẫu thuật nội soi khâu thủng trực tràng + hậu môn nhân tạo 3241000 3241000 0
Phẫu thuật nội soi khâu vết thương đại tràng 2561000 2561000 0
Phẫu thuật nội soi khâu vết thương ruột non 2167000 2167000 0
Phẫu thuật nội soi khâu vết thương trực tràng 2561000 2561000 0
Phẫu thuật nội soi khâu vết thương trực tràng + hậu môn nhân tạo trên dòng 3241000 3241000 0
Phẫu thuật nội soi làm hậu môn nhân tạo 2167000 2167000 0
Phẫu thuật nội soi lấy dụng cụ tử cung trong ổ bụng 5528000 5528000 0
Phẫu thuật nội soi mở vòi trứng lấy khối chửa ngoài tử cung + tạo hình vòi trứng 3680000 3680000 0
Phẫu thuật nội soi ổ bụng chẩn đoán + tiêm MTX tại chỗ điều trị thai ngoài tử cung 5005000 5005000 0
Phẫu thuật nội soi ổ bụng chẩn đoán các bệnh lý phụ khoa 4963000 4963000 0
Phẫu thuật nội soi ổ bụng chẩn đoán trong phụ khoa 4963000 4963000 0
Phẫu thuật nội soi ổ bụng lấy dụng cụ tránh thai 5528000 5528000 0
Phẫu thuật nội soi rửa bụng, dẫn lưu 2167000 2167000 0
Phẫu thuật nội soi sa sinh dục nữ 9153000 9153000 0
Phẫu thuật nội soi sinh thiết u trong ổ bụng 1456000 1456000 0
Phẫu thuật nội soi thai ngoài tử cung chưa vỡ 5071000 5071000 0
Phẫu thuật nội soi thai ngoài tử cung thể huyết tụ thành nang 5071000 5071000 0
Phẫu thuật nội soi thai ngoài tử cung vỡ 5071000 5071000 0
Phẫu thuật nội soi thắt tĩnh mạch tinh 1456000 1456000 0
Phẫu thuật nội soi treo buồng trứng 5546000 5546000 0
Phẫu thuật nội soi triệt sản nữ 4744000 0 0
Phẫu thuật nội soi u buồng trứng trên bệnh nhân có thai 5071000 5071000 0
Phẫu thuật nội soi u nang buồng trứng 5071000 5071000 0
Phẫu thuật nội soi vét hạch tiểu khung 6533000 6533000 0
Phẫu thuật nội soi viêm phần phụ 6575000 6575000 0
Phẫu thuật nội soi viêm phúc mạc do viêm ruột thừa 2896000 2896000 0
Phẫu thuật nội soi xử lý viêm phúc mạc tiểu khung 6575000 6575000 0
Phẫu thuật nội soi xử trí viêm phúc mạc tiểu khung, viêm phần phụ, ứ mủ vòi trứng 6575000 6575000 0
Phẫu thuật rò niệu quản - âm đạo 4415000 4415000 0
Phẫu thuật sa niệu đạo nữ 4151000 4151000 0
Phẫu thuật Second Look trong ung thư buồng trứng 4083000 4083000 0
Phẫu thuật sùi mào gà đường kính 5cm trở lên 682000 682000 0
Phẫu thuật tái tạo vú bằng các vạt tự thân 3325000 3325000 0
Phẫu thuật tái tạo vú sau ung thư bằng vạt da cơ có cuống mạch 4770000 0 0
Phẫu thuật tạo hình âm đạo (nội soi kết hợp đường dưới) 5976000 5976000 0
Phẫu thuật tạo hình âm đạo do dị dạng (đường dưới) 3610000 3610000 0
Phẫu thuật tạo hình âm đạo trong lưỡng giới 3610000 0 0
Phẫu thuật tạo hình dị tật ngắn âm đạo bằng ghép da tự thân [Phẫu thuật vá da lớn diện tích ≥ 10cm2] 4228000 0 0
Phẫu thuật tạo hình dị tật ngắn âm đạo bằng ghép da tự thân [Phẫu thuật vá da nhỏ diện tích < 10cm2] 2790000 0 0
Phẫu thuật tạo hình dị tật ngắn âm đạo bằng vạt có cuống mạch nuôi 4228000 0 0
Phẫu thuật tạo hình khuyết da âm hộ bằng ghép da tự thân 4907000 0 0
Phẫu thuật tạo hình khuyết da âm hộ bằng vạt có cuống 3601000 0 0
Phẫu thuật tạo hình tử cung (Strassman, Jones) 4660000 4660000 0
Phẫu thuật thắt động mạch hạ vị trong cấp cứu sản phụ khoa 4867000 4867000 0
Phẫu thuật thắt động mạch tử cung trong cấp cứu sản phụ khoa 3342000 3342000 0
Phẫu thuật thu nhỏ vú phì đại 3325000 0 0
Phẫu thuật TOT điều trị són tiểu 5385000 5385000 0
Phẫu thuật tràn dịch màng tinh hoàn 1242000 1242000 0
Phẫu thuật tràn dịch màng tinh mạc [TN] 0 0 8200000
Phẫu thuật treo bàng quang và trực tràng sau mổ sa sinh dục 4121000 4121000 0
Phẫu thuật treo tử cung 2859000 2859000 0
Phẫu thuật TVT điều trị són tiểu 5385000 5385000 0
Phẫu thuật vét hạch tiểu khung qua nội soi 6533000 6533000 0
Phẫu thuật vết thương khuyết da niêm mạc vùng âm hộ âm đạo bằng vạt da tại chỗ 4770000 0 0
Phẫu thuật Wertheim - Meig điều trị ung thư - cổ tử cung 6191000 6191000 0
Phẫu thuật Wertheim (cắt tử cung tận gốc + vét hạch) 6191000 6191000 0
Phở bò 35000 35000 35000
Phthirus pubis (Rận mu) nhuộm soi 41700 41700 0
Phthirus pubis (Rận mu) soi tươi 41700 41700 0
Phụ phí lưu trú (người nhà ở lại chăm sóc BN) 30000 0 0
Phục hồi chức năng xương chậu của sản phụ sau sinh đẻ 31700 0 0
Plasmodium (Ký sinh trùng sốt rét) nhuộm soi định tính 32100 32100 0
Prenatal BoBs từ tế bào ối (CĐTS) 0 0 5500000
Progesteron (TN) 0 0 170000
Progesteron [NG] 0 0 170000
Prolactin (TN) 0 0 170000
Prolactin [NG] 0 0 170000
QF-PCR (TN) 0 0 2500000
Quy trình nhuộm đỏ Congo kiềm (theo Puchtler 1962) 297000 297000 0
Rã đông phôi 0 0 2600000
Rã đông trứng 0 0 3000000
Rạch màng trinh dẫn lưu máu kinh (A1) 0 0 2000000
Rạch màng trinh khâu viền tránh tái dính 0 0 3200000
Rạch màng trinh khâu viền tránh tái dính (A1) 0 0 3500000
Rapid warm cleave 11448800 0 0
Rửa bàng quang 198000 198000 0
Rửa bàng quang lấy máu cục 198000 198000 0
Rửa bàng quang ở bệnh nhân hồi sức cấp cứu và chống độc 198000 198000 0
Rửa dạ dày cấp cứu [người lớn] 119000 119000 0
Rửa dạ dày cấp cứu [sơ sinh] 119000 119000 0
Rửa dạ dày sơ sinh 119000 119000 0
Rubella IgG Cobas (TN) 0 0 230000
Rubella IgM Cobas (TN) 0 0 230000
Rubella virus IgG miễn dịch tự động 119000 119000 0
Rubella virus IgM miễn dịch tự động 143000 143000 0
Rubella virus Real-time PCR 734000 734000 0
Rubella virus Real-time PCR (TN) 0 0 1500000
Rút máu những bệnh nhân đa hồng cầu 0 0 360000
Rút ống dẫn lưu màng phổi, ống dẫn lưu ổ áp xe 178000 178000 0
Rút sonde JJ qua đường nội soi bàng quang 893000 893000 0
Sàng lọc - chẩn đoán di truyền 24 nhiễm sắc thể PGS-PGD [trả KQ từ 15-30 ngày] 0 0 15000000
Sàng lọc bệnh tim bẩm sinh (TN) 0 0 220000
Sàng lọc di truyền PGS ( Trong gói PGS-PGD, trường hợp sau khi PGS không đủ tiêu chuẩn PGD) [trả KQ từ 5-7 ngày] 0 0 8000000
Sàng lọc kháng thể bất thường (Kỹ thuật ống nghiệm) 92400 92400 0
Sàng lọc kháng thể bất thường (Kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy tự động) 244000 244000 0
Sàng lọc người lành mang gen 11 bệnh lý di truyền phổ biến [Hỗ trợ 50%] 0 0 7300000
Sao chứng sinh (TN) 0 0 100000
Sao kết quả xét nghiệm 20000 0 20000
Sarcoptes Scabies hominis (Ghẻ) soi tươi 41700 41700 0
SGOT/SGPT 0 0 90000
Siêu âm 2D (HTSS) 0 0 170000
Siêu âm 2D (NG) 0 0 200000
Siêu âm 2D (thai,rau,ối) + siêu âm đầu dò ÂĐ đo chiều dài CTC (TN) 0 0 280000
Siêu âm 2D (TN) 0 0 170000
Siêu âm 2D thai đôi trở lên (NG) 0 0 330000
Siêu âm 2D thai đôi trở lên (TN) 0 0 300000
Siêu âm 3D/ 4D thai nhi [CĐTS] 0 0 500000
Siêu âm 3D/4D (NG) 0 0 400000
Siêu âm 3D/4D (thai,rau,ối) + siêu âm đầu dò ÂĐ đo chiều dài CTC (TN) 0 0 480000
Siêu âm 3D/4D thai đôi trở lên (NG) 0 0 580000
Siêu âm 3D/4D thai đôi trở lên (TN) 0 0 550000
Siêu âm 3D/4D thai nhi (TN) 0 0 370000
Siêu âm 3D-4D [tinh hoàn] 0 0 370000
Siêu âm bơm nước BTC (NG) 0 0 600000
Siêu âm bơm nước BTC (TN) 0 0 550000
Siêu âm can thiệp - Chọc dịch ổ bụng xét nghiệm 176000 176000 0
Siêu âm can thiệp - chọc hút ổ áp xe trong ổ bụng 558000 558000 0
Siêu âm cấp cứu tại giường 43900 43900 0
Siêu âm cho bệnh nhân trước khi ra viện (tổng quát) 0 0 250000
Siêu âm dẫn đường đặt catheter động mạch cấp cứu 43900 43900 0
Siêu âm dẫn đường đặt catheter tĩnh mạch cấp cứu 43900 43900 0
Siêu âm đàn hồi mô vú 82300 82300 0
Siêu âm đàn hồi mô vú (TN) 0 0 300000
Siêu âm đầu dò ÂĐ đo chiều dài CTC (bổ sung) (TN) 0 0 100000
Siêu âm đầu dò âm đạo, trực tràng (TN) 0 0 220000
Siêu âm đo chiều dài CTC (NG) 300000 0 300000
Siêu âm động mạch rốn (TN) 0 0 220000
Siêu âm Doppler (NG) 0 0 250000
Siêu âm Doppler (TN) 0 0 220000
Siêu âm doppler các khối u trong ổ bụng 82300 82300 0
Siêu âm Doppler động mạch tử cung 222000 222000 0
Siêu âm Doppler dương vật 82300 82300 0
Siêu âm Doppler mạch máu 222000 222000 0
Siêu âm Doppler thai đôi trở lên (NG) 0 0 350000
Siêu âm doppler thai đôi trở lên (TN) 0 0 270000
Siêu âm Doppler thai nhi (thai, nhau thai, dây rốn, động mạch tử cung) 82300 82300 0
Siêu âm Doppler tim 222000 222000 0
Siêu âm Doppler tim (TN) 0 0 320000
Siêu âm Doppler tinh hoàn, mào tinh hoàn hai bên 82300 82300 0
Siêu âm Doppler tử cung phần phụ 82300 82300 0
Siêu âm Doppler tử cung, buồng trứng qua đường âm đạo 222000 222000 0
Siêu âm Doppler tử cung, buồng trứng qua đường bụng 82300 82300 0
Siêu âm Doppler tuyến vú 82300 82300 0
Siêu âm doppler u tuyến, hạch vùng cổ 82300 82300 0
Siêu âm đường bụng (HTSS) 0 0 200000
Siêu âm dương vật 43900 43900 0
Siêu âm hạch vùng cổ 43900 43900 0
Siêu âm hệ tiết niệu (thận, tuyến thượng thận, bàng quang, tiền liệt tuyến) 43900 43900 0
Siêu âm màng ngoài tim cấp cứu 43900 43900 0
Siêu âm màng phổi 43900 43900 0
Siêu âm màng phổi cấp cứu 43900 43900 0
Siêu âm ổ bụng 43900 43900 0
Siêu âm ổ bụng (gan mật, tụy, lách, thận, bàng quang) 43900 43900 0
Siêu âm ổ bụng tại giường cấp cứu 43900 43900 0
Siêu âm qua âm đạo, trực tràng (NG) 0 0 250000
Siêu âm qua thóp 43900 43900 0
Siêu âm tại giường 43900 43900 0
Siêu âm thai ( thai, nhau thai, nước ối) 43900 43900 0
Siêu âm thai (thai, nhau thai, nước ối) [CĐTS] 0 0 220000
Siêu âm thai nhi trong 3 tháng cuối 43900 43900 0
Siêu âm thai nhi trong 3 tháng đầu 43900 43900 0
Siêu âm thai nhi trong 3 tháng giữa 43900 43900 0
Siêu âm tim 4D [CĐTS] 0 0 450000
Siêu âm tim cấp cứu tại giường 222000 222000 0
Siêu âm tim Doppler 222000 0 0
Siêu âm tim Doppler tại giường 222000 0 0
Siêu âm tim sơ sinh (TN) 0 0 450000
Siêu âm tim thai qua đường âm đạo 181000 181000 0
Siêu âm tim thai qua thành bụng 222000 222000 0
Siêu âm tinh hoàn (TN) 0 0 170000
Siêu âm tinh hoàn dịch vụ (đặt khám qua mạng) (TN) 0 0 75000
Siêu âm tinh hoàn dịch vụ (NG) 0 0 200000
Siêu âm tinh hoàn hai bên 43900 43900 0
Siêu âm tổng quan ổ bụng (NG) 0 0 300000
Siêu âm tổng quát (Siêu âm qua thóp, ổ bụng, màng phổi) (TN) 0 0 250000
Siêu âm tử cung buồng trứng qua đường âm đạo 181000 181000 0
Siêu âm tử cung buồng trứng qua đường bụng 43900 43900 0
Siêu âm tử cung phần phụ 43900 43900 0
Siêu âm tuyến giáp 43900 43900 0
Siêu âm tuyến vú hai bên 43900 43900 0
Siêu âm vú (NG) 0 0 250000
Siêu âm vú (TN) 0 0 220000
Siêu âm vú 3D tự động 0 0 800000
Sinh thiết + Nhân bản tế bào phôi (HC-VTTH) 0 0 4000000
Sinh thiết cổ tử cung, âm đạo, âm hộ [Cảm Hội] 0 0 400000
Sinh thiết cổ tử cung, âm hộ, âm đạo 382000 382000 0
Sinh thiết CTC sàng lọc ung thư (TN) 0 0 500000
Sinh thiết gai rau 1149000 1149000 0
Sinh thiết hạch (hoặc u) dưới hướng dẫn siêu âm 828000 828000 0
Sinh thiết hạch gác (cửa) trong ung thư vú 2207000 2207000 0
Sinh thiết kim nhỏ tuyến vú (TN) 0 0 600000
Sinh thiết niêm mạc tử cung (TN) 0 0 500000
Sinh thiết phần mềm dưới hướng dẫn siêu âm 828000 828000 0
Sinh thiết phôi 3800000 0 3800000
Sinh thiết phôi ngày 5 0 0 3000000
Sinh thiết tinh hoàn chẩn đoán 0 0 400000
Sinh thiết tinh hoàn để làm ICSI (TESE) 0 0 2700000
Sinh thiết tinh hoàn, mào tinh [lấy tinh trùng] 2553000 0 0
Sinh thiết tinh hoàn, mào tinh [TN] 0 0 8200000
Sinh thiết vú dưới hướng dẫn của siêu âm 0 0 2000000
Sinh thiết vú dưới hướng dẫn siêu âm 828000 828000 0
Sinh thiết vú sàng lọc ung thư 0 0 350000
Soi cổ tử cung 61500 61500 0
Soi cổ tử cung có ảnh (TN) 0 0 280000
Soi cổ tử cung có ảnh, dịch vụ (NG) 0 0 300000
Soi ối 48500 0 0
Soi ối [thai quá ngày sinh] 0 48500 0
Soi tươi+nhuộm tiêu bản+ống tăm bông vô trùng (TN) 0 0 90000
Sử dụng gel chứa HYALURONATE chống dính và tái dính trong phẫu thuật sản phụ khoa 0 0 4000000
Sữa con cho trẻ sơ sinh (sữa bột) 3000 0 0
Sữa con cho trẻ sơ sinh (sữa nước) 6000 0 0
Súp cua 30000 30000 30000
T4 (Thyroxine) [Máu] 64600 64600 130000
Tách dính 2 môi bé (A1) 0 0 2000000
Tách dính 2 môi bé (NG) 0 0 1500000
Tách dính buồng tử cung (TN) 0 0 500000
Tách dính hai môi bé (TN) 0 0 1200000
Tách DNA từ mẫu bệnh phẩm (HC,tiêu hao) 180000 0 0
Tách màng ngăn âm hộ 2660000 2660000 0
Tái tạo bộ phận sinh dục bằng vi phẫu thuật sử dụng vạt tự do 4957000 0 0
Tái tạo tuyến vú sau cắt ung thư vú 3325000 3325000 0
Tắm bé sơ sinh 0 0 50000
Tắm cho người bệnh tại giường 0 0 180000
Tạo hình âm đạo hoặc tầng sinh môn bằng vi phẫu thuật sử dụng vạt tự do 4957000 0 0
Tạo hình miệng niệu đạo lệch thấp ở nữ giới 2321000 2321000 0
Tạo hình vú bằng vi phẫu thuật sử dụng vạt tự do 4957000 0 0
Tập BIOFEEDBACK - nâng cơ sàn chậu (3 lần tập) 0 0 1200000
Tập BIOFEEDBACK (TN) 0 0 500000
Tập mạch cơ đáy chậu( cơ sản chậu, Pelvis floor) 300000 300000 0
Tập thể dục/ Tư vấn trước sinh (TN) 0 0 100000
Tế bào học dịch các tổn thương dạng nang 159000 159000 0
Tế bào học dịch rửa ổ bụng 159000 159000 0
Test định lượng glucoze (TN) 0 0 60000
Test nhanh tìm hồng cầu ẩn trong phân 65600 65600 0
Test tổng phân tích nước tiểu (TN) 0 0 50000
Testosteron (NG) 0 0 170000
Testosteron (TN) 0 0 170000
Thăm dò buồng tử cung can thiệp [cắt polyp, tách dính, lấy dị vật] 0 0 1500000
Thăm dò buồng tử cung chẩn đoán 0 0 1500000
Thẩm mĩ sẹo xấu đường bụng 0 0 3000000
Tháo dụng cụ tử cung (NG) 0 0 500000
Tháo dụng cụ tử cung (TN) 0 0 300000
Tháo dụng cụ tử cung khó (NG) 0 0 1700000
Tháo dụng cụ tử cung khó (TN) 0 0 1600000
Tháo que tránh thai Implanon (NG) 0 0 700000
Thắt tĩnh mạch tinh trên bụng 1242000 1242000 0
Thắt tĩnh mạch tinh trên bụng [TN] 0 0 8200000
Thay băng [Thay băng vết thương chiều dài trên 15cm-30cm][Áp dụng cho mổ đẻ 1 lần/ngày x 3 ngày] 82400 82400 0
Thay băng [Thay băng vết thương hoặc mổ chiều dài > 50cm nhiễm trùng] 240000 240000 0
Thay băng [Thay băng vết thương hoặc mổ chiều dài từ trên 15cm đến 30cm nhiễm trùng] 134000 134000 0
Thay băng [Thay băng vết thương hoặc mổ chiều dài từ trên 30cm đến 50cm] 112000 112000 0
Thay băng cắt chỉ, rút dẫn lưu (TN) 0 0 300000
Thay băng cho các vết thương hoại tử rộng (một lần) 179000 179000 0
Thay băng, cắt chỉ 0 0 100000
Thay băng, cắt chỉ / làm thuốc âm đạo (NG) 0 0 150000
Thay băng, cắt chỉ vết mổ [Thay băng vết thương hoặc mổ chiều dài từ 30cm đến 50cm nhiễm trùng] 179000 179000 0
Thay băng[Thay băng vết thương hoặc mổ chiều dài ≤ 15cm] 57600 57600 0
Thay canuyn mở khí quản 247000 247000 455000
Thay máu sơ sinh 587000 587000 0
Thay ống nội khí quản [người lớn] 568000 568000 0
Thay ống nội khí quản [sơ sinh] 568000 568000 0
Thay sonde dẫn lưu thận , bàng quang 0 0 160000
Thêm 1 cọng đông phôi 0 0 1500000
Theo dõi điện tim cấp cứu tại giường liên tục 24 giờ 198000 198000 0
Theo dõi nhịp tim thai và cơn co tử cung bằng monitor sản khoa 55000 55000 0
Theo dõi thai từ tuần 36 (TN) 0 0 1000000
Theo dõi tim thai và cơn co tử cung bằng monitor (TN) 0 0 220000
Theo dõi tim thai và cơn co tử cung bằng monitor thai đôi (TN) 0 0 330000
Theo dõi tim thai và cơn co tử cung bằng monitoring thai đôi (NG) 0 0 350000
Theo dõi tim thai và cơn co tử cung bằng mornitor (NG) 0 0 250000
Thở máy bằng xâm nhập [01 giờ điều trị sơ sinh] 23300 23300 0
Thở máy bằng xâm nhập [01 ngày điều trị sơ sinh] 559000 559000 0
Thở máy không xâm nhập (thở CPAP, Thở BiPAP) [01 giờ điều trị sơ sinh] 23300 23300 0
Thở máy không xâm nhập (thở CPAP, Thở BiPAP) [01 ngày điều trị sơ sinh] 559000 559000 0
Thở máy với tần số cao (HFO) [ 1 ngày] 1233000 1233000 0
Thở máy với tần số cao (HFO) [01 ngày] 1233000 0 0
Thở máy với tần số cao (HFO) [1 giờ] 51300 51300 0
Thời gian máu chảy phương pháp Duke 12600 12600 0
Thời gian máu chảy phương pháp Ivy 48400 48400 0
Thời gian prothrombin (PT: Prothrombin Time), (Các tên khác: TQ; Tỷ lệ Prothrombin) bằng máy tự động 63500 63500 70000
Thời gian prothrombin (PT: Prothrombin Time), (Các tên khác: TQ; Tỷ lệ Prothrombin) phương pháp thủ công 55300 55300 60000
Thời gian thromboplastin một phần hoạt hóa (APTT: Activated Partial Thromboplastin Time), (Tên khác: TCK) bằng máy tự động 40000 40400 60000
Thông bàng quang [1] 90100 90100 160000
Thông đái (TN) 0 0 100000
Thông khí nhân tạo CPAP qua van Boussignac [giờ theo thực tế] [01 giờ điều trị người lớn] 23300 23300 0
Thông khí nhân tạo CPAP qua van Boussignac [giờ theo thực tế] [01 ngày điều trị người lớn] 559000 559000 0
Thông khí nhân tạo không xâm nhập [giờ theo thực tế] [01 giờ điều trị người lớn] 23300 23300 0
Thông khí nhân tạo không xâm nhập [giờ theo thực tế] [01 giờ điều trị sơ sinh] 23290 23290 0
Thông khí nhân tạo không xâm nhập [giờ theo thực tế] [01 ngày điều trị người lớn] 559000 559000 0
Thông khí nhân tạo không xâm nhập [giờ theo thực tế] [01 ngày điều trị sơ sinh] 559000 559000 0
Thông khí nhân tạo không xâm nhập phương thức BiPAP [giờ theo thực tế] [ 01 giờ điều trị người lớn] 23300 23300 0
Thông khí nhân tạo không xâm nhập phương thức BiPAP [giờ theo thực tế] [ 01 giờ điều trị sơ sinh] 23290 23290 0
Thông khí nhân tạo không xâm nhập phương thức BiPAP [giờ theo thực tế] [ 01 ngày điều trị người lớn] 559000 559000 0
Thông khí nhân tạo không xâm nhập phương thức BiPAP [giờ theo thực tế] [ 01 ngày điều trị sơ sinh] 559000 559000 0
Thông khí nhân tạo không xâm nhập phương thức CPAP [giờ theo thực tế] [01 giờ điều trị người lớn] 23300 23300 0
Thông khí nhân tạo không xâm nhập phương thức CPAP [giờ theo thực tế] [01 giờ điều trị sơ sinh] 23290 23290 0
Thông khí nhân tạo không xâm nhập phương thức CPAP [giờ theo thực tế] [01 ngày điều trị người lớn] 559000 559000 0
Thông khí nhân tạo không xâm nhập phương thức CPAP [giờ theo thực tế] [01 ngày điều trị sơ sinh] 559000 559000 0
Thông khí nhân tạo kiểu áp lực thể tích với đích thủy tích (VCV+hay MMV+ Assure) 559000 559000 0
Thông khí nhân tạo trong khi vận chuyển 559000 559000 0
Thông khí nhân tạo với khí NO 559000 559000 0
Thông khí nhân tạo xâm nhập [giờ theo thực tế] [01 giờ điều trị người lớn] 23300 23300 0
Thông khí nhân tạo xâm nhập [giờ theo thực tế] [01 giờ điều trị sơ sinh] 23290 23290 0
Thông khí nhân tạo xâm nhập [giờ theo thực tế] [01 ngày điều trị người lớn] 559000 559000 0
Thông khí nhân tạo xâm nhập [giờ theo thực tế] [01 ngày điều trị sơ sinh] 559000 559000 0
Thông khí nhân tạo xâm nhập phương thức A/C (VCV) [giờ theo thực tế] 559000 559000 0
Thông khí nhân tạo xâm nhập phương thức APRV [giờ theo thực tế] 559000 559000 0
Thông khí nhân tạo xâm nhập phương thức CPAP [giờ theo thực tế] [01 giờ điều trị người lớn] 23300 23300 0
Thông khí nhân tạo xâm nhập phương thức CPAP [giờ theo thực tế] [01 giờ điều trị sơ sinh] 23290 23290 0
Thông khí nhân tạo xâm nhập phương thức CPAP [giờ theo thực tế] [01 ngày điều trị người lớn] 559000 559000 0
Thông khí nhân tạo xâm nhập phương thức CPAP [giờ theo thực tế] [01 ngày điều trị sơ sinh] 559000 559000 0
Thông khí nhân tạo xâm nhập phương thức HFO [giờ theo thực tế] [ 01 ngày điều trị người lớn] 559000 559000 0
Thông khí nhân tạo xâm nhập phương thức HFO [giờ theo thực tế] [01 giờ điều trị người lớn] 23300 23300 0
Thông khí nhân tạo xâm nhập phương thức HFO [giờ theo thực tế] [01 giờ điều trị sơ sinh] 23290 23290 0
Thông khí nhân tạo xâm nhập phương thức HFO [giờ theo thực tế] [01 ngày điều trị sơ sinh] 559000 559000 0
Thông khí nhân tạo xâm nhập phương thức NAVA [giờ theo thực tế] 559000 559000 0
Thông khí nhân tạo xâm nhập phương thức PCV [giờ theo thực tế] [01 giờ điều trị người lớn] 23300 23300 0
Thông khí nhân tạo xâm nhập phương thức PCV [giờ theo thực tế] [01 giờ điều trị sơ sinh] 23290 23290 0
Thông khí nhân tạo xâm nhập phương thức PCV [giờ theo thực tế] [01 ngày điều trị người lớn] 559000 559000 0
Thông khí nhân tạo xâm nhập phương thức PCV [giờ theo thực tế] [01 ngày điều trị sơ sinh] 559000 559000 0
Thông khí nhân tạo xâm nhập phương thức PSV [giờ theo thực tế] [01 giờ điều trị người lớn] 23300 23300 0
Thông khí nhân tạo xâm nhập phương thức PSV [giờ theo thực tế] [01 giờ điều trị sơ sinh] 23290 23290 0
Thông khí nhân tạo xâm nhập phương thức PSV [giờ theo thực tế] [01 ngày điều trị người lớn] 559000 559000 0
Thông khí nhân tạo xâm nhập phương thức PSV [giờ theo thực tế] [01 ngày điều trị sơ sinh] 559000 559000 0
Thông khí nhân tạo xâm nhập phương thức SiMV [giờ theo thực tế] [01 giờ điều trị người lớn] 23300 23300 0
Thông khí nhân tạo xâm nhập phương thức SiMV [giờ theo thực tế] [01 giờ điều trị sơ sinh] 23290 23290 0
Thông khí nhân tạo xâm nhập phương thức SiMV [giờ theo thực tế] [01 ngày điều trị người lớn] 559000 559000 0
Thông khí nhân tạo xâm nhập phương thức SiMV [giờ theo thực tế] [01 ngày điều trị sơ sinh] 559000 559000 0
Thông khí nhân tạo xâm nhập phương thức VCV [giờ theo thực tế] [01 giờ điều trị người lớn] 23300 23300 0
Thông khí nhân tạo xâm nhập phương thức VCV [giờ theo thực tế] [01 giờ điều trị sơ sinh] 23290 23290 0
Thông khí nhân tạo xâm nhập phương thức VCV [giờ theo thực tế] [01 ngày điều trị người lớn] 559000 559000 0
Thông khí nhân tạo xâm nhập phương thức VCV [giờ theo thực tế] [01 ngày điều trị sơ sinh] 559000 559000 0
Thông tiểu [người lớn] 90100 90100 0
Thông tiểu [sơ sinh] 90100 90100 0
Thông vòi tử cung qua nội soi 1456000 0 0
Thu bổ sung siêu âm 2D thai đôi trở lên (TN) 0 0 130000
Thu bổ sung siêu âm 3D/4D thai đôi trở lên (TN) 0 0 180000
Thu bổ sung siêu âm doppler thai đôi trở lên (TN) 0 0 50000
Thu nạo thai 50000 50000 50000
Thủ thuật cặp, kéo cổ tử cung xử trí băng huyết sau đẻ, sau sảy, sau nạo 587000 587000 0
Thủ thuật cấy que tránh thai Implanon 0 0 3500000
Thủ thuật cấy que tránh thai Implanon (NG) 0 0 3600000
Thủ thuật cấy que tránh thai Implanon Nội Trú (Dự Án PSI) 0 0 2000000
Thủ thuật Lasez ( Trẻ hóa âm đạo/ Tiểu không tự chủ/ Teo âm đạo thời kỳ mãn kinh) 0 0 7000000
Thủ thuật LEEP ( chuyên sâu) 0 0 2700000
Thủ thuật LEEP (cắt cổ tử cung bằng vòng nhiệt điện) 1127000 1127000 0
Thủ thuật Leep (NG) 0 0 2500000
Thủ thuật LEEP (TN) 0 0 2200000
Thủ thuật xoắn polip cổ tử cung, âm đạo [xoắn hoặc cắt bỏ âm hộ, âm đạo, cổ tử cung] 388000 388000 1200000
Thụ tinh nhân tạo (IAD) 0 0 3300000
Thụ tinh nhân tạo IAD (NG) 0 0 3600000
Thụ tinh nhân tạo IAH (NG) 0 0 2300000
Thuốc tiêm HbSAg ngoại tỉnh ( Mẹ bị VG B) 214600 214600 214600
Thuốc tiêm vaccin HBsAg ( Mẹ không bị VG B) 80200 80200 80200
Thụt giữ 82100 82100 0
Thụt hậu môn sơ sinh 0 0 100000
Thụt tháo 82100 82100 0
Thụt tháo chuẩn bị sạch đại tràng 82100 82100 0
Thụt tháo phân (TN) 0 0 100000
Thụt tháo phân [người lớn] 82100 82100 0
Thụt tháo phân [sơ sinh] 82100 82100 0
Tiêm bắp thịt [ngoại trú] 11400 11400 0
Tiêm Diprospan (TN) 0 0 800000
Tiêm dưới da [ngoại trú] 11400 11400 0
Tiêm hóa chất tại chỗ điều trị chửa ở cổ tử cung 250000 250000 0
Tiêm kích buồng trứng một chu kỳ (TN) 0 0 400000
Tiêm Methotrexat (TN) 0 0 600000
Tiêm nhân Chorio 238000 238000 0
Tiêm phòng Cúm (TN) 0 0 350000
Tiêm phòng Sởi - Quai bị - Rubella (TN) 0 0 300000
Tiêm phòng Thủy đậu (TN) 0 0 860000
Tiêm phòng Ung thư Cổ tử cung (TN) 0 0 2000000
Tiêm tĩnh mạch [ngoại trú] 11400 11400 0
Tiêm tinh trùng vào trứng (ICSI) 0 0 6200000
Tiêm trong da [ngoại trú] 11400 11400 0
Tiêm vacxin uốn ván (TN) 0 0 100000
Tiêm vacxin uốn ván thai phụ (NG) 0 0 150000
Tiêu hao khí máu 138000 0 0
Tìm hồng cầu có chấm ưa bazơ [bằng máy] 17300 17300 0
Tìm ký sinh trùng sốt rét trong máu (bằng phương pháp thủ công) 36900 0 0
Tìm mảnh vỡ hồng cầu 17300 17300 0
Tổng phân tích nước tiểu (bằng máy tự động) 27400 27400 50000
Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng hệ thống tự động hoàn toàn) 0 0 70000
Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm laser) 46200 46200 70000
Toxoplasma IgG (TN) 0 0 200000
Toxoplasma IgG miễn dịch tự động 119000 119000 0
Toxoplasma IgM miễn dịch tự động 119000 119000 0
Toxoplasma-IgM (TN) 0 0 250000
TPT tế bào máu ngoại vi bằng hệ thống tự động hoặc bán tự động, máy đếm laze (NG) 0 0 70000
Treo cổ bàng quang điều trị đái rỉ ở nữ 1965000 1965000 0
Treponema pallidum RPR định lượng 87100 87100 0
Treponema pallidum RPR định tính 38200 38200 0
Treponema pallidum test nhanh 238000 238000 0
Treponema pallidum TPHA định lượng 178000 0 0
Treponema pallidum TPHA định tính 53600 0 70000
Treponema pallidum TPHA định tính (NG) 0 0 80000
Trichomonas vaginalis nhuộm soi 41700 41700 0
Trichomonas vaginalis soi tươi 41700 41700 0
Triệt sản nam 1274000 0 0
Triệt sản nam [TN] 0 0 8200000
Triệt sản nữ qua đường rạch nhỏ 2860000 0 0
Triple Test + Tư vấn (NG) 0 0 650000
Truyền dịch tĩnh mạch thông thường 1 chai (tiền công truyền) 100000 0 100000
Truyền dịch tĩnh mạch thông thường 2 chai (tiền công truyền) 160000 0 160000
Truyền hóa chất tĩnh mạch [ngoại trú] 155000 155000 0
Truyền hoá chất tĩnh mạch [nội trú] 127000 127000 0
Truyền tĩnh mạch [ngoại trú] 21400 21400 0
Truyền tĩnh mạch, theo dõi truyền (không bao gồm thuốc) 0 0 350000
Truyền tĩnh mạch, theo dõi truyền [bao gồm thuốc truyền] 0 0 400000
TSH (Thyroid Stimulating hormone) [Máu] (NG) 0 0 170000
TSH (Thyroid Stimulating hormone) [Máu] (TN) 0 0 170000
Tư vấn (CĐTS) 0 0 100000
Tư vấn dinh dưỡng 0 0 200000
Tư vấn sàng lọc nguy cơ tiền sản giật 0 0 250000
Tư vấn về các bệnh sản phụ khoa 0 0 150000
Tư vấn, khám theo yêu cầu trước khi ra viện (TN) 0 0 250000
Tư vấn, làm hồ sơ đăng ký sinh 0 0 150000
Tư vấn, làm hồ sơ đăng ký sinh (NG) 0 0 170000
Tủa lạnh thể tích 10 ml ( từ 250 ml máu toàn phần ) 79000 79000 0
Tủa lạnh thể tích 100ml ( từ 2.000 ml máu toàn phần ) 644000 644000 0
Tủa lạnh thể tích 50ml ( từ 1.000 ml máu toàn phần ) 362000 362000 0
Túi máu ACD 22995 22995 22995
Vi khuẩn kháng thuốc định lượng (MIC) (cho 1 loại kháng sinh) 184000 0 0
Vi khuẩn kháng thuốc định tính 196000 196000 0
Vi khuẩn kháng thuốc định tính (TN) 0 0 250000
Vi khuẩn nhuộm soi 67200 67200 0
Vi khuẩn nhuộm soi [soi tươi] 68000 68000 0
Vi khuẩn nuôi cấy và định danh hệ thống tự động 297000 297000 0
Vi khuẩn nuôi cấy và định danh phương pháp thông thường 238000 238000 0
Vi khuẩn nuôi cấy và định danh phương pháp thông thường (TN) 0 0 290000
Vi khuẩn Real-time PCR 734000 734000 0
Vi khuẩn test nhanh 238000 238000 0
Vi nấm kháng thuốc định lượng (MIC- cho 1 loại kháng sinh) 184000 0 0
Vi nấm nhuộm soi 41700 41700 0
Vi nấm nuôi cấy và định danh phương pháp thông thường 238000 238000 0
Vi nấm soi tươi 41700 41700 90000
Vi nấm test nhanh 238000 238000 0
Vi phẫu thuật tạo hình vòi trứng, nối lại vòi trứng 6855000 0 0
Vibrio cholerae nhuộm soi 68000 68000 0
Vibrio cholerae soi tươi 68000 68000 0
Virus test nhanh [kháng nguyên vi rút SARS-CoV-2] 238000 0 0
Virus test nhanh [kháng nguyên vi rút SARS-CoV-2] [người nhà] 238000 0 0
Virus test nhanh [RSV - Respiratory Syncytial Virus] 0 0 250000
Virus test nhanh [RSV-Respiratory Syncytial Virus] 238000 238000 0
Vòng đeo tay cho người nhà người bệnh 5000 0 0
Vòng đeo tay người lớn 7700 0 0
Vòng đeo tay trẻ em 7700 0 0
Xác định 11 tác nhân lây truyền qua đường tình dục 0 0 2000000
Xác định đột biến Alpha Thalassemia (21 loại) 0 0 5000000
Xác định đột biến Beta Thalassemia (22 loại) 0 0 6000000
Xác định đột biến Thalassemia ( 5 loại α, 16 loại β- Thalassemia ) (TN) 0 0 3500000
Xác định kháng nguyên D yếu của hệ Rh (Kỹ thuật Scangel/Gelcard) 173000 173000 0
Xác định kháng nguyên D yếu hệ Rh (Kỹ thuật ống nghiệm) 173000 173000 0
Xác định nhiễm sắc thể X, Y bằng kỹ thuật FISH 3329000 0 0
Xentonic/Sác tố mật/muối mật/URobilinogen 6000 6000 6000
Xét nghiệm 05 bệnh (Thiếu men, suy giáp, tăng sản CAH, GAL, Pheny) - dân số 400000 0 400000
Xét nghiệm 48 bệnh rối loạn thường gặp ở trẻ SS (TN) 0 0 4500000
Xét nghiệm AMH tự động (TN) 0 0 900000
Xét nghiệm Anti - Beta2 Glycoprotein IgG (TN) 0 0 900000
Xét nghiệm Anti - Beta2 Glycoprotein IgM (TN) 0 0 900000
Xét nghiệm Anti - Cardiolipin IgG (TN) 0 0 900000
Xét nghiệm Anti - Cardiolipin IgM (TN) 0 0 900000
Xét nghiệm Anti - HCV 0 0 100000
Xét nghiệm Anti-HIV (nhanh) (NG) 0 0 90000
Xét nghiệm cặn dư phân 53600 53600 0
Xét nghiệm cơ bản sản khoa (NG) 0 0 1450000
Xét nghiệm cơ bản về phụ khoa 645100 591900 920000
Xét nghiệm cơ bản về phụ khoa (TN) 0 0 1350000
Xét nghiệm cơ bản về sản khoa 674100 620900 980000
Xét nghiệm cơ bản về sản khoa (TN) 0 0 1350000
Xét nghiệm cơ bản về sản, phụ khoa (NG) 0 0 1450000
Xét nghiệm đông máu nhanh tại giường 12600 12600 0
Xét nghiệm đột biến gen BRCA1, BRCA 2 0 0 22000000
Xét nghiệm đường máu mao mạch tại giường (một lần)[người lớn] 15200 15200 0
Xét nghiệm đường máu mao mạch tại giường [sơ sinh] 15200 15200 0
Xét nghiệm FISH 5614000 0 0
Xét nghiệm giải trình tự gen bằng kỹ thuật giải trình tự gen thế hệ 2 8059000 8059000 0
Xét nghiệm giải trình tự gen trên hệ thống Miseq 8059000 8059000 0
Xét nghiệm HBsAg(nhanh) (NG) 90000 0 90000
Xét nghiệm HCG nhanh [TN] 0 0 40000
Xét nghiệm HIV khẳng định 2 305000 0 0
Xét nghiệm hồng cầu lưới (bằng phương pháp thủ công) 26400 26400 0
Xét nghiệm Khí máu [Máu] [Máu động mạch sơ sinh] 215000 215000 0
Xét nghiệm Khí máu [Máu] [Máu mao mạch sơ sinh] 215000 215000 0
Xét nghiệm Khí máu [Máu] [Máu tĩnh mạch sơ sinh] 215000 215000 0
Xét nghiệm lai tại chỗ gắn màu ( CISH ) 5414000 5414000 0
Xét nghiệm Microarray Trước sinh/ Sơ sinh 0 0 8000000
Xét nghiệm mô bệnh học thường quy cố định, chuyển, đúc, cắt, nhuộm… các bệnh phẩm tử thiết 321000 321000 0
Xét nghiệm mô bệnh học thường quy cố định, chuyển, đúc, cắt, nhuộm… các bệnh phẩm tử thiết[Hemtoxylin Eosin] 328000 328000 0
Xét nghiệm nhiễm sắc thể đồ từ dịch ối, mô cơ thể 0 0 2000000
Xét nghiệm phân mảnh ADN tinh trùng (TN) 0 0 2000000
Xét nghiệm phát hiện đột biến gen bằng kỹ thuật PCR 864000 864000 0
Xét nghiệm phát hiện đột biến gen hemophilia bằng kỹ thuật PCR 1064000 0 0
Xét nghiệm phát hiện đột biến gen thalassemia bằng kỹ thuật PCR 592000 592000 0
Xét nghiệm phát hiện đột biến gen Thalassemia bằng kỹ thuật PCR (TN) 0 0 3500000
Xét nghiêm phụ khoa ( THU PHÍ) [ Không bệnh lý] 571500 518300 800000
Xét nghiệm phụ khoa (BHYT) [ Có bệnh lý: Gan, thận, rối loạn đông máu] 0 419700 0
Xét nghiệm phụ khoa (THU PHÍ) [ Bệnh lý: Gan, thận, rối loạn đông máu] 209400 0 0
Xét nghiệm sản khoa ( THU PHÍ) [Không bệnh lý] 492800 0 0
Xét nghiệm sản khoa (BHYT) - [ Có bệnh lý: Cao HA, TSG/SG ] 0 550700 0
Xét nghiệm sản khoa (BHYT) [Không bệnh lý) 181700 181700 315000
Xét nghiệm sản khoa (THU PHÍ) [ Có bệnh lý: Cao HA,TSG/SG] 107400 0 0
Xét nghiệm sàng lọc di truyền bổ sung 0 0 12000000
Xét nghiệm sàng lọc trên 20 bệnh RLCH acid amin, acid hữu cơ (TN) 850000 0 850000
Xét nghiệm sinh thiết tức thì bằng cắt lạnh 533000 533000 0
Xét nghiệm SISH 5414000 5414000 0
Xét nghiệm số lượng tiểu cầu (thủ công) 34300 34300 0
Xét nghiệm tại chỗ bạc hai màu (Dual - ISH) 4714000 4714000 0
Xét nghiệm tế bào học áp nhuộm thường quy 159000 159000 0
Xét nghiệm tế bào học bằng phương pháp Liqui Prep 564000 564000 0
Xét nghiệm tế bào học bằng phương pháp Liqui Prep [Thin-Pas] 0 0 750000
Xét nghiệm tế bào học bằng phương pháp Liqui Prep [Thin-Pas] (NG) 0 0 800000
Xét nghiệm tế bào học bằng phương pháp Liqui Prep [trên hệ thống máy BD Totalys] 0 0 680000
Xét nghiệm tế bào học bằng phương pháp Liqui Prep [trên hệ thống máy BD Totalys] (NG) 0 0 680000
Xét nghiệm tế bào trong nước dịch chẩn đoán tế bào học (não tủy, màng tim, màng phổi, màng bụng, dịch khớp, rửa phế quản…) bằng phương pháp thủ công 56000 56000 0
Xét nghiệm và chẩn đoán miễn dịch huỳnh quang cho bộ 6 kháng thể để chẩn đoán mô bệnh học 1246000 1246000 0
Xét nghiệm và chẩn đoán tế bào học bằng PP nhuộm PAP (E-PAP) (TN) 650000 0 650000
Xét nghiệm xác định đột biến gen bằng kỹ thuật PCR - RFLP 864000 864000 0
Xét nghiệm xác định đột biến gen liên quan đến sảy thai và thai lưu tái diễn 0 0 3500000
Xét nghiệm xác định đột biến Thalassemia (phát hiện đồng thời 21 đột biến α-Thalassemia hoặc 22 đột biến β-Thalasemia) 4378000 4378000 0
Xin noãn /IVF 0 0 6900000
XN ADN xác định đột biến vi mất đoạn vùng AZF trên nhiễm sắc thể Y 0 0 2000000
XN chẩn đoán tế bào học bong bằng phương pháp nhuộm Papanicolou (TB âm đạo) (TN) 0 0 380000
XN sàng lọc trước sinh double test (kít máu khô) 0 0 550000
XN sàng lọc trước sinh QUAD test - Thai kỳ 1 0 0 1300000
XN tinh dịch đồ Who (NG) 0 0 360000
XN tinh dịch đồ WHO (TN) 330000 0 330000
XN và chẩn đoán mô bệnh học bằng phương pháp nhuộm Hemotoxylin Eosin (TN) 0 0 380000
Xoa bóp vai-cổ-gáy 0 0 200000
Xoắn, cắt bỏ, đốt polyp AH, AĐ, CTC (NG) 0 0 1500000
Xông hơi [Phục hồi sàn chậu sau sinh] 0 0 200000
Xông hơi [Phục hồi sàn chậu sau sinh] (không bao gồm tinh dầu) 0 0 150000
Xử lý nang rốn 0 0 555000
Xử lý nang rốn (siêu âm rốn, máu chảy, máu đông và xử ly) 1000000 0 1000000
Yêu cầu bác sỹ - chọc hút nang cơ năng 0 0 2500000
Yêu cầu bác sỹ - chọc hút noãn 0 0 2500000
Yêu cầu bác sỹ - Chuyển Phôi 0 0 2000000
Yêu cầu bác sỹ - Giảm thiểu thai 0 0 2500000
Yêu cầu Bác sỹ - Nội soi buồng tử cung chẩn đoán/ can thiệp 0 0 1000000
Yêu cầu trực tiếp bác sỹ thực hiện (IAD) 1000000 0 0
Yêu cầu trực tiếp bác sỹ thực hiện (IAH) 1000000 0 1000000
Yêu cầu trực tiếp bác sỹ thực hiện IAD (NG) 0 0 1000000
Yêu cầu trực tiếp bác sỹ thực hiện IAH (NG) 0 0 1000000